x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU CÚP C2 CHÂU ÂU

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Cúp C2 Châu Âu

(FB C2 gửi 8785)
FT    4 - 0 TottenhamJ-1 vs Wolfsberger ACK-2 0 : 1 1/20.89-0.970 : 3/4-0.920.8130.950.951 1/40.960.941.305.308.10K+PM
FT    5 - 2 RangersD-1 vs AntwerpenJ-2 0 : 3/40.89-0.970 : 1/40.81-0.922 3/40.950.951 1/4-0.880.761.683.904.40K+ Live 1
FT    3 - 2 ArsenalB-1 vs BenficaD-2 0 : 1/20.85-0.930 : 1/4-0.990.892 1/20.86-0.9610.85-0.951.843.603.80K+PM
FT    2 - 1 NapoliF-1 vs GranadaE-2 0 : 10.960.950 : 1/40.78-0.892 3/40.920.981 1/4-0.860.741.524.105.50K+PC
FT    2 - 1 AjaxPlay off -1 vs LilleH-2 0 : 1/40.91-0.990 : 1/4-0.880.762 3/40.940.9610.75-0.872.163.602.99K+1
FT    1 - 0 Shakhtar DonetskPlay off -8 vs Maccabi TAI-2 0 : 1/2-0.980.900 : 1/4-0.890.782 1/2-0.980.8810.960.942.013.403.45K+ Live 2
FT    0 - 2 HoffenheimL-1 vs MoldeB-2 0 : 1 3/40.84-0.930 : 3/40.88-0.983 3/41.000.901 1/20.960.941.246.308.60
FT    2 - 1 VillarrealI-1 vs RB SalzburgPlay off -7 0 : 1/4-0.950.870 : 00.74-0.8631.000.901 1/4-0.920.812.353.452.75K+NS
FT    1 - 0 Dinamo ZagrebK-1 vs KrasnodarPlay off -4 0 : 1/40.930.980 : 00.71-0.842 3/40.970.9310.75-0.872.173.502.96
FT    0 - 1 Club BruggePlay off -3 vs Dinamo KievPlay off -2 0 : 1/2-0.920.830 : 1/4-0.840.712 1/40.920.981-0.890.782.083.253.40
FT    0 - 0 Man UtdPlay off -5 vs Real SociedadF-2 0 : 1/40.84-0.930 : 1/4-0.880.772 3/4-0.990.8910.78-0.892.083.503.20K+PM
FT    2 - 1 PSV EindhovenE-1 vs OlympiakosPlay off -6 0 : 1/20.960.960 : 1/4-0.910.803-0.950.851 1/4-0.910.801.953.803.30K+ Live 2
FT    3 - 1 RomaA-1 vs BragaG-2 0 : 1-0.970.890 : 1/40.76-0.883 1/4-0.990.891 1/40.930.971.604.204.60K+ Live 1
FT    1 - 1 AC MilanH-1 vs Crvena ZvezdaL-2 1 0 : 1 1/4-0.940.860 : 1/2-0.990.892 3/40.920.981 1/4-0.870.751.434.606.00K+PC
FT    0 - 2 B.LeverkusenC-1 vs Young BoysA-2 0 : 10.960.950 : 1/2-0.900.793 1/2-0.980.881 1/40.80-0.911.594.354.50K+1
FT    0 - 2 Leicester CityG-1 vs Slavia PrahaC-2 0 : 10.86-0.940 : 1/2-0.900.792 1/20.86-0.9610.84-0.941.504.006.00K+NS
BẢNG XẾP HẠNG CÚP C2 CHÂU ÂU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. Roma 6 4 1 1 13 5 2 1 0 8 1 2 0 1 5 4 8 13
2. Young Boys 6 3 1 2 9 7 2 0 1 6 3 1 1 1 3 4 2 10
3. Cska Sofia 6 1 2 3 3 7 1 0 2 3 4 0 2 1 0 3 -4 5
4. CFR Cluj 6 1 2 3 4 10 0 2 1 1 3 1 0 2 3 7 -6 5
Bảng B
1. Arsenal 6 6 0 0 20 5 3 0 0 11 2 3 0 0 9 3 15 18
2. Molde 6 3 1 2 9 11 2 0 1 4 4 1 1 1 5 7 -2 10
3. Rapid Wien 6 2 1 3 11 13 1 1 1 7 7 1 0 2 4 6 -2 7
4. Dundalk 6 0 0 6 8 19 0 0 3 4 9 0 0 3 4 10 -11 0
Bảng C
1. B.Leverkusen 6 5 0 1 21 8 3 0 0 14 3 2 0 1 7 5 13 15
2. Slavia Praha 6 4 0 2 11 10 3 0 0 7 2 1 0 2 4 8 1 12
3. Hap. Beer Sheva 6 2 0 4 7 13 2 0 1 6 5 0 0 3 1 8 -6 6
4. Nice 6 1 0 5 8 16 1 0 2 4 6 0 0 3 4 10 -8 3
Bảng D
1. Rangers 6 4 2 0 13 7 2 1 0 6 4 2 1 0 7 3 6 14
2. Benfica 6 3 3 0 18 9 2 1 0 10 3 1 2 0 8 6 9 12
3. Standard Liege 6 1 1 4 7 14 1 1 1 4 5 0 0 3 3 9 -7 4
4. Lech Poznan 6 1 0 5 6 14 1 0 2 5 7 0 0 3 1 7 -8 3
Bảng E
1. PSV Eindhoven 6 4 0 2 12 9 2 0 1 8 4 2 0 1 4 5 3 12
2. Granada 6 3 2 1 6 3 1 1 1 2 2 2 1 0 4 1 3 11
3. PAOK 6 1 3 2 8 7 1 2 0 5 2 0 1 2 3 5 1 6
4. Omonia Nicosia 6 1 1 4 5 12 1 0 2 3 5 0 1 2 2 7 -7 4
Bảng F
1. Napoli 6 3 2 1 7 4 1 1 1 3 2 2 1 0 4 2 3 11
2. Real Sociedad 6 2 3 1 5 4 1 1 1 3 3 1 2 0 2 1 1 9
3. AZ Alkmaar 6 2 2 2 7 5 1 2 0 5 2 1 0 2 2 3 2 8
4. HNK Rijeka 6 1 1 4 6 12 1 0 2 3 4 0 1 2 3 8 -6 4
Bảng G
1. Leicester City 6 4 1 1 14 5 3 0 0 9 0 1 1 1 5 5 9 13
2. Braga 6 4 1 1 14 10 2 1 0 8 3 2 0 1 6 7 4 13
3. Zorya 6 2 0 4 6 11 1 0 2 3 6 1 0 2 3 5 -5 6
4. AEK Athens 6 1 0 5 7 15 0 0 3 3 9 1 0 2 4 6 -8 3
Bảng H
1. AC Milan 6 4 1 1 12 7 2 0 1 7 5 2 1 0 5 2 5 13
2. Lille 6 3 2 1 14 8 1 2 0 5 4 2 0 1 9 4 6 11
3. Sparta Praha 6 2 0 4 10 12 1 0 2 5 6 1 0 2 5 6 -2 6
4. Celtic 6 1 1 4 10 19 1 0 2 5 9 0 1 2 5 10 -9 4
Bảng I
1. Villarreal 5 4 1 0 14 5 2 0 0 9 3 2 1 0 5 2 9 13
2. Maccabi TA 6 3 2 1 6 7 2 1 0 3 1 1 1 1 3 6 -1 11
3. Sivasspor 6 2 0 4 9 11 1 0 2 3 3 1 0 2 6 8 -2 6
4. Karabakh Agdam 5 0 1 4 4 10 0 1 2 4 7 0 0 2 0 3 -6 1
Bảng J
1. Tottenham 6 4 1 1 15 5 3 0 0 9 0 1 1 1 6 5 10 13
2. Antwerpen 6 4 0 2 8 5 2 0 1 4 2 2 0 1 4 3 3 12
3. Lask 6 3 1 2 11 12 1 1 1 7 8 2 0 1 4 4 -1 10
4. Ludogorets 6 0 0 6 7 19 0 0 3 3 8 0 0 3 4 11 -12 0
Bảng K
1. Dinamo Zagreb 6 4 2 0 9 1 2 1 0 4 1 2 1 0 5 0 8 14
2. Wolfsberger AC 6 3 1 2 7 6 1 1 1 2 4 2 0 1 5 2 1 10
3. Feyenoord 6 1 2 3 4 8 1 0 2 4 7 0 2 1 0 1 -4 5
4. CSKA Moscow 6 0 3 3 3 8 0 2 1 0 1 0 1 2 3 7 -5 3
Bảng L
1. Hoffenheim 6 5 1 0 17 2 3 0 0 11 1 2 1 0 6 1 15 16
2. Crvena Zvezda 6 3 2 1 9 4 2 1 0 7 2 1 1 1 2 2 5 11
3. Slovan Liberec 6 2 1 3 4 13 1 1 1 1 2 1 0 2 3 11 -9 7
4. Gent 6 0 0 6 4 15 0 0 3 2 8 0 0 3 2 7 -11 0
Bảng Play off
1. Ajax 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2. Dinamo Kiev 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3. Club Brugge 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4. Krasnodar 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5. Man Utd 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
6. Olympiakos 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
7. RB Salzburg 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
8. Shakhtar Donetsk 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo