x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG TÂY BAN NHA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Tây Ban Nha

(FB TBNA gửi 8785)
FT    2 - 2 Levante12 vs Valladolid16 0 : 1/40.89-0.970 : 1/4-0.830.712 1/20.970.951-0.990.892.163.353.55BDTV, SSPORT 2
FT    0 - 0 Huesca20 vs Villarreal5 1/2 : 00.950.971/4 : 00.80-0.902 1/4-0.940.861-0.860.754.303.351.96TTTV, SSPORT 2
FT    3 - 0 Sevilla4 vs Cadiz11 0 : 1 1/4-0.880.770 : 1/2-0.920.822 1/4-0.930.831-0.840.711.444.208.50BDTV, SSPORT 2
FT    2 - 2 Real Sociedad6 vs Real Betis8 0 : 3/4-0.970.880 : 1/40.980.932 1/20.960.9410.910.991.783.804.45BDTV, SSPORT 2
FT    1 - 4 Alaves18 vs Real Madrid2 1 1/4 : 00.88-0.961/2 : 00.82-0.922 3/4-0.950.8710.79-0.907.204.701.45BDTV, SSPORT
FT    3 - 1 1 Osasuna17 vs Granada7 0 : 00.80-0.890 : 00.81-0.912-0.920.833/40.960.942.612.923.15TTTV
FT    0 - 2 Elche19 vs Barcelona3 1 1/2 : 0-0.960.871/2 : 0-0.910.8130.87-0.971 1/40.920.989.605.701.31BDTV, SSPORT 2
FT    1 - 1 Celta Vigo10 vs Eibar15 0 : 1/40.940.980 : 00.66-0.802 1/4-0.940.863/40.78-0.892.253.203.50BDTV
FT    3 - 1 Atletico Madrid1 vs Valencia14 0 : 1 1/4-0.920.820 : 1/2-0.930.842 1/20.950.9510.930.971.464.407.30BDTV, SSPORT 2
FT    5 - 1 Athletic Bilbao9 vs Getafe13 0 : 1/40.970.940 : 00.65-0.791 3/40.970.933/4-0.940.842.322.863.70BDTV, SSPORT 2
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Atletico Madrid 18 15 2 1 36 8 9 1 0 24 3 6 1 1 12 5 28 47
2. Real Madrid 19 12 4 3 34 16 6 0 2 15 5 6 4 1 19 11 18 40
3. Barcelona 19 11 4 4 39 17 5 3 1 21 10 6 1 3 18 7 22 37
4. Sevilla 19 11 3 5 26 16 6 1 2 15 7 5 2 3 11 9 10 36
5. Villarreal 20 8 10 2 28 19 5 5 0 16 9 3 5 2 12 10 9 34
6. Real Sociedad 20 8 7 5 31 18 3 5 2 14 9 5 2 3 17 9 13 31
7. Granada 20 8 4 8 24 34 6 2 2 16 13 2 2 6 8 21 -10 28
8. Real Betis 20 8 3 9 26 34 4 2 3 12 12 4 1 6 14 22 -8 27
9. Athletic Bilbao 19 7 3 9 26 23 6 0 4 18 9 1 3 5 8 14 3 24
10. Celta Vigo 20 6 6 8 24 31 5 1 4 15 17 1 5 4 9 14 -7 24
11. Cadiz 20 6 6 8 17 27 2 4 4 9 13 4 2 4 8 14 -10 24
12. Levante 19 5 8 6 27 28 4 4 1 16 12 1 4 5 11 16 -1 23
13. Getafe 19 6 5 8 17 23 4 2 4 9 8 2 3 4 8 15 -6 23
14. Valencia 20 4 8 8 26 29 2 5 3 15 14 2 3 5 11 15 -3 20
15. Eibar 20 4 8 8 17 21 1 4 5 5 10 3 4 3 12 11 -4 20
16. Valladolid 20 4 8 8 20 29 2 4 4 11 16 2 4 4 9 13 -9 20
17. Osasuna 20 4 7 9 19 29 3 3 4 11 14 1 4 5 8 15 -10 19
18. Alaves 20 4 6 10 18 29 2 4 5 9 15 2 2 5 9 14 -11 18
19. Elche 18 3 8 7 16 25 1 5 4 8 15 2 3 3 8 10 -9 17
20. Huesca 20 1 10 9 14 29 1 5 4 5 10 0 5 5 9 19 -15 13
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Atletico Madrid 18 14 1 3 77.8% 9 0 1 90.0% 5 1 2 62.5% W W W L D
2. Real Madrid 19 11 1 7 57.9% 5 0 3 62.5% 6 1 4 54.5% W L L L W
3. Real Betis 20 11 0 9 55.0% 6 0 3 66.7% 5 0 6 45.5% W W W W W
4. Sevilla 19 10 2 7 52.6% 4 2 3 44.4% 6 0 4 60.0% W W L L W
5. Elche 18 9 2 7 50.0% 4 2 4 40.0% 5 0 3 62.5% L W L L W
6. Levante 19 9 4 6 47.4% 4 1 4 44.4% 5 3 2 50.0% L D L W L
7. Valladolid 20 9 2 9 45.0% 3 1 6 30.0% 6 1 3 60.0% W L L L L
8. Alaves 20 9 2 9 45.0% 5 2 4 45.5% 4 0 5 44.4% L L L L W
9. Eibar 20 9 3 8 45.0% 2 3 5 20.0% 7 0 3 70.0% W L L L L
10. Granada 20 9 2 9 45.0% 6 0 4 60.0% 3 2 5 30.0% L W W W L
11. Villarreal 20 9 2 9 45.0% 4 2 4 40.0% 5 0 5 50.0% L L W W W
12. Athletic Bilbao 19 8 3 8 42.1% 6 1 3 60.0% 2 2 5 22.2% W W W W D
13. Barcelona 19 8 1 10 42.1% 4 0 5 44.4% 4 1 5 40.0% W L L L W
14. Huesca 20 8 0 12 40.0% 4 0 6 40.0% 4 0 6 40.0% W L L L W
15. Cadiz 20 8 4 8 40.0% 3 3 4 30.0% 5 1 4 50.0% L D L W L
16. Real Sociedad 20 8 2 10 40.0% 3 1 6 30.0% 5 1 4 50.0% L W W L L
17. Osasuna 20 7 3 10 35.0% 4 0 6 40.0% 3 3 4 30.0% W W W L W
18. Getafe 19 6 3 10 31.6% 4 2 4 40.0% 2 1 6 22.2% L W W L L
19. Celta Vigo 20 6 3 11 30.0% 5 0 5 50.0% 1 3 6 10.0% L L L L L
20. Valencia 20 5 4 11 25.0% 2 2 6 20.0% 3 2 5 30.0% L L W W W

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Getafe 9 6 4 0 47.0% 52.0% 6 3 1 0 30.0% 70.0% 3 3 3 0 66.0% 33.0%
2. Sevilla 8 8 3 0 36.0% 63.0% 4 3 2 0 33.0% 66.0% 4 5 1 0 40.0% 60.0%
3. Huesca 7 9 4 0 65.0% 35.0% 5 4 1 0 70.0% 30.0% 2 5 3 0 60.0% 40.0%
4. Eibar 6 13 1 0 60.0% 40.0% 5 4 1 0 70.0% 30.0% 1 9 0 0 50.0% 50.0%
5. Cadiz 6 9 5 0 70.0% 30.0% 3 4 3 0 80.0% 20.0% 3 5 2 0 60.0% 40.0%
6. Valencia 5 8 7 0 55.0% 45.0% 2 4 4 0 70.0% 30.0% 3 4 3 0 40.0% 60.0%
7. Alaves 5 11 4 0 55.0% 45.0% 4 5 2 0 45.0% 54.0% 1 6 2 0 66.0% 33.0%
8. Real Madrid 5 7 7 0 57.0% 42.0% 2 4 2 0 50.0% 50.0% 3 3 5 0 63.0% 36.0%
9. Osasuna 5 8 7 0 80.0% 20.0% 2 4 4 0 90.0% 10.0% 3 4 3 0 70.0% 30.0%
10. Elche 5 8 5 0 72.0% 27.0% 2 6 2 0 70.0% 30.0% 3 2 3 0 75.0% 25.0%
11. Athletic Bilbao 5 9 5 0 52.0% 47.0% 3 4 3 0 50.0% 50.0% 2 5 2 0 55.0% 44.0%
12. Real Sociedad 5 11 4 0 45.0% 55.0% 2 6 2 0 70.0% 30.0% 3 5 2 0 20.0% 80.0%
13. Atletico Madrid 5 8 4 1 66.0% 33.0% 3 3 3 1 70.0% 30.0% 2 5 1 0 62.0% 37.0%
14. Valladolid 4 11 5 0 65.0% 35.0% 1 7 2 0 50.0% 50.0% 3 4 3 0 80.0% 20.0%
15. Villarreal 4 10 6 0 85.0% 15.0% 1 7 2 0 70.0% 30.0% 3 3 4 0 100.0% .0%
16. Barcelona 4 8 6 1 47.0% 52.0% 1 3 4 1 66.0% 33.0% 3 5 2 0 30.0% 70.0%
17. Granada 3 10 6 1 70.0% 30.0% 1 6 3 0 70.0% 30.0% 2 4 3 1 70.0% 30.0%
18. Real Betis 2 12 4 2 60.0% 40.0% 1 6 2 0 55.0% 44.0% 1 6 2 2 63.0% 36.0%
19. Levante 2 12 4 1 63.0% 36.0% 0 7 1 1 55.0% 44.0% 2 5 3 0 70.0% 30.0%
20. Celta Vigo 1 14 5 0 75.0% 25.0% 0 6 4 0 60.0% 40.0% 1 8 1 0 90.0% 10.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Valencia 11 9 14 6 4 6 7 3 7 3 7 3
2. Barcelona 11 8 16 3 6 3 7 2 5 5 9 1
3. Alaves 9 11 13 7 5 6 7 4 4 5 6 3
4. Real Sociedad 9 11 13 7 3 7 6 4 6 4 7 3
5. Villarreal 9 11 15 5 5 5 8 2 4 6 7 3
6. Granada 9 11 16 4 5 5 8 2 4 6 8 2
7. Real Betis 9 11 12 8 4 5 6 3 5 6 6 5
8. Levante 9 10 12 7 5 4 6 3 4 6 6 4
9. Celta Vigo 9 11 17 3 7 3 10 0 2 8 7 3
10. Real Madrid 8 11 14 5 3 5 6 2 5 6 8 3
11. Athletic Bilbao 8 11 12 7 4 6 6 4 4 5 6 3
12. Valladolid 8 12 13 7 5 5 7 3 3 7 6 4
13. Getafe 7 12 13 6 2 8 6 4 5 4 7 2
14. Eibar 7 13 11 9 3 7 5 5 4 6 6 4
15. Cadiz 7 13 13 7 4 6 6 4 3 7 7 3
16. Osasuna 7 13 13 7 4 6 6 4 3 7 7 3
17. Elche 7 11 15 3 4 6 8 2 3 5 7 1
18. Atletico Madrid 7 11 12 6 4 6 7 3 3 5 5 3
19. Sevilla 6 13 10 9 3 6 6 3 3 7 4 6
20. Huesca 5 15 12 8 1 9 5 5 4 6 7 3

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo