| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Ukraina vòng 30 | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Shakhtar Donetsk vs Kolos Kovalivka | |||||||||||||||||
| 23/05 17h00 | PFK Aleksandriya vs Kryvbas | |||||||||||||||||
| 23/05 19h30 | Epitsentr Kam-Pod vs Poltava | |||||||||||||||||
| 23/05 22h00 | Karpaty Lviv vs Zorya | |||||||||||||||||
| 24/05 17h00 | Veres Rivne vs Metalist 1925 Kharkiv | |||||||||||||||||
| 24/05 17h00 | Polissya Zhytomyr vs Rukh Vynnyky | |||||||||||||||||
| 24/05 17h00 | Obolon Kiev vs LNZ Cherkasy | |||||||||||||||||
| 24/05 17h00 | Dinamo Kiev vs Kudrivka | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Shakhtar Donetsk | 30 | 22 | 6 | 2 | 71 | 21 | 12 | 1 | 2 | 37 | 10 | 10 | 5 | 0 | 34 | 11 | 50 | 72 |
| 2. | LNZ Cherkasy | 29 | 17 | 6 | 6 | 38 | 17 | 8 | 4 | 3 | 17 | 9 | 9 | 2 | 3 | 21 | 8 | 21 | 57 |
| 3. | Polissya Zhytomyr | 29 | 17 | 5 | 7 | 49 | 21 | 7 | 4 | 3 | 20 | 10 | 10 | 1 | 4 | 29 | 11 | 28 | 56 |
| 4. | Dinamo Kiev | 29 | 16 | 6 | 7 | 63 | 34 | 8 | 2 | 4 | 28 | 13 | 8 | 4 | 3 | 35 | 21 | 29 | 54 |
| 5. | Kolos Kovalivka | 30 | 13 | 10 | 7 | 30 | 25 | 6 | 6 | 3 | 12 | 11 | 7 | 4 | 4 | 18 | 14 | 5 | 49 |
| 6. | Metalist 1925 Kharkiv | 29 | 12 | 12 | 5 | 35 | 19 | 7 | 5 | 3 | 17 | 9 | 5 | 7 | 2 | 18 | 10 | 16 | 48 |
| 7. | Kryvbas | 29 | 13 | 8 | 8 | 52 | 45 | 8 | 3 | 4 | 31 | 22 | 5 | 5 | 4 | 21 | 23 | 7 | 47 |
| 8. | Zorya | 29 | 11 | 10 | 8 | 40 | 35 | 6 | 6 | 3 | 19 | 13 | 5 | 4 | 5 | 21 | 22 | 5 | 43 |
| 9. | Karpaty Lviv | 29 | 10 | 11 | 8 | 39 | 29 | 4 | 6 | 4 | 19 | 16 | 6 | 5 | 4 | 20 | 13 | 10 | 41 |
| 10. | Epitsentr Kam-Pod | 29 | 8 | 7 | 14 | 36 | 45 | 4 | 3 | 7 | 20 | 22 | 4 | 4 | 7 | 16 | 23 | -9 | 31 |
| 11. | Veres Rivne | 29 | 7 | 10 | 12 | 26 | 39 | 4 | 4 | 6 | 14 | 20 | 3 | 6 | 6 | 12 | 19 | -13 | 31 |
| 12. | Obolon Kiev | 29 | 7 | 10 | 12 | 28 | 48 | 2 | 8 | 4 | 13 | 25 | 5 | 2 | 8 | 15 | 23 | -20 | 31 |
| 13. | Kudrivka | 29 | 7 | 7 | 15 | 30 | 45 | 6 | 4 | 5 | 21 | 21 | 1 | 3 | 10 | 9 | 24 | -15 | 28 |
| 14. | Rukh Vynnyky | 29 | 6 | 3 | 20 | 20 | 49 | 3 | 2 | 10 | 14 | 31 | 3 | 1 | 10 | 6 | 18 | -29 | 21 |
| 15. | PFK Aleksandriya | 29 | 3 | 7 | 19 | 23 | 57 | 2 | 1 | 11 | 8 | 30 | 1 | 6 | 8 | 15 | 27 | -34 | 16 |
| 16. | Poltava | 29 | 2 | 6 | 21 | 23 | 74 | 1 | 3 | 11 | 12 | 39 | 1 | 3 | 10 | 11 | 35 | -51 | 12 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu VĐQG Ukraina cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Shakhtar Donetsk, LNZ Cherkasy, Polissya Zhytomyr, Dinamo Kiev, Kolos Kovalivka, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng VĐQG Ukraina thuộc vòng đấu 30 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến Vyscha Liga và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 21/05/2026, 23/05/2026, 24/05/2026.