Boi tinh yeu   |    tien len mien nam   |    game bai doi thuong

LỊCH THI ĐẤU VĐQG TÂY BAN NHA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Tây Ban Nha

(FB TBNA gửi 8785)
FT    1 - 1 1 Las Palmas11 vs Deportivo16 0 : 1/4-0.930.820 : 1/4-0.800.662 1/40.86-0.981-0.980.883.052.403.25K+PM
FT    3 - 1 Espanyol10 vs Granada19 0 : 3/40.82-0.900 : 1/40.79-0.892 1/40.980.941-0.860.743.851.626.00
FT    2 - 1 Real Madrid1 vs Malaga14 0 : 2 1/20.980.950 : 10.78-0.8840.990.931 3/40.990.919.201.1417.00K+PM
FT    2 - 2 Alaves12 vs Leganes17 0 : 1/40.970.960 : 1/4-0.770.611 3/40.960.963/4-0.900.792.912.313.75K+PM
FT    0 - 2 Villarreal6 vs Valencia15 0 : 1/2-0.920.840 : 1/4-0.850.742 1/40.83-0.921-0.920.813.302.083.85K+PM
22/01   18h00 Osasuna20 vs Sevilla2 1 : 0-0.930.861/2 : 00.81-0.912 3/40.84-0.931 1/4-0.900.794.406.401.52
22/01   22h15 Athletic Bilbao7 vs Atletico Madrid4 1/2 : 00.83-0.911/4 : 00.74-0.8520.83-0.933/40.81-0.923.204.002.09
23/01   00h30 Real Sociedad5 vs Celta Vigo8 0 : 3/40.980.950 : 1/40.960.952 3/4-0.970.8810.83-0.933.851.764.70
23/01   00h30 Real Betis13 vs Sporting Gijon18 0 : 3/40.960.970 : 1/40.930.982 1/40.90-0.991-0.900.793.651.735.30
23/01   02h45 Eibar9 vs Barcelona3 1 1/2 : 0-0.970.903/4 : 00.920.993 1/40.960.951 1/2-0.890.785.908.801.32
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Real Madrid 18 13 4 1 48 17 8 2 0 26 10 5 2 1 22 7 31 43
2. Sevilla 18 12 3 3 38 22 8 0 1 21 11 4 3 2 17 11 16 39
3. Barcelona 18 11 5 2 47 17 5 3 1 23 7 6 2 1 24 10 30 38
4. Atletico Madrid 18 10 4 4 32 14 6 2 1 20 7 4 2 3 12 7 18 34
5. Real Sociedad 18 10 2 6 30 25 5 2 2 15 12 5 0 4 15 13 5 32
6. Villarreal 19 8 7 4 26 14 6 2 2 18 8 2 5 2 8 6 12 31
7. Athletic Bilbao 18 8 4 6 22 19 6 2 1 15 8 2 2 5 7 11 3 28
8. Celta Vigo 18 8 3 7 29 32 7 0 3 19 16 1 3 4 10 16 -3 27
9. Eibar 18 7 5 6 25 24 5 2 2 12 8 2 3 4 13 16 1 26
10. Espanyol 19 6 8 5 25 26 3 5 2 14 12 3 3 3 11 14 -1 26
11. Las Palmas 19 6 7 6 28 30 5 5 0 18 9 1 2 6 10 21 -2 25
12. Alaves 19 5 8 6 17 20 2 5 2 9 10 3 3 4 8 10 -3 23
13. Real Betis 18 6 3 9 20 30 4 3 2 12 12 2 0 7 8 18 -10 21
14. Malaga 19 5 6 8 27 33 5 2 2 17 13 0 4 6 10 20 -6 21
15. Valencia 18 5 4 9 28 33 2 2 4 13 17 3 2 5 15 16 -5 19
16. Deportivo 19 4 7 8 24 29 4 2 3 15 10 0 5 5 9 19 -5 19
17. Leganes 19 4 6 9 15 31 1 4 4 7 13 3 2 5 8 18 -16 18
18. Sporting Gijon 18 3 3 12 19 37 3 1 5 13 20 0 2 7 6 17 -18 12
19. Granada 19 1 7 11 16 42 1 4 4 7 11 0 3 7 9 31 -26 10
20. Osasuna 18 1 6 11 17 38 0 3 6 7 18 1 3 5 10 20 -21 9
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Real Sociedad 18 11 0 7 61.1% 6 0 3 66.7% 5 0 4 55.6% D W W L W
2. Sevilla 18 10 2 6 55.6% 5 1 3 55.6% 5 1 3 55.6% W D W L W
3. Eibar 18 10 1 7 55.6% 5 1 3 55.6% 5 0 4 55.6% L W L L W
4. Deportivo 19 10 3 6 52.6% 4 2 3 44.4% 6 1 3 60.0% W D D W L
5. Espanyol 19 10 1 8 52.6% 4 1 5 40.0% 6 0 3 66.7% W L L L L
6. Athletic Bilbao 18 9 2 7 50.0% 6 1 2 66.7% 3 1 5 33.3% L W L W W
7. Celta Vigo 18 9 2 7 50.0% 6 1 3 60.0% 3 1 4 37.5% W W W W W
8. Malaga 19 9 1 9 47.4% 5 0 4 55.6% 4 1 5 40.0% W L L L L
9. Alaves 19 9 2 8 47.4% 2 1 6 22.2% 7 1 2 70.0% L W L D W
10. Villarreal 19 9 4 6 47.4% 6 1 3 60.0% 3 3 3 33.3% L D L W L
11. Las Palmas 19 9 3 7 47.4% 5 1 4 50.0% 4 2 3 44.4% L L W D L
12. Barcelona 18 8 1 9 44.4% 4 0 5 44.4% 4 1 4 44.4% D W L L L
13. Atletico Madrid 18 8 0 10 44.4% 3 0 6 33.3% 5 0 4 55.6% W L L W W
14. Leganes 19 8 2 9 42.1% 3 1 5 33.3% 5 1 4 50.0% W W L D L
15. Real Betis 18 7 2 9 38.9% 4 1 4 44.4% 3 1 5 33.3% W W L L W
16. Real Madrid 18 7 2 9 38.9% 1 2 7 10.0% 6 0 2 75.0% L L L D W
17. Sporting Gijon 18 7 2 9 38.9% 4 0 5 44.4% 3 2 4 33.3% L D L L L
18. Osasuna 18 6 2 10 33.3% 2 1 6 22.2% 4 1 4 44.4% W W W L W
19. Valencia 18 5 2 11 27.8% 2 1 5 25.0% 3 1 6 30.0% W W L L L
20. Granada 19 5 2 12 26.3% 1 2 6 11.1% 4 0 6 40.0% L L L L L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Real Betis 8 4 4 2 38.0% 61.0% 4 2 2 1 55.0% 44.0% 4 2 2 1 22.0% 77.0%
2. Alaves 8 8 3 0 52.0% 47.0% 4 2 3 0 66.0% 33.0% 4 6 0 0 40.0% 60.0%
3. Athletic Bilbao 7 7 4 0 38.0% 61.0% 3 3 3 0 44.0% 55.0% 4 4 1 0 33.0% 66.0%
4. Espanyol 6 8 4 1 57.0% 42.0% 2 5 3 0 80.0% 20.0% 4 3 1 1 33.0% 66.0%
5. Atletico Madrid 6 8 3 1 50.0% 50.0% 4 2 2 1 33.0% 66.0% 2 6 1 0 66.0% 33.0%
6. Deportivo 5 8 5 1 52.0% 47.0% 2 5 2 0 44.0% 55.0% 3 3 3 1 60.0% 40.0%
7. Villarreal 5 11 3 0 68.0% 31.0% 1 7 2 0 60.0% 40.0% 4 4 1 0 77.0% 22.0%
8. Las Palmas 5 6 8 0 57.0% 42.0% 4 2 4 0 70.0% 30.0% 1 4 4 0 44.0% 55.0%
9. Leganes 5 10 4 0 57.0% 42.0% 3 4 2 0 77.0% 22.0% 2 6 2 0 40.0% 60.0%
10. Eibar 4 9 5 0 50.0% 50.0% 3 4 2 0 55.0% 44.0% 1 5 3 0 44.0% 55.0%
11. Celta Vigo 4 6 7 1 38.0% 61.0% 2 3 4 1 30.0% 70.0% 2 3 3 0 50.0% 50.0%
12. Malaga 3 8 7 1 57.0% 42.0% 0 6 2 1 55.0% 44.0% 3 2 5 0 60.0% 40.0%
13. Sporting Gijon 3 8 7 0 33.0% 66.0% 0 4 5 0 44.0% 55.0% 3 4 2 0 22.0% 77.0%
14. Sevilla 3 9 5 1 27.0% 72.0% 2 5 1 1 .0% 100.0% 1 4 4 0 55.0% 44.0%
15. Granada 3 9 6 1 63.0% 36.0% 2 7 0 0 55.0% 44.0% 1 2 6 1 70.0% 30.0%
16. Barcelona 3 7 6 2 38.0% 61.0% 2 3 3 1 44.0% 55.0% 1 4 3 1 33.0% 66.0%
17. Osasuna 2 10 5 1 61.0% 38.0% 2 5 2 0 44.0% 55.0% 0 5 3 1 77.0% 22.0%
18. Valencia 1 11 6 0 38.0% 61.0% 0 4 4 0 50.0% 50.0% 1 7 2 0 30.0% 70.0%
19. Real Sociedad 1 11 6 0 61.0% 38.0% 1 5 3 0 44.0% 55.0% 0 6 3 0 77.0% 22.0%
20. Real Madrid 0 12 4 2 27.0% 72.0% 0 7 2 1 20.0% 80.0% 0 5 2 1 37.0% 62.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Sporting Gijon 14 4 12 6 8 1 8 1 6 3 4 5
2. Real Madrid 14 4 14 4 8 2 8 2 6 2 6 2
3. Celta Vigo 13 5 8 9 8 2 5 5 5 3 3 4
4. Sevilla 13 5 11 7 7 2 4 5 6 3 7 2
5. Valencia 13 5 15 3 6 2 7 1 7 3 8 2
6. Malaga 11 8 16 3 5 4 7 2 6 4 9 1
7. Barcelona 11 7 12 6 5 4 6 3 6 3 6 3
8. Athletic Bilbao 10 8 12 6 5 4 6 3 5 4 6 3
9. Las Palmas 10 9 15 4 4 6 7 3 6 3 8 1
10. Granada 10 9 12 7 3 6 4 5 7 3 8 2
11. Osasuna 10 8 14 4 6 3 6 3 4 5 8 1
12. Espanyol 9 10 8 11 5 5 4 6 4 5 4 5
13. Deportivo 9 10 11 8 5 4 7 2 4 6 4 6
14. Leganes 9 10 12 7 3 6 6 3 6 4 6 4
15. Eibar 9 9 12 6 3 6 5 4 6 3 7 2
16. Real Sociedad 9 9 11 7 5 4 5 4 4 5 6 3
17. Real Betis 7 11 11 6 3 6 5 3 4 5 6 3
18. Alaves 7 12 8 11 3 6 4 5 4 6 4 6
19. Atletico Madrid 7 11 8 10 4 5 5 4 3 6 3 6
20. Villarreal 7 12 12 7 5 5 8 2 2 7 4 5

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
Loading...