Boi tinh yeu   |    tien len mien nam   |    game bai doi thuong

LỊCH THI ĐẤU VĐQG TÂY BAN NHA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Tây Ban Nha

(FB TBNA gửi 8785)
FT    1 - 1 Malaga9 vs Granada19 0 : 3/40.85-0.930 : 1/40.80-0.902 3/4-0.970.8910.81-0.924.001.665.30K+PM
FT    0 - 3 Osasuna20 vs Barcelona2 2 1/2 : 00.980.951 : 0-0.910.813 3/40.921.001 1/20.84-0.949.0020.501.13K+PC
FT    3 - 2 Real Sociedad4 vs Valencia17 0 : 1/20.940.990 : 1/4-0.940.852 1/20.90-0.9810.85-0.953.601.924.15K+PC
FT    1 - 1 Las Palmas8 vs Leganes15 0 : 3/4-0.930.860 : 1/40.950.962 1/4-0.970.891-0.840.713.401.805.20K+PM
FT    3 - 2 Real Madrid1 vs Deportivo16 0 : 1 3/40.88-0.950 : 3/40.85-0.943 1/4-0.960.881 1/40.87-0.976.701.2312.50K+PM
11/12   18h00 Eibar10 vs Alaves13 0 : 1/20.88-0.950 : 1/40.980.932 1/40.980.943/40.73-0.853.501.854.70K+PC
11/12   22h15 Celta Vigo11 vs Sevilla3 0 : 00.960.970 : 00.980.932 3/40.970.9410.78-0.893.402.672.66K+PM
12/12   00h30 Espanyol12 vs Sporting Gijon18 0 : 3/40.960.970 : 1/40.920.992 1/40.940.971-0.870.753.651.725.30K+PM
12/12   02h45 Real Betis14 vs Athletic Bilbao6 1/4 : 00.89-0.960 : 0-0.850.732 1/40.940.971-0.860.743.253.302.33K+PM
13/12   02h45 Villarreal7 vs Atletico Madrid5 1/2 : 00.980.941/4 : 00.82-0.9320.81-0.923/40.81-0.933.303.971.90K+PM
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Real Madrid 15 11 4 0 40 14 6 2 0 19 9 5 2 0 21 5 26 37
2. Barcelona 15 9 4 2 37 15 3 3 1 14 6 6 1 1 23 9 22 31
3. Sevilla 14 8 3 3 25 20 6 0 1 15 9 2 3 2 10 11 5 27
4. Real Sociedad 15 8 2 5 26 21 5 2 1 15 8 3 0 4 11 13 5 26
5. Atletico Madrid 14 7 4 3 28 11 4 2 1 18 7 3 2 2 10 4 17 25
6. Athletic Bilbao 14 7 2 5 20 17 5 1 1 13 7 2 1 4 7 10 3 23
7. Villarreal 14 6 5 3 19 10 5 1 1 14 5 1 4 2 5 5 9 23
8. Las Palmas 15 5 6 4 26 23 4 4 0 16 8 1 2 4 10 15 3 21
9. Malaga 15 5 6 4 24 22 5 2 1 17 11 0 4 3 7 11 2 21
10. Eibar 14 6 3 5 21 19 5 1 1 12 6 1 2 4 9 13 2 21
11. Celta Vigo 14 6 3 5 24 26 5 0 2 15 12 1 3 3 9 14 -2 21
12. Espanyol 14 4 7 3 17 17 1 4 2 8 9 3 3 1 9 8 0 19
13. Alaves 14 4 5 5 14 17 1 4 2 6 8 3 1 3 8 9 -3 17
14. Real Betis 14 4 3 7 17 28 2 3 2 9 12 2 0 5 8 16 -11 15
15. Leganes 15 4 3 8 12 26 1 2 4 6 12 3 1 4 6 14 -14 15
16. Deportivo 15 3 4 8 20 27 3 1 3 13 10 0 3 5 7 17 -7 13
17. Valencia 15 3 3 9 21 29 1 2 4 11 16 2 1 5 10 13 -8 12
18. Sporting Gijon 14 3 3 8 15 28 3 1 3 10 14 0 2 5 5 14 -13 12
19. Granada 15 1 6 8 14 31 1 3 3 6 8 0 3 5 8 23 -17 9
20. Osasuna 15 1 4 10 13 32 0 2 6 4 15 1 2 4 9 17 -19 7
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Real Sociedad 15 9 0 6 60.0% 6 0 2 75.0% 3 0 4 42.9% W L W W W
2. Eibar 14 8 1 5 57.1% 5 1 1 71.4% 3 0 4 42.9% L W W W L
3. Espanyol 14 8 1 5 57.1% 2 1 4 28.6% 6 0 1 85.7% W D W W D
4. Athletic Bilbao 14 8 2 4 57.1% 5 1 1 71.4% 3 1 3 42.9% L W L L L
5. Malaga 15 8 1 6 53.3% 5 0 3 62.5% 3 1 3 42.9% L W L W W
6. Las Palmas 15 8 2 5 53.3% 5 0 3 62.5% 3 2 2 42.9% L W L W L
7. Sporting Gijon 14 7 1 6 50.0% 4 0 3 57.1% 3 1 3 42.9% W L W L L
8. Celta Vigo 14 7 2 5 50.0% 4 1 2 57.1% 3 1 3 42.9% W D W W L
9. Atletico Madrid 14 7 0 7 50.0% 3 0 4 42.9% 4 0 3 57.1% D L W W W
10. Deportivo 15 7 2 6 46.7% 3 1 3 42.9% 4 1 3 50.0% W W L L L
11. Alaves 14 6 2 6 42.9% 1 1 5 14.3% 5 1 1 71.4% L W W L W
12. Sevilla 14 6 2 6 42.9% 3 1 3 42.9% 3 1 3 42.9% W L W W L
13. Villarreal 14 6 3 5 42.9% 4 1 2 57.1% 2 2 3 28.6% L D W L L
14. Real Madrid 15 6 2 7 40.0% 0 2 6 .0% 6 0 1 85.7% L L W W L
15. Barcelona 15 6 1 8 40.0% 2 0 5 28.6% 4 1 3 50.0% W W L L L
16. Leganes 15 6 2 7 40.0% 2 1 4 28.6% 4 1 3 50.0% W D L L W
17. Granada 15 5 2 8 33.3% 1 2 4 14.3% 4 0 4 50.0% W W W L W
18. Real Betis 14 4 2 8 28.6% 2 1 4 28.6% 2 1 4 28.6% D W L W L
19. Osasuna 15 4 2 9 26.7% 1 1 6 12.5% 3 1 3 42.9% L L L L L
20. Valencia 15 3 2 10 20.0% 1 1 5 14.3% 2 1 5 25.0% L L W L L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Espanyol 6 5 2 1 64.0% 35.0% 2 3 2 0 85.0% 14.0% 4 2 0 1 42.0% 57.0%
2. Real Betis 5 3 4 2 42.0% 57.0% 3 1 2 1 57.0% 42.0% 2 2 2 1 28.0% 71.0%
3. Deportivo 4 5 5 1 40.0% 60.0% 1 4 2 0 28.0% 71.0% 3 1 3 1 50.0% 50.0%
4. Alaves 4 8 2 0 50.0% 50.0% 3 2 2 0 71.0% 28.0% 1 6 0 0 28.0% 71.0%
5. Athletic Bilbao 4 6 4 0 35.0% 64.0% 2 2 3 0 42.0% 57.0% 2 4 1 0 28.0% 71.0%
6. Villarreal 4 8 2 0 64.0% 35.0% 1 4 2 0 57.0% 42.0% 3 4 0 0 71.0% 28.0%
7. Atletico Madrid 4 6 3 1 57.0% 42.0% 2 2 2 1 42.0% 57.0% 2 4 1 0 71.0% 28.0%
8. Leganes 4 8 3 0 46.0% 53.0% 2 3 2 0 71.0% 28.0% 2 5 1 0 25.0% 75.0%
9. Malaga 3 6 5 1 60.0% 40.0% 0 5 2 1 50.0% 50.0% 3 1 3 0 71.0% 28.0%
10. Sevilla 3 7 3 1 28.0% 71.0% 2 4 0 1 .0% 100.0% 1 3 3 0 57.0% 42.0%
11. Eibar 3 7 4 0 42.0% 57.0% 2 3 2 0 42.0% 57.0% 1 4 2 0 42.0% 57.0%
12. Granada 3 7 4 1 60.0% 40.0% 2 5 0 0 42.0% 57.0% 1 2 4 1 75.0% 25.0%
13. Barcelona 3 6 4 2 40.0% 60.0% 2 3 1 1 57.0% 42.0% 1 3 3 1 25.0% 75.0%
14. Las Palmas 3 5 7 0 66.0% 33.0% 3 1 4 0 75.0% 25.0% 0 4 3 0 57.0% 42.0%
15. Celta Vigo 3 4 6 1 42.0% 57.0% 1 2 3 1 28.0% 71.0% 2 2 3 0 57.0% 42.0%
16. Sporting Gijon 2 7 5 0 35.0% 64.0% 0 4 3 0 42.0% 57.0% 2 3 2 0 28.0% 71.0%
17. Osasuna 2 8 4 1 53.0% 46.0% 2 5 1 0 37.0% 62.0% 0 3 3 1 71.0% 28.0%
18. Valencia 1 9 5 0 33.0% 66.0% 0 3 4 0 57.0% 42.0% 1 6 1 0 12.0% 87.0%
19. Real Sociedad 1 9 5 0 53.0% 46.0% 1 5 2 0 37.0% 62.0% 0 4 3 0 71.0% 28.0%
20. Real Madrid 0 10 3 2 33.0% 66.0% 0 6 1 1 25.0% 75.0% 0 4 2 1 42.0% 57.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Sporting Gijon 11 3 10 4 6 1 6 1 5 2 4 3
2. Valencia 11 4 12 3 5 2 6 1 6 2 6 2
3. Real Madrid 11 4 12 3 6 2 6 2 5 2 6 1
4. Celta Vigo 10 4 7 6 6 1 4 3 4 3 3 3
5. Deportivo 9 6 9 6 5 2 6 1 4 4 3 5
6. Athletic Bilbao 9 5 11 3 4 3 6 1 5 2 5 2
7. Sevilla 9 5 9 5 5 2 3 4 4 3 6 1
8. Barcelona 9 6 10 5 3 4 4 3 6 2 6 2
9. Las Palmas 9 6 13 2 4 4 6 2 5 2 7 0
10. Osasuna 9 6 11 4 5 3 5 3 4 3 6 1
11. Leganes 8 7 10 5 3 4 5 2 5 3 5 3
12. Malaga 8 7 13 2 5 3 7 1 3 4 6 1
13. Eibar 8 6 10 4 3 4 5 2 5 2 5 2
14. Granada 8 7 9 6 3 4 3 4 5 3 6 2
15. Real Sociedad 8 7 10 5 4 4 4 4 4 3 6 1
16. Real Betis 7 7 9 4 3 4 4 2 4 3 5 2
17. Alaves 6 8 7 7 2 5 3 4 4 3 4 3
18. Atletico Madrid 6 8 6 8 4 3 4 3 2 5 2 5
19. Espanyol 5 9 5 9 3 4 3 4 2 5 2 5
20. Villarreal 5 9 9 5 4 3 6 1 1 6 3 4

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
Loading...