bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Ngoại Hạng Anh

(FB ANHA gửi 8785)
10/08   02h00 Liverpool2 vs Norwich  0 : 2 1/4-0.900.80   3 1/4-0.980.88   1.156.4012.00
10/08   18h30 West Ham Utd10 vs Man City1 1 1/2 : 0-0.920.82   30.81-0.91   8.205.301.27
10/08   21h00 Crystal Palace12 vs Everton8 0 : 00.940.96   2 1/2-0.850.75   2.563.102.59
10/08   21h00 Watford11 vs Brighton17 0 : 1/20.920.98   2 1/40.990.91   1.913.253.70
10/08   21h00 Bournemouth14 vs Sheffield Utd  0 : 1/20.930.97   2 3/4-0.930.83   1.923.403.45
10/08   21h00 Burnley15 vs Southampton16 0 : 00.85-0.95   2 1/40.88-0.98   2.443.102.72
10/08   21h00 Leicester City9 vs Wolves7 0 : 1/4-0.980.88   2 1/2-0.800.70   2.213.103.05
10/08   23h30 Tottenham4 vs Aston Villa  0 : 1 1/20.930.97   2 3/4-1.000.90   1.284.908.60
11/08   20h00 Newcastle13 vs Arsenal5 1/2 : 00.84-0.94   2 3/4-0.930.83   3.203.352.05
11/08   22h30 Man Utd6 vs Chelsea3 0 : 1/40.920.98   2 1/2-0.940.84   2.083.203.25
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Man City 38 32 2 4 95 23 18 0 1 57 12 14 2 3 38 11 72 98
2. Liverpool 38 30 7 1 89 22 17 2 0 55 10 13 5 1 34 12 67 97
3. Chelsea 38 21 9 8 63 39 12 6 1 39 12 9 3 7 24 27 24 72
4. Tottenham 38 23 2 13 67 39 12 2 5 34 16 11 0 8 33 23 28 71
5. Arsenal 38 21 7 10 73 51 14 3 2 42 16 7 4 8 31 35 22 70
6. Man Utd 38 19 9 10 65 54 10 6 3 33 25 9 3 7 32 29 11 66
7. Wolves 38 16 9 13 47 46 10 4 5 28 21 6 5 8 19 25 1 57
8. Everton 38 15 9 14 54 46 10 4 5 30 21 5 5 9 24 25 8 54
9. Leicester City 38 15 7 16 51 48 8 3 8 24 20 7 4 8 27 28 3 52
10. West Ham Utd 38 15 7 16 52 55 9 4 6 32 27 6 3 10 20 28 -3 52
11. Watford 38 14 8 16 52 59 8 3 8 26 28 6 5 8 26 31 -7 50
12. Crystal Palace 38 14 7 17 51 53 5 5 9 19 23 9 2 8 32 30 -2 49
13. Newcastle 38 12 9 17 42 48 8 1 10 24 25 4 8 7 18 23 -6 45
14. Bournemouth 38 13 6 19 56 70 8 5 6 30 25 5 1 13 26 45 -14 45
15. Burnley 38 11 7 20 45 68 7 2 10 24 32 4 5 10 21 36 -23 40
16. Southampton 38 9 12 17 45 65 5 8 6 27 30 4 4 11 18 35 -20 39
17. Brighton 38 9 9 20 35 60 6 5 8 19 28 3 4 12 16 32 -25 36
18. Cardiff City 38 10 4 24 34 69 6 2 11 21 38 4 2 13 13 31 -35 34
19. Fulham 38 7 5 26 34 81 6 3 10 22 36 1 2 16 12 45 -47 26
20. Huddersfield 38 3 7 28 22 76 2 3 14 10 31 1 4 14 12 45 -54 16
  Champions League   VL Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
Loading...