x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG URUGUAY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Uruguay

FT    1 - 1 CA Rentistas11 vs Dep. Maldonado3 0 : 0-0.980.800 : 0-0.990.832 1/40.920.901-0.920.732.633.202.35
FT    3 - 0 CA River Plate (URU)8 vs Sportivo Cerrito15 0 : 1/20.760.940 : 1/40.920.782 1/2-0.950.771-0.960.761.803.303.85
FT    1 - 0 Wanderers9 vs Liverpool P. (URU)1 2 0 : 0-0.850.660 : 0-0.900.732 1/41.000.823/40.73-0.922.913.052.24
FT    1 - 1 Danubio6 vs Cerro Largo14 0 : 1/40.821.000 : 1/4-0.850.6520.950.853/40.880.922.112.843.40
FT    1 - 2 CA Penarol5 vs CA Torque13 0 : 3/40.950.870 : 1/40.900.822 1/4-0.990.793/40.73-0.931.713.154.55
FT    0 - 1 1 CA Fenix7 vs Albion FC (URU)16 0 : 3/40.980.840 : 1/40.900.942 1/40.840.961-0.940.741.693.104.80
FT    0 - 1 Defensor SC10 vs Nacional(URU)2 1/2 : 00.73-0.921/4 : 00.66-0.852 1/2-0.980.781-0.970.773.053.202.07
FT    0 - 0 Plaza Colonia12 vs Boston River4 1/4 : 00.870.970 : 0-0.830.612-0.910.703/4-0.980.783.352.612.28
FT    1 - 1 1 Liverpool P. (URU)1 vs Nacional(URU)2 1/2 : 00.900.921/4 : 00.76-0.942 1/2-0.910.701-0.960.763.453.251.92
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG URUGUAY
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Liverpool P. (URU) 15 10 2 3 21 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 32
2. Nacional(URU) 15 8 4 3 28 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 18 28
3. Dep. Maldonado 15 8 3 4 20 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 27
4. Boston River 15 8 3 4 20 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 27
5. CA Penarol 15 7 5 3 10 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 26
6. Danubio 15 6 6 3 13 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 24
7. CA Fenix 15 7 2 6 15 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 23
8. CA River Plate (URU) 15 5 6 4 20 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 21
9. Wanderers 15 5 6 4 16 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 21
10. Defensor SC 15 5 5 5 14 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 20
11. CA Rentistas 15 5 1 9 16 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 16
12. Plaza Colonia 15 2 7 6 12 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 13
13. CA Torque 15 2 7 6 16 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 13
14. Cerro Largo 15 3 3 9 7 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -16 12
15. Sportivo Cerrito 15 2 5 8 9 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -13 11
16. Albion FC (URU) 15 2 5 8 16 31 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -15 11

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo