x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHÁP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT    2 - 2 Saint Etienne10 vs Grenoble7 0 : 3/40.86-0.980 : 1/40.82-0.942 1/40.950.913/40.71-0.871.603.505.20
68    0-1 Rodez17 vs Amiens4 0 : 00.930.950 : 00.930.9520.83-0.973/40.83-0.972.622.912.66
62    0-0 Dijon12 vs Le Havre2 0 : 0-0.950.830 : 00.990.892 1/4-0.970.833/40.77-0.922.712.992.53
66    1-0 Metz11 vs Pau FC15 0 : 3/40.78-0.910 : 1/40.81-0.932 1/20.970.891-0.990.851.533.755.60ON SPORTS NEWS
66    1-1 Valenciennes8 vs Sochaux1 1/4 : 00.990.891/4 : 00.66-0.822 1/40.950.911-0.890.743.103.202.16
63    0-1 Annecy FC16 vs SC Bastia9 0 : 0-0.940.820 : 0-0.960.8420.990.873/40.910.952.822.842.54
65    0-0 Niort20 vs Guingamp5 1/4 : 00.881.000 : 0-0.890.762 1/40.83-0.971-0.960.822.883.252.24
66    0-0 Nimes18 vs Paris FC13 1/4 : 00.80-0.930 : 0-0.930.802 1/40.82-0.961-0.970.832.803.252.31
63    0-1 Caen6 vs Quevilly19 0 : 1/20.881.000 : 1/4-0.980.862 1/40.940.921-0.910.761.883.203.95
04/10   01h45 Stade Lavallois14 vs Bordeaux3 1/4 : 00.860.960 : 0-0.880.692 1/40.850.951-0.950.752.993.202.21
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Sochaux 9 6 1 2 17 5 3 1 1 10 3 3 0 1 7 2 12 19
2. Le Havre 9 5 3 1 16 5 2 3 0 6 3 3 0 1 10 2 11 18
3. Bordeaux 9 5 2 2 13 5 3 1 1 7 2 2 1 1 6 3 8 17
4. Amiens 9 5 2 2 12 9 4 1 0 9 2 1 1 2 3 7 3 17
5. Guingamp 8 5 1 2 17 11 2 1 1 7 3 3 0 1 10 8 6 16
6. Caen 9 4 3 2 14 9 3 1 0 9 3 1 2 2 5 6 5 15
7. Grenoble 11 3 5 3 10 12 3 1 1 6 4 0 4 2 4 8 -2 14
8. Valenciennes 9 3 4 2 8 8 2 2 0 6 4 1 2 2 2 4 0 13
9. SC Bastia 9 4 1 4 10 13 3 0 2 5 4 1 1 2 5 9 -3 13
10. Saint Etienne 11 2 6 3 20 21 2 3 1 12 11 0 3 2 8 10 -1 12
11. Metz 9 3 2 4 16 14 2 1 2 9 8 1 1 2 7 6 2 11
12. Dijon 9 3 2 4 9 12 2 1 2 6 8 1 1 2 3 4 -3 11
13. Paris FC 9 2 4 3 9 11 1 1 2 5 7 1 3 1 4 4 -2 10
14. Stade Lavallois 9 3 1 5 12 15 0 1 3 5 9 3 0 2 7 6 -3 10
15. Pau FC 9 2 4 3 7 13 1 2 1 3 5 1 2 2 4 8 -6 10
16. Annecy FC 9 2 3 4 6 8 1 1 2 2 3 1 2 2 4 5 -2 9
17. Rodez 8 2 3 3 8 12 0 2 2 4 10 2 1 1 4 2 -4 9
18. Nimes 9 2 2 5 9 13 2 1 1 2 1 0 1 4 7 12 -4 8
19. Quevilly 9 1 4 4 9 16 1 3 1 8 9 0 1 3 1 7 -7 7
20. Niort 9 2 1 6 8 18 1 0 3 3 7 1 1 3 5 11 -10 7
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo