Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Ngoại Hạng Anh

(FB ANHA gửi 8785)
01/04   18h30 Liverpool4 vs Everton7 0 : 1-0.930.820 : 1/40.77-0.892 3/40.960.921 1/4-0.840.703.951.635.40
01/04   21h00 Man Utd5 vs West Brom8 0 : 1 1/2-0.960.860 : 3/4-0.970.852 1/20.85-0.971 1/4-0.890.755.201.339.40
01/04   21h00 Chelsea1 vs Crystal Palace16 0 : 1 1/20.930.970 : 3/40.980.902 3/4-0.980.861 1/4-0.930.795.501.309.70
01/04   21h00 Leicester City15 vs Stoke City9 0 : 1/21.000.900 : 1/4-0.850.732 1/2-0.940.8210.960.903.451.973.95
01/04   21h00 Watford14 vs Sunderland20 0 : 1/20.901.000 : 1/4-0.970.852 1/40.881.001-0.990.853.401.874.55
01/04   21h00 Burnley13 vs Tottenham2 3/4 : 0-0.930.821/2 : 00.79-0.922 1/20.950.9310.85-0.993.955.401.64
01/04   21h00 Hull City18 vs West Ham Utd12 0 : 1/4-0.900.800 : 00.83-0.952 1/20.960.9210.960.903.302.413.00
01/04   23h30 Southampton10 vs Bournemouth11 0 : 1-0.920.810 : 1/2-0.880.752 3/40.950.931 1/4-0.890.753.901.655.25
02/04   19h30 Swansea City17 vs Middlesbrough19 0 : 1/20.990.910 : 1/4-0.880.762 1/40.940.941-0.840.703.301.984.10
02/04   22h00 Arsenal6 vs Man City3 1/4 : 00.86-0.960 : 00.930.952 3/40.80-0.931 1/4-0.840.703.602.952.31
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Chelsea 28 22 3 3 59 21 12 0 1 36 8 10 3 2 23 13 38 69
2. Tottenham 28 17 8 3 55 21 13 2 0 35 8 4 6 3 20 13 34 59
3. Man City 28 17 6 5 54 30 7 6 1 24 14 10 0 4 30 16 24 57
4. Liverpool 29 16 8 5 61 36 10 3 1 36 13 6 5 4 25 23 25 56
5. Man Utd 27 14 10 3 42 23 6 7 1 20 10 8 3 2 22 13 19 52
6. Arsenal 27 15 5 7 56 34 9 2 2 26 13 6 3 5 30 21 22 50
7. Everton 29 14 8 7 51 30 10 4 1 34 10 4 4 6 17 20 21 50
8. West Brom 29 12 7 10 39 38 9 2 4 27 18 3 5 6 12 20 1 43
9. Stoke City 29 9 9 11 33 42 6 5 4 19 17 3 4 7 14 25 -9 36
10. Southampton 27 9 6 12 33 36 5 3 4 14 14 4 3 8 19 22 -3 33
11. Bournemouth 29 9 6 14 42 54 7 3 5 26 23 2 3 9 16 31 -12 33
12. West Ham Utd 29 9 6 14 40 52 5 3 7 17 27 4 3 7 23 25 -12 33
13. Burnley 29 9 5 15 31 42 9 2 3 22 12 0 3 12 9 30 -11 32
14. Watford 28 8 7 13 33 48 5 4 5 21 23 3 3 8 12 25 -15 31
15. Leicester City 28 8 6 14 33 47 7 3 4 22 18 1 3 10 11 29 -14 30
16. Crystal Palace 28 8 4 16 36 46 4 1 9 15 20 4 3 7 21 26 -10 28
17. Swansea City 29 8 3 18 36 63 5 2 7 21 30 3 1 11 15 33 -27 27
18. Hull City 29 6 6 17 26 58 5 4 5 19 23 1 2 12 7 35 -32 24
19. Middlesbrough 28 4 10 14 20 33 3 4 7 12 17 1 6 7 8 16 -13 22
20. Sunderland 28 5 5 18 24 50 3 4 8 14 26 2 1 10 10 24 -26 20
  Champions League   VL Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Burnley 29 19 0 10 65.5% 12 0 2 85.7% 7 0 8 46.7% W W L W L
2. West Brom 29 19 3 7 65.5% 10 1 4 66.7% 9 2 3 64.3% W L L W W
3. Everton 29 17 2 10 58.6% 12 0 3 80.0% 5 2 7 35.7% W W D W L
4. Chelsea 28 15 7 6 53.6% 9 2 2 69.2% 6 5 4 40.0% W W D W W
5. Stoke City 29 15 2 12 51.7% 8 2 5 53.3% 7 0 7 50.0% L W W L W
6. Liverpool 29 14 2 13 48.3% 7 1 6 50.0% 7 1 7 46.7% W L W L W
7. Bournemouth 29 14 0 15 48.3% 9 0 6 60.0% 5 0 9 35.7% W W W L L
8. Tottenham 28 13 3 12 46.4% 7 3 5 46.7% 6 0 7 46.2% W W D W L
9. Swansea City 29 13 0 16 44.8% 7 0 7 50.0% 6 0 9 40.0% L L W L W
10. Man Utd 27 12 1 14 44.4% 4 1 9 28.6% 8 0 5 61.5% W L L L L
11. Man City 28 12 0 16 42.9% 4 0 10 28.6% 8 0 6 57.1% L L W L W
12. Crystal Palace 28 12 1 15 42.9% 5 1 8 35.7% 7 0 7 50.0% W W W L L
13. Middlesbrough 28 12 5 11 42.9% 4 3 7 28.6% 8 2 4 57.1% L L L L W
14. Arsenal 27 11 2 14 40.7% 5 1 7 38.5% 6 1 7 42.9% L W L L L
15. Sunderland 28 11 2 15 39.3% 5 1 9 33.3% 6 1 6 46.2% L L L L W
16. Watford 28 11 1 16 39.3% 5 1 8 35.7% 6 0 8 42.9% L L D L W
17. West Ham Utd 29 11 4 14 37.9% 5 1 9 33.3% 6 3 5 42.9% L L D D L
18. Hull City 29 11 2 16 37.9% 8 1 5 57.1% 3 1 11 20.0% L W L L L
19. Southampton 27 10 3 14 37.0% 5 1 6 41.7% 5 2 8 33.3% L W L W L
20. Leicester City 28 9 4 15 32.1% 7 2 5 50.0% 2 2 10 14.3% W W W W W

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Middlesbrough 12 12 4 0 53.0% 46.0% 5 7 2 0 50.0% 50.0% 7 5 2 0 57.0% 42.0%
2. Burnley 8 15 6 0 34.0% 65.0% 5 6 3 0 28.0% 71.0% 3 9 3 0 40.0% 60.0%
3. Crystal Palace 8 12 7 1 35.0% 64.0% 6 5 3 0 21.0% 78.0% 2 7 4 1 50.0% 50.0%
4. Watford 7 11 8 2 53.0% 46.0% 3 5 5 1 42.0% 57.0% 4 6 3 1 64.0% 35.0%
5. Stoke City 7 12 10 0 68.0% 31.0% 3 8 4 0 73.0% 26.0% 4 4 6 0 64.0% 35.0%
6. Southampton 7 14 5 1 44.0% 55.0% 4 5 3 0 50.0% 50.0% 3 9 2 1 40.0% 60.0%
7. West Ham Utd 6 10 13 0 51.0% 48.0% 4 6 5 0 46.0% 53.0% 2 4 8 0 57.0% 42.0%
8. Sunderland 6 14 8 0 50.0% 50.0% 4 6 5 0 46.0% 53.0% 2 8 3 0 53.0% 46.0%
9. West Brom 6 14 9 0 62.0% 37.0% 2 6 7 0 80.0% 20.0% 4 8 2 0 42.0% 57.0%
10. Bournemouth 6 10 10 3 51.0% 48.0% 4 4 5 2 53.0% 46.0% 2 6 5 1 50.0% 50.0%
11. Tottenham 6 13 9 0 50.0% 50.0% 3 7 5 0 40.0% 60.0% 3 6 4 0 61.0% 38.0%
12. Leicester City 6 13 9 0 42.0% 57.0% 3 6 5 0 57.0% 42.0% 3 7 4 0 28.0% 71.0%
13. Everton 6 15 7 1 48.0% 51.0% 2 9 3 1 60.0% 40.0% 4 6 4 0 35.0% 64.0%
14. Hull City 5 15 8 1 58.0% 41.0% 1 9 4 0 57.0% 42.0% 4 6 4 1 60.0% 40.0%
15. Man Utd 5 15 7 0 74.0% 25.0% 3 9 2 0 71.0% 28.0% 2 6 5 0 76.0% 23.0%
16. Liverpool 4 13 9 3 55.0% 44.0% 2 5 6 1 50.0% 50.0% 2 8 3 2 60.0% 40.0%
17. Chelsea 4 17 7 0 42.0% 57.0% 1 7 5 0 38.0% 61.0% 3 10 2 0 46.0% 53.0%
18. Arsenal 4 10 12 1 55.0% 44.0% 2 7 3 1 46.0% 53.0% 2 3 9 0 64.0% 35.0%
19. Swansea City 3 13 12 1 41.0% 58.0% 1 6 6 1 50.0% 50.0% 2 7 6 0 33.0% 66.0%
20. Man City 2 16 10 0 64.0% 35.0% 1 9 4 0 71.0% 28.0% 1 7 6 0 57.0% 42.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Swansea City 22 7 21 8 11 3 11 3 11 4 10 5
2. Leicester City 19 9 21 7 10 4 10 4 9 5 11 3
3. Arsenal 19 8 21 6 8 5 10 3 11 3 11 3
4. Chelsea 18 10 24 4 11 2 11 2 7 8 13 2
5. Man City 18 10 21 6 8 6 9 5 10 4 12 1
6. West Ham Utd 17 12 19 9 8 7 7 7 9 5 12 2
7. Bournemouth 17 12 25 4 8 7 12 3 9 5 13 1
8. Liverpool 17 12 23 6 9 5 11 3 8 7 12 3
9. Burnley 15 14 17 12 5 9 8 6 10 5 9 6
10. Southampton 15 12 18 9 5 7 7 5 10 5 11 4
11. Sunderland 15 13 18 10 9 6 10 5 6 7 8 5
12. West Brom 15 14 19 10 9 6 11 4 6 8 8 6
13. Hull City 15 14 18 11 8 6 9 5 7 8 9 6
14. Crystal Palace 14 14 20 8 7 7 11 3 7 7 9 5
15. Watford 14 14 21 7 9 5 11 3 5 9 10 4
16. Tottenham 14 14 21 7 8 7 12 3 6 7 9 4
17. Everton 14 15 20 9 7 8 11 4 7 7 9 5
18. Stoke City 11 18 22 7 5 10 12 3 6 8 10 4
19. Man Utd 11 16 19 8 4 10 9 5 7 6 10 3
20. Middlesbrough 10 18 16 12 6 8 10 4 4 10 6 8

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
Loading...