x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG TÂY BAN NHA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Tây Ban Nha

(FB TBNA gửi 8785)
FT    2 - 1 Osasuna11 vs Celta Vigo16 1/4 : 00.87-0.940 : 0-0.850.732 1/4-0.910.823/40.81-0.923.253.202.38SSPORT, BDTV
FT    0 - 1 Valladolid14 vs Barcelona2 1 1/2 : 00.980.941/2 : 0-0.950.862 3/40.990.931 1/4-0.890.7811.005.501.30SSPORT, BDTV
FT    1 - 0 1 Atletico Madrid3 vs Real Betis13 0 : 1 1/2-0.920.800 : 1/20.930.982 3/40.970.9110.83-0.931.345.009.40SSPORT, BDTV
12/07   19h00 Espanyol20 vs Eibar15 1/4 : 01.000.901/4 : 00.65-0.8020.89-0.993/40.86-0.963.503.302.21SSPORT 2, TTTV
12/07   22h00 Levante12 vs Athletic Bilbao10 1/4 : 0-0.950.851/4 : 00.68-0.822 1/40.930.971-0.870.753.603.352.15SSPORT 2, TTTV
13/07   00h30 Leganes19 vs Valencia8 1/4 : 00.86-0.960 : 0-0.830.7020.87-0.973/40.87-0.973.253.202.36SSPORT, BDTV
13/07   03h00 Sevilla4 vs Mallorca18 0 : 1 1/4-0.990.890 : 1/20.990.912 3/40.910.991 1/4-0.860.741.454.906.80SSPORT, BDTV
14/07   00h30 Villarreal5 vs Real Sociedad7 0 : 1/4-0.950.850 : 00.73-0.852 3/4-0.980.8810.81-0.922.313.553.05SSPORT, BDTV
14/07   00h30 Alaves17 vs Getafe6 1/4 : 00.85-0.950 : 0-0.830.691 3/40.910.993/4-0.960.863.652.902.36SSPORT 2, TTTV
14/07   03h00 Granada9 vs Real Madrid1 1 : 0-0.940.841/2 : 00.83-0.932 3/40.980.9210.77-0.887.104.451.48SSPORT, BDTV
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Real Madrid 35 24 8 3 64 21 14 4 0 38 10 10 4 3 26 11 43 80
2. Barcelona 36 24 7 5 80 36 16 2 0 51 14 8 5 5 29 22 44 79
3. Atletico Madrid 36 17 15 4 48 26 12 5 1 27 10 5 10 3 21 16 22 66
4. Sevilla 35 17 12 6 51 34 8 7 2 23 14 9 5 4 28 20 17 63
5. Villarreal 35 17 6 12 57 45 8 5 4 32 23 9 1 8 25 22 12 57
6. Getafe 35 14 11 10 43 34 8 6 4 25 18 6 5 6 18 16 9 53
7. Real Sociedad 35 15 6 14 53 46 9 3 6 33 20 6 3 8 20 26 7 51
8. Valencia 35 13 11 11 45 51 10 7 1 28 16 3 4 10 17 35 -6 50
9. Granada 35 14 8 13 45 42 9 3 5 21 14 5 5 8 24 28 3 50
10. Athletic Bilbao 35 12 12 11 39 31 9 4 5 21 12 3 8 6 18 19 8 48
11. Osasuna 36 12 12 12 42 51 7 6 5 24 27 5 6 7 18 24 -9 48
12. Levante 35 12 7 16 42 49 8 5 4 25 17 4 2 12 17 32 -7 43
13. Real Betis 36 10 11 15 47 56 9 4 5 33 25 1 7 10 14 31 -9 41
14. Valladolid 36 8 15 13 29 40 4 10 4 16 15 4 5 9 13 25 -11 39
15. Eibar 35 9 9 17 34 51 7 3 8 22 24 2 6 9 12 27 -17 36
16. Celta Vigo 36 7 15 14 35 46 5 8 5 20 17 2 7 9 15 29 -11 36
17. Alaves 35 9 8 18 32 53 7 5 5 20 14 2 3 13 12 39 -21 35
18. Mallorca 35 9 5 21 37 59 8 3 7 24 20 1 2 14 13 39 -22 32
19. Leganes 35 6 11 18 25 49 4 4 9 14 24 2 7 9 11 25 -24 29
20. Espanyol 35 5 9 21 27 55 2 5 10 15 29 3 4 11 12 26 -28 24
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Osasuna 36 22 1 13 61.1% 10 1 7 55.6% 12 0 6 66.7% W L W W W
2. Granada 35 21 3 11 60.0% 10 2 5 58.8% 11 1 6 61.1% W D W L W
3. Levante 35 20 2 13 57.1% 10 1 6 58.8% 10 1 7 55.6% L W W W D
4. Valladolid 36 20 4 12 55.6% 10 3 5 55.6% 10 1 7 55.6% W L W L W
5. Real Madrid 35 19 4 12 54.3% 10 3 5 55.6% 9 1 7 52.9% W W D L D
6. Athletic Bilbao 35 19 1 15 54.3% 10 0 8 55.6% 9 1 7 52.9% L L W W W
7. Villarreal 35 18 1 16 51.4% 8 1 8 47.1% 10 0 8 55.6% W L W W L
8. Eibar 35 17 3 15 48.6% 8 1 9 44.4% 9 2 6 52.9% L W L W W
9. Real Sociedad 35 17 1 17 48.6% 9 1 8 50.0% 8 0 9 47.1% L L W L L
10. Getafe 35 17 3 15 48.6% 8 0 10 44.4% 9 3 5 52.9% L L D W L
11. Valencia 35 16 3 16 45.7% 12 1 5 66.7% 4 2 11 23.5% W D L L L
12. Sevilla 35 16 1 18 45.7% 5 1 11 29.4% 11 0 7 61.1% W L W L W
13. Barcelona 36 16 0 20 44.4% 9 0 9 50.0% 7 0 11 38.9% L L W L L
14. Alaves 35 15 4 16 42.9% 9 3 5 52.9% 6 1 11 33.3% L L L W L
15. Real Betis 36 15 3 18 41.7% 9 0 9 50.0% 6 3 9 33.3% W W W L L
16. Celta Vigo 36 14 2 20 38.9% 7 0 11 38.9% 7 2 9 38.9% L W L L W
17. Mallorca 35 13 2 20 37.1% 9 1 8 50.0% 4 1 12 23.5% W L W L D
18. Espanyol 35 12 3 20 34.3% 5 2 10 29.4% 7 1 10 38.9% W L L W L
19. Leganes 35 11 4 20 31.4% 4 1 12 23.5% 7 3 8 38.9% W W L L L
20. Atletico Madrid 36 11 3 22 30.6% 5 2 11 27.8% 6 1 11 33.3% L L W W L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Celta Vigo 14 12 10 0 63.0% 36.0% 8 6 4 0 61.0% 38.0% 6 6 6 0 66.0% 33.0%
2. Valladolid 13 20 3 0 58.0% 41.0% 8 8 2 0 61.0% 38.0% 5 12 1 0 55.0% 44.0%
3. Atletico Madrid 13 16 7 0 61.0% 38.0% 8 6 4 0 50.0% 50.0% 5 10 3 0 72.0% 27.0%
4. Real Madrid 12 13 10 0 51.0% 48.0% 4 8 6 0 66.0% 33.0% 8 5 4 0 35.0% 64.0%
5. Athletic Bilbao 12 19 4 0 54.0% 45.0% 7 10 1 0 50.0% 50.0% 5 9 3 0 58.0% 41.0%
6. Getafe 11 19 5 0 57.0% 42.0% 4 10 4 0 72.0% 27.0% 7 9 1 0 41.0% 58.0%
7. Leganes 11 21 3 0 42.0% 57.0% 5 11 1 0 29.0% 70.0% 6 10 2 0 55.0% 44.0%
8. Mallorca 10 15 9 1 48.0% 51.0% 6 7 5 0 55.0% 44.0% 4 8 4 1 41.0% 58.0%
9. Osasuna 10 16 9 1 58.0% 41.0% 5 7 5 1 50.0% 50.0% 5 9 4 0 66.0% 33.0%
10. Espanyol 10 18 7 0 54.0% 45.0% 4 8 5 0 64.0% 35.0% 6 10 2 0 44.0% 55.0%
11. Granada 10 19 5 1 42.0% 57.0% 7 9 1 0 23.0% 76.0% 3 10 4 1 61.0% 38.0%
12. Eibar 9 19 7 0 45.0% 54.0% 3 12 3 0 44.0% 55.0% 6 7 4 0 47.0% 52.0%
13. Barcelona 9 10 14 3 44.0% 55.0% 5 4 6 3 27.0% 72.0% 4 6 8 0 61.0% 38.0%
14. Real Betis 8 18 9 1 47.0% 52.0% 1 12 5 0 33.0% 66.0% 7 6 4 1 61.0% 38.0%
15. Levante 8 19 8 0 51.0% 48.0% 5 8 4 0 64.0% 35.0% 3 11 4 0 38.0% 61.0%
16. Sevilla 8 20 7 0 51.0% 48.0% 5 9 3 0 58.0% 41.0% 3 11 4 0 44.0% 55.0%
17. Villarreal 8 16 10 1 40.0% 60.0% 4 5 7 1 52.0% 47.0% 4 11 3 0 27.0% 72.0%
18. Alaves 7 24 4 0 51.0% 48.0% 4 13 0 0 52.0% 47.0% 3 11 4 0 50.0% 50.0%
19. Real Sociedad 6 21 7 1 34.0% 65.0% 2 12 4 0 27.0% 72.0% 4 9 3 1 41.0% 58.0%
20. Valencia 5 23 6 1 54.0% 45.0% 2 14 2 0 66.0% 33.0% 3 9 4 1 41.0% 58.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Villarreal 23 12 25 10 11 6 12 5 12 6 13 5
2. Barcelona 22 14 26 10 12 6 13 5 10 8 13 5
3. Real Sociedad 22 13 23 12 13 5 12 6 9 8 11 6
4. Real Betis 21 15 24 12 14 4 14 4 7 11 10 8
5. Eibar 18 17 23 12 10 8 12 6 8 9 11 6
6. Levante 18 17 23 12 6 11 12 5 12 6 11 7
7. Mallorca 17 18 26 9 7 11 13 5 10 7 13 4
8. Real Madrid 16 19 18 17 8 10 10 8 8 9 8 9
9. Osasuna 16 20 24 12 11 7 12 6 5 13 12 6
10. Granada 16 19 24 11 8 9 9 8 8 10 15 3
11. Valencia 16 19 23 12 6 12 10 8 10 7 13 4
12. Espanyol 15 20 25 10 7 10 15 2 8 10 10 8
13. Leganes 14 21 21 14 9 8 11 6 5 13 10 8
14. Sevilla 14 21 24 11 4 13 8 9 10 8 16 2
15. Celta Vigo 13 23 18 18 5 13 10 8 8 10 8 10
16. Getafe 13 22 21 14 8 10 10 8 5 12 11 6
17. Alaves 13 22 18 17 5 12 8 9 8 10 10 8
18. Atletico Madrid 11 25 20 16 7 11 10 8 4 14 10 8
19. Valladolid 10 26 17 19 4 14 9 9 6 12 8 10
20. Athletic Bilbao 10 25 23 12 4 14 13 5 6 11 10 7

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo