| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ vòng 34 | ||||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Rizespor vs Besiktas | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Fatih Karagumruk vs Alanyaspor | |||||||||||||||||
| FT 3 - 0 | Samsunspor vs Goztepe | |||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | Gaziantep B.B vs Istanbul BB | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Kayserispor vs Konyaspor | |||||||||||||||||
| FT 3 - 3 | Fenerbahce vs Eyupspor | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Antalyaspor vs Kocaelispor | |||||||||||||||||
| FT 0 - 3 | Trabzonspor vs Genclerbirligi | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Kasimpasa vs Galatasaray | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Galatasaray | 34 | 24 | 5 | 5 | 77 | 30 | 13 | 4 | 0 | 46 | 14 | 11 | 1 | 5 | 31 | 16 | 47 | 77 |
| 2. | Fenerbahce | 34 | 21 | 11 | 2 | 77 | 37 | 11 | 6 | 0 | 40 | 19 | 10 | 5 | 2 | 37 | 18 | 40 | 74 |
| 3. | Trabzonspor | 34 | 20 | 9 | 5 | 61 | 39 | 9 | 6 | 2 | 29 | 18 | 11 | 3 | 3 | 32 | 21 | 22 | 69 |
| 4. | Besiktas | 34 | 17 | 9 | 8 | 59 | 40 | 9 | 4 | 4 | 30 | 20 | 8 | 5 | 4 | 29 | 20 | 19 | 60 |
| 5. | Istanbul BB | 34 | 16 | 9 | 9 | 58 | 35 | 8 | 6 | 3 | 33 | 17 | 8 | 3 | 6 | 25 | 18 | 23 | 57 |
| 6. | Goztepe | 34 | 14 | 13 | 7 | 42 | 32 | 8 | 7 | 2 | 24 | 14 | 6 | 6 | 5 | 18 | 18 | 10 | 55 |
| 7. | Samsunspor | 34 | 13 | 12 | 9 | 46 | 45 | 7 | 7 | 3 | 22 | 17 | 6 | 5 | 6 | 24 | 28 | 1 | 51 |
| 8. | Rizespor | 34 | 10 | 11 | 13 | 46 | 52 | 8 | 3 | 6 | 24 | 23 | 2 | 8 | 7 | 22 | 29 | -6 | 41 |
| 9. | Konyaspor | 34 | 10 | 10 | 14 | 43 | 50 | 6 | 6 | 5 | 21 | 19 | 4 | 4 | 9 | 22 | 31 | -7 | 40 |
| 10. | Alanyaspor | 34 | 7 | 16 | 11 | 41 | 41 | 6 | 5 | 6 | 23 | 17 | 1 | 11 | 5 | 18 | 24 | 0 | 37 |
| 11. | Kocaelispor | 34 | 9 | 10 | 15 | 26 | 38 | 6 | 5 | 6 | 15 | 13 | 3 | 5 | 9 | 11 | 25 | -12 | 37 |
| 12. | Gaziantep B.B | 34 | 9 | 10 | 15 | 43 | 58 | 5 | 5 | 7 | 22 | 27 | 4 | 5 | 8 | 21 | 31 | -15 | 37 |
| 13. | Kasimpasa | 34 | 8 | 11 | 15 | 33 | 49 | 5 | 6 | 6 | 15 | 19 | 3 | 5 | 9 | 18 | 30 | -16 | 35 |
| 14. | Genclerbirligi | 34 | 9 | 7 | 18 | 36 | 47 | 7 | 4 | 6 | 24 | 24 | 2 | 3 | 12 | 12 | 23 | -11 | 34 |
| 15. | Eyupspor | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 | 48 | 5 | 4 | 8 | 19 | 21 | 3 | 5 | 9 | 14 | 27 | -15 | 33 |
| 16. | Antalyaspor | 34 | 8 | 8 | 18 | 33 | 55 | 5 | 4 | 8 | 22 | 33 | 3 | 4 | 10 | 11 | 22 | -22 | 32 |
| 17. | Fatih Karagumruk | 34 | 8 | 6 | 20 | 31 | 54 | 6 | 3 | 8 | 18 | 23 | 2 | 3 | 12 | 13 | 31 | -23 | 30 |
| 18. | Kayserispor | 34 | 6 | 12 | 16 | 27 | 62 | 5 | 4 | 8 | 15 | 32 | 1 | 8 | 8 | 12 | 30 | -35 | 30 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Galatasaray, Fenerbahce, Trabzonspor, Besiktas, Istanbul BB, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ thuộc vòng đấu 34 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến Super Lig và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 16/05/2026, 17/05/2026, 18/05/2026.