x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG IRAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT    1 - 1 Tractor SC7 vs Malavan Bandar15 0 : 1/20.890.980 : 1/4-0.940.812-0.950.813/40.990.871.862.735.00
FT    1 - 0 Persepolis1 vs Mes Kerman13 0 : 10.86-0.990 : 1/2-0.880.7420.930.933/40.890.971.393.509.90
FT    1 - 1 Sanat Naft16 vs Peykan12 0 : 00.950.920 : 00.970.901 3/4-0.960.821/20.79-0.933.002.352.91
FT    1 - 2 Foolad Khozestan10 vs Gol Gohar3 0 : 1/4-0.910.770 : 00.73-0.881 3/40.990.871/20.81-0.952.482.503.40
FT    0 - 1 Havadar SC11 vs Esteghlal Tehran2 3/4 : 00.890.981/4 : 00.85-0.981 3/40.861.003/4-0.970.836.202.821.71
FT    0 - 0 Mes Rafsanjan8 vs Sepahan4 0 : 0-0.980.850 : 01.000.871 3/40.970.891/20.76-0.912.982.502.74
FT    3 - 0 Aluminium Arak5 vs Nassaji Mazandaran6 0 : 1/4-0.930.800 : 00.67-0.831 1/20.83-0.971/20.83-0.972.492.363.60
FT    5 - 1 Zobahan9 vs Naft M. Soleyman14 0 : 1/40.890.980 : 1/4-0.780.581 3/40.970.891/20.78-0.932.252.513.90
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG IRAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Persepolis 11 7 3 1 11 3 3 1 1 4 1 4 2 0 7 2 8 24
2. Esteghlal Tehran 11 6 4 1 12 6 2 3 1 5 4 4 1 0 7 2 6 22
3. Gol Gohar 11 6 3 2 16 9 3 1 2 7 6 3 2 0 9 3 7 21
4. Sepahan 11 5 5 1 15 8 2 2 1 6 4 3 3 0 9 4 7 20
5. Aluminium Arak 11 4 4 3 7 4 3 0 3 6 4 1 4 0 1 0 3 16
6. Nassaji Mazandaran 11 4 4 3 14 12 3 3 0 11 4 1 1 3 3 8 2 16
7. Tractor SC 11 4 3 4 14 14 2 3 0 6 4 2 0 4 8 10 0 15
8. Mes Rafsanjan 11 2 8 1 5 4 2 3 0 3 1 0 5 1 2 3 1 14
9. Zobahan 11 2 7 2 9 6 2 3 1 7 3 0 4 1 2 3 3 13
10. Foolad Khozestan 10 2 6 2 8 8 1 4 1 5 5 1 2 1 3 3 0 12
11. Havadar SC 11 3 3 5 8 11 1 1 4 4 8 2 2 1 4 3 -3 12
12. Peykan 11 2 6 3 6 9 1 3 1 2 2 1 3 2 4 7 -3 12
13. Mes Kerman 11 2 3 6 9 12 2 2 1 7 3 0 1 5 2 9 -3 9
14. Naft M. Soleyman 11 2 3 6 11 24 1 2 3 5 10 1 1 3 6 14 -13 9
15. Malavan Bandar 10 1 3 6 7 13 1 1 2 4 6 0 2 4 3 7 -6 6
16. Sanat Naft 11 1 3 7 5 14 0 2 3 3 7 1 1 4 2 7 -9 6
  AFC Champions League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo