bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG TÂY BAN NHA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Tây Ban Nha

(FB TBNA gửi 8785)
FT    1 - 3 Levante8 vs Real Sociedad10 0 : 01.000.930 : 00.950.962 1/2-0.990.9110.970.932.743.302.66
FT    0 - 0 Valladolid7 vs Eibar13 0 : 1/4-0.940.80   20.801.00   2.203.053.05
FT    0 - 1 1 Getafe11 vs Valencia15 0 : 00.940.92   20.900.90   2.652.902.60
FT    3 - 2 Atletico Madrid3 vs Athletic Bilbao17 0 : 10.960.90   2 1/4-0.950.75   1.453.706.85
FT    0 - 0 Girona9 vs Leganes18 0 : 1/40.84-0.98   2 1/4-0.980.78   2.103.153.20
FT    2 - 1 Alaves4 vs Huesca20 0 : 1/21.000.86   2 1/40.950.85   1.953.203.56
FT    3 - 4 1 Barcelona1 vs Real Betis12 0 : 20.960.90   3 3/41.000.80   1.176.6010.00
FT    2 - 2 Rayo Vallecano19 vs Villarreal16 1/4 : 00.880.98   2 1/20.940.86   2.983.272.15
FT    2 - 1 Sevilla2 vs Espanyol5 0 : 1/20.861.00   2 3/41.000.80   1.803.453.85
FT    2 - 4 1 Celta Vigo14 vs Real Madrid6 1 : 00.940.92   3 1/20.920.88   5.353.801.52
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Barcelona 12 7 3 2 34 18 4 2 1 26 12 3 1 1 8 6 16 24
2. Sevilla 12 7 2 3 24 14 4 1 1 9 5 3 1 2 15 9 10 23
3. Atletico Madrid 12 6 5 1 16 8 5 1 0 11 3 1 4 1 5 5 8 23
4. Alaves 12 7 2 3 17 12 4 2 0 8 4 3 0 3 9 8 5 23
5. Espanyol 12 6 3 3 16 10 5 0 0 8 1 1 3 3 8 9 6 21
6. Real Madrid 12 6 2 4 20 16 4 1 1 10 3 2 1 3 10 13 4 20
7. Valladolid 12 4 5 3 9 9 2 2 2 4 4 2 3 1 5 5 0 17
8. Levante 12 5 2 5 18 19 2 1 3 10 14 3 1 2 8 5 -1 17
9. Girona 12 4 5 3 13 14 2 2 3 8 11 2 3 0 5 3 -1 17
10. Real Sociedad 12 4 4 4 15 14 0 3 2 3 5 4 1 2 12 9 1 16
11. Getafe 12 4 4 4 11 10 2 1 3 4 4 2 3 1 7 6 1 16
12. Real Betis 12 4 4 4 12 15 2 2 2 7 9 2 2 2 5 6 -3 16
13. Eibar 12 4 3 5 12 18 3 1 2 8 8 1 2 3 4 10 -6 15
14. Celta Vigo 12 3 5 4 22 20 2 3 2 13 10 1 2 2 9 10 2 14
15. Valencia 12 2 8 2 8 9 0 5 1 4 5 2 3 1 4 4 -1 14
16. Villarreal 12 2 5 5 11 13 0 3 3 3 6 2 2 2 8 7 -2 11
17. Athletic Bilbao 12 1 7 4 13 19 1 3 2 6 10 0 4 2 7 9 -6 10
18. Leganes 12 2 4 6 9 16 2 2 1 6 5 0 2 5 3 11 -7 10
19. Rayo Vallecano 12 1 4 7 14 25 0 3 4 10 19 1 1 3 4 6 -11 7
20. Huesca 12 1 3 8 10 25 0 2 3 2 6 1 1 5 8 19 -15 6
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Valladolid 12 9 1 2 75.0% 4 0 2 66.7% 5 1 0 83.3% L D W W W
2. Alaves 12 8 1 3 66.7% 5 1 0 83.3% 3 0 3 50.0% W L L W W
3. Espanyol 12 8 1 3 66.7% 5 0 0 100.0% 3 1 3 42.9% L W L L W
4. Levante 12 7 0 5 58.3% 3 0 3 50.0% 4 0 2 66.7% L W L W W
5. Rayo Vallecano 12 6 1 5 50.0% 3 1 3 42.9% 3 0 2 60.0% W W W L W
6. Girona 12 6 1 5 50.0% 2 0 5 28.6% 4 1 0 80.0% L W W W W
7. Eibar 12 6 1 5 50.0% 3 1 2 50.0% 3 0 3 50.0% W W L L D
8. Real Sociedad 12 6 0 6 50.0% 2 0 3 40.0% 4 0 3 57.1% W W W L L
9. Celta Vigo 12 6 0 6 50.0% 2 0 5 28.6% 4 0 1 80.0% L W L W L
10. Leganes 12 6 0 6 50.0% 4 0 1 80.0% 2 0 5 28.6% W W L L W
11. Valencia 12 5 1 6 41.7% 2 0 4 33.3% 3 1 2 50.0% W W L L D
12. Real Betis 12 5 0 7 41.7% 2 0 4 33.3% 3 0 3 50.0% W L L W L
13. Sevilla 12 5 0 7 41.7% 2 0 4 33.3% 3 0 3 50.0% W L L L L
14. Atletico Madrid 12 5 1 6 41.7% 3 1 2 50.0% 2 0 4 33.3% D W L L W
15. Getafe 12 5 2 5 41.7% 2 0 4 33.3% 3 2 1 50.0% L L W W W
16. Huesca 12 4 1 7 33.3% 1 1 3 20.0% 3 0 4 42.9% L W W L L
17. Athletic Bilbao 12 4 3 5 33.3% 2 1 3 33.3% 2 2 2 33.3% D L D L D
18. Villarreal 12 4 0 8 33.3% 1 0 5 16.7% 3 0 3 50.0% L L L L L
19. Barcelona 12 4 0 8 33.3% 4 0 3 57.1% 0 0 5 .0% L L L L W
20. Real Madrid 12 3 2 7 25.0% 1 2 3 16.7% 2 0 4 33.3% W W D W L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Valladolid 8 3 1 0 50.0% 50.0% 4 2 0 0 33.0% 66.0% 4 1 1 0 66.0% 33.0%
2. Real Betis 7 2 2 1 41.0% 58.0% 3 1 2 0 33.0% 66.0% 4 1 0 1 50.0% 50.0%
3. Valencia 6 5 1 0 75.0% 25.0% 2 4 0 0 83.0% 16.0% 4 1 1 0 66.0% 33.0%
4. Girona 6 2 4 0 41.0% 58.0% 3 1 3 0 28.0% 71.0% 3 1 1 0 60.0% 40.0%
5. Villarreal 5 5 2 0 50.0% 50.0% 3 3 0 0 50.0% 50.0% 2 2 2 0 50.0% 50.0%
6. Leganes 5 5 2 0 41.0% 58.0% 2 2 1 0 40.0% 60.0% 3 3 1 0 42.0% 57.0%
7. Alaves 4 7 1 0 25.0% 75.0% 2 4 0 0 33.0% 66.0% 2 3 1 0 16.0% 83.0%
8. Espanyol 4 6 2 0 50.0% 50.0% 3 1 1 0 40.0% 60.0% 1 5 1 0 57.0% 42.0%
9. Real Sociedad 4 4 4 0 58.0% 41.0% 3 1 1 0 60.0% 40.0% 1 3 3 0 57.0% 42.0%
10. Huesca 3 7 1 1 33.0% 66.0% 2 3 0 0 60.0% 40.0% 1 4 1 1 14.0% 85.0%
11. Rayo Vallecano 3 3 6 0 41.0% 58.0% 0 2 5 0 57.0% 42.0% 3 1 1 0 20.0% 80.0%
12. Real Madrid 3 5 4 0 50.0% 50.0% 2 3 1 0 50.0% 50.0% 1 2 3 0 50.0% 50.0%
13. Sevilla 3 5 3 1 41.0% 58.0% 1 5 0 0 33.0% 66.0% 2 0 3 1 50.0% 50.0%
14. Eibar 3 6 3 0 50.0% 50.0% 1 4 1 0 33.0% 66.0% 2 2 2 0 66.0% 33.0%
15. Atletico Madrid 3 8 1 0 66.0% 33.0% 2 3 1 0 33.0% 66.0% 1 5 0 0 100.0% .0%
16. Getafe 3 9 0 0 75.0% 25.0% 3 3 0 0 66.0% 33.0% 0 6 0 0 83.0% 16.0%
17. Levante 2 7 2 1 33.0% 66.0% 0 3 2 1 50.0% 50.0% 2 4 0 0 16.0% 83.0%
18. Athletic Bilbao 2 6 4 0 66.0% 33.0% 1 3 2 0 66.0% 33.0% 1 3 2 0 66.0% 33.0%
19. Barcelona 1 5 4 2 41.0% 58.0% 0 2 3 2 57.0% 42.0% 1 3 1 0 20.0% 80.0%
20. Celta Vigo 1 6 5 0 66.0% 33.0% 1 3 3 0 85.0% 14.0% 0 3 2 0 40.0% 60.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Barcelona 9 3 10 2 6 1 6 1 3 2 4 1
2. Rayo Vallecano 8 4 10 2 6 1 6 1 2 3 4 1
3. Sevilla 8 4 7 5 4 2 4 2 4 2 3 3
4. Levante 8 4 8 4 5 1 6 0 3 3 2 4
5. Alaves 7 5 6 6 3 3 3 3 4 2 3 3
6. Real Sociedad 7 5 9 3 2 3 3 2 5 2 6 1
7. Celta Vigo 7 5 10 2 3 4 5 2 4 1 5 0
8. Huesca 6 6 8 4 0 5 3 2 6 1 5 2
9. Real Madrid 6 6 9 3 2 4 4 2 4 2 5 1
10. Eibar 6 6 7 5 4 2 4 2 2 4 3 3
11. Athletic Bilbao 6 6 9 3 4 2 3 3 2 4 6 0
12. Girona 5 7 6 6 4 3 4 3 1 4 2 3
13. Villarreal 5 7 4 8 1 5 1 5 4 2 3 3
14. Real Betis 4 8 5 7 3 3 4 2 1 5 1 5
15. Leganes 4 8 6 6 2 3 3 2 2 5 3 4
16. Espanyol 4 8 9 3 1 4 2 3 3 4 7 0
17. Valladolid 2 10 4 8 1 5 2 4 1 5 2 4
18. Atletico Madrid 2 10 5 7 2 4 3 3 0 6 2 4
19. Valencia 1 11 5 7 0 6 3 3 1 5 2 4
20. Getafe 1 11 5 7 0 6 2 4 1 5 3 3

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
Loading...