|   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG VIỆT NAM

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Việt Nam

(FB VNA gửi 8785)
FT    1 - 3 Cần Thơ14 vs Sài Gòn FC12                VTVCab
FT    3 - 1 SL Nghệ An3 vs HA Gia Lai6 0 : 1/40.75-0.970 : 1/4-0.930.7130.970.811 1/40.980.801.963.652.99VTVCab
FT    4 - 1 BCM Bình Dương7 vs SHB Đà Nẵng10 0 : 3/40.77-0.990 : 1/40.820.9630.71-0.931 1/40.860.921.584.104.15VTV6
FT    1 - 1 Nam Định13 vs Quảng Nam9 0 : 00.64-0.880 : 00.64-0.882 3/40.61-0.851 1/40.910.872.063.652.75VTVCab
FT    2 - 3 Thanh Hóa4 vs Hà Nội FC1 1/4 : 00.810.970 : 0-0.900.673-0.980.761 1/40.930.852.643.602.15VTV5
FT    0 - 0 Khánh Hòa2 vs Hải Phòng8 0 : 1/40.76-0.980 : 1/4-0.920.692 1/20.790.9910.781.001.983.453.05VTVCab
FT    2 - 1 1 TP.HCM11 vs Than Quảng Ninh5 0 : 00.55-0.810 : 00.66-0.892 3/40.66-0.891 1/40.950.832.063.602.81VTVCab
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG VIỆT NAM
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Hà Nội FC 20 16 3 1 59 25 8 2 0 35 14 8 1 1 24 11 34 51
2. Khánh Hòa 20 9 8 3 27 22 4 6 0 14 9 5 2 3 13 13 5 35
3. SL Nghệ An 20 9 5 6 30 25 5 2 3 13 10 4 3 3 17 15 5 32
4. Thanh Hóa 20 8 6 6 29 26 5 3 2 13 8 3 3 4 16 18 3 30
5. Than Quảng Ninh 20 8 5 7 28 26 6 1 3 18 9 2 4 4 10 17 2 29
6. HA Gia Lai 20 7 6 7 32 36 6 2 2 22 14 1 4 5 10 22 -4 27
7. BCM Bình Dương 20 5 11 4 32 28 5 3 2 22 15 0 8 2 10 13 4 26
8. Hải Phòng 20 7 4 9 20 20 4 2 4 14 11 3 2 5 6 9 0 25
9. Quảng Nam 20 5 9 6 28 29 3 6 1 16 12 2 3 5 12 17 -1 24
10. SHB Đà Nẵng 20 6 5 9 30 40 6 3 1 21 16 0 2 8 9 24 -10 23
11. TP.HCM 20 5 6 9 25 35 3 3 4 13 16 2 3 5 12 19 -10 21
12. Sài Gòn FC 20 5 4 11 29 34 4 1 5 15 13 1 3 6 14 21 -5 19
13. Nam Định 20 4 6 10 26 36 2 4 4 11 14 2 2 6 15 22 -10 18
14. Cần Thơ 20 3 8 9 21 34 1 5 4 11 17 2 3 5 10 17 -13 17
  AFC Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...