x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHÁP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

18/08   00h30 Grenoble11 vs Stade Lavallois7                
18/08   00h30 Amiens8 vs Red Star 93                 
18/08   00h30 FC Martigues  vs Lorient                 
18/08   00h30 Ajaccio15 vs Rodez4                
18/08   00h30 Dunkerque16 vs Annecy FC14                
18/08   00h30 Clermont  vs Pau FC10                
18/08   00h30 Caen6 vs Paris FC5                
18/08   00h30 Metz21 vs SC Bastia13                
18/08   00h30 Guingamp9 vs Bordeaux12                
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Auxerre 38 21 11 6 72 36 12 5 2 39 14 9 6 4 33 22 36 74
2. Angers 38 20 8 10 56 42 13 4 2 31 15 7 4 8 25 27 14 68
3. Saint Etienne 38 19 8 11 48 31 10 4 5 24 14 9 4 6 24 17 17 65
4. Rodez 38 16 12 10 62 51 10 6 3 35 22 6 6 7 27 29 11 60
5. Paris FC 38 16 11 11 49 42 10 4 5 29 19 6 7 6 20 23 7 59
6. Caen 38 17 7 14 51 45 11 3 5 25 12 6 4 9 26 33 6 58
7. Stade Lavallois 38 15 10 13 40 45 6 5 8 19 27 9 5 5 21 18 -5 55
8. Amiens 38 12 17 9 36 36 5 10 4 16 15 7 7 5 20 21 0 53
9. Guingamp 38 13 12 13 44 40 5 7 7 24 21 8 5 6 20 19 4 51
10. Pau FC 38 13 12 13 60 57 7 6 6 32 27 6 6 7 28 30 3 51
11. Grenoble 38 13 12 13 43 44 7 7 5 23 21 6 5 8 20 23 -1 51
12. Bordeaux 38 14 9 15 50 52 10 5 4 31 19 4 4 11 19 33 -2 51
13. SC Bastia 38 14 9 15 44 48 8 5 6 22 23 6 4 9 22 25 -4 51
14. Annecy FC 38 12 10 16 49 50 5 6 8 22 27 7 4 8 27 23 -1 46
15. Ajaccio 38 12 10 16 35 46 10 6 3 26 14 2 4 13 9 32 -11 46
16. Dunkerque 38 12 10 16 36 52 4 4 11 15 30 8 6 5 21 22 -16 46
17. Troyes 37 9 14 14 42 49 7 4 7 28 25 2 10 7 14 24 -7 41
18. Quevilly 38 7 17 14 51 55 4 7 8 24 27 3 10 6 27 28 -4 38
19. Concarneau 38 10 8 20 39 57 5 5 9 24 32 5 3 11 15 25 -18 38
20. Valenciennes 37 5 11 21 25 54 4 6 9 15 24 1 5 12 10 30 -29 26
21. Metz 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Lên Hạng   Play off Lên Hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo