Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG TÂY BAN NHA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Tây Ban Nha

(FB TBNA gửi 8785)
FT    4 - 2 Celta Vigo12 vs Levante15 0 : 10.950.950 : 1/4-0.970.853 1/40.87-0.991 1/4-0.990.851.594.455.30K+PM
FT    3 - 2 1 Leganes17 vs Real Betis6 0 : 1/4-0.930.850 : 00.82-0.922 3/40.950.9510.75-0.872.333.603.00K+PM
FT    1 - 0 Sevilla7 vs Alaves14 0 : 1 3/41.000.920 : 3/40.960.953 1/20.85-0.951 1/20.950.951.306.109.00K+PM
FT    1 - 2 Las Palmas19 vs Girona10 1/4 : 0-0.930.841/4 : 00.73-0.8530.86-0.961 1/4-0.990.893.403.752.08
FT    0 - 1 Malaga20 vs Getafe8 1/4 : 00.930.990 : 0-0.830.702 1/20.970.9310.970.933.203.502.26
FT    2 - 2 Villarreal5 vs Real Madrid3 1 : 00.91-0.991/2 : 00.81-0.9140.920.981 3/4-0.960.864.404.901.63K+PM
FT    2 - 1 Valencia4 vs Deportivo18 0 : 1 3/40.88-0.960 : 3/40.84-0.933 3/4-0.940.841 1/20.910.991.276.4010.50K+PM
FT    0 - 1 Athletic Bilbao16 vs Espanyol13 0 : 1/20.950.970 : 1/4-0.940.852 1/20.89-0.9910.89-0.991.943.753.85K+PM
FT    2 - 2 1 Atletico Madrid2 vs Eibar9 0 : 1 1/4-0.940.830 : 1/2-0.920.822 1/20.970.9110.83-0.931.454.208.60K+PM
FT    1 - 0 Barcelona1 vs Real Sociedad11 0 : 1 3/40.88-0.960 : 3/40.83-0.934 1/4-0.940.841 3/40.87-0.971.296.708.50K+PM
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Barcelona 38 28 9 1 99 29 16 3 0 53 11 12 6 1 46 18 70 93
2. Atletico Madrid 38 23 10 5 58 22 12 6 1 30 8 11 4 4 28 14 36 79
3. Real Madrid 38 22 10 6 94 44 12 4 3 54 20 10 6 3 40 24 50 76
4. Valencia 38 22 7 9 65 38 13 3 3 36 16 9 4 6 29 22 27 73
5. Villarreal 38 18 7 13 57 50 11 3 5 35 22 7 4 8 22 28 7 61
6. Real Betis 38 18 6 14 60 61 10 4 5 35 31 8 2 9 25 30 -1 60
7. Sevilla 38 17 7 14 49 58 11 5 3 31 22 6 2 11 18 36 -9 58
8. Getafe 38 15 10 13 42 33 9 4 6 26 13 6 6 7 16 20 9 55
9. Eibar 38 14 9 15 44 50 8 4 7 26 19 6 5 8 18 31 -6 51
10. Girona 38 14 9 15 50 59 8 3 8 26 22 6 6 7 24 37 -9 51
11. Real Sociedad 38 14 7 17 66 59 10 3 6 47 29 4 4 11 19 30 7 49
12. Celta Vigo 38 13 10 15 59 60 8 8 3 34 23 5 2 12 25 37 -1 49
13. Espanyol 38 12 13 13 36 42 8 6 5 20 16 4 7 8 16 26 -6 49
14. Alaves 38 15 2 21 40 50 9 1 9 21 23 6 1 12 19 27 -10 47
15. Levante 38 11 13 14 44 58 7 6 6 25 28 4 7 8 19 30 -14 46
16. Athletic Bilbao 38 10 13 15 41 49 6 8 5 19 16 4 5 10 22 33 -8 43
17. Leganes 38 12 7 19 34 51 9 4 6 19 19 3 3 13 15 32 -17 43
18. Deportivo 38 6 11 21 38 76 4 6 9 22 33 2 5 12 16 43 -38 29
19. Las Palmas 38 5 7 26 24 74 4 2 13 15 38 1 5 13 9 36 -50 22
20. Malaga 38 5 5 28 24 61 4 3 12 14 27 1 2 16 10 34 -37 20
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Valencia 38 23 4 11 60.5% 12 1 6 63.2% 11 3 5 57.9% L W L L D
2. Girona 38 22 2 14 57.9% 10 0 9 52.6% 12 2 5 63.2% W L L W L
3. Villarreal 38 22 1 15 57.9% 11 1 7 57.9% 11 0 8 57.9% W W L W W
4. Getafe 38 22 3 13 57.9% 11 1 7 57.9% 11 2 6 57.9% W L W L W
5. Levante 38 21 3 14 55.3% 9 3 7 47.4% 12 0 7 63.2% L W W W W
6. Atletico Madrid 38 21 1 16 55.3% 9 1 9 47.4% 12 0 7 63.2% L W W L W
7. Alaves 38 20 1 17 52.6% 10 0 9 52.6% 10 1 8 52.6% W W W L W
8. Espanyol 38 20 3 15 52.6% 9 1 9 47.4% 11 2 6 57.9% W W W L W
9. Real Betis 38 19 2 17 50.0% 9 1 9 47.4% 10 1 8 52.6% L W L L W
10. Eibar 38 18 1 19 47.4% 8 0 11 42.1% 10 1 8 52.6% W L W W L
11. Leganes 38 18 2 18 47.4% 10 0 9 52.6% 8 2 9 42.1% W W L W L
12. Sevilla 38 17 1 20 44.7% 9 1 9 47.4% 8 0 11 42.1% L L W W L
13. Barcelona 38 16 2 20 42.1% 6 1 12 31.6% 10 1 8 52.6% L L L W L
14. Las Palmas 38 16 1 21 42.1% 5 0 14 26.3% 11 1 7 57.9% L W L W L
15. Celta Vigo 38 16 1 21 42.1% 9 1 9 47.4% 7 0 12 36.8% W L L L D
16. Real Sociedad 38 16 2 20 42.1% 8 1 10 42.1% 8 1 10 42.1% W L L W L
17. Deportivo 38 14 3 21 36.8% 5 3 11 26.3% 9 0 10 47.4% W L W D W
18. Malaga 38 13 0 25 34.2% 6 0 13 31.6% 7 0 12 36.8% L L L W W
19. Real Madrid 38 13 3 22 34.2% 6 3 10 31.6% 7 0 12 36.8% L W L W L
20. Athletic Bilbao 38 13 4 21 34.2% 7 1 11 36.8% 6 3 10 31.6% L L W L L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Atletico Madrid 17 15 5 1 42.0% 57.0% 6 11 2 0 57.0% 42.0% 11 4 3 1 26.0% 73.0%
2. Getafe 17 16 5 0 39.0% 60.0% 9 7 3 0 31.0% 68.0% 8 9 2 0 47.0% 52.0%
3. Espanyol 16 15 7 0 47.0% 52.0% 9 8 2 0 36.0% 63.0% 7 7 5 0 57.0% 42.0%
4. Leganes 16 13 9 0 39.0% 60.0% 10 5 4 0 36.0% 63.0% 6 8 5 0 42.0% 57.0%
5. Malaga 15 16 7 0 39.0% 60.0% 8 8 3 0 42.0% 57.0% 7 8 4 0 36.0% 63.0%
6. Eibar 14 14 9 1 42.0% 57.0% 9 4 6 0 42.0% 57.0% 5 10 3 1 42.0% 57.0%
7. Alaves 13 17 8 0 36.0% 63.0% 6 10 3 0 36.0% 63.0% 7 7 5 0 36.0% 63.0%
8. Sevilla 11 15 10 2 42.0% 57.0% 5 9 3 2 47.0% 52.0% 6 6 7 0 36.0% 63.0%
9. Las Palmas 11 18 8 1 47.0% 52.0% 5 9 4 1 42.0% 57.0% 6 9 4 0 52.0% 47.0%
10. Valencia 10 19 8 1 34.0% 65.0% 5 8 6 0 36.0% 63.0% 5 11 2 1 31.0% 68.0%
11. Real Betis 10 13 11 4 42.0% 57.0% 3 8 6 2 42.0% 57.0% 7 5 5 2 42.0% 57.0%
12. Deportivo 10 13 14 1 50.0% 50.0% 6 6 7 0 52.0% 47.0% 4 7 7 1 47.0% 52.0%
13. Girona 10 18 8 2 39.0% 60.0% 6 9 4 0 36.0% 63.0% 4 9 4 2 42.0% 57.0%
14. Levante 9 19 9 1 52.0% 47.0% 4 11 3 1 42.0% 57.0% 5 8 6 0 63.0% 36.0%
15. Athletic Bilbao 9 19 10 0 73.0% 26.0% 6 11 2 0 73.0% 26.0% 3 8 8 0 73.0% 26.0%
16. Villarreal 9 17 12 0 50.0% 50.0% 3 9 7 0 52.0% 47.0% 6 8 5 0 47.0% 52.0%
17. Celta Vigo 8 15 14 1 44.0% 55.0% 5 5 9 0 63.0% 36.0% 3 10 5 1 26.0% 73.0%
18. Real Sociedad 7 16 13 2 42.0% 57.0% 0 8 10 1 42.0% 57.0% 7 8 3 1 42.0% 57.0%
19. Real Madrid 5 15 14 4 42.0% 57.0% 2 8 6 3 42.0% 57.0% 3 7 8 1 42.0% 57.0%
20. Barcelona 3 21 11 3 57.0% 42.0% 3 8 6 2 47.0% 52.0% 0 13 5 1 68.0% 31.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Real Madrid 29 9 31 7 13 6 15 4 16 3 16 3
2. Real Sociedad 26 12 31 7 17 2 19 0 9 10 12 7
3. Celta Vigo 25 13 32 6 10 9 15 4 15 4 17 2
4. Barcelona 23 15 29 9 13 6 16 3 10 9 13 6
5. Deportivo 22 16 30 8 11 8 14 5 11 8 16 3
6. Valencia 21 17 27 11 12 7 16 3 9 10 11 8
7. Levante 21 17 22 16 10 9 12 7 11 8 10 9
8. Villarreal 21 17 27 11 12 7 14 5 9 10 13 6
9. Sevilla 20 18 26 12 8 11 12 7 12 7 14 5
10. Real Betis 20 18 27 11 13 6 15 4 7 12 12 7
11. Las Palmas 19 19 23 15 10 9 12 7 9 10 11 8
12. Girona 19 19 29 9 8 11 15 4 11 8 14 5
13. Leganes 18 20 20 18 8 11 7 12 10 9 13 6
14. Eibar 18 20 27 11 8 11 15 4 10 9 12 7
15. Alaves 18 20 24 14 9 10 9 10 9 10 15 4
16. Getafe 14 24 20 18 8 11 10 9 6 13 10 9
17. Atletico Madrid 13 25 21 17 6 13 9 10 7 12 12 7
18. Malaga 13 25 24 14 7 12 14 5 6 13 10 9
19. Athletic Bilbao 13 25 27 11 4 15 11 8 9 10 16 3
20. Espanyol 11 27 25 13 5 14 11 8 6 13 14 5

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN: