x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG URUGUAY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT    0 - 1 Defensor SC5 vs CA River Plate (URU)13 0 : 1/20.79-0.970 : 1/40.920.902 1/40.801.0010.900.901.793.353.80
FT    0 - 1 1 Racing Club (URU)7 vs Wanderers8 0 : 1/40.920.900 : 00.67-0.852 1/40.940.861-0.890.692.173.152.93
FT    4 - 0 Nacional(URU)2 vs Miramar Misiones16 0 : 1 1/4-0.960.780 : 1/20.990.832 1/20.860.9410.79-0.991.414.105.90
FT    0 - 1 Liverpool P. (URU)10 vs Cerro Montevideo9 0 : 1/20.970.850 : 1/4-0.920.732 1/2-0.980.7810.980.821.973.253.25
FT    0 - 1 CA Progreso6 vs Dep. Maldonado11 0 : 1/4-0.980.800 : 00.74-0.932 1/40.880.921-0.940.742.213.202.80
FT    2 - 0 CA Penarol1 vs CA Fenix15 0 : 10.870.950 : 1/2-0.920.732 1/2-0.990.7910.970.831.453.905.70
FT    1 - 2 Boston River4 vs Danubio14 0 : 00.79-0.970 : 00.76-0.9420.76-0.963/40.75-0.952.363.102.69
23/07  Hoãn Cerro Largo3 vs Rampla Juniors12 0 : 1/4-0.220.04   1 1/2-0.230.03   26.0010.001.02
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG URUGUAY
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. CA Penarol 15 13 2 0 31 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 24 41
2. Nacional(URU) 15 10 4 1 31 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15 34
3. Cerro Largo 15 8 3 4 19 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 27
4. Boston River 15 8 3 4 21 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 27
5. Defensor SC 15 7 4 4 29 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 25
6. CA Progreso 15 7 3 5 25 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 24
7. Racing Club (URU) 15 5 4 6 22 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 19
8. Wanderers 15 5 3 7 15 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 18
9. Cerro Montevideo 15 4 5 6 19 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 17
10. Liverpool P. (URU) 15 3 6 6 21 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 15
11. Dep. Maldonado 15 4 3 8 14 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 15
12. Rampla Juniors 15 4 3 8 15 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 15
13. CA River Plate (URU) 15 3 5 7 20 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 14
14. Danubio 15 3 5 7 13 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 14
15. CA Fenix 15 3 4 8 11 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 13
16. Miramar Misiones 15 2 5 8 18 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 11
  Champion Play off

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo