|   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG VIỆT NAM

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Việt Nam

(FB VNA gửi 8785)
FT    0 - 1 Cần Thơ10 vs Thanh Hóa7 1/4 : 00.781.000 : 0-0.990.773-0.890.6610.73-0.952.623.502.22
FT    1 - 2 BCM Bình Dương6 vs SL Nghệ An11 0 : 1/4-0.910.760 : 00.80-0.942 3/40.910.931 1/4-0.910.742.313.552.58BDTV
FT    2 - 1 SHB Đà Nẵng8 vs HA Gia Lai9 0 : 1/2-0.950.810 : 00.70-0.863-0.950.791 1/4-0.930.762.043.702.95VTV5
FT    2 - 2 Khánh Hòa4 vs Quảng Nam5 0 : 00.79-0.930 : 00.76-0.912 1/20.910.931-0.850.662.293.452.67TTTV HD
FT    2 - 0 Hải Phòng3 vs TP.HCM12 0 : 3/40.950.910 : 1/40.861.002 3/40.960.8810.71-0.881.773.703.80BDTV HD
FT    1 - 1 Nam Định14 vs Than Quảng Ninh2 0 : 00.57-0.830 : 0-0.940.802 3/40.970.811 1/4-0.930.762.253.502.71TTTT HD
FT    5 - 2 Sài Gòn FC13 vs Hà Nội FC1 1 1/4 : 00.66-0.831/2 : 00.82-0.9630.910.931 1/40.910.934.704.301.53BDTV
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG VIỆT NAM
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Hà Nội FC 14 11 2 1 38 13 5 1 0 19 5 6 1 1 19 8 25 35
2. Than Quảng Ninh 14 7 4 3 19 14 5 1 1 11 4 2 3 2 8 10 5 25
3. Hải Phòng 14 7 1 6 15 11 4 1 3 11 7 3 0 3 4 4 4 22
4. Khánh Hòa 14 5 6 3 16 16 3 4 0 11 7 2 2 3 5 9 0 21
5. Quảng Nam 14 5 5 4 18 17 3 3 1 9 5 2 2 3 9 12 1 20
6. BCM Bình Dương 14 4 7 3 20 17 4 2 2 17 13 0 5 1 3 4 3 19
7. Thanh Hóa 14 5 4 5 17 18 3 2 1 5 3 2 2 4 12 15 -1 19
8. SHB Đà Nẵng 14 5 4 5 18 19 5 2 1 16 12 0 2 4 2 7 -1 19
9. HA Gia Lai 14 4 5 5 17 24 3 2 1 10 7 1 3 4 7 17 -7 17
10. Cần Thơ 14 3 7 4 14 17 1 5 2 9 12 2 2 2 5 5 -3 16
11. SL Nghệ An 14 3 5 6 15 17 1 2 3 4 6 2 3 3 11 11 -2 14
12. TP.HCM 14 3 4 7 11 20 1 2 3 3 8 2 2 4 8 12 -9 13
13. Sài Gòn FC 14 3 4 7 20 24 3 1 4 14 12 0 3 3 6 12 -4 13
14. Nam Định 14 2 4 8 14 25 1 3 3 4 8 1 1 5 10 17 -11 10
  AFC Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: