x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỔ NHĨ KỲ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT    1 - 0 Kasimpasa9 vs Gaziantep B.B10 0 : 1/40.950.940 : 00.72-0.8630.990.871 1/4-0.970.832.193.702.82
FT    1 - 2 Kayserispor8 vs Trabzonspor5 1/2 : 00.87-0.971/4 : 00.74-0.882 3/4-0.990.8510.78-0.933.253.552.03
FT    1 - 2 Ankaragucu16 vs Istanbul BB1 1/2 : 00.80-0.911/4 : 00.77-0.902 1/21.000.8610.960.903.153.452.11
FT    0 - 0 1 Adana Demirspor2 vs Galatasaray4 1/4 : 00.82-0.930 : 0-0.920.793-0.980.841 1/4-0.970.832.763.602.25
FT    1 - 1 Alanyaspor11 vs Giresunspor12 0 : 1/2-0.950.850 : 1/4-0.880.742 1/20.880.9810.85-0.992.053.453.30
FT    1 - 2 Sivasspor17 vs Hatayspor18 0 : 1/20.920.970 : 1/4-0.910.782 1/20.980.8810.940.921.913.453.70
FT    1 - 0 Konyaspor3 vs Umraniyespor19 0 : 1-0.920.810 : 1/40.81-0.932 3/40.960.9010.75-0.901.594.005.00
FT    0 - 0 Besiktas6 vs Fenerbahce7 0 : 00.86-0.960 : 00.86-0.982 1/20.930.9310.82-0.962.433.302.72
FT    1 - 2 Fatih Karagumruk14 vs Istanbulspor AS13 0 : 1/20.87-0.970 : 1/40.990.892 3/40.980.8810.79-0.931.873.553.80
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỔ NHĨ KỲ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Istanbul BB 7 5 2 0 11 1 3 1 0 8 0 2 1 0 3 1 10 17
2. Adana Demirspor 8 5 2 1 16 9 3 1 0 7 2 2 1 1 9 7 7 17
3. Konyaspor 8 5 2 1 9 2 3 1 0 3 0 2 1 1 6 2 7 17
4. Galatasaray 8 5 2 1 9 5 2 0 1 4 3 3 2 0 5 2 4 17
5. Trabzonspor 8 5 1 2 13 11 2 1 0 4 2 3 0 2 9 9 2 16
6. Besiktas 8 4 3 1 16 10 3 1 1 8 3 1 2 0 8 7 6 15
7. Fenerbahce 7 4 2 1 20 6 3 1 0 14 5 1 1 1 6 1 14 14
8. Kayserispor 8 4 0 4 10 7 3 0 1 6 2 1 0 3 4 5 3 12
9. Kasimpasa 8 4 0 4 8 15 2 0 2 4 9 2 0 2 4 6 -7 12
10. Gaziantep B.B 8 3 2 3 13 11 2 1 0 7 3 1 1 3 6 8 2 11
11. Alanyaspor 8 2 3 3 11 16 1 2 1 6 6 1 1 2 5 10 -5 9
12. Giresunspor 7 2 2 3 6 9 1 0 2 3 4 1 2 1 3 5 -3 8
13. Istanbulspor AS 7 2 2 3 6 11 0 1 2 2 8 2 1 1 4 3 -5 8
14. Fatih Karagumruk 7 1 3 3 9 12 1 1 2 8 8 0 2 1 1 4 -3 6
15. Antalyaspor 7 2 0 5 8 14 1 0 3 5 8 1 0 2 3 6 -6 6
16. Ankaragucu 7 1 1 5 7 13 1 1 2 5 6 0 0 3 2 7 -6 4
17. Sivasspor 8 0 4 4 6 13 0 4 1 4 5 0 0 3 2 8 -7 4
18. Hatayspor 7 1 1 5 4 11 0 1 2 2 7 1 0 3 2 4 -7 4
19. Umraniyespor 8 0 2 6 5 11 0 0 4 1 5 0 2 2 4 6 -6 2
  Champions League   VL Champions League   UEFA Europa League   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo