x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG TÂY BAN NHA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Tây Ban Nha

(FB TBNA gửi 8785)
FT    2 - 0 Osasuna12 vs Elche19 0 : 1/2-0.970.870 : 1/4-0.880.7620.87-0.973/40.85-0.972.023.254.20On Sports
FT    1 - 2 Real Sociedad7 vs Sevilla4 0 : 00.85-0.960 : 00.87-0.982 1/40.980.901-0.850.702.553.202.90On Sports, SSPORT
FT    1 - 0 Alaves18 vs Huesca17 0 : 00.930.990 : 00.930.9820.91-0.993/40.901.002.783.002.86BDTV
FT    5 - 0 Atletico Madrid1 vs Eibar20 0 : 1 1/4-0.960.870 : 1/2-0.930.842 1/40.970.931-0.880.761.404.359.40BDTV HD, SSPORT
FT    0 - 0 Cadiz13 vs Celta Vigo10 1/2 : 00.85-0.951/4 : 00.76-0.882 1/40.87-0.971-0.890.763.903.402.05TTTV
FT    2 - 2 Real Betis6 vs Valencia14 0 : 1/20.88-0.990 : 1/4-0.990.883-0.960.8610.70-0.851.873.853.90BDTV
FT    0 - 0 Getafe15 vs Real Madrid2 1/2 : 00.85-0.951/4 : 00.75-0.882 1/20.990.911-0.970.853.753.502.05BDTV, SSPORT
FT    1 - 5 Levante9 vs Villarreal5 3/4 : 00.950.941/4 : 0-0.990.8831.000.881 1/4-0.910.784.804.001.69TTTV
28/04   23h00 Barcelona3 vs Granada8                
28/04   23h00 Athletic Bilbao11 vs Valladolid16                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Atletico Madrid 31 21 7 3 57 20 12 3 1 35 9 9 4 2 22 11 37 70
2. Real Madrid 31 20 7 4 53 24 11 1 3 27 10 9 6 1 26 14 29 67
3. Barcelona 30 20 5 5 69 26 10 4 1 37 14 10 1 4 32 12 43 65
4. Sevilla 31 20 4 7 46 25 11 1 3 23 9 9 3 4 23 16 21 64
5. Villarreal 31 12 13 6 48 34 6 6 3 21 17 6 7 3 27 17 14 49
6. Real Betis 31 14 6 11 42 45 8 4 4 24 20 6 2 7 18 25 -3 48
7. Real Sociedad 31 12 11 8 48 33 6 6 4 26 19 6 5 4 22 14 15 47
8. Granada 30 11 6 13 36 50 8 3 4 20 19 3 3 9 16 31 -14 39
9. Levante 31 9 11 11 38 44 5 7 4 22 24 4 4 7 16 20 -6 38
10. Celta Vigo 31 9 11 11 41 48 6 3 6 23 26 3 8 5 18 22 -7 38
11. Athletic Bilbao 30 9 10 11 39 33 7 4 4 23 13 2 6 7 16 20 6 37
12. Osasuna 31 9 10 12 27 36 5 5 6 15 19 4 5 6 12 17 -9 37
13. Cadiz 31 9 9 13 27 45 4 5 7 14 23 5 4 6 13 22 -18 36
14. Valencia 31 8 11 12 39 44 6 6 3 24 18 2 5 9 15 26 -5 35
15. Getafe 31 7 10 14 22 34 5 6 6 13 11 2 4 8 9 23 -12 31
16. Valladolid 30 5 12 13 27 41 3 5 7 16 24 2 7 6 11 17 -14 27
17. Huesca 31 5 12 14 31 46 3 6 6 15 19 2 6 8 16 27 -15 27
18. Alaves 31 6 9 16 25 47 4 5 7 13 20 2 4 9 12 27 -22 27
19. Elche 31 5 11 15 27 48 3 7 4 14 19 2 4 11 13 29 -21 26
20. Eibar 31 4 11 16 22 41 1 6 8 8 18 3 5 8 14 23 -19 23
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Atletico Madrid 31 19 2 10 61.3% 11 1 4 68.8% 8 1 6 53.3% W L L L L
2. Real Betis 31 18 1 12 58.1% 11 1 4 68.8% 7 0 8 46.7% L W L W L
3. Sevilla 31 18 3 10 58.1% 8 3 4 53.3% 10 0 6 62.5% W W W L W
4. Real Madrid 31 16 4 11 51.6% 9 0 6 60.0% 7 4 5 43.8% L W W W W
5. Levante 31 16 4 11 51.6% 7 1 8 43.8% 9 3 3 60.0% L W L L W
6. Valladolid 30 15 3 12 50.0% 5 2 8 33.3% 10 1 4 66.7% L W W W W
7. Elche 31 15 2 14 48.4% 8 2 4 57.1% 7 0 10 41.2% L L W W L
8. Cadiz 31 15 4 12 48.4% 6 3 7 37.5% 9 1 5 60.0% W W W W W
9. Barcelona 30 14 3 13 46.7% 7 1 7 46.7% 7 2 6 46.7% W L L W W
10. Alaves 31 14 2 15 45.2% 7 2 7 43.8% 7 0 8 46.7% W W L W L
11. Granada 30 13 3 14 43.3% 8 1 6 53.3% 5 2 8 33.3% L W L L L
12. Huesca 31 13 2 16 41.9% 6 1 8 40.0% 7 1 8 43.8% L W W L L
13. Osasuna 31 13 3 15 41.9% 6 0 10 37.5% 7 3 5 46.7% W W L W L
14. Real Sociedad 31 13 4 14 41.9% 5 2 9 31.2% 8 2 5 53.3% L D D W L
15. Villarreal 31 12 3 16 38.7% 4 2 9 26.7% 8 1 7 50.0% W D L W W
16. Valencia 31 11 5 15 35.5% 6 3 6 40.0% 5 2 9 31.2% W D L W L
17. Athletic Bilbao 30 10 7 13 33.3% 7 2 6 46.7% 3 5 7 20.0% L L D L L
18. Eibar 31 10 3 18 32.3% 2 3 10 13.3% 8 0 8 50.0% L L L W L
19. Celta Vigo 31 10 5 16 32.3% 6 1 8 40.0% 4 4 8 25.0% L L W L D
20. Getafe 31 10 3 18 32.3% 7 2 8 41.2% 3 1 10 21.4% W L W L W

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Getafe 16 11 4 0 48.0% 51.0% 11 5 1 0 41.0% 58.0% 5 6 3 0 57.0% 42.0%
2. Alaves 11 12 8 0 54.0% 45.0% 7 6 3 0 43.0% 56.0% 4 6 5 0 66.0% 33.0%
3. Osasuna 11 13 7 0 70.0% 29.0% 4 8 4 0 87.0% 12.0% 7 5 3 0 53.0% 46.0%
4. Sevilla 11 16 3 1 38.0% 61.0% 7 6 2 0 33.0% 66.0% 4 10 1 1 43.0% 56.0%
5. Huesca 10 12 8 1 58.0% 41.0% 6 5 3 1 60.0% 40.0% 4 7 5 0 56.0% 43.0%
6. Cadiz 10 13 8 0 61.0% 38.0% 6 5 5 0 68.0% 31.0% 4 8 3 0 53.0% 46.0%
7. Eibar 9 19 3 0 58.0% 41.0% 6 7 2 0 73.0% 26.0% 3 12 1 0 43.0% 56.0%
8. Valladolid 8 16 6 0 60.0% 40.0% 2 10 3 0 46.0% 53.0% 6 6 3 0 73.0% 26.0%
9. Real Sociedad 8 15 7 1 45.0% 54.0% 3 8 4 1 56.0% 43.0% 5 7 3 0 33.0% 66.0%
10. Atletico Madrid 8 15 7 1 64.0% 35.0% 4 6 5 1 62.0% 37.0% 4 9 2 0 66.0% 33.0%
11. Valencia 7 15 9 0 51.0% 48.0% 3 7 5 0 60.0% 40.0% 4 8 4 0 43.0% 56.0%
12. Real Madrid 7 16 8 0 58.0% 41.0% 2 11 2 0 53.0% 46.0% 5 5 6 0 62.0% 37.0%
13. Elche 7 16 8 0 64.0% 35.0% 3 8 3 0 64.0% 35.0% 4 8 5 0 64.0% 35.0%
14. Athletic Bilbao 7 17 6 0 60.0% 40.0% 4 8 3 0 60.0% 40.0% 3 9 3 0 60.0% 40.0%
15. Real Betis 6 16 7 2 51.0% 48.0% 3 8 5 0 50.0% 50.0% 3 8 2 2 53.0% 46.0%
16. Levante 6 18 6 1 61.0% 38.0% 2 10 3 1 62.0% 37.0% 4 8 3 0 60.0% 40.0%
17. Granada 5 16 8 1 53.0% 46.0% 3 9 3 0 53.0% 46.0% 2 7 5 1 53.0% 46.0%
18. Barcelona 5 14 9 2 43.0% 56.0% 2 6 6 1 53.0% 46.0% 3 8 3 1 33.0% 66.0%
19. Villarreal 4 18 9 0 74.0% 25.0% 1 12 2 0 60.0% 40.0% 3 6 7 0 87.0% 12.0%
20. Celta Vigo 4 16 9 2 77.0% 22.0% 1 7 6 1 66.0% 33.0% 3 9 3 1 87.0% 12.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Barcelona 18 12 25 5 10 5 11 4 8 7 14 1
2. Valencia 17 14 24 7 7 8 11 4 10 6 13 3
3. Granada 17 13 23 7 8 7 10 5 9 6 13 2
4. Villarreal 17 14 25 6 8 7 12 3 9 7 13 3
5. Celta Vigo 15 16 23 8 10 5 13 2 5 11 10 6
6. Real Sociedad 14 17 21 10 7 9 11 5 7 8 10 5
7. Elche 14 17 25 6 6 8 11 3 8 9 14 3
8. Alaves 13 18 18 13 6 10 9 7 7 8 9 6
9. Real Madrid 13 18 20 11 6 9 10 5 7 9 10 6
10. Real Betis 13 18 19 12 7 9 10 6 6 9 9 6
11. Cadiz 12 19 21 10 7 9 10 6 5 10 11 4
12. Atletico Madrid 12 19 21 10 7 9 12 4 5 10 9 6
13. Athletic Bilbao 12 18 20 10 5 10 10 5 7 8 10 5
14. Levante 12 19 22 9 7 9 12 4 5 10 10 5
15. Huesca 11 20 18 13 5 10 8 7 6 10 10 6
16. Valladolid 11 19 18 12 8 7 11 4 3 12 7 8
17. Getafe 10 21 17 14 3 14 9 8 7 7 8 6
18. Sevilla 10 21 18 13 4 11 9 6 6 10 9 7
19. Eibar 10 21 21 10 4 11 9 6 6 10 12 4
20. Osasuna 9 22 17 14 5 11 10 6 4 11 7 8

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo