Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG TÂY BAN NHA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Tây Ban Nha

(FB TBNA gửi 8785)
01/04   01h45 Espanyol9 vs Real Betis13 0 : 1/40.85-0.950 : 1/4-0.830.702 1/4-0.900.781-0.860.723.302.133.75
01/04   18h00 Villarreal5 vs Eibar8 0 : 1/20.86-0.960 : 1/4-0.980.862 1/40.82-0.941-0.940.803.501.834.00
01/04   21h15 Osasuna20 vs Athletic Bilbao7 1 : 00.89-0.991/4 : 00.980.902 3/4-0.980.8610.80-0.944.004.901.60
01/04   23h30 Real Sociedad6 vs Leganes17 0 : 3/4-0.980.880 : 1/40.960.9220.80-0.931-0.840.703.451.784.45
02/04   01h45 Malaga15 vs Atletico Madrid4 3/4 : 00.88-0.981/4 : 00.940.942 1/40.930.951-0.890.753.504.301.78
02/04   17h00 Sevilla3 vs Sporting Gijon18 0 : 1 1/20.950.950 : 3/4-0.930.803 1/41.000.881 1/40.960.905.401.327.20
02/04   21h15 Real Madrid1 vs Alaves10 0 : 2 1/20.950.950 : 10.75-0.883 3/40.881.001 3/4-0.960.829.001.1016.00
02/04   23h30 Valencia14 vs Deportivo16 0 : 1/20.85-0.950 : 1/4-0.980.862 1/20.950.9310.930.933.601.833.90
03/04   01h45 Granada19 vs Barcelona2 2 : 0-0.950.851 : 00.960.923 3/40.920.961 3/4-0.960.827.2010.501.18
04/04   01h45 Celta Vigo11 vs Las Palmas12 0 : 1/20.940.960 : 1/4-0.850.732 3/40.920.961 1/4-0.830.683.501.913.70
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Real Madrid 27 20 5 2 71 28 11 3 0 36 14 9 2 2 35 14 43 65
2. Barcelona 28 19 6 3 81 25 10 3 1 43 11 9 3 2 38 14 56 63
3. Sevilla 28 17 6 5 52 34 10 2 1 25 12 7 4 4 27 22 18 57
4. Atletico Madrid 28 16 7 5 52 23 10 2 2 32 12 6 5 3 20 11 29 55
5. Villarreal 28 13 9 6 39 20 8 3 3 25 12 5 6 3 14 8 19 48
6. Real Sociedad 28 15 3 10 42 39 7 3 4 21 19 8 0 6 21 20 3 48
7. Athletic Bilbao 28 13 5 10 35 32 10 3 2 26 15 3 2 8 9 17 3 44
8. Eibar 28 11 8 9 44 39 8 3 4 24 18 3 5 5 20 21 5 41
9. Espanyol 28 10 10 8 40 39 6 5 3 25 18 4 5 5 15 21 1 40
10. Alaves 28 10 10 8 29 33 4 7 3 13 18 6 3 5 16 15 -4 40
11. Celta Vigo 27 11 5 11 40 45 8 1 4 24 19 3 4 7 16 26 -5 38
12. Las Palmas 28 9 8 11 44 45 8 5 2 27 14 1 3 9 17 31 -1 35
13. Real Betis 28 8 7 13 31 44 5 6 4 18 18 3 1 9 13 26 -13 31
14. Valencia 28 8 6 14 38 51 5 3 5 19 23 3 3 9 19 28 -13 30
15. Malaga 28 6 9 13 33 45 6 2 5 21 19 0 7 8 12 26 -12 27
16. Deportivo 28 6 9 13 31 43 5 4 5 19 15 1 5 8 12 28 -12 27
17. Leganes 28 6 8 14 22 41 3 5 6 12 17 3 3 8 10 24 -19 26
18. Sporting Gijon 28 5 6 17 31 57 4 2 8 20 31 1 4 9 11 26 -26 21
19. Granada 28 4 7 17 25 58 4 4 5 14 14 0 3 12 11 44 -33 19
20. Osasuna 28 1 8 19 28 67 0 5 9 14 31 1 3 10 14 36 -39 11
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Alaves 28 16 2 10 57.1% 6 1 7 42.9% 10 1 3 71.4% W W W L W
2. Espanyol 28 16 2 10 57.1% 7 1 6 50.0% 9 1 4 64.3% W W L W W
3. Eibar 28 15 1 12 53.6% 8 1 6 53.3% 7 0 6 53.8% L L L W W
4. Villarreal 28 15 5 8 53.6% 8 2 4 57.1% 7 3 4 50.0% L W W W D
5. Real Sociedad 28 15 0 13 53.6% 7 0 7 50.0% 8 0 6 57.1% L L W L W
6. Sevilla 28 14 3 11 50.0% 7 1 5 53.8% 7 2 6 46.7% L L L L W
7. Athletic Bilbao 28 14 3 11 50.0% 10 2 3 66.7% 4 1 8 30.8% D W W L W
8. Barcelona 28 14 1 13 50.0% 7 0 7 50.0% 7 1 6 50.0% L L W W W
9. Celta Vigo 27 13 3 11 48.1% 7 1 5 53.8% 6 2 6 42.9% W W L D L
10. Deportivo 28 13 3 12 46.4% 6 2 6 42.9% 7 1 6 50.0% L W L W W
11. Las Palmas 28 13 3 12 46.4% 8 1 6 53.3% 5 2 6 38.5% W L W W L
12. Real Betis 28 12 3 13 42.9% 6 2 7 40.0% 6 1 6 46.2% W W W L W
13. Malaga 28 12 1 15 42.9% 6 0 7 46.2% 6 1 8 40.0% W L L L L
14. Sporting Gijon 28 12 3 13 42.9% 5 1 8 35.7% 7 2 5 50.0% W W L L D
15. Atletico Madrid 28 12 0 16 42.9% 6 0 8 42.9% 6 0 8 42.9% W L L W L
16. Leganes 28 12 2 14 42.9% 5 1 8 35.7% 7 1 6 50.0% L W W L W
17. Real Madrid 27 9 6 12 33.3% 2 3 9 14.3% 7 3 3 53.8% D L W W L
18. Valencia 28 9 3 16 32.1% 5 1 7 38.5% 4 2 9 26.7% W L L W L
19. Osasuna 28 9 4 15 32.1% 4 3 7 28.6% 5 1 8 35.7% L W L L L
20. Granada 28 9 2 17 32.1% 5 2 6 38.5% 4 0 11 26.7% L W L W L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Alaves 11 12 5 0 50.0% 50.0% 6 4 4 0 64.0% 35.0% 5 8 1 0 35.0% 64.0%
2. Real Betis 10 10 6 2 42.0% 57.0% 6 5 3 1 60.0% 40.0% 4 5 3 1 23.0% 76.0%
3. Athletic Bilbao 9 13 6 0 39.0% 60.0% 4 6 5 0 40.0% 60.0% 5 7 1 0 38.0% 61.0%
4. Villarreal 9 14 5 0 60.0% 39.0% 1 10 3 0 64.0% 35.0% 8 4 2 0 57.0% 42.0%
5. Las Palmas 9 7 10 2 46.0% 53.0% 7 2 5 1 53.0% 46.0% 2 5 5 1 38.0% 61.0%
6. Deportivo 8 12 7 1 50.0% 50.0% 4 8 2 0 42.0% 57.0% 4 4 5 1 57.0% 42.0%
7. Atletico Madrid 8 12 7 1 50.0% 50.0% 4 5 4 1 35.0% 64.0% 4 7 3 0 64.0% 35.0%
8. Leganes 8 15 5 0 60.0% 39.0% 5 6 3 0 78.0% 21.0% 3 9 2 0 42.0% 57.0%
9. Espanyol 7 13 6 2 57.0% 42.0% 2 7 4 1 64.0% 35.0% 5 6 2 1 50.0% 50.0%
10. Celta Vigo 7 9 10 1 37.0% 62.0% 3 4 5 1 30.0% 69.0% 4 5 5 0 42.0% 57.0%
11. Malaga 6 14 7 1 50.0% 50.0% 1 9 2 1 38.0% 61.0% 5 5 5 0 60.0% 40.0%
12. Sevilla 6 13 7 2 39.0% 60.0% 4 7 1 1 23.0% 76.0% 2 6 6 1 53.0% 46.0%
13. Granada 6 11 10 1 57.0% 42.0% 4 8 1 0 38.0% 61.0% 2 3 9 1 73.0% 26.0%
14. Sporting Gijon 5 12 10 1 42.0% 57.0% 1 5 8 0 50.0% 50.0% 4 7 2 1 35.0% 64.0%
15. Real Sociedad 5 14 9 0 46.0% 53.0% 3 6 5 0 42.0% 57.0% 2 8 4 0 50.0% 50.0%
16. Eibar 4 13 11 0 60.0% 39.0% 3 6 6 0 60.0% 40.0% 1 7 5 0 61.0% 38.0%
17. Valencia 3 16 9 0 46.0% 53.0% 1 7 5 0 53.0% 46.0% 2 9 4 0 40.0% 60.0%
18. Barcelona 3 12 10 3 39.0% 60.0% 2 5 5 2 35.0% 64.0% 1 7 5 1 42.0% 57.0%
19. Osasuna 2 15 8 3 53.0% 46.0% 2 7 4 1 50.0% 50.0% 0 8 4 2 57.0% 42.0%
20. Real Madrid 0 17 8 2 29.0% 70.0% 0 10 3 1 28.0% 71.0% 0 7 5 1 30.0% 69.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Real Madrid 22 5 22 5 11 3 12 2 11 2 10 3
2. Barcelona 20 8 20 8 10 4 11 3 10 4 9 5
3. Sporting Gijon 19 9 16 12 11 3 10 4 8 6 6 8
4. Valencia 19 9 22 6 8 5 11 2 11 4 11 4
5. Celta Vigo 17 10 14 12 10 3 8 5 7 7 6 7
6. Sevilla 17 11 19 9 7 6 7 6 10 5 12 3
7. Osasuna 17 11 22 6 9 5 9 5 8 6 13 1
8. Athletic Bilbao 16 12 21 7 10 5 11 4 6 7 10 3
9. Eibar 16 12 21 7 8 7 11 4 8 5 10 3
10. Las Palmas 15 13 22 6 6 9 10 5 9 4 12 1
11. Malaga 15 13 22 6 8 5 11 2 7 8 11 4
12. Granada 15 13 18 10 5 8 7 6 10 5 11 4
13. Espanyol 14 14 17 11 9 5 8 6 5 9 9 5
14. Real Sociedad 14 14 18 10 7 7 8 6 7 7 10 4
15. Deportivo 13 15 17 11 6 8 9 5 7 7 8 6
16. Atletico Madrid 13 15 14 14 8 6 9 5 5 9 5 9
17. Alaves 12 16 14 14 5 9 7 7 7 7 7 7
18. Real Betis 12 16 17 10 5 10 8 6 7 6 9 4
19. Leganes 11 17 18 10 4 10 8 6 7 7 10 4
20. Villarreal 9 19 18 10 6 8 11 3 3 11 7 7

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
Loading...