bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Ngoại Hạng Anh

(FB ANHA gửi 8785)
FT    0 - 4 Bournemouth8 vs Liverpool1 1 1/4 : 00.87-0.941/2 : 00.89-0.9830.84-0.931 1/4-0.990.896.504.651.48K+PM
FT    1 - 0 Arsenal5 vs Huddersfield18 0 : 1 1/20.91-0.980 : 3/4-0.970.883-0.990.911 1/4-0.990.891.315.609.80K+PC
FT    1 - 0 Burnley17 vs Brighton13 0 : 00.940.92   20.76-0.96   2.622.982.58TTTT HD
FT    1 - 0 Cardiff City14 vs Southampton19 1/4 : 00.89-0.960 : 0-0.870.762 1/40.87-0.951-0.920.813.253.252.35
FT    3 - 2 West Ham Utd11 vs Crystal Palace16 0 : 1/40.990.940 : 00.71-0.832 1/20.960.9610.980.922.263.353.30K+1, SSPORT 2, TTTV HD
FT    4 - 1 Man Utd6 vs Fulham20 1 0 : 1 1/40.86-0.930 : 1/20.85-0.943-0.980.901 1/4-0.960.861.394.957.80K+PM, SSPORT, BDTV
FT    2 - 0 Chelsea4 vs Man City2 1/4 : 0-0.980.911/4 : 00.73-0.852 3/40.990.931 1/4-0.890.783.403.452.20K+PM, SSPORT, BDTV
FT    0 - 2 3 Leicester City9 vs Tottenham3 1 1/2 : 00.960.971/4 : 00.82-0.922 1/2-0.920.8310.930.974.203.401.96K+PM, SSPORT, BDTV
FT    1 - 2 1 Newcastle15 vs Wolves10 0 : 00.980.950 : 00.980.932 1/4-0.910.823/40.81-0.922.813.102.75K+PM
FT    2 - 2 Everton7 vs Watford12 0 : 3/40.91-0.980 : 1/40.86-0.952 3/40.990.9310.81-0.921.683.905.20K+PM, SSPORT, BDTV
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Liverpool 16 13 3 0 34 6 6 1 0 15 1 7 2 0 19 5 28 42
2. Man City 16 13 2 1 45 9 8 0 0 30 5 5 2 1 15 4 36 41
3. Tottenham 16 12 0 4 30 16 4 0 2 11 6 8 0 2 19 10 14 36
4. Chelsea 16 10 4 2 33 13 6 3 0 19 7 4 1 2 14 6 20 34
5. Arsenal 16 10 4 2 35 20 6 2 1 17 8 4 2 1 18 12 15 34
6. Man Utd 16 7 5 4 28 26 4 3 1 14 11 3 2 3 14 15 2 26
7. Everton 16 6 6 4 23 19 5 3 1 16 9 1 3 3 7 10 4 24
8. Bournemouth 16 7 2 7 25 26 4 2 3 14 14 3 0 4 11 12 -1 23
9. Leicester City 16 6 4 6 21 20 3 2 3 10 8 3 2 3 11 12 1 22
10. Wolves 16 6 4 6 17 19 3 2 3 10 11 3 2 3 7 8 -2 22
11. West Ham Utd 16 6 3 7 23 25 4 1 4 14 14 2 2 3 9 11 -2 21
12. Watford 16 6 3 7 20 23 4 0 4 11 13 2 3 3 9 10 -3 21
13. Brighton 16 6 3 7 19 22 4 2 1 12 8 2 1 6 7 14 -3 21
14. Cardiff City 16 4 2 10 15 30 4 1 4 12 15 0 1 6 3 15 -15 14
15. Newcastle 16 3 4 9 13 22 2 0 7 7 15 1 4 2 6 7 -9 13
16. Crystal Palace 16 3 3 10 13 23 1 2 4 4 8 2 1 6 9 15 -10 12
17. Burnley 16 3 3 10 15 32 2 1 5 9 15 1 2 5 6 17 -17 12
18. Huddersfield 16 2 4 10 10 27 1 2 5 3 10 1 2 5 7 17 -17 10
19. Southampton 16 1 6 9 13 30 0 5 2 6 10 1 1 7 7 20 -17 9
20. Fulham 16 2 3 11 16 40 2 2 3 10 16 0 1 8 6 24 -24 9
  Champions League   VL Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Tottenham 16 11 0 5 68.8% 3 0 3 50.0% 8 0 2 80.0% D W W L W
2. Arsenal 16 10 1 5 62.5% 6 0 3 66.7% 4 1 2 57.1% L W W W W
3. Wolves 16 9 0 7 56.2% 4 0 4 50.0% 5 0 3 62.5% W W L L W
4. Watford 16 9 1 6 56.2% 5 0 3 62.5% 4 1 3 50.0% W W L L W
5. Brighton 16 9 1 6 56.2% 4 1 2 57.1% 5 0 4 55.6% L W W D L
6. Liverpool 16 8 2 6 50.0% 3 1 3 42.9% 5 1 3 55.6% W W W L L
7. West Ham Utd 16 8 0 8 50.0% 5 0 4 55.6% 3 0 4 42.9% W W W L L
8. Chelsea 16 8 2 6 50.0% 5 1 3 55.6% 3 1 3 42.9% W L L W L
9. Cardiff City 16 8 1 7 50.0% 5 1 3 55.6% 3 0 4 42.9% W L W W W
10. Bournemouth 16 8 1 7 50.0% 4 1 4 44.4% 4 0 3 57.1% L W W L L
11. Newcastle 16 8 1 7 50.0% 2 1 6 22.2% 6 0 1 85.7% L W L W W
12. Man City 16 8 2 6 50.0% 4 1 3 50.0% 4 1 3 50.0% L L L L W
13. Everton 16 8 1 7 50.0% 4 0 5 44.4% 4 1 2 57.1% L L W L W
14. Huddersfield 16 7 0 9 43.8% 3 0 5 37.5% 4 0 4 50.0% W L L W W
15. Leicester City 16 7 3 6 43.8% 4 0 4 50.0% 3 3 2 37.5% L D W L D
16. Man Utd 16 6 1 9 37.5% 2 1 5 25.0% 4 0 4 50.0% W L L L L
17. Fulham 16 5 3 8 31.2% 2 2 3 28.6% 3 1 5 33.3% L D W W W
18. Burnley 16 5 0 11 31.2% 2 0 6 25.0% 3 0 5 37.5% W L L L W
19. Crystal Palace 16 5 0 11 31.2% 2 0 5 28.6% 3 0 6 33.3% L L W W L
20. Southampton 16 3 0 13 18.8% 1 0 6 14.3% 2 0 7 22.2% L L W W L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Cardiff City 6 4 6 0 31.0% 68.0% 3 3 3 0 22.0% 77.0% 3 1 3 0 42.0% 57.0%
2. Huddersfield 5 9 1 1 43.0% 56.0% 4 4 0 0 37.0% 62.0% 1 5 1 1 50.0% 50.0%
3. Newcastle 5 10 1 0 31.0% 68.0% 2 7 0 0 11.0% 88.0% 3 3 1 0 57.0% 42.0%
4. Crystal Palace 5 7 4 0 62.0% 37.0% 3 3 1 0 71.0% 28.0% 2 4 3 0 55.0% 44.0%
5. Brighton 5 6 5 0 43.0% 56.0% 2 2 3 0 42.0% 57.0% 3 4 2 0 44.0% 55.0%
6. Liverpool 4 8 4 0 50.0% 50.0% 3 2 2 0 42.0% 57.0% 1 6 2 0 55.0% 44.0%
7. West Ham Utd 4 4 8 0 62.0% 37.0% 3 1 5 0 55.0% 44.0% 1 3 3 0 71.0% 28.0%
8. Burnley 4 5 7 0 68.0% 31.0% 1 3 4 0 75.0% 25.0% 3 2 3 0 62.0% 37.0%
9. Wolves 4 10 2 0 50.0% 50.0% 1 5 2 0 62.0% 37.0% 3 5 0 0 37.0% 62.0%
10. Tottenham 4 7 5 0 37.0% 62.0% 2 1 3 0 50.0% 50.0% 2 6 2 0 30.0% 70.0%
11. Southampton 4 7 4 1 56.0% 43.0% 2 3 2 0 71.0% 28.0% 2 4 2 1 44.0% 55.0%
12. Everton 3 8 5 0 62.0% 37.0% 1 5 3 0 66.0% 33.0% 2 3 2 0 57.0% 42.0%
13. Chelsea 2 8 6 0 62.0% 37.0% 1 4 4 0 77.0% 22.0% 1 4 2 0 42.0% 57.0%
14. Man City 2 7 5 2 50.0% 50.0% 0 3 3 2 37.0% 62.0% 2 4 2 0 62.0% 37.0%
15. Leicester City 2 11 3 0 68.0% 31.0% 1 6 1 0 75.0% 25.0% 1 5 2 0 62.0% 37.0%
16. Fulham 1 8 7 0 62.0% 37.0% 0 4 3 0 71.0% 28.0% 1 4 4 0 55.0% 44.0%
17. Arsenal 1 7 8 0 68.0% 31.0% 1 5 3 0 88.0% 11.0% 0 2 5 0 42.0% 57.0%
18. Man Utd 1 7 8 0 50.0% 50.0% 1 4 3 0 37.0% 62.0% 0 3 5 0 62.0% 37.0%
19. Watford 1 12 3 0 56.0% 43.0% 0 7 1 0 25.0% 75.0% 1 5 2 0 87.0% 12.0%
20. Bournemouth 1 9 6 0 56.0% 43.0% 1 5 3 0 55.0% 44.0% 0 4 3 0 57.0% 42.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Man Utd 13 3 14 2 6 2 6 2 7 1 8 0
2. Bournemouth 13 3 13 3 7 2 7 2 6 1 6 1
3. West Ham Utd 10 6 13 3 6 3 6 3 4 3 7 0
4. Tottenham 10 6 13 3 4 2 6 0 6 4 7 3
5. Chelsea 10 6 12 4 4 5 7 2 6 1 5 2
6. Man City 10 6 14 2 7 1 8 0 3 5 6 2
7. Fulham 10 6 15 1 4 3 7 0 6 3 8 1
8. Arsenal 10 6 11 5 3 6 5 4 7 0 6 1
9. Cardiff City 9 7 9 7 6 3 5 4 3 4 4 3
10. Newcastle 9 7 10 6 6 3 6 3 3 4 4 3
11. Burnley 9 7 11 5 5 3 7 1 4 4 4 4
12. Southampton 9 7 9 7 4 3 4 3 5 4 5 4
13. Everton 9 7 9 7 5 4 6 3 4 3 3 4
14. Watford 9 7 11 5 7 1 5 3 2 6 6 2
15. Brighton 8 8 15 1 4 3 6 1 4 5 9 0
16. Liverpool 8 8 11 5 3 4 5 2 5 4 6 3
17. Leicester City 7 9 13 3 3 5 7 1 4 4 6 2
18. Huddersfield 6 10 14 2 2 6 7 1 4 4 7 1
19. Crystal Palace 6 10 9 7 1 6 3 4 5 4 6 3
20. Wolves 5 11 10 6 3 5 5 3 2 6 5 3

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
Loading...