Livescore   |    Ket qua bong da   |    Tin The Thao   |    Link Sopcast   |    Boi tinh yeu   |    xo so mien nam   |    Euro 2016

LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Ngoại Hạng Anh

(FB ANHA gửi 8785)
FT    3 - 2 West Ham Utd7 vs Man Utd5 1/4 : 00.84-0.930 : 0-0.900.782 1/20.86-0.9610.87-0.993.553.002.36BDTV, BDTV HD, TTTV, TTTV HD, TT TTHD, K+PC
FT    3 - 0 Sunderland17 vs Everton11 0 : 1/20.86-0.940 : 1/40.940.942 3/40.990.911 1/4-0.880.733.951.864.00TTTT HD, K+PC, SCTV15
FT    4 - 2 Norwich19 vs Watford13 0 : 3/4-0.890.810 : 1/40.970.912 3/4-0.950.851-0.940.803.951.864.00TTTV, TTTV HD, K+NS
FT    1 - 1 Liverpool8 vs Chelsea10 0 : 3/40.88-0.960 : 1/4-0.890.7730.960.9410.80-0.944.401.694.50BDTV, BDTV HD, K+1, VTV6, BTV5
FT    2 - 2 Watford13 vs Sunderland17 0 : 11.000.920 : 1/40.76-0.883-0.950.851 1/4-0.950.834.251.625.20
FT    5 - 1 1 Newcastle18 vs Tottenham3 3/4 : 0-0.930.851/4 : 0-0.970.862 3/41.000.901 1/4-0.870.734.055.151.66BDTV, VTV6
FT    1 - 1 Swansea City12 vs Man City4 1 1/4 : 00.960.961/2 : 00.970.9230.930.971 1/40.940.945.006.701.44BDTV HD, K+NS, SCTV15, SCTV HDTT
FT    1 - 1 Chelsea10 vs Leicester City1 0 : 1/20.960.960 : 1/4-0.950.8430.84-0.941 1/40.940.943.901.993.60K+PC
FT    4 - 1 Southampton6 vs Crystal Palace15 0 : 1 3/40.81-0.900 : 3/40.930.9630.85-0.951 1/40.940.946.451.2412.00
FT    2 - 1 Stoke City9 vs West Ham Utd7 1/4 : 00.940.981/4 : 00.71-0.853-0.930.831 1/4-0.930.813.802.952.26
FT    3 - 0 Everton11 vs Norwich19 0 : 3/40.90-0.980 : 1/40.88-0.9930.901.001 1/40.980.904.151.714.65
FT    4 - 0 Arsenal2 vs Aston Villa20 0 : 2 3/40.950.970 : 1 1/4-0.930.833 3/40.950.951 1/20.83-0.9511.001.1121.52TTTT HD
FT    1 - 1 West Brom14 vs Liverpool8 0 : 00.87-0.950 : 00.910.982 3/40.990.911 1/4-0.880.743.602.502.75TTTV HD
FT    3 - 1 Man Utd5 vs Bournemouth16 0 : 10.86-0.940 : 1/2-0.940.832 3/40.87-0.971 1/4-0.930.814.551.526.10BDTV, K+1
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Leicester City 38 23 12 3 68 36 12 6 1 35 18 11 6 2 33 18 32 81
2. Arsenal 38 20 11 7 65 36 12 4 3 31 11 8 7 4 34 25 29 71
3. Tottenham 38 19 13 6 69 35 10 6 3 35 15 9 7 3 34 20 34 70
4. Man City 38 19 9 10 71 41 12 2 5 47 21 7 7 5 24 20 30 66
5. Man Utd 38 19 9 10 49 35 12 5 2 27 9 7 4 8 22 26 14 66
6. Southampton 38 18 9 11 59 41 11 3 5 39 22 7 6 6 20 19 18 63
7. West Ham Utd 38 16 14 8 65 51 9 7 3 34 26 7 7 5 31 25 14 62
8. Liverpool 38 16 12 10 63 50 8 8 3 33 22 8 4 7 30 28 13 60
9. Stoke City 38 14 9 15 41 55 8 4 7 22 24 6 5 8 19 31 -14 51
10. Chelsea 38 12 14 12 59 53 5 9 5 32 30 7 5 7 27 23 6 50
11. Everton 38 11 14 13 59 55 6 5 8 35 30 5 9 5 24 25 4 47
12. Swansea City 38 12 11 15 42 52 8 6 5 20 20 4 5 10 22 32 -10 47
13. Watford 38 12 9 17 40 50 6 6 7 20 19 6 3 10 20 31 -10 45
14. West Brom 38 10 13 15 34 48 6 5 8 20 26 4 8 7 14 22 -14 43
15. Crystal Palace 38 11 9 18 39 51 6 3 10 19 23 5 6 8 20 28 -12 42
16. Bournemouth 38 11 9 18 45 67 5 5 9 23 34 6 4 9 22 33 -22 42
17. Sunderland 38 9 12 17 48 62 6 6 7 23 20 3 6 10 25 42 -14 39
18. Newcastle 38 9 10 19 44 65 7 7 5 32 24 2 3 14 12 41 -21 37
19. Norwich 38 9 7 22 39 67 6 5 8 26 30 3 2 14 13 37 -28 34
20. Aston Villa 38 3 8 27 27 76 2 5 12 14 35 1 3 15 13 41 -49 17
  Champions League   VL Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Leicester City 38 27 4 7 71.1% 12 3 4 63.2% 15 1 3 78.9% W W W W L
2. West Ham Utd 38 24 0 14 63.2% 11 0 8 57.9% 13 0 6 68.4% L W L W W
3. West Brom 38 21 2 15 55.3% 8 2 9 42.1% 13 0 6 68.4% D W L W L
4. Stoke City 38 21 1 16 55.3% 10 1 8 52.6% 11 0 8 57.9% W L W L L
5. Southampton 38 20 1 17 52.6% 11 0 8 57.9% 9 1 9 47.4% W W W W L
6. Tottenham 38 19 8 11 50.0% 8 3 8 42.1% 11 5 3 57.9% L L D L W
7. Swansea City 38 19 3 16 50.0% 9 1 9 47.4% 10 2 7 52.6% W W W L L
8. Everton 38 19 3 16 50.0% 8 1 10 42.1% 11 2 6 57.9% W L L W L
9. Arsenal 38 18 2 18 47.4% 9 0 10 47.4% 9 2 8 47.4% W W L L W
10. Crystal Palace 38 18 1 19 47.4% 7 1 11 36.8% 11 0 8 57.9% W L W L W
11. Sunderland 38 17 2 19 44.7% 9 2 8 47.4% 8 0 11 42.1% W W W L W
12. Norwich 38 17 1 20 44.7% 9 0 10 47.4% 8 1 10 42.1% L W L W L
13. Man Utd 38 17 3 18 44.7% 9 3 7 47.4% 8 0 11 42.1% L W L W L
14. Watford 38 17 3 18 44.7% 8 2 9 42.1% 9 1 9 47.4% L L L W L
15. Newcastle 38 16 2 20 42.1% 11 1 7 57.9% 5 1 13 26.3% W L W W W
16. Liverpool 38 15 4 19 39.5% 5 3 11 26.3% 10 1 8 52.6% L D L W W
17. Man City 38 15 2 21 39.5% 9 0 10 47.4% 6 2 11 31.6% L L D L D
18. Bournemouth 38 13 4 21 34.2% 5 1 13 26.3% 8 3 8 42.1% L L L L L
19. Chelsea 38 12 3 23 31.6% 4 1 14 21.1% 8 2 9 42.1% L W L D W
20. Aston Villa 38 10 1 27 26.3% 5 0 14 26.3% 5 1 13 26.3% L W L L W

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. West Brom 15 16 7 0 42.0% 57.0% 7 8 4 0 26.0% 73.0% 8 8 3 0 57.0% 42.0%
2. Man Utd 15 17 6 0 36.0% 63.0% 9 7 3 0 47.0% 52.0% 6 10 3 0 26.0% 73.0%
3. Crystal Palace 14 15 9 0 42.0% 57.0% 8 8 3 0 36.0% 63.0% 6 7 6 0 47.0% 52.0%
4. Swansea City 13 15 10 0 42.0% 57.0% 9 6 4 0 47.0% 52.0% 4 9 6 0 36.0% 63.0%
5. Watford 12 18 8 0 47.0% 52.0% 7 10 2 0 42.0% 57.0% 5 8 6 0 52.0% 47.0%
6. Newcastle 12 14 10 2 47.0% 52.0% 5 8 5 1 52.0% 47.0% 7 6 5 1 42.0% 57.0%
7. Norwich 11 17 8 2 39.0% 60.0% 5 8 5 1 47.0% 52.0% 6 9 3 1 31.0% 68.0%
8. Southampton 11 15 12 0 52.0% 47.0% 2 9 8 0 52.0% 47.0% 9 6 4 0 52.0% 47.0%
9. Sunderland 10 13 14 1 55.0% 44.0% 7 7 5 0 52.0% 47.0% 3 6 9 1 57.0% 42.0%
10. Aston Villa 10 14 14 0 60.0% 39.0% 6 7 6 0 63.0% 36.0% 4 7 8 0 57.0% 42.0%
11. Stoke City 10 19 8 1 47.0% 52.0% 5 10 4 0 47.0% 52.0% 5 9 4 1 47.0% 52.0%
12. Leicester City 10 16 11 1 47.0% 52.0% 6 6 6 1 52.0% 47.0% 4 10 5 0 42.0% 57.0%
13. Tottenham 9 17 12 0 52.0% 47.0% 6 7 6 0 36.0% 63.0% 3 10 6 0 68.0% 31.0%
14. Liverpool 8 16 13 1 55.0% 44.0% 4 8 7 0 52.0% 47.0% 4 8 6 1 57.0% 42.0%
15. Arsenal 8 20 9 1 60.0% 39.0% 5 11 3 0 57.0% 42.0% 3 9 6 1 63.0% 36.0%
16. Chelsea 8 14 16 0 57.0% 42.0% 2 7 10 0 78.0% 21.0% 6 7 6 0 36.0% 63.0%
17. Man City 8 16 13 1 52.0% 47.0% 2 7 9 1 47.0% 52.0% 6 9 4 0 57.0% 42.0%
18. Bournemouth 7 18 12 1 57.0% 42.0% 3 9 7 0 63.0% 36.0% 4 9 5 1 52.0% 47.0%
19. Everton 7 18 11 2 55.0% 44.0% 1 11 5 2 47.0% 52.0% 6 7 6 0 63.0% 36.0%
20. West Ham Utd 6 16 15 1 57.0% 42.0% 3 8 7 1 57.0% 42.0% 3 8 8 0 57.0% 42.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Man City 25 13 26 12 16 3 14 5 9 10 12 7
2. Chelsea 24 14 27 11 12 7 12 7 12 7 15 4
3. West Ham Utd 24 14 33 5 11 8 17 2 13 6 16 3
4. Bournemouth 22 16 32 6 10 9 17 2 12 7 15 4
5. Everton 22 16 28 10 12 7 16 3 10 9 12 7
6. Tottenham 21 17 27 11 12 7 12 7 9 10 15 4
7. Swansea City 20 18 24 14 7 12 12 7 13 6 12 7
8. Newcastle 20 18 27 11 10 9 14 5 10 9 13 6
9. Norwich 20 18 23 15 10 9 13 6 10 9 10 9
10. Sunderland 20 18 26 12 8 11 12 7 12 7 14 5
11. Stoke City 20 18 26 12 10 9 12 7 10 9 14 5
12. Leicester City 20 18 26 12 10 9 12 7 10 9 14 5
13. Liverpool 20 18 23 15 10 9 12 7 10 9 11 8
14. Crystal Palace 19 19 21 17 10 9 10 9 9 10 11 8
15. Southampton 19 19 28 10 12 7 18 1 7 12 10 9
16. Arsenal 19 19 28 10 8 11 15 4 11 8 13 6
17. Watford 18 20 24 14 9 10 9 10 9 10 15 4
18. Aston Villa 18 20 26 12 8 11 14 5 10 9 12 7
19. Man Utd 17 21 21 17 7 12 9 10 10 9 12 7
20. West Brom 14 24 24 14 9 10 10 9 5 14 14 5

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
VN