|   
Steaua Bucuresti
Thành phố: Bucuresti
Quốc gia: Rumany
TT khác:

Sân vận động:

KẾT QUẢ STEAUA BUCURESTI
12/11 Dinamo Bucuresti 1 - 1 Steaua Bucuresti
05/11 Steaua Bucuresti 1 - 0 Astra Giurgiu
02/11 Dunarea Calarasi 2 - 1 Steaua Bucuresti
28/10 Steaua Bucuresti 2 - 1 Voluntari
22/10 CS Univ Craiova 2 - 1 Steaua Bucuresti
08/10 Steaua Bucuresti 0 - 1 Concordia Chiajna
01/10 Hermannstadt 1 - 3 Steaua Bucuresti
28/09 Unirea Alba Iulia 0 - 1 Steaua Bucuresti
24/09 Steaua Bucuresti 2 - 0 Dunarea Calarasi
17/09 CFR Cluj 1 - 1 Steaua Bucuresti
LỊCH THI ĐẤU STEAUA BUCURESTI
24/11 CSMS Iasi vs Steaua Bucuresti
01/12 Steaua Bucuresti vs Gaz Metan Medias
05/12 Sepsi OSK vs Steaua Bucuresti
08/12 Steaua Bucuresti vs Viitorul C.
15/12 Botosani vs Steaua Bucuresti
20/12 Steaua Bucuresti vs CFR Cluj
02/02 Dunarea Calarasi vs Steaua Bucuresti
09/02 Steaua Bucuresti vs Hermannstadt
16/02 Concordia Chiajna vs Steaua Bucuresti
23/02 Steaua Bucuresti vs CS Univ Craiova
DANH SÁCH CẦU THỦ
Thủ môn:
  • F.Nita

    Rumany

    1
  • O. Popescu

    Lithuania

    23
  • Enceanu

    Rumany

    94
  • A. Vlad

    Rumany

    99
Hậu vệ:
  • C.Rapa

    Rumany

    2
  • L.Filip

    Rumany

    8
  • A.Tosca

    Rumany

    13
  • B. Golubovic

    Rumany

    14
  • Guiherme

    Rumany

    16
  • V. Găman

    Rumany

    25
  • E. Stancioiu

    Bồ Đào Nha

    33
Tiền vệ:
  • M. Pintilii

    Rumany

    5
  • D. Nedelcu

    Rumany

    6
  • A.Chipciu

    Rumany

    7
  • Stanciu

    Rumany

    10
  • Muniru

    Rumany

    11
  • Cojocaru

    Rumany

    12
  • A. Jakolis

    Rumany

    17
  • L.Sanmartean

    Rumany

    18
  • V. Achim

    Thế Giới

    20
  • W. Moke Abro

    Rumany

    21
  • Alcenat

    Rumany

    22
  • I.Neagu

    Rumany

    26
  • Rick Boldrin

    Rumany

    27
  • William

    Thế Giới

    29
  • Tamas

    Rumany

    30
  • C.Aldea

    Rumany

    35
  • G. Enache

    Thế Giới

    44
  • A. Bourceanu

    Thế Giới

    55
  • A.Popa

    Rumany

    77
  • D. Manoyan

    Thế Giới

    98
Tiền đạo:
  • A. Tudorie

    Rumany

    9
  • M. Momcilovic

    Thế Giới

    15
  • A. Aganovic

    Rumany

    19
  • Tarnovan

    Rumany

    28
  • Iancu

    Thế Giới

    80
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
Thứ 7, ngày 10/11
02h00 CS Univ Craiova 1 - 1 Sepsi OSK
20h00 Astra Giurgiu 1 - 2 CSMS Iasi
22h59 Viitorul C. 0 - 0 Concordia Chiajna
C.Nhật, ngày 11/11
02h00 CFR Cluj 0 - 0 Dunarea Calarasi
23h30 Hermannstadt Hoãn Botosani
Thứ 2, ngày 12/11
02h00 Dinamo Bucuresti 1 - 1 Steaua Bucuresti
Thứ 3, ngày 13/11
02h00 Gaz Metan Medias 2 - 0 Voluntari
Loading...