x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Ngoại Hạng Anh

(FB ANHA gửi 8785)
FT    1 - 2 Man Utd2 vs Leicester City3 1/2 : 00.86-0.961/4 : 00.72-0.852 1/20.960.9610.930.953.653.602.04K+PM
FT    3 - 1 Southampton14 vs Crystal Palace13 0 : 1/20.901.000 : 1/4-0.940.832 1/20.88-0.9810.83-0.951.903.804.00K+PM & K+NS
FT    0 - 1 Chelsea4 vs Arsenal9 0 : 1/20.990.910 : 1/4-0.920.802 1/4-0.980.883/40.71-0.851.993.354.15K+PM
FT    0 - 0 Aston Villa11 vs Everton8 1/4 : 00.81-0.920 : 0-0.900.782 1/40.901.001-0.970.853.053.352.40K+PM
FT    2 - 4 Man Utd2 vs Liverpool5 0 : 0-0.930.840 : 0-0.920.823-0.930.841 1/4-0.930.822.803.702.40K+PM
FT    3 - 4 Newcastle16 vs Man City1 1 1/2 : 00.980.941/2 : 0-0.920.823 1/40.87-0.951 1/2-0.900.798.405.701.34K+PM
15/05   18h30 Burnley15 vs Leeds Utd10 1/4 : 0-0.990.911/4 : 00.70-0.833-0.930.831 1/4-0.860.743.203.752.16K+PM
15/05   21h00 Southampton14 vs Fulham18 0 : 1/2-0.960.880 : 1/4-0.870.752 1/20.890.9910.900.982.033.653.60K+PM & K+NS
16/05   02h00 Brighton17 vs West Ham Utd6 0 : 0-0.830.760 : 0-0.920.822 1/40.83-0.931-0.920.822.923.202.47K+PM
16/05   18h00 Crystal Palace13 vs Aston Villa11 1/4 : 00.86-0.980 : 0-0.910.782 1/20.960.9210.950.933.003.602.31K+PC
16/05   20h05 Tottenham7 vs Wolves12 0 : 10.920.960 : 1/2-0.880.752 1/20.86-0.9810.89-0.991.564.405.80K+PM
16/05   22h30 West Brom19 vs Liverpool5 1 3/4 : 0-0.960.843/4 : 00.970.913 1/40.900.981 1/40.79-0.9211.006.701.25K+PM
17/05   01h00 Everton8 vs Sheffield Utd20 0 : 1 1/40.970.910 : 1/2-0.940.842 1/20.85-0.9710.89-0.991.414.808.10K+PM
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Man City 36 26 5 5 76 29 12 2 4 38 17 14 3 1 38 12 47 83
2. Man Utd 36 20 10 6 70 42 9 3 6 37 27 11 7 0 33 15 28 70
3. Leicester City 36 20 6 10 65 44 9 1 8 32 26 11 5 2 33 18 21 66
4. Chelsea 36 18 10 8 55 33 8 6 4 29 17 10 4 4 26 16 22 64
5. Liverpool 35 17 9 9 61 41 9 3 6 27 20 8 6 3 34 21 20 60
6. West Ham Utd 35 17 7 11 55 45 9 4 5 29 22 8 3 6 26 23 10 58
7. Tottenham 35 16 8 11 61 41 9 3 5 32 18 7 5 6 29 23 20 56
8. Everton 35 16 8 11 46 42 5 4 8 23 27 11 4 3 23 15 4 56
9. Arsenal 36 16 7 13 50 38 7 4 7 22 21 9 3 6 28 17 12 55
10. Leeds Utd 35 15 5 15 53 53 7 5 6 25 20 8 0 9 28 33 0 50
11. Aston Villa 35 14 7 14 49 41 6 4 8 27 26 8 3 6 22 15 8 49
12. Wolves 35 12 9 14 35 47 7 4 7 20 23 5 5 7 15 24 -12 45
13. Crystal Palace 35 11 8 16 37 59 5 5 7 16 27 6 3 9 21 32 -22 41
14. Southampton 35 11 7 17 44 62 7 3 7 25 22 4 4 10 19 40 -18 40
15. Burnley 35 10 9 16 33 47 4 6 7 14 20 6 3 9 19 27 -14 39
16. Newcastle 36 10 9 17 43 62 5 5 8 25 33 5 4 9 18 29 -19 39
17. Brighton 35 8 13 14 36 41 3 8 6 18 19 5 5 8 18 22 -5 37
18. Fulham 35 5 12 18 25 47 2 4 12 9 26 3 8 6 16 21 -22 27
19. West Brom 35 5 11 19 32 68 3 6 8 13 34 2 5 11 19 34 -36 26
20. Sheffield Utd 35 5 2 28 18 62 4 1 13 11 27 1 1 15 7 35 -44 17
  Champions League   VL Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. West Ham Utd 35 22 2 11 62.9% 10 1 7 55.6% 12 1 4 70.6% L W L L W
2. Everton 35 21 0 14 60.0% 8 0 9 47.1% 13 0 5 72.2% L W L W W
3. Leeds Utd 35 20 1 14 57.1% 11 1 6 61.1% 9 0 8 52.9% W L W W W
4. Newcastle 36 20 2 14 55.6% 10 2 6 55.6% 10 0 8 55.6% W W L W W
5. Crystal Palace 35 19 1 15 54.3% 9 1 7 52.9% 10 0 8 55.6% L W L W L
6. Man Utd 36 19 2 15 52.8% 8 2 8 44.4% 11 0 7 61.1% L L W L W
7. Leicester City 36 19 1 16 52.8% 9 0 9 50.0% 10 1 7 55.6% W L L L W
8. Aston Villa 35 18 2 15 51.4% 8 1 9 44.4% 10 1 6 58.8% W L W L W
9. Burnley 35 17 3 15 48.6% 9 2 6 52.9% 8 1 9 44.4% W L W L L
10. Southampton 35 16 2 17 45.7% 9 1 7 52.9% 7 1 10 38.9% W L W L L
11. Arsenal 36 16 3 17 44.4% 7 2 9 38.9% 9 1 8 50.0% W W L W L
12. Chelsea 36 16 3 17 44.4% 8 0 10 44.4% 8 3 7 44.4% L W W W W
13. Wolves 35 15 4 16 42.9% 9 0 9 50.0% 6 4 7 35.3% W D L W W
14. Tottenham 35 15 2 18 42.9% 9 0 8 52.9% 6 2 10 33.3% L W D W L
15. Man City 36 15 2 19 41.7% 6 1 11 33.3% 9 1 8 50.0% L L W W W
16. Liverpool 35 14 0 21 40.0% 5 0 13 27.8% 9 0 8 52.9% W W L L L
17. West Brom 35 14 4 17 40.0% 6 3 8 35.3% 8 1 9 44.4% L D W L W
18. Fulham 35 12 5 18 34.3% 4 3 11 22.2% 8 2 7 47.1% L L W L L
19. Brighton 35 12 4 19 34.3% 4 2 11 23.5% 8 2 8 44.4% L W L W L
20. Sheffield Utd 35 10 3 22 28.6% 6 1 11 33.3% 4 2 11 23.5% L L W L L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Burnley 13 14 8 0 48.0% 51.0% 6 10 1 0 41.0% 58.0% 7 4 7 0 55.0% 44.0%
2. Wolves 13 14 8 0 42.0% 57.0% 6 8 4 0 38.0% 61.0% 7 6 4 0 47.0% 52.0%
3. Sheffield Utd 13 17 5 0 25.0% 74.0% 7 9 2 0 33.0% 66.0% 6 8 3 0 17.0% 82.0%
4. Brighton 13 17 5 0 45.0% 54.0% 6 8 3 0 58.0% 41.0% 7 9 2 0 33.0% 66.0%
5. Fulham 12 19 3 1 54.0% 45.0% 7 10 1 0 38.0% 61.0% 5 9 2 1 70.0% 29.0%
6. Arsenal 12 16 8 0 44.0% 55.0% 6 9 3 0 38.0% 61.0% 6 7 5 0 50.0% 50.0%
7. Chelsea 12 14 9 1 61.0% 38.0% 5 7 5 1 77.0% 22.0% 7 7 4 0 44.0% 55.0%
8. Man Utd 12 7 14 3 52.0% 47.0% 6 4 5 3 38.0% 61.0% 6 3 9 0 66.0% 33.0%
9. Aston Villa 11 17 5 2 37.0% 62.0% 5 7 4 2 50.0% 50.0% 6 10 1 0 23.0% 76.0%
10. Everton 11 16 7 1 48.0% 51.0% 4 7 5 1 52.0% 47.0% 7 9 2 0 44.0% 55.0%
11. Leeds Utd 10 14 7 4 34.0% 65.0% 7 7 2 2 38.0% 61.0% 3 7 5 2 29.0% 70.0%
12. West Ham Utd 9 15 11 0 37.0% 62.0% 4 8 6 0 50.0% 50.0% 5 7 5 0 23.0% 76.0%
13. West Brom 9 15 9 2 48.0% 51.0% 6 5 6 0 47.0% 52.0% 3 10 3 2 50.0% 50.0%
14. Liverpool 8 16 8 3 54.0% 45.0% 5 9 3 1 38.0% 61.0% 3 7 5 2 70.0% 29.0%
15. Southampton 8 17 6 4 42.0% 57.0% 4 8 4 1 47.0% 52.0% 4 9 2 3 38.0% 61.0%
16. Tottenham 7 16 10 2 54.0% 45.0% 2 9 6 0 64.0% 35.0% 5 7 4 2 44.0% 55.0%
17. Man City 7 18 8 3 47.0% 52.0% 3 10 3 2 38.0% 61.0% 4 8 5 1 55.0% 44.0%
18. Crystal Palace 7 18 9 1 54.0% 45.0% 5 8 3 1 47.0% 52.0% 2 10 6 0 61.0% 38.0%
19. Leicester City 4 22 9 1 47.0% 52.0% 2 9 7 0 55.0% 44.0% 2 13 2 1 38.0% 61.0%
20. Newcastle 3 24 7 2 58.0% 41.0% 1 11 5 1 44.0% 55.0% 2 13 2 1 72.0% 27.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Man Utd 22 14 23 13 12 6 11 7 10 8 12 6
2. West Ham Utd 22 13 26 9 10 8 15 3 12 5 11 6
3. Leicester City 22 14 27 9 12 6 15 3 10 8 12 6
4. Leeds Utd 20 15 26 9 8 10 13 5 12 5 13 4
5. Arsenal 19 17 24 12 10 8 9 9 9 9 15 3
6. Aston Villa 19 16 23 12 11 7 11 7 8 9 12 5
7. Tottenham 19 16 30 5 9 8 15 2 10 8 15 3
8. West Brom 18 17 27 8 9 8 12 5 9 9 15 3
9. Newcastle 18 18 24 12 12 6 13 5 6 12 11 7
10. Liverpool 17 18 24 11 9 9 14 4 8 9 10 7
11. Southampton 17 18 30 5 8 9 15 2 9 9 15 3
12. Man City 17 19 30 6 9 9 17 1 8 10 13 5
13. Crystal Palace 17 18 26 9 6 11 11 6 11 7 15 3
14. Brighton 16 19 25 10 7 10 10 7 9 9 15 3
15. Wolves 15 20 20 15 8 10 10 8 7 10 10 7
16. Sheffield Utd 15 20 24 11 6 12 12 6 9 8 12 5
17. Chelsea 15 21 26 10 7 11 12 6 8 10 14 4
18. Everton 15 20 23 12 9 8 12 5 6 12 11 7
19. Burnley 14 21 25 10 5 12 13 4 9 9 12 6
20. Fulham 11 24 19 16 7 11 11 7 4 13 8 9

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo