bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Ngoại Hạng Anh

(FB ANHA gửi 8785)
FT    2 - 2 Bournemouth12 vs Newcastle13 0 : 1/40.86-0.930 : 1/4-0.830.712 1/20.91-0.9910.950.952.163.503.40SSPORT 2, K+PC, TTTT HD
16/03  Hoãn Brighton15 vs Cardiff City18                
FT    1 - 2 Burnley17 vs Leicester City10 1/4 : 00.89-0.960 : 0-0.880.782 1/2-0.980.9010.990.913.153.352.35K+PM, TTTV HD
FT    4 - 3 West Ham Utd9 vs Huddersfield20 0 : 1-0.940.870 : 1/2-0.880.772 1/20.940.9810.980.921.514.256.90K+NS, BDTV
16/03  Hoãn Wolves7 vs Arsenal4                
16/03  Hoãn Watford8 vs Southampton16                
17/03  Hoãn Tottenham3 vs Crystal Palace14                
FT    1 - 2 Fulham19 vs Liverpool1 2 : 00.84-0.923/4 : 0-0.910.813 1/40.91-0.991 1/2-0.930.8312.506.901.22K+PM
FT    2 - 0 Everton11 vs Chelsea6 1/2 : 0-0.920.841/4 : 00.950.962 1/20.980.9410.910.994.503.701.83K+PM
25/04   02h00 Man Utd5 vs Man City2                
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Liverpool 31 23 7 1 70 18 13 2 0 44 9 10 5 1 26 9 52 76
2. Man City 30 24 2 4 79 21 15 0 1 53 12 9 2 3 26 9 58 74
3. Tottenham 30 20 1 9 57 32 9 1 4 25 13 11 0 5 32 19 25 61
4. Arsenal 30 18 6 6 63 39 13 2 1 37 12 5 4 5 26 27 24 60
5. Man Utd 30 17 7 6 58 40 8 5 1 28 18 9 2 5 30 22 18 58
6. Chelsea 30 17 6 7 50 33 9 5 1 29 10 8 1 6 21 23 17 57
7. Wolves 30 12 8 10 38 36 7 3 5 22 19 5 5 5 16 17 2 44
8. Watford 30 12 7 11 42 44 7 2 5 19 19 5 5 6 23 25 -2 43
9. West Ham Utd 31 12 6 13 41 46 8 3 5 27 23 4 3 8 14 23 -5 42
10. Leicester City 31 12 5 14 40 43 6 2 7 19 19 6 3 7 21 24 -3 41
11. Everton 31 11 7 13 43 42 7 4 5 23 21 4 3 8 20 21 1 40
12. Bournemouth 31 11 5 15 43 56 7 5 4 28 21 4 0 11 15 35 -13 38
13. Newcastle 31 9 8 14 31 40 7 1 8 19 20 2 7 6 12 20 -9 35
14. Crystal Palace 30 9 6 15 36 41 3 4 8 11 17 6 2 7 25 24 -5 33
15. Brighton 29 9 6 14 32 42 6 4 4 17 15 3 2 10 15 27 -10 33
16. Southampton 30 7 9 14 34 50 4 6 5 19 22 3 3 9 15 28 -16 30
17. Burnley 31 8 6 17 35 59 5 2 8 19 28 3 4 9 16 31 -24 30
18. Cardiff City 30 8 4 18 27 57 6 2 8 18 31 2 2 10 9 26 -30 28
19. Fulham 31 4 5 22 29 70 4 3 8 19 30 0 2 14 10 40 -41 17
20. Huddersfield 31 3 5 23 18 57 2 2 12 7 24 1 3 11 11 33 -39 14
  Champions League   VL Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Newcastle 31 19 1 11 61.3% 7 1 8 43.8% 12 0 3 80.0% W W L W W
2. Brighton 29 17 2 10 58.6% 9 2 3 64.3% 8 0 7 53.3% L W W L W
3. Arsenal 30 17 3 10 56.7% 11 1 4 68.8% 6 2 6 42.9% W W L W W
4. Wolves 30 16 1 13 53.3% 8 0 7 53.3% 8 1 6 53.3% W W W L L
5. Watford 30 16 4 10 53.3% 8 0 6 57.1% 8 4 4 50.0% W W W L W
6. Tottenham 30 16 1 13 53.3% 5 1 8 35.7% 11 0 5 68.8% L W L L L
7. West Ham Utd 31 16 1 14 51.6% 9 1 6 56.2% 7 0 8 46.7% D L W W W
8. Man Utd 30 15 1 14 50.0% 5 1 8 35.7% 10 0 6 62.5% L L W L W
9. Man City 30 15 3 12 50.0% 8 2 6 50.0% 7 1 6 50.0% L W L L L
10. Cardiff City 30 14 1 15 46.7% 7 1 8 43.8% 7 0 7 50.0% W L L L W
11. Liverpool 31 14 3 14 45.2% 8 2 5 53.3% 6 1 9 37.5% L W D L W
12. Bournemouth 31 14 2 15 45.2% 9 2 5 56.2% 5 0 10 33.3% L W W L W
13. Leicester City 31 14 3 14 45.2% 7 0 8 46.7% 7 3 6 43.8% W W L W L
14. Everton 31 14 1 16 45.2% 7 0 9 43.8% 7 1 7 46.7% W L W W L
15. Crystal Palace 30 13 0 17 43.3% 4 0 11 26.7% 9 0 6 60.0% L L W L W
16. Burnley 31 13 3 15 41.9% 5 1 9 33.3% 8 2 6 50.0% L D L L W
17. Chelsea 30 12 2 16 40.0% 7 1 7 46.7% 5 1 9 33.3% L W L W L
18. Southampton 30 11 1 18 36.7% 5 0 10 33.3% 6 1 8 40.0% W W W L L
19. Fulham 31 10 4 17 32.3% 6 3 6 40.0% 4 1 11 25.0% W L W L L
20. Huddersfield 31 9 1 21 29.0% 4 0 12 25.0% 5 1 9 33.3% D L L W L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Huddersfield 11 14 4 2 38.0% 61.0% 7 8 1 0 31.0% 68.0% 4 6 3 2 46.0% 53.0%
2. Cardiff City 9 12 9 0 40.0% 60.0% 4 7 5 0 43.0% 56.0% 5 5 4 0 35.0% 64.0%
3. Brighton 9 12 8 0 44.0% 55.0% 6 4 4 0 42.0% 57.0% 3 8 4 0 46.0% 53.0%
4. Newcastle 8 19 4 0 45.0% 54.0% 3 12 1 0 31.0% 68.0% 5 7 3 0 60.0% 40.0%
5. Crystal Palace 8 13 8 1 56.0% 43.0% 6 7 2 0 60.0% 40.0% 2 6 6 1 53.0% 46.0%
6. Everton 8 13 9 1 54.0% 45.0% 3 8 4 1 68.0% 31.0% 5 5 5 0 40.0% 60.0%
7. Liverpool 7 14 9 1 54.0% 45.0% 3 4 7 1 53.0% 46.0% 4 10 2 0 56.0% 43.0%
8. Tottenham 7 14 8 1 33.0% 66.0% 5 3 6 0 42.0% 57.0% 2 11 2 1 25.0% 75.0%
9. Leicester City 7 17 6 1 45.0% 54.0% 3 9 3 0 46.0% 53.0% 4 8 3 1 43.0% 56.0%
10. West Ham Utd 6 14 10 1 64.0% 35.0% 4 4 7 1 62.0% 37.0% 2 10 3 0 66.0% 33.0%
11. Burnley 6 12 13 0 67.0% 32.0% 1 8 6 0 66.0% 33.0% 5 4 7 0 68.0% 31.0%
12. Chelsea 5 16 9 0 56.0% 43.0% 3 7 5 0 66.0% 33.0% 2 9 4 0 46.0% 53.0%
13. Wolves 5 20 4 1 60.0% 40.0% 1 11 2 1 66.0% 33.0% 4 9 2 0 53.0% 46.0%
14. Southampton 5 16 8 1 53.0% 46.0% 2 9 4 0 53.0% 46.0% 3 7 4 1 53.0% 46.0%
15. Man Utd 4 11 15 0 53.0% 46.0% 2 5 7 0 42.0% 57.0% 2 6 8 0 62.0% 37.0%
16. Watford 4 18 8 0 53.0% 46.0% 2 10 2 0 28.0% 71.0% 2 8 6 0 75.0% 25.0%
17. Man City 4 13 11 2 46.0% 53.0% 1 5 8 2 43.0% 56.0% 3 8 3 0 50.0% 50.0%
18. Fulham 3 17 11 0 58.0% 41.0% 1 10 4 0 53.0% 46.0% 2 7 7 0 62.0% 37.0%
19. Arsenal 2 14 14 0 66.0% 33.0% 1 9 6 0 81.0% 18.0% 1 5 8 0 50.0% 50.0%
20. Bournemouth 2 17 12 0 64.0% 35.0% 2 8 6 0 68.0% 31.0% 0 9 6 0 60.0% 40.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Man Utd 22 8 25 5 11 3 10 4 11 5 15 1
2. Man City 21 9 25 5 14 2 14 2 7 7 11 3
3. Bournemouth 20 11 24 7 10 6 11 5 10 5 13 2
4. Tottenham 19 11 23 7 8 6 12 2 11 5 11 5
5. Burnley 19 12 21 10 10 5 12 3 9 7 9 7
6. Fulham 19 12 27 4 9 6 13 2 10 6 14 2
7. Southampton 18 12 18 12 10 5 9 6 8 7 9 6
8. Watford 18 12 21 9 10 4 9 5 8 8 12 4
9. Arsenal 18 12 23 7 7 9 11 5 11 3 12 2
10. Cardiff City 17 13 18 12 10 6 11 5 7 7 7 7
11. Liverpool 17 14 23 8 10 5 13 2 7 9 10 6
12. Chelsea 17 13 19 11 6 9 9 6 11 4 10 5
13. Everton 16 15 17 14 7 9 9 7 9 6 8 7
14. Leicester City 16 15 25 6 8 7 13 2 8 8 12 4
15. Brighton 15 14 23 6 6 8 9 5 9 6 14 1
16. Newcastle 15 16 19 12 9 7 10 6 6 9 9 6
17. West Ham Utd 15 16 22 9 9 7 11 5 6 9 11 4
18. Huddersfield 13 18 23 8 6 10 13 3 7 8 10 5
19. Crystal Palace 13 17 20 10 4 11 9 6 9 6 11 4
20. Wolves 10 20 18 12 5 10 9 6 5 10 9 6

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
Loading...