x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHẦN LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT    1 - 4 MP Mikkeli3 vs SJK Akatemia5 0 : 1/20.900.990 : 1/4-0.990.8730.84-0.971 1/40.940.931.903.953.35
FT    2 - 2 Gnistan1 vs SJK Akatemia5 0 : 3/40.81-0.920 : 1/40.75-0.883 1/40.970.901 1/40.83-0.961.654.254.15
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 PHẦN LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Gnistan 22 14 6 2 38 18 6 4 1 19 10 8 2 1 19 8 20 48
2. EIF Ekenas 22 14 6 2 38 18 8 3 0 20 8 6 3 2 18 10 20 48
3. MP Mikkeli 22 12 5 5 33 21 6 3 2 16 9 6 2 3 17 12 12 41
4. TPS Turku 22 12 4 6 40 25 9 1 1 28 9 3 3 5 12 16 15 40
5. SJK Akatemia 22 12 3 7 37 35 8 1 2 20 12 4 2 5 17 23 2 39
6. HIFK 22 8 6 8 27 29 5 2 4 14 13 3 4 4 13 16 -2 30
7. SalPa Salo 22 7 5 10 30 27 5 2 4 20 13 2 3 6 10 14 3 26
8. JaPS 22 5 6 11 26 37 2 3 6 14 21 3 3 5 12 16 -11 21
9. Jaro 22 4 9 9 22 35 3 6 2 15 13 1 3 7 7 22 -13 21
10. KaPa 22 5 5 12 37 47 4 2 5 22 19 1 3 7 15 28 -10 20
11. KPV Kokkola 22 2 9 11 20 34 1 5 5 10 18 1 4 6 10 16 -14 15
12. Jyvaskyla JK 22 2 6 14 20 42 2 3 6 11 14 0 3 8 9 28 -22 12
  Promotion Group   Relegation Round   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo