x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG TÂY BAN NHA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Tây Ban Nha

(FB TBNA gửi 8785)
24/05  Hoãn Alaves14 vs Barcelona1                
24/05  Hoãn Sevilla3 vs Valencia7                
24/05  Hoãn Atletico Madrid6 vs Real Sociedad5                
24/05  Hoãn Levante13 vs Getafe4                
24/05  Hoãn Espanyol20 vs Celta Vigo17                
24/05  Hoãn Valladolid15 vs Real Betis12                
24/05  Hoãn Granada9 vs Athletic Bilbao10                
24/05  Hoãn Villarreal8 vs Eibar16                
24/05  Hoãn Osasuna11 vs Mallorca18                
24/05  Hoãn Leganes19 vs Real Madrid2                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Barcelona 27 18 4 5 63 31 13 1 0 45 12 5 3 5 18 19 32 58
2. Real Madrid 27 16 8 3 49 19 9 4 0 27 9 7 4 3 22 10 30 56
3. Sevilla 27 13 8 6 39 29 6 5 2 19 13 7 3 4 20 16 10 47
4. Getafe 27 13 7 7 37 25 7 4 3 21 13 6 3 4 16 12 12 46
5. Real Sociedad 27 14 4 9 45 33 8 2 3 27 12 6 2 6 18 21 12 46
6. Atletico Madrid 27 11 12 4 31 21 8 5 1 20 9 3 7 3 11 12 10 45
7. Valencia 27 11 9 7 38 39 8 6 0 23 12 3 3 7 15 27 -1 42
8. Villarreal 27 11 5 11 44 38 6 4 3 26 17 5 1 8 18 21 6 38
9. Granada 27 11 5 11 33 32 8 2 3 16 8 3 3 8 17 24 1 38
10. Athletic Bilbao 27 9 10 8 29 23 7 3 3 15 7 2 7 5 14 16 6 37
11. Osasuna 27 8 10 9 34 38 5 5 4 20 20 3 5 5 14 18 -4 34
12. Real Betis 27 8 9 10 38 43 7 3 4 27 21 1 6 6 11 22 -5 33
13. Levante 27 10 3 14 32 40 7 3 3 19 12 3 0 11 13 28 -8 33
14. Alaves 27 8 8 11 29 37 6 5 3 18 11 2 3 8 11 26 -8 32
15. Valladolid 27 6 11 10 23 33 3 7 3 14 13 3 4 7 9 20 -10 29
16. Eibar 27 7 6 14 27 41 6 1 7 19 20 1 5 7 8 21 -14 27
17. Celta Vigo 27 5 11 11 22 34 4 5 4 10 12 1 6 7 12 22 -12 26
18. Mallorca 27 7 4 16 28 44 6 2 6 16 14 1 2 10 12 30 -16 25
19. Leganes 27 5 8 14 21 39 4 3 7 13 19 1 5 7 8 20 -18 23
20. Espanyol 27 4 8 15 23 46 1 5 7 12 24 3 3 8 11 22 -23 20
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Osasuna 27 16 1 10 59.3% 7 1 6 50.0% 9 0 4 69.2% W W L W L
2. Granada 27 16 2 9 59.3% 9 1 3 69.2% 7 1 6 50.0% W W D W W
3. Real Sociedad 27 16 1 10 59.3% 8 1 4 61.5% 8 0 6 57.1% W W W D W
4. Getafe 27 16 2 9 59.3% 7 0 7 50.0% 9 2 2 69.2% L W L L W
5. Real Madrid 27 15 1 11 55.6% 8 0 5 61.5% 7 1 6 50.0% L W L L L
6. Valladolid 27 14 3 10 51.9% 7 2 4 53.8% 7 1 6 50.0% L D W L W
7. Valencia 27 14 2 11 51.9% 10 1 3 71.4% 4 1 8 30.8% L D W L L
8. Levante 27 14 1 12 51.9% 7 0 6 53.8% 7 1 6 50.0% L L W D W
9. Athletic Bilbao 27 14 1 12 51.9% 7 0 6 53.8% 7 1 6 50.0% W L W L L
10. Alaves 27 13 4 10 48.1% 8 3 3 57.1% 5 1 7 38.5% D W W L W
11. Villarreal 27 13 1 13 48.1% 7 1 5 53.8% 6 0 8 42.9% L L L D L
12. Barcelona 27 13 0 14 48.1% 8 0 6 57.1% 5 0 8 38.5% L L L W L
13. Eibar 27 12 2 13 44.4% 6 1 7 42.9% 6 1 6 46.2% L L W L L
14. Real Betis 27 11 3 13 40.7% 7 0 7 50.0% 4 3 6 30.8% W L L W L
15. Sevilla 27 11 1 15 40.7% 3 1 9 23.1% 8 0 6 57.1% W L L W L
16. Mallorca 27 10 0 17 37.0% 7 0 7 50.0% 3 0 10 23.1% W L W W L
17. Celta Vigo 27 10 1 16 37.0% 4 0 9 30.8% 6 1 7 42.9% W D W W W
18. Leganes 27 9 3 15 33.3% 4 1 9 28.6% 5 2 6 38.5% W L L L L
19. Espanyol 27 8 3 16 29.6% 3 2 8 23.1% 5 1 8 35.7% L W W L L
20. Atletico Madrid 27 8 2 17 29.6% 4 2 8 28.6% 4 0 9 30.8% D L L W W

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Celta Vigo 11 9 7 0 62.0% 37.0% 7 4 2 0 53.0% 46.0% 4 5 5 0 71.0% 28.0%
2. Atletico Madrid 10 12 5 0 70.0% 29.0% 6 4 4 0 64.0% 35.0% 4 8 1 0 76.0% 23.0%
3. Mallorca 9 11 6 1 40.0% 59.0% 6 5 3 0 42.0% 57.0% 3 6 3 1 38.0% 61.0%
4. Real Madrid 9 9 9 0 55.0% 44.0% 3 5 5 0 69.0% 30.0% 6 4 4 0 42.0% 57.0%
5. Athletic Bilbao 9 16 2 0 55.0% 44.0% 5 8 0 0 53.0% 46.0% 4 8 2 0 57.0% 42.0%
6. Valladolid 8 16 3 0 62.0% 37.0% 4 7 2 0 61.0% 38.0% 4 9 1 0 64.0% 35.0%
7. Osasuna 8 10 8 1 62.0% 37.0% 4 5 4 1 57.0% 42.0% 4 5 4 0 69.0% 30.0%
8. Granada 8 16 2 1 40.0% 59.0% 6 7 0 0 23.0% 76.0% 2 9 2 1 57.0% 42.0%
9. Getafe 8 15 4 0 55.0% 44.0% 3 8 3 0 71.0% 28.0% 5 7 1 0 38.0% 61.0%
10. Leganes 8 16 3 0 40.0% 59.0% 4 9 1 0 28.0% 71.0% 4 7 2 0 53.0% 46.0%
11. Levante 6 15 6 0 40.0% 59.0% 4 6 3 0 61.0% 38.0% 2 9 3 0 21.0% 78.0%
12. Sevilla 6 15 6 0 48.0% 51.0% 3 7 3 0 53.0% 46.0% 3 8 3 0 42.0% 57.0%
13. Eibar 6 16 5 0 40.0% 59.0% 1 11 2 0 35.0% 64.0% 5 5 3 0 46.0% 53.0%
14. Real Betis 5 14 7 1 44.0% 55.0% 0 10 4 0 28.0% 71.0% 5 4 3 1 61.0% 38.0%
15. Alaves 5 19 3 0 48.0% 51.0% 3 11 0 0 50.0% 50.0% 2 8 3 0 46.0% 53.0%
16. Espanyol 5 16 6 0 59.0% 40.0% 2 7 4 0 69.0% 30.0% 3 9 2 0 50.0% 50.0%
17. Villarreal 5 14 7 1 37.0% 62.0% 3 4 5 1 53.0% 46.0% 2 10 2 0 21.0% 78.0%
18. Barcelona 5 9 10 3 40.0% 59.0% 3 3 5 3 21.0% 78.0% 2 6 5 0 61.0% 38.0%
19. Real Sociedad 5 15 6 1 33.0% 66.0% 1 9 3 0 30.0% 69.0% 4 6 3 1 35.0% 64.0%
20. Valencia 4 17 5 1 51.0% 48.0% 2 10 2 0 64.0% 35.0% 2 7 3 1 38.0% 61.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Villarreal 20 7 19 8 9 4 8 5 11 3 11 3
2. Real Betis 18 9 18 9 12 2 11 3 6 7 7 6
3. Barcelona 18 9 20 7 11 3 11 3 7 6 9 4
4. Real Sociedad 18 9 17 10 10 3 8 5 8 6 9 5
5. Levante 16 11 17 10 5 8 8 5 11 3 9 5
6. Eibar 15 12 17 10 9 5 9 5 6 7 8 5
7. Mallorca 13 14 18 9 5 9 9 5 8 5 9 4
8. Real Madrid 13 14 14 13 6 7 7 6 7 7 7 7
9. Espanyol 13 14 21 6 6 7 12 1 7 7 9 5
10. Valencia 13 14 18 9 5 9 7 7 8 5 11 2
11. Osasuna 12 15 17 10 8 6 9 5 4 9 8 5
12. Granada 11 16 18 9 5 8 6 7 6 8 12 2
13. Leganes 11 16 16 11 7 7 9 5 4 9 7 6
14. Sevilla 11 16 19 8 4 9 7 6 7 7 12 2
15. Alaves 11 16 14 13 5 9 7 7 6 7 7 6
16. Getafe 10 17 17 10 6 8 8 6 4 9 9 4
17. Celta Vigo 9 18 11 16 3 10 6 7 6 8 5 9
18. Valladolid 8 19 12 15 4 9 7 6 4 10 5 9
19. Atletico Madrid 7 20 14 13 5 9 9 5 2 11 5 8
20. Athletic Bilbao 7 20 17 10 2 11 9 4 5 9 8 6

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo