| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá Vòng Loại U19 Việt Nam vòng 12 | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | CA Hà Nội U19 vs Nam Định U19 | |||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Quảng Ngãi U19 vs Bình Định U19 | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Đồng Tháp U19 vs Tây Ninh U19 | |||||||||||||||||
| FT 3 - 0 | Bình Dương U19 vs Long An U19 | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | CA TP HCM U19 vs PVF Việt Nam U19 | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Thái Bình U19 vs Đà Nẵng U19 | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Lâm Đồng U19 vs Khánh Hòa U19 | |||||||||||||||||
| FT 5 - 0 | Viettel B U19 vs Thanh Hóa U19 | |||||||||||||||||
| FT 4 - 2 | Hà Nội FC U19 vs Huế U19 | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Viettel B U19 | 10 | 7 | 2 | 1 | 26 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 23 |
| 2. | Hà Nội FC U19 | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 20 |
| 3. | Thanh Hóa U19 | 11 | 3 | 6 | 2 | 13 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | 15 |
| 4. | Huế U19 | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4 | 14 |
| 5. | CA Hà Nội U19 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8 | 11 |
| 6. | SL Nghệ An U19 | 10 | 1 | 5 | 4 | 11 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3 | 8 |
| 7. | Nam Định U19 | 9 | 0 | 3 | 6 | 7 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13 | 3 |
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Khánh Hòa U19 | 10 | 7 | 2 | 1 | 18 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 | 23 |
| 2. | Bình Định U19 | 11 | 7 | 2 | 2 | 13 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 23 |
| 3. | Quảng Nam U19 | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 19 |
| 4. | Quảng Ngãi U19 | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4 | 11 |
| 5. | Lâm Đồng U19 | 11 | 2 | 2 | 7 | 11 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5 | 8 |
| 6. | Đà Nẵng U19 | 9 | 2 | 0 | 7 | 4 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12 | 6 |
| 7. | Thái Bình U19 | 10 | 1 | 1 | 8 | 5 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -34 | 4 |
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 1. | PVF Việt Nam U19 | 10 | 8 | 2 | 0 | 39 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 |
| 2. | Bình Dương U19 | 10 | 7 | 1 | 2 | 37 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 |
| 3. | An Giang U19 | 10 | 5 | 2 | 3 | 23 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 17 |
| 4. | Đồng Tháp U19 | 10 | 3 | 4 | 3 | 19 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13 |
| 5. | CA TP HCM U19 | 11 | 3 | 3 | 5 | 14 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| 6. | Tây Ninh U19 | 10 | 2 | 2 | 6 | 12 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15 | 8 |
| 7. | Long An U19 | 11 | 2 | 2 | 7 | 13 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -21 | 8 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu Vòng Loại U19 Việt Nam cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Viettel B U19, Hà Nội FC U19, Thanh Hóa U19, Huế U19, CA Hà Nội U19, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng Vòng Loại U19 Việt Nam thuộc vòng đấu 12 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến null và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 09/03/2016.