Xông đất
Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Ngoại Hạng Anh

(FB ANHA gửi 8785)
FT    0 - 4 Brighton16 vs Chelsea3 3/4 : 0-0.930.841/2 : 00.82-0.942 1/40.910.9910.900.966.103.751.64K+PM
FT    0 - 1 Burnley8 vs Man Utd2 1 : 00.87-0.961/2 : 00.75-0.862 1/40.940.961-0.910.806.003.951.58SSPORT, K+PM
FT    2 - 0 Stoke City17 vs Huddersfield14 0 : 1/2-0.940.870 : 1/4-0.880.772 1/40.84-0.933/40.76-0.882.043.353.95
FT    1 - 1 Everton9 vs West Brom19 0 : 1/4-0.890.810 : 00.68-0.812-0.880.793/40.950.952.442.943.40
FT    1 - 1 West Ham Utd11 vs Bournemouth12 0 : 1/40.980.950 : 1/4-0.810.682 1/20.86-0.9410.950.952.313.353.20
FT    4 - 1 Arsenal6 vs Crystal Palace13 0 : 1 1/4-0.960.890 : 1/20.980.9330.91-0.991 1/4-0.990.891.474.706.70K+NS
FT    2 - 0 Leicester City7 vs Watford10 0 : 3/41.000.930 : 1/40.930.982 1/20.86-0.9410.84-0.941.763.804.75SSPORT 2
FT    3 - 1 Man City1 vs Newcastle15 0 : 2 1/2-0.970.900 : 10.83-0.933 1/20.930.991 1/20.930.971.129.6021.00SSPORT, K+PM
FT    1 - 1 Southampton18 vs Tottenham5 1/2 : 0-0.930.861/4 : 00.970.942 3/40.990.9310.79-0.904.253.751.85K+PM
FT    1 - 0 Swansea City20 vs Liverpool4 1 1/2 : 0-0.990.923/4 : 00.87-0.963-0.970.891 1/4-0.990.8911.005.701.29K+PM, SSPORT
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Man City 24 21 2 1 70 18 11 1 0 42 9 10 1 1 28 9 52 65
2. Man Utd 24 16 5 3 49 16 9 2 1 27 5 7 3 2 22 11 33 53
3. Chelsea 24 15 5 4 45 16 8 2 2 21 7 7 3 2 24 9 29 50
4. Liverpool 24 13 8 3 54 29 7 5 0 25 7 6 3 3 29 22 25 47
5. Tottenham 24 13 6 5 47 22 7 4 1 26 9 6 2 4 21 13 25 45
6. Arsenal 24 12 6 6 45 31 9 2 1 31 13 3 4 5 14 18 14 42
7. Leicester City 24 9 7 8 36 32 6 2 4 18 14 3 5 4 18 18 4 34
8. Burnley 24 9 7 8 19 21 5 2 5 8 9 4 5 3 11 12 -2 34
9. Everton 24 7 7 10 26 39 6 2 4 18 16 1 5 6 8 23 -13 28
10. Watford 24 7 5 12 33 44 3 4 5 16 25 4 1 7 17 19 -11 26
11. West Ham Utd 24 6 8 10 30 42 4 3 4 13 16 2 5 6 17 26 -12 26
12. Bournemouth 24 6 7 11 25 36 4 3 5 16 18 2 4 6 9 18 -11 25
13. Crystal Palace 24 6 7 11 22 37 4 4 4 15 18 2 3 7 7 19 -15 25
14. Huddersfield 24 6 6 12 19 41 4 4 4 11 16 2 2 8 8 25 -22 24
15. Newcastle 24 6 5 13 22 34 3 3 6 10 14 3 2 7 12 20 -12 23
16. Brighton 24 5 8 11 17 33 3 6 3 12 18 2 2 8 5 15 -16 23
17. Stoke City 24 6 5 13 25 50 5 2 5 15 20 1 3 8 10 30 -25 23
18. Southampton 24 4 10 10 24 35 3 5 5 15 18 1 5 5 9 17 -11 22
19. West Brom 24 3 11 10 19 31 2 7 3 12 15 1 4 7 7 16 -12 20
20. Swansea City 24 5 5 14 15 35 3 2 7 7 17 2 3 7 8 18 -20 20
  Champions League   VL Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Burnley 24 14 4 6 58.3% 5 4 3 41.7% 9 0 3 75.0% D L L D W
2. Chelsea 24 13 2 9 54.2% 6 0 6 50.0% 7 2 3 58.3% W L L L L
3. Man Utd 24 13 2 9 54.2% 7 0 5 58.3% 6 2 4 50.0% D W W W L
4. Bournemouth 24 13 4 7 54.2% 6 3 3 50.0% 7 1 4 58.3% W L W L W
5. Man City 24 13 0 11 54.2% 7 0 5 58.3% 6 0 6 50.0% L L L W L
6. Newcastle 24 12 0 12 50.0% 5 0 7 41.7% 7 0 5 58.3% W L W W L
7. Leicester City 24 12 4 8 50.0% 7 0 5 58.3% 5 4 3 41.7% W W W L W
8. Everton 24 12 0 12 50.0% 7 0 5 58.3% 5 0 7 41.7% L L W L L
9. West Ham Utd 24 11 4 9 45.8% 5 2 4 45.5% 6 2 5 46.2% L L W L W
10. Huddersfield 24 11 0 13 45.8% 7 0 5 58.3% 4 0 8 33.3% L L W L L
11. Watford 24 11 1 12 45.8% 5 1 6 41.7% 6 0 6 50.0% L D W W L
12. Swansea City 24 11 1 12 45.8% 4 1 7 33.3% 7 0 5 58.3% W W W W L
13. Liverpool 24 10 3 11 41.7% 5 1 6 41.7% 5 2 5 41.7% L W L D L
14. Tottenham 24 10 1 13 41.7% 5 0 7 41.7% 5 1 6 41.7% L W W L W
15. Brighton 24 10 1 13 41.7% 5 1 6 41.7% 5 0 7 41.7% L L W L W
16. Arsenal 24 9 4 11 37.5% 6 3 3 50.0% 3 1 8 25.0% W L W L D
17. West Brom 24 9 2 13 37.5% 4 2 6 33.3% 5 0 7 41.7% W W W L W
18. Stoke City 24 9 2 13 37.5% 6 1 5 50.0% 3 1 8 25.0% W L L L L
19. Crystal Palace 24 9 2 13 37.5% 5 0 7 41.7% 4 2 6 33.3% L W L W W
20. Southampton 24 9 1 14 37.5% 5 0 8 38.5% 4 1 6 36.4% W D W L W

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Burnley 14 8 2 0 33.0% 66.0% 8 4 0 0 25.0% 75.0% 6 4 2 0 41.0% 58.0%
2. Newcastle 11 6 7 0 33.0% 66.0% 5 6 1 0 33.0% 66.0% 6 0 6 0 33.0% 66.0%
3. Chelsea 9 6 9 0 54.0% 45.0% 6 2 4 0 50.0% 50.0% 3 4 5 0 58.0% 41.0%
4. West Brom 9 9 6 0 66.0% 33.0% 4 4 4 0 75.0% 25.0% 5 5 2 0 58.0% 41.0%
5. Swansea City 9 11 4 0 50.0% 50.0% 5 5 2 0 50.0% 50.0% 4 6 2 0 50.0% 50.0%
6. Crystal Palace 9 8 7 0 37.0% 62.0% 3 5 4 0 41.0% 58.0% 6 3 3 0 33.0% 66.0%
7. Man Utd 8 6 10 0 54.0% 45.0% 4 3 5 0 50.0% 50.0% 4 3 5 0 58.0% 41.0%
8. Brighton 8 11 5 0 75.0% 25.0% 4 3 5 0 83.0% 16.0% 4 8 0 0 66.0% 33.0%
9. Southampton 8 10 5 1 45.0% 54.0% 4 5 4 0 46.0% 53.0% 4 5 1 1 45.0% 54.0%
10. Bournemouth 7 11 6 0 45.0% 54.0% 2 7 3 0 50.0% 50.0% 5 4 3 0 41.0% 58.0%
11. Arsenal 5 9 8 2 50.0% 50.0% 1 5 5 1 50.0% 50.0% 4 4 3 1 50.0% 50.0%
12. Huddersfield 5 13 6 0 58.0% 41.0% 4 5 3 0 58.0% 41.0% 1 8 3 0 58.0% 41.0%
13. Stoke City 5 11 7 1 37.0% 62.0% 2 6 4 0 41.0% 58.0% 3 5 3 1 33.0% 66.0%
14. Everton 5 11 7 1 62.0% 37.0% 3 5 3 1 50.0% 50.0% 2 6 4 0 75.0% 25.0%
15. Liverpool 4 9 10 1 45.0% 54.0% 3 6 2 1 50.0% 50.0% 1 3 8 0 41.0% 58.0%
16. West Ham Utd 4 11 9 0 50.0% 50.0% 3 5 3 0 36.0% 63.0% 1 6 6 0 61.0% 38.0%
17. Watford 4 11 9 0 54.0% 45.0% 2 5 5 0 58.0% 41.0% 2 6 4 0 50.0% 50.0%
18. Tottenham 4 13 6 1 54.0% 45.0% 3 5 3 1 58.0% 41.0% 1 8 3 0 50.0% 50.0%
19. Man City 3 9 10 2 41.0% 58.0% 0 4 7 1 41.0% 58.0% 3 5 3 1 41.0% 58.0%
20. Leicester City 3 15 5 1 50.0% 50.0% 1 9 2 0 50.0% 50.0% 2 6 3 1 50.0% 50.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Man City 18 6 20 4 11 1 11 1 7 5 9 3
2. Stoke City 16 8 18 6 9 3 9 3 7 5 9 3
3. Liverpool 16 8 18 6 6 6 7 5 10 2 11 1
4. Watford 15 9 20 4 8 4 11 1 7 5 9 3
5. Man Utd 14 10 16 8 7 5 8 4 7 5 8 4
6. Bournemouth 14 10 14 10 8 4 7 5 6 6 7 5
7. Arsenal 14 10 17 7 8 4 11 1 6 6 6 6
8. West Ham Utd 14 10 18 6 5 6 7 4 9 4 11 2
9. Crystal Palace 13 11 16 8 8 4 10 2 5 7 6 6
10. Leicester City 13 11 18 6 6 6 10 2 7 5 8 4
11. Chelsea 12 12 14 10 4 8 6 6 8 4 8 4
12. Huddersfield 11 13 14 10 5 7 8 4 6 6 6 6
13. Everton 11 13 17 7 6 6 7 5 5 7 10 2
14. Tottenham 11 13 17 7 5 7 7 5 6 6 10 2
15. Newcastle 10 14 14 10 4 8 7 5 6 6 7 5
16. Southampton 10 14 18 6 5 8 10 3 5 6 8 3
17. Swansea City 9 15 15 9 4 8 8 4 5 7 7 5
18. West Brom 8 16 14 10 5 7 7 5 3 9 7 5
19. Brighton 7 17 13 11 5 7 6 6 2 10 7 5
20. Burnley 6 18 13 11 2 10 5 7 4 8 8 4

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN: