x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Ngoại Hạng Anh

(FB ANHA gửi 8785)
FT    2 - 2 Everton8 vs Tottenham7 1/4 : 0-0.980.871/4 : 00.71-0.852 1/2-0.970.8710.940.943.403.452.15K+PM
FT    3 - 2 Newcastle15 vs West Ham Utd4 1 1/4 : 00.990.901/4 : 00.70-0.842 1/20.980.9010.980.903.453.352.18K+PM
17/04  Hoãn Southampton14 vs Crystal Palace13                
FT    1 - 0 Wolves12 vs Sheffield Utd20 0 : 1/20.81-0.910 : 1/40.990.922 1/4-0.940.843/40.71-0.841.803.405.00K+PM & K+NS
FT    1 - 1 Arsenal9 vs Fulham18 0 : 1/20.87-0.980 : 1/4-0.960.852 1/20.970.9310.940.941.893.604.10K+PM
FT    3 - 1 Man Utd2 vs Burnley17 0 : 1 1/40.86-0.970 : 1/20.900.992 3/40.83-0.951 1/4-0.920.791.375.008.50K+PM
FT    1 - 1 Leeds Utd10 vs Liverpool6 1 : 00.910.991/2 : 00.81-0.9330.89-0.991 1/40.881.005.104.501.61K+PM
21/04   02h00 Chelsea5 vs Brighton16 0 : 1-0.970.900 : 1/40.74-0.842 1/2-0.930.8311.000.901.584.005.80K+PM & K+NS
22/04   02h15 Aston Villa11 vs Man City1 1 1/2 : 00.84-0.941/2 : 00.980.922 3/40.910.991 1/4-0.880.779.205.101.36K+PM & K+NS
23/04   02h00 Leicester City3 vs West Brom19 0 : 1-0.930.830 : 1/40.79-0.902 1/20.970.9310.920.981.594.155.80K+PM
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Man City 32 23 5 4 67 23 12 2 3 37 15 11 3 1 30 8 44 74
2. Man Utd 32 19 9 4 64 35 9 3 4 34 21 10 6 0 30 14 29 66
3. Leicester City 31 17 5 9 55 37 7 1 7 25 21 10 4 2 30 16 18 56
4. West Ham Utd 32 16 7 9 53 42 9 4 3 29 20 7 3 6 24 22 11 55
5. Chelsea 31 15 9 7 50 31 7 5 3 27 16 8 4 4 23 15 19 54
6. Liverpool 32 15 8 9 54 38 8 2 6 24 19 7 6 3 30 19 16 53
7. Tottenham 32 14 8 10 54 37 7 3 5 26 17 7 5 5 28 20 17 50
8. Everton 31 14 7 10 43 40 5 4 7 22 25 9 3 3 21 15 3 49
9. Arsenal 32 13 7 12 44 36 6 4 6 19 19 7 3 6 25 17 8 46
10. Leeds Utd 32 14 4 14 50 50 6 4 6 22 19 8 0 8 28 31 0 46
11. Aston Villa 30 13 5 12 43 33 6 2 6 23 19 7 3 6 20 14 10 44
12. Wolves 32 11 8 13 32 41 6 4 6 18 18 5 4 7 14 23 -9 41
13. Crystal Palace 31 10 8 13 33 52 5 5 6 16 25 5 3 7 17 27 -19 38
14. Southampton 31 10 6 15 39 56 6 2 7 21 20 4 4 8 18 36 -17 36
15. Newcastle 32 9 8 15 35 53 5 5 6 22 27 4 3 9 13 26 -18 35
16. Brighton 31 7 12 12 33 38 2 8 6 16 19 5 4 6 17 19 -5 33
17. Burnley 32 8 9 15 26 45 4 6 6 13 18 4 3 9 13 27 -19 33
18. Fulham 33 5 12 16 25 43 2 4 11 9 24 3 8 5 16 19 -18 27
19. West Brom 31 5 9 17 28 59 3 5 8 12 33 2 4 9 16 26 -31 24
20. Sheffield Utd 32 4 2 26 17 56 3 1 12 10 25 1 1 14 7 31 -39 14
  Champions League   VL Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. West Ham Utd 32 21 2 9 65.6% 10 1 5 62.5% 11 1 4 68.8% L W W W L
2. Everton 31 19 0 12 61.3% 8 0 8 50.0% 11 0 4 73.3% W W L L L
3. Leeds Utd 32 18 1 13 56.2% 9 1 6 56.2% 9 0 7 56.2% W W D W W
4. Man Utd 32 18 2 12 56.2% 8 2 6 50.0% 10 0 6 62.5% W W W W W
5. Leicester City 31 17 1 13 54.8% 8 0 7 53.3% 9 1 6 56.2% W L L W W
6. Crystal Palace 31 17 1 13 54.8% 9 1 6 56.2% 8 0 7 53.3% L W W L W
7. Newcastle 32 17 2 13 53.1% 9 2 5 56.2% 8 0 8 50.0% W W W L W
8. Aston Villa 30 15 2 13 50.0% 6 1 7 42.9% 9 1 6 56.2% W W L L D
9. Burnley 32 15 3 14 46.9% 9 2 5 56.2% 6 1 9 37.5% L L L W W
10. Southampton 31 14 2 15 45.2% 7 1 7 46.7% 7 1 8 43.8% L L W W L
11. Wolves 32 14 3 15 43.8% 8 0 8 50.0% 6 3 7 37.5% W W L L D
12. Man City 32 14 2 16 43.8% 6 1 10 35.3% 8 1 6 53.3% L W L L W
13. Chelsea 31 13 3 15 41.9% 7 0 8 46.7% 6 3 7 37.5% W L W W L
14. West Brom 31 13 3 15 41.9% 6 2 8 37.5% 7 1 7 46.7% W W L L L
15. Arsenal 32 13 3 16 40.6% 6 2 8 37.5% 7 1 8 43.8% L W W L L
16. Tottenham 32 13 2 17 40.6% 7 0 8 46.7% 6 2 9 35.3% L L L W L
17. Liverpool 32 12 0 20 37.5% 4 0 12 25.0% 8 0 8 50.0% L L L L W
18. Fulham 33 12 5 16 36.4% 4 3 10 23.5% 8 2 6 50.0% W L L L L
19. Brighton 31 10 4 17 32.3% 3 2 11 18.8% 7 2 6 46.7% L L W W L
20. Sheffield Utd 32 9 3 20 28.1% 5 1 10 31.2% 4 2 10 25.0% L L D L L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Burnley 13 12 7 0 46.0% 53.0% 6 9 1 0 43.0% 56.0% 7 3 6 0 50.0% 50.0%
2. Wolves 13 12 7 0 40.0% 59.0% 6 7 3 0 37.0% 62.0% 7 5 4 0 43.0% 56.0%
3. Fulham 12 17 3 1 51.0% 48.0% 7 9 1 0 35.0% 64.0% 5 8 2 1 68.0% 31.0%
4. Sheffield Utd 12 16 4 0 21.0% 78.0% 6 8 2 0 31.0% 68.0% 6 8 2 0 12.0% 87.0%
5. Man Utd 11 6 12 3 50.0% 50.0% 6 3 4 3 37.0% 62.0% 5 3 8 0 62.0% 37.0%
6. Brighton 11 15 5 0 45.0% 54.0% 6 7 3 0 56.0% 43.0% 5 8 2 0 33.0% 66.0%
7. Arsenal 10 15 7 0 43.0% 56.0% 5 9 2 0 37.0% 62.0% 5 6 5 0 50.0% 50.0%
8. Aston Villa 10 15 3 2 33.0% 66.0% 4 6 2 2 42.0% 57.0% 6 9 1 0 25.0% 75.0%
9. Leeds Utd 9 13 6 4 28.0% 71.0% 6 7 1 2 31.0% 68.0% 3 6 5 2 25.0% 75.0%
10. Chelsea 9 12 9 1 64.0% 35.0% 3 6 5 1 80.0% 20.0% 6 6 4 0 50.0% 50.0%
11. West Brom 9 13 7 2 45.0% 54.0% 6 4 6 0 43.0% 56.0% 3 9 1 2 46.0% 53.0%
12. Liverpool 8 14 7 3 50.0% 50.0% 5 7 3 1 31.0% 68.0% 3 7 4 2 68.0% 31.0%
13. Everton 8 15 7 1 51.0% 48.0% 4 6 5 1 56.0% 43.0% 4 9 2 0 46.0% 53.0%
14. Southampton 8 14 5 4 38.0% 61.0% 4 7 3 1 40.0% 60.0% 4 7 2 3 37.0% 62.0%
15. West Ham Utd 7 14 11 0 40.0% 59.0% 2 8 6 0 56.0% 43.0% 5 6 5 0 25.0% 75.0%
16. Tottenham 7 15 8 2 53.0% 46.0% 2 8 5 0 66.0% 33.0% 5 7 3 2 41.0% 58.0%
17. Man City 7 15 8 2 50.0% 50.0% 3 9 3 2 41.0% 58.0% 4 6 5 0 60.0% 40.0%
18. Crystal Palace 7 15 8 1 51.0% 48.0% 5 7 3 1 43.0% 56.0% 2 8 5 0 60.0% 40.0%
19. Leicester City 4 18 8 1 48.0% 51.0% 2 7 6 0 60.0% 40.0% 2 11 2 1 37.0% 62.0%
20. Newcastle 3 22 6 1 56.0% 43.0% 1 10 5 0 43.0% 56.0% 2 12 1 1 68.0% 31.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. West Ham Utd 21 11 23 9 10 6 13 3 11 5 10 6
2. Man Utd 19 13 20 12 10 6 9 7 9 7 11 5
3. Leeds Utd 19 13 24 8 7 9 12 4 12 4 12 4
4. Arsenal 18 14 21 11 9 7 8 8 9 7 13 3
5. Leicester City 18 13 23 8 9 6 12 3 9 7 11 5
6. Liverpool 16 16 21 11 9 7 12 4 7 9 9 7
7. Tottenham 16 16 27 5 7 8 13 2 9 8 14 3
8. Newcastle 16 16 20 12 11 5 11 5 5 11 9 7
9. Brighton 15 16 22 9 7 9 9 7 8 7 13 2
10. Aston Villa 15 15 19 11 8 6 8 6 7 9 11 5
11. West Brom 15 16 23 8 9 7 11 5 6 9 12 3
12. Southampton 15 16 27 4 7 8 14 1 8 8 13 3
13. Crystal Palace 15 16 23 8 6 10 11 5 9 6 12 3
14. Sheffield Utd 14 18 21 11 6 10 10 6 8 8 11 5
15. Chelsea 14 17 22 9 7 8 10 5 7 9 12 4
16. Everton 14 17 21 10 8 8 11 5 6 9 10 5
17. Man City 14 18 27 5 8 9 16 1 6 9 11 4
18. Wolves 13 19 17 15 6 10 8 8 7 9 9 7
19. Burnley 12 20 22 10 4 12 12 4 8 8 10 6
20. Fulham 11 22 17 16 7 10 10 7 4 12 7 9

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo