x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Ngoại Hạng Anh

(FB ANHA gửi 8785)
17/05  Hoãn Arsenal9 vs Watford17                
17/05  Hoãn Burnley10 vs Brighton15                
17/05  Hoãn Crystal Palace11 vs Tottenham8                
17/05  Hoãn Everton12 vs Bournemouth18                
17/05  Hoãn Southampton14 vs Sheffield Utd7                
17/05  Hoãn Newcastle13 vs Liverpool1                
17/05  Hoãn West Ham Utd16 vs Aston Villa19                
17/05  Hoãn Chelsea4 vs Wolves6                
17/05  Hoãn Leicester City3 vs Man Utd5                
17/05  Hoãn Man City2 vs Norwich20                
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Liverpool 29 27 1 1 66 21 15 0 0 40 12 12 1 1 26 9 45 82
2. Man City 28 18 3 7 68 31 9 2 2 33 12 9 1 5 35 19 37 57
3. Leicester City 29 16 5 8 58 28 9 3 3 30 15 7 2 5 28 13 30 53
4. Chelsea 29 14 6 9 51 39 7 3 5 22 15 7 3 4 29 24 12 48
5. Man Utd 29 12 9 8 44 30 8 5 2 29 12 4 4 6 15 18 14 45
6. Wolves 29 10 13 6 41 34 5 7 3 21 17 5 6 3 20 17 7 43
7. Sheffield Utd 28 11 10 7 30 25 7 3 5 17 13 4 7 2 13 12 5 43
8. Tottenham 29 11 8 10 47 40 8 2 4 27 15 3 6 6 20 25 7 41
9. Arsenal 28 9 13 6 40 36 7 5 3 26 20 2 8 3 14 16 4 40
10. Burnley 29 11 6 12 34 40 7 2 6 20 19 4 4 6 14 21 -6 39
11. Crystal Palace 29 10 9 10 26 32 6 4 5 12 13 4 5 5 14 19 -6 39
12. Everton 29 10 7 12 37 46 7 4 3 19 15 3 3 9 18 31 -9 37
13. Newcastle 29 9 8 12 25 41 5 6 3 12 12 4 2 9 13 29 -16 35
14. Southampton 29 10 4 15 35 52 4 2 9 16 31 6 2 6 19 21 -17 34
15. Brighton 29 6 11 12 32 40 4 6 4 17 15 2 5 8 15 25 -8 29
16. West Ham Utd 29 7 6 16 35 50 4 3 7 23 26 3 3 9 12 24 -15 27
17. Watford 29 6 9 14 27 44 4 5 5 16 17 2 4 9 11 27 -17 27
18. Bournemouth 29 7 6 16 29 47 4 5 5 17 21 3 1 11 12 26 -18 27
19. Aston Villa 28 7 4 17 34 56 5 2 6 18 24 2 2 11 16 32 -22 25
20. Norwich 29 5 6 18 25 52 4 3 7 19 26 1 3 11 6 26 -27 21
  Champions League   VL Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Sheffield Utd 28 21 0 7 75.0% 10 0 5 66.7% 11 0 2 84.6% W L L W W
2. Crystal Palace 29 17 4 8 58.6% 8 4 3 53.3% 9 0 5 64.3% W W W L L
3. Burnley 29 16 3 10 55.2% 8 1 6 53.3% 8 2 4 57.1% D D W W W
4. Leicester City 29 16 5 8 55.2% 8 3 4 53.3% 8 2 4 57.1% W L L D D
5. Southampton 29 15 1 13 51.7% 5 1 9 33.3% 10 0 4 71.4% L L W L L
6. Liverpool 29 14 5 10 48.3% 7 3 5 46.7% 7 2 5 50.0% D L L L L
7. Wolves 29 14 4 11 48.3% 5 2 8 33.3% 9 2 3 64.3% L L W L W
8. Bournemouth 29 14 0 15 48.3% 7 0 7 50.0% 7 0 8 46.7% W W L L W
9. Newcastle 29 14 4 11 48.3% 7 3 4 50.0% 7 1 7 46.7% W W D L L
10. Chelsea 29 13 1 15 44.8% 5 0 10 33.3% 8 1 5 57.1% W W L L W
11. Man Utd 29 13 2 14 44.8% 9 0 6 60.0% 4 2 8 28.6% W W W D W
12. Aston Villa 28 12 2 14 42.9% 6 1 6 46.2% 6 1 8 40.0% L W L L L
13. Norwich 29 12 0 17 41.4% 7 0 7 50.0% 5 0 10 33.3% L W W L W
14. Everton 29 12 3 14 41.4% 7 2 5 50.0% 5 1 9 33.3% L D L W W
15. Watford 29 11 2 16 37.9% 6 0 8 42.9% 5 2 8 33.3% L W L W L
16. West Ham Utd 29 10 5 14 34.5% 4 2 8 28.6% 6 3 6 40.0% D W W W D
17. Brighton 29 10 6 13 34.5% 5 2 7 35.7% 5 4 6 33.3% W L W L D
18. Man City 28 9 3 16 32.1% 4 1 8 30.8% 5 2 8 33.3% L L L W D
19. Tottenham 29 9 4 16 31.0% 4 1 9 28.6% 5 3 7 33.3% L D L L L
20. Arsenal 28 8 2 18 28.6% 3 2 10 20.0% 5 0 8 38.5% D W L W W

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Newcastle 12 9 8 0 44.0% 55.0% 7 6 1 0 42.0% 57.0% 5 3 7 0 46.0% 53.0%
2. Sheffield Utd 10 16 2 0 53.0% 46.0% 7 7 1 0 33.0% 66.0% 3 9 1 0 76.0% 23.0%
3. Crystal Palace 10 15 4 0 58.0% 41.0% 6 9 0 0 53.0% 46.0% 4 6 4 0 64.0% 35.0%
4. Bournemouth 8 12 9 0 44.0% 55.0% 3 6 5 0 57.0% 42.0% 5 6 4 0 33.0% 66.0%
5. Norwich 7 13 9 0 55.0% 44.0% 3 4 7 0 50.0% 50.0% 4 9 2 0 60.0% 40.0%
6. Burnley 6 19 4 0 37.0% 62.0% 3 10 2 0 40.0% 60.0% 3 9 2 0 35.0% 64.0%
7. Arsenal 6 11 11 0 64.0% 35.0% 2 7 6 0 46.0% 53.0% 4 4 5 0 84.0% 15.0%
8. Watford 6 19 3 1 51.0% 48.0% 4 7 3 0 50.0% 50.0% 2 12 0 1 53.0% 46.0%
9. Everton 6 12 10 1 55.0% 44.0% 4 5 5 0 71.0% 28.0% 2 7 5 1 40.0% 60.0%
10. West Ham Utd 5 13 11 0 55.0% 44.0% 0 7 7 0 64.0% 35.0% 5 6 4 0 46.0% 53.0%
11. Wolves 5 18 5 1 55.0% 44.0% 2 11 1 1 60.0% 40.0% 3 7 4 0 50.0% 50.0%
12. Leicester City 5 15 8 1 44.0% 55.0% 2 7 6 0 53.0% 46.0% 3 8 2 1 35.0% 64.0%
13. Brighton 5 18 6 0 65.0% 34.0% 2 10 2 0 71.0% 28.0% 3 8 4 0 60.0% 40.0%
14. Liverpool 4 17 7 1 34.0% 65.0% 1 7 6 1 46.0% 53.0% 3 10 1 0 21.0% 78.0%
15. Chelsea 4 14 10 1 51.0% 48.0% 3 9 3 0 53.0% 46.0% 1 5 7 1 50.0% 50.0%
16. Man Utd 4 18 7 0 72.0% 27.0% 2 8 5 0 66.0% 33.0% 2 10 2 0 78.0% 21.0%
17. Tottenham 4 15 10 0 41.0% 58.0% 2 7 5 0 42.0% 57.0% 2 8 5 0 40.0% 60.0%
18. Southampton 4 17 7 1 41.0% 58.0% 3 8 3 1 26.0% 73.0% 1 9 4 0 57.0% 42.0%
19. Aston Villa 3 15 9 1 42.0% 57.0% 2 6 4 1 38.0% 61.0% 1 9 5 0 46.0% 53.0%
20. Man City 2 12 12 2 50.0% 50.0% 0 8 4 1 53.0% 46.0% 2 4 8 1 46.0% 53.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Liverpool 20 9 24 5 11 4 14 1 9 5 10 4
2. Aston Villa 20 8 23 5 9 4 11 2 11 4 12 3
3. Man City 20 8 21 7 10 3 9 4 10 5 12 3
4. Tottenham 19 10 25 4 8 6 12 2 11 4 13 2
5. Bournemouth 18 11 22 7 9 5 11 3 9 6 11 4
6. Leicester City 18 11 20 9 10 5 10 5 8 6 10 4
7. Chelsea 18 11 22 7 7 8 10 5 11 3 12 2
8. Southampton 18 11 21 8 9 6 13 2 9 5 8 6
9. Burnley 16 13 19 10 8 7 10 5 8 6 9 5
10. Arsenal 15 13 22 6 10 5 13 2 5 8 9 4
11. Everton 15 14 22 7 5 9 10 4 10 5 12 3
12. West Ham Utd 15 14 22 7 9 5 13 1 6 9 9 6
13. Norwich 14 15 22 7 9 5 12 2 5 10 10 5
14. Watford 14 15 21 8 9 5 7 7 5 10 14 1
15. Wolves 13 16 22 7 6 9 12 3 7 7 10 4
16. Newcastle 12 17 17 12 5 9 6 8 7 8 11 4
17. Brighton 12 17 19 10 3 11 8 6 9 6 11 4
18. Man Utd 11 18 26 3 8 7 14 1 3 11 12 2
19. Crystal Palace 8 21 13 16 2 13 6 9 6 8 7 7
20. Sheffield Utd 6 22 17 11 4 11 9 6 2 11 8 5

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo