Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Ngoại Hạng Anh

(FB ANHA gửi 8785)
FT    1 - 0 Crystal Palace12 vs Middlesbrough19 0 : 1/2-0.920.840 : 1/4-0.840.7220.86-0.943/40.89-0.993.102.084.25SSPORT 2, BDTV, K+PC
FT    1 - 1 Hull City17 vs Burnley16 0 : 1/40.83-0.910 : 1/4-0.850.732 1/4-0.920.833/40.76-0.883.202.133.85K+PC
FT    3 - 1 Chelsea1 vs Swansea City18 0 : 1 1/20.82-0.900 : 3/40.980.932 3/40.82-0.911 1/40.990.915.801.2811.00K+1
FT    2 - 1 West Brom8 vs Bournemouth13 0 : 1/40.89-0.960 : 1/4-0.850.732 1/40.950.971-0.880.763.252.193.60BDTV, K+PC
FT    2 - 0 Everton6 vs Sunderland20 0 : 1 1/41.000.930 : 1/20.930.982 3/40.940.981 1/4-0.890.785.001.407.70SSPORT, TTTV HD, K+PC
FT    1 - 1 Watford10 vs West Ham Utd14 0 : 00.970.960 : 00.930.982 1/40.86-0.941-0.880.763.202.692.80SSPORT, BDTV, TTTV,TTTV HD , K+1
FT    4 - 0 Tottenham2 vs Stoke City11 0 : 1 1/40.940.990 : 1/20.90-0.992 3/40.90-0.981 1/4-0.930.834.851.427.50K+1
FT    3 - 1 Leicester City15 vs Liverpool3 3/4 : 0-0.930.851/4 : 0-0.910.812 1/20.960.9610.920.984.005.401.64SSPORT, BDTV, TTTV, TTTV HD, K+PM
28/04   02h00 Man City4 vs Man Utd5 0 : 1/20.89-0.970 : 1/40.990.912 1/20.83-0.9310.79-0.923.751.864.25K+1
11/05   01h45 Southampton9 vs Arsenal7                
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Chelsea 33 25 3 5 69 29 14 0 2 43 13 11 3 3 26 16 40 78
2. Tottenham 32 21 8 3 68 22 15 2 0 43 8 6 6 3 25 14 46 71
3. Liverpool 34 19 9 6 70 42 11 4 2 42 18 8 5 4 28 24 28 66
4. Man City 32 19 7 6 63 35 8 6 1 27 15 11 1 5 36 20 28 64
5. Man Utd 32 17 12 3 50 24 7 9 1 23 11 10 3 2 27 13 26 63
6. Everton 34 16 10 8 60 37 12 4 1 41 13 4 6 7 19 24 23 58
7. Arsenal 31 17 6 8 63 40 10 3 2 31 15 7 3 6 32 25 23 57
8. West Brom 33 12 8 13 39 42 9 2 6 27 20 3 6 7 12 22 -3 44
9. Southampton 32 11 7 14 39 44 6 4 5 17 18 5 3 9 22 26 -5 40
10. Watford 33 11 7 15 37 54 8 4 5 25 23 3 3 10 12 31 -17 40
11. Stoke City 34 10 9 15 37 50 7 5 5 23 20 3 4 10 14 30 -13 39
12. Crystal Palace 33 11 5 17 46 53 5 2 9 20 22 6 3 8 26 31 -7 38
13. Bournemouth 34 10 8 16 49 63 8 3 6 31 26 2 5 10 18 37 -14 38
14. West Ham Utd 34 10 8 16 44 59 6 4 7 18 27 4 4 9 26 32 -15 38
15. Leicester City 32 10 7 15 41 53 9 3 4 26 18 1 4 11 15 35 -12 37
16. Burnley 34 10 6 18 33 49 10 2 5 23 16 0 4 13 10 33 -16 36
17. Hull City 34 9 6 19 36 67 8 4 5 27 26 1 2 14 9 41 -31 33
18. Swansea City 34 9 4 21 39 68 6 3 8 24 33 3 1 13 15 35 -29 31
19. Middlesbrough 33 4 12 17 23 43 3 5 8 13 19 1 7 9 10 24 -20 24
20. Sunderland 32 5 6 21 26 58 3 5 9 16 31 2 1 12 10 27 -32 21
  Champions League   VL Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Burnley 34 21 0 13 61.8% 13 0 4 76.5% 8 0 9 47.1% L L W W L
2. West Brom 33 20 3 10 60.6% 10 1 6 58.8% 10 2 4 62.5% L L L W W
3. Everton 34 20 2 12 58.8% 14 0 3 82.4% 6 2 9 35.3% L W W W L
4. Chelsea 33 18 7 8 54.5% 11 2 3 68.8% 7 5 5 41.2% W W L W W
5. Tottenham 32 17 3 12 53.1% 9 3 5 52.9% 8 0 7 53.3% L W W W W
6. Liverpool 34 17 2 15 50.0% 8 1 8 47.1% 9 1 7 52.9% L W W L W
7. Bournemouth 34 17 0 17 50.0% 10 0 7 58.8% 7 0 10 41.2% W L L W W
8. Stoke City 34 16 2 16 47.1% 9 2 6 52.9% 7 0 10 41.2% L W L L L
9. Man Utd 32 15 1 16 46.9% 5 1 11 29.4% 10 0 5 66.7% W L W L W
10. Crystal Palace 33 15 1 17 45.5% 6 1 9 37.5% 9 0 8 52.9% W L W L W
11. Watford 33 14 1 18 42.4% 8 1 8 47.1% 6 0 10 37.5% L W L W W
12. Arsenal 31 13 3 15 41.9% 7 1 7 46.7% 6 2 8 37.5% W D L W W
13. Hull City 34 14 3 17 41.2% 11 1 5 64.7% 3 2 12 17.6% W L D W W
14. Swansea City 34 14 0 20 41.2% 8 0 9 47.1% 6 0 11 35.3% W L L L L
15. Man City 32 13 1 18 40.6% 4 1 10 26.7% 9 0 8 52.9% L W D L L
16. Middlesbrough 33 13 6 14 39.4% 4 4 8 25.0% 9 2 6 52.9% L D L L W
17. West Ham Utd 34 13 5 16 38.2% 7 1 9 41.2% 6 4 7 35.3% W D W L L
18. Leicester City 32 12 4 16 37.5% 9 2 5 56.2% 3 2 11 18.8% W W W L W
19. Southampton 32 12 3 17 37.5% 6 1 8 40.0% 6 2 9 35.3% L L W W L
20. Sunderland 32 11 3 18 34.4% 5 2 10 29.4% 6 1 8 40.0% D L L L L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Middlesbrough 14 13 6 0 57.0% 42.0% 6 8 2 0 50.0% 50.0% 8 5 4 0 64.0% 35.0%
2. Burnley 10 17 7 0 41.0% 58.0% 6 8 3 0 35.0% 64.0% 4 9 4 0 47.0% 52.0%
3. West Brom 9 15 9 0 60.0% 39.0% 4 6 7 0 70.0% 29.0% 5 9 2 0 50.0% 50.0%
4. Watford 9 13 9 2 54.0% 45.0% 5 6 5 1 41.0% 58.0% 4 7 4 1 68.0% 31.0%
5. Southampton 9 15 7 1 46.0% 53.0% 5 6 4 0 53.0% 46.0% 4 9 3 1 41.0% 58.0%
6. West Ham Utd 8 12 14 0 50.0% 50.0% 6 6 5 0 47.0% 52.0% 2 6 9 0 52.0% 47.0%
7. Stoke City 8 15 11 0 67.0% 32.0% 3 9 5 0 70.0% 29.0% 5 6 6 0 64.0% 35.0%
8. Crystal Palace 8 15 9 1 36.0% 63.0% 6 6 4 0 25.0% 75.0% 2 9 5 1 47.0% 52.0%
9. Sunderland 7 16 9 0 50.0% 50.0% 4 7 6 0 47.0% 52.0% 3 9 3 0 53.0% 46.0%
10. Bournemouth 7 10 14 3 58.0% 41.0% 4 4 7 2 58.0% 41.0% 3 6 7 1 58.0% 41.0%
11. Everton 7 16 10 1 55.0% 44.0% 2 9 5 1 64.0% 35.0% 5 7 5 0 47.0% 52.0%
12. Man Utd 6 19 7 0 75.0% 25.0% 4 11 2 0 76.0% 23.0% 2 8 5 0 73.0% 26.0%
13. Tottenham 6 14 12 0 56.0% 43.0% 3 7 7 0 47.0% 52.0% 3 7 5 0 66.0% 33.0%
14. Swansea City 6 14 13 1 44.0% 55.0% 2 7 7 1 58.0% 41.0% 4 7 6 0 29.0% 70.0%
15. Leicester City 6 15 11 0 50.0% 50.0% 3 8 5 0 62.0% 37.0% 3 7 6 0 37.0% 62.0%
16. Liverpool 5 15 11 3 52.0% 47.0% 2 6 8 1 52.0% 47.0% 3 9 3 2 52.0% 47.0%
17. Hull City 5 17 11 1 61.0% 38.0% 1 11 5 0 58.0% 41.0% 4 6 6 1 64.0% 35.0%
18. Chelsea 4 20 9 0 45.0% 54.0% 1 9 6 0 37.0% 62.0% 3 11 3 0 52.0% 47.0%
19. Arsenal 4 13 13 1 51.0% 48.0% 2 8 4 1 46.0% 53.0% 2 5 9 0 56.0% 43.0%
20. Man City 2 18 12 0 62.0% 37.0% 1 9 5 0 73.0% 26.0% 1 9 7 0 52.0% 47.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Swansea City 23 11 25 9 12 5 13 4 11 6 12 5
2. Arsenal 23 8 24 7 10 5 11 4 13 3 13 3
3. Chelsea 22 11 29 4 14 2 14 2 8 9 15 2
4. Man City 22 10 24 7 9 6 10 5 13 4 14 2
5. Bournemouth 21 13 29 5 10 7 14 3 11 6 15 2
6. Leicester City 21 11 24 8 10 6 11 5 11 5 13 3
7. Liverpool 21 13 28 6 12 5 14 3 9 8 14 3
8. West Ham Utd 20 14 22 11 8 9 8 8 12 5 14 3
9. Crystal Palace 19 14 25 8 9 7 13 3 10 7 12 5
10. Hull City 19 15 22 12 10 7 11 6 9 8 11 6
11. Southampton 18 14 21 11 7 8 8 7 11 6 13 4
12. Sunderland 17 15 20 12 11 6 12 5 6 9 8 7
13. Everton 17 17 23 11 9 8 12 5 8 9 11 6
14. Tottenham 17 15 24 8 10 7 14 3 7 8 10 5
15. Burnley 16 18 18 16 5 12 9 8 11 6 9 8
16. West Brom 15 18 22 11 9 8 13 4 6 10 9 7
17. Watford 15 18 24 9 9 8 13 4 6 10 11 5
18. Middlesbrough 13 20 19 14 7 9 11 5 6 11 8 9
19. Stoke City 13 21 26 8 7 10 14 3 6 11 12 5
20. Man Utd 12 20 23 9 4 13 11 6 8 7 12 3

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
Loading...