x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG MỸ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Mỹ

(FB USAA gửi 8785)
FT    1 - 2 Orlando CityDong-3 vs Portland TimbersTay-3 0 : 1/4-0.980.860 : 00.86-0.962 3/4-0.970.8710.89-0.992.333.453.00SSPORT
FT    1 - 0 Columbus CrewDong-4 vs New EnglandDong-7 0 : 00.83-0.920 : 00.88-0.982 1/20.910.9910.88-0.982.403.452.90SSPORT 2
FT    3 - 2 Seattle SoundersTay-1 vs Minnesota UtdTay-4 0 : 3/40.950.960 : 1/40.83-0.933-0.960.861 1/4-0.880.761.744.104.30
FT    3 - 0 Columbus CrewDong-4 vs Seattle SoundersTay-1 0 : 00.990.910 : 00.990.912 1/40.980.913/40.83-0.932.733.002.62
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG MỸ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng Dong
1. Philadelphia Union 23 14 5 4 44 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 24 47
2. Toronto 23 13 5 5 33 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 44
3. Orlando City 23 11 8 4 40 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15 41
4. Columbus Crew 23 12 5 6 36 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15 41
5. New York City 23 12 3 8 37 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12 39
6. Nashville FC 23 8 8 7 24 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 32
7. New England 23 8 8 7 26 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 32
8. New York RB 23 9 5 9 29 31 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 32
9. Montreal Impact 23 8 2 13 33 43 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 26
10. Inter Miami 23 7 3 13 25 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 24
11. Chicago Fire 23 5 8 10 33 39 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 23
12. Atlanta United 23 6 4 13 23 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 22
13. D.C. Utd 23 5 6 12 25 41 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -16 21
14. Cincinnati 23 4 4 15 12 36 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -24 16
Bảng Tay
1. Seattle Sounders 22 11 6 5 44 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 21 39
2. Sporting Kansas 21 12 3 6 38 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 39
3. Portland Timbers 23 11 6 6 46 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 39
4. Minnesota Utd 21 9 7 5 36 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 34
5. Dallas 22 9 7 6 28 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 34
6. Los Angeles FC 22 9 5 8 47 39 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 32
7. San Jose EQ 23 8 6 9 35 51 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -16 30
8. Colorado Rapids 18 8 4 6 32 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 28
9. Vancouver WC 23 9 0 14 27 44 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -17 27
10. Real Salt Lake 22 5 7 10 25 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 22
11. LA Galaxy 22 6 4 12 27 46 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -19 22
12. Houston Dynamo 23 4 9 10 30 40 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 21

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo