|   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG TÂY BAN NHA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Tây Ban Nha

(FB TBNA gửi 8785)
FT    2 - 0 Osasuna10 vs Levante13 0 : 1-0.940.870 : 1/40.81-0.9130.990.931 1/4-0.940.841.594.305.50SSPORT, BDTV
FT    1 - 1 Espanyol20 vs Athletic Bilbao9 0 : 1/4-0.920.840 : 00.74-0.852-0.980.903/40.940.962.473.053.25BDTV, SSPORT 2
FT    2 - 0 Valencia7 vs Barcelona2 3/4 : 0-0.970.901/4 : 0-0.960.873-0.960.881 1/4-0.960.864.804.101.69BDTV, SSPORT
FT    1 - 2 Alaves14 vs Villarreal8 0 : 0-0.920.840 : 0-0.940.852 1/2-0.940.861-0.940.842.903.302.53TTTV, SSPORT 2
FT    2 - 0 Sevilla3 vs Granada11 0 : 1 1/4-0.950.880 : 1/20.960.952 1/2-0.930.851-0.980.881.384.809.00BDTV, SSPORT
FT    0 - 0 Atletico Madrid4 vs Leganes19 0 : 1-0.930.820 : 1/40.80-0.902-0.960.843/40.80-0.911.563.607.60BDTV, SSPORT
FT    0 - 0 Celta Vigo18 vs Eibar15 0 : 1/2-0.990.910 : 1/4-0.890.792 1/40.990.931-0.860.742.003.404.10BDTV, SSPORT 2
FT    1 - 0 Getafe5 vs Real Betis12 0 : 1/20.990.930 : 1/4-0.850.732 1/41.000.923/40.71-0.841.983.354.20BDTV, SSPORT 2
FT    3 - 0 Real Sociedad6 vs Mallorca17 0 : 1 1/40.960.960 : 1/21.000.912 1/20.88-0.9610.78-0.891.424.757.90BDTV
FT    0 - 1 Valladolid16 vs Real Madrid1 1 : 0-0.960.891/2 : 00.83-0.932 1/40.89-0.9710.960.947.704.401.46BDTV, SSPORT
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Real Madrid 21 13 7 1 39 13 7 3 0 22 7 6 4 1 17 6 26 46
2. Barcelona 21 13 4 4 50 25 9 1 0 35 10 4 3 4 15 15 25 43
3. Sevilla 21 11 5 5 27 20 5 3 2 13 8 6 2 3 14 12 7 38
4. Atletico Madrid 21 9 9 3 22 14 6 4 1 14 6 3 5 2 8 8 8 36
5. Getafe 21 10 6 5 30 20 6 3 2 18 10 4 3 3 12 10 10 36
6. Real Sociedad 21 10 4 7 36 28 5 2 3 21 11 5 2 4 15 17 8 34
7. Valencia 21 9 7 5 32 29 6 5 0 18 9 3 2 5 14 20 3 34
8. Villarreal 21 9 4 8 36 29 4 4 2 20 13 5 0 6 16 16 7 31
9. Athletic Bilbao 21 7 10 4 22 15 6 3 1 14 4 1 7 3 8 11 7 31
10. Osasuna 21 6 10 5 28 25 4 5 2 18 13 2 5 3 10 12 3 28
11. Granada 21 8 3 10 25 28 6 1 3 12 6 2 2 7 13 22 -3 27
12. Real Betis 21 7 6 8 29 33 6 2 3 20 14 1 4 5 9 19 -4 27
13. Levante 21 8 2 11 26 32 5 2 3 15 11 3 0 8 11 21 -6 26
14. Alaves 21 6 5 10 22 31 4 4 3 13 8 2 1 7 9 23 -9 23
15. Eibar 21 6 5 10 20 29 5 0 5 13 15 1 5 5 7 14 -9 23
16. Valladolid 21 4 10 7 17 24 2 6 2 10 7 2 4 5 7 17 -7 22
17. Mallorca 21 5 3 13 22 37 5 2 4 15 12 0 1 9 7 25 -15 18
18. Celta Vigo 21 3 8 10 17 30 2 5 4 7 11 1 3 6 10 19 -13 17
19. Leganes 21 3 6 12 16 33 3 1 7 10 17 0 5 5 6 16 -17 15
20. Espanyol 21 3 6 12 17 38 0 4 7 10 23 3 2 5 7 15 -21 15
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Osasuna 21 13 1 7 61.9% 6 1 4 54.5% 7 0 3 70.0% W L L L W
2. Real Madrid 21 12 1 8 57.1% 6 0 4 60.0% 6 1 4 54.5% D L W L W
3. Athletic Bilbao 21 12 1 8 57.1% 6 0 4 60.0% 6 1 4 54.5% L W L L
4. Granada 21 12 0 9 57.1% 7 0 3 70.0% 5 0 6 45.5% L L W L W
5. Villarreal 21 12 0 9 57.1% 6 0 4 60.0% 6 0 5 54.5% W W L L W
6. Real Sociedad 21 12 0 9 57.1% 6 0 4 60.0% 6 0 5 54.5% W W L W L
7. Getafe 21 12 2 7 57.1% 6 0 5 54.5% 6 2 2 60.0% W W L L L
8. Valladolid 21 11 2 8 52.4% 5 2 3 50.0% 6 0 5 54.5% D L W L D
9. Valencia 21 11 1 9 52.4% 7 1 3 63.6% 4 0 6 40.0% W L L L W
10. Levante 21 11 0 10 52.4% 5 0 5 50.0% 6 0 5 54.5% L L L L W
11. Eibar 21 11 1 9 52.4% 5 0 5 50.0% 6 1 4 54.5% W L W L L
12. Barcelona 21 11 0 10 52.4% 7 0 3 70.0% 4 0 7 36.4% L L L L L
13. Real Betis 21 9 2 10 42.9% 6 0 5 54.5% 3 2 5 30.0% L L W W D
14. Alaves 21 9 3 9 42.9% 6 2 3 54.5% 3 1 6 30.0% L W D L L
15. Sevilla 21 9 1 11 42.9% 3 1 6 30.0% 6 0 5 54.5% W W L W
16. Mallorca 21 7 0 14 33.3% 6 0 5 54.5% 1 0 9 10.0% L L W W L
17. Atletico Madrid 21 7 1 13 33.3% 3 1 7 27.3% 4 0 6 40.0% L L L W W
18. Leganes 21 7 3 11 33.3% 3 1 7 27.3% 4 2 4 40.0% W W L W D
19. Celta Vigo 21 6 0 15 28.6% 2 0 9 18.2% 4 0 6 40.0% L D W W L
20. Espanyol 21 5 3 13 23.8% 1 2 8 9.1% 4 1 5 40.0% L L W W W

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Atletico Madrid 8 11 2 0 71.0% 28.0% 5 4 2 0 63.0% 36.0% 3 7 0 0 80.0% 20.0%
2. Real Madrid 7 7 7 0 61.0% 38.0% 2 4 4 0 70.0% 30.0% 5 3 3 0 54.0% 45.0%
3. Athletic Bilbao 7 13 1 0 66.0% 33.0% 3 7 0 0 60.0% 40.0% 4 6 1 0 72.0% 27.0%
4. Celta Vigo 7 8 6 0 66.0% 33.0% 6 3 2 0 63.0% 36.0% 1 5 4 0 70.0% 30.0%
5. Valladolid 6 13 2 0 76.0% 23.0% 4 5 1 0 70.0% 30.0% 2 8 1 0 81.0% 18.0%
6. Osasuna 6 9 5 1 76.0% 23.0% 3 4 3 1 72.0% 27.0% 3 5 2 0 80.0% 20.0%
7. Sevilla 6 12 3 0 47.0% 52.0% 3 6 1 0 50.0% 50.0% 3 6 2 0 45.0% 54.0%
8. Eibar 6 11 4 0 47.0% 52.0% 1 7 2 0 40.0% 60.0% 5 4 2 0 54.0% 45.0%
9. Granada 6 12 2 1 42.0% 57.0% 5 5 0 0 20.0% 80.0% 1 7 2 1 63.0% 36.0%
10. Getafe 6 11 4 0 61.0% 38.0% 2 6 3 0 81.0% 18.0% 4 5 1 0 40.0% 60.0%
11. Leganes 6 12 3 0 38.0% 61.0% 3 7 1 0 18.0% 81.0% 3 5 2 0 60.0% 40.0%
12. Mallorca 5 10 5 1 47.0% 52.0% 3 5 3 0 54.0% 45.0% 2 5 2 1 40.0% 60.0%
13. Levante 5 10 6 0 42.0% 57.0% 3 4 3 0 60.0% 40.0% 2 6 3 0 27.0% 72.0%
14. Real Betis 4 11 5 1 42.0% 57.0% 0 9 2 0 27.0% 72.0% 4 2 3 1 60.0% 40.0%
15. Alaves 4 14 3 0 47.0% 52.0% 3 8 0 0 54.0% 45.0% 1 6 3 0 40.0% 60.0%
16. Villarreal 4 11 5 1 33.0% 66.0% 3 2 4 1 60.0% 40.0% 1 9 1 0 9.0% 90.0%
17. Barcelona 4 6 8 3 47.0% 52.0% 2 1 4 3 30.0% 70.0% 2 5 4 0 63.0% 36.0%
18. Valencia 3 13 4 1 57.0% 42.0% 1 9 1 0 72.0% 27.0% 2 4 3 1 40.0% 60.0%
19. Espanyol 3 13 5 0 66.0% 33.0% 1 6 4 0 72.0% 27.0% 2 7 1 0 60.0% 40.0%
20. Real Sociedad 3 11 6 1 42.0% 57.0% 0 7 3 0 40.0% 60.0% 3 4 3 1 45.0% 54.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Villarreal 16 5 14 7 6 4 5 5 10 1 9 2
2. Real Betis 14 7 14 7 9 2 8 3 5 5 6 4
3. Barcelona 14 7 16 5 8 2 8 2 6 5 8 3
4. Real Sociedad 14 7 14 7 8 2 7 3 6 5 7 4
5. Levante 13 8 12 9 5 5 6 4 8 3 6 5
6. Mallorca 11 10 16 5 5 6 9 2 6 4 7 3
7. Real Madrid 10 11 11 10 5 5 6 4 5 6 5 6
8. Eibar 10 11 12 9 6 4 5 5 4 7 7 4
9. Espanyol 10 11 18 3 6 5 11 0 4 6 7 3
10. Leganes 9 12 13 8 6 5 8 3 3 7 5 5
11. Alaves 9 12 12 9 3 8 5 6 6 4 7 3
12. Valencia 9 12 15 6 3 8 6 5 6 4 9 1
13. Osasuna 8 13 12 9 6 5 7 4 2 8 5 5
14. Granada 8 13 14 7 3 7 5 5 5 6 9 2
15. Celta Vigo 7 14 9 12 2 9 5 6 5 5 4 6
16. Getafe 7 14 14 7 4 7 7 4 3 7 7 3
17. Sevilla 6 15 14 7 2 8 5 5 4 7 9 2
18. Valladolid 5 16 10 11 2 8 5 5 3 8 5 6
19. Atletico Madrid 4 17 9 12 3 8 6 5 1 9 3 7
20. Athletic Bilbao 4 17 13 8 2 8 7 3 2 9 6 5

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN: