x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG IRAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT    3 - 0 Gol Gohar5 vs Nassaji Mazandaran16                
FT    1 - 1 Foolad Khozestan11 vs Malavan Bandar6                
FT    1 - 0 Esteghlal Tehran1 vs Sepahan3 0 : 1/4-0.850.700 : 00.74-0.8820.980.883/40.940.922.422.823.00
FT    2 - 0 1 Tractor SC4 vs Esteghlal Khu.14 0 : 1 1/4-0.960.780 : 1/2-0.920.7920.840.963/40.78-0.981.383.858.60
FT    0 - 0 Shamsazar Qazvin7 vs Mes Rafsanjan10 0 : 1/4-0.900.770 : 00.75-0.881 3/40.900.963/4-0.960.762.432.683.20
28/02  Hoãn Aluminium Arak9 vs Havadar SC12 0 : 1/21.000.880 : 1/4-0.880.751 3/4-0.960.821/20.78-0.931.982.704.45
FT    2 - 2 1 Peykan13 vs Sanat Naft15 0 : 1/20.990.890 : 1/4-0.930.801 3/41.000.863/4-0.920.771.992.834.10
FT    0 - 1 1 Zobahan8 vs Persepolis2 1/4 : 0-0.920.791/4 : 00.63-0.801 1/20.84-0.981/20.81-0.954.002.622.13
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG IRAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Esteghlal Tehran 18 11 6 1 26 10 9 0 0 16 3 2 6 1 10 7 16 39
2. Persepolis 18 10 6 2 22 11 6 3 0 12 5 4 3 2 10 6 11 36
3. Sepahan 16 10 1 5 33 16 6 0 2 18 8 4 1 3 15 8 17 31
4. Tractor SC 17 10 1 6 23 12 6 0 2 15 4 4 1 4 8 8 11 31
5. Gol Gohar 18 7 9 2 23 12 4 4 1 18 9 3 5 1 5 3 11 30
6. Malavan Bandar 18 7 8 3 23 14 3 4 2 10 6 4 4 1 13 8 9 29
7. Shamsazar Qazvin 18 6 7 5 21 18 2 5 2 8 8 4 2 3 13 10 3 25
8. Zobahan 17 6 7 4 14 13 1 4 4 3 7 5 3 0 11 6 1 25
9. Aluminium Arak 17 7 4 6 15 17 3 4 1 7 7 4 0 5 8 10 -2 25
10. Mes Rafsanjan 18 5 5 8 16 22 2 3 4 8 12 3 2 4 8 10 -6 20
11. Foolad Khozestan 18 5 4 9 9 22 3 2 4 5 7 2 2 5 4 15 -13 19
12. Havadar SC 17 4 6 7 16 21 2 2 5 5 11 2 4 2 11 10 -5 18
13. Peykan 18 1 11 6 13 22 0 6 3 6 11 1 5 3 7 11 -9 14
14. Esteghlal Khu. 18 2 6 10 13 24 2 3 4 11 14 0 3 6 2 10 -11 12
15. Sanat Naft 18 2 6 10 14 30 0 3 6 4 14 2 3 4 10 16 -16 12
16. Nassaji Mazandaran 18 2 5 11 12 29 2 3 4 9 12 0 2 7 3 17 -17 11
  AFC Champions League   VL AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo