x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Ngoại Hạng Anh

(FB ANHA gửi 8785)
FT    1 - 0 Sheffield Utd20 vs Newcastle15 1 0 : 1/40.980.940 : 00.67-0.8120.81-0.903/40.84-0.942.293.153.45K+PM
13/01  Hoãn Aston Villa8 vs Tottenham6 1 : 0-0.850.661/2 : 00.910.933 1/40.960.861 1/40.850.975.804.501.37K+PM
FT    0 - 1 Burnley16 vs Man Utd1 1 1/4 : 00.990.921/2 : 00.930.982 3/40.84-0.941 1/4-0.930.827.404.901.41K+PM
FT    1 - 2 Wolves14 vs Everton5 0 : 00.82-0.910 : 00.79-0.8920.990.933/40.87-0.972.582.953.15K+PC
FT    1 - 0 Man City3 vs Brighton17 0 : 2-0.970.900 : 3/40.83-0.953 1/4-0.950.851 1/40.83-0.951.207.1011.00K+PM
FT    1 - 1 Tottenham6 vs Fulham18 0 : 3/40.85-0.930 : 1/40.77-0.882 1/40.960.961-0.990.891.643.805.90K+PM
FT    0 - 0 Arsenal11 vs Crystal Palace13 0 : 3/40.960.960 : 1/40.89-0.982 1/20.921.0010.901.001.713.855.00K+PM
20/01   01h00 West Ham Utd10 vs West Brom19 0 : 1-0.940.840 : 1/40.78-0.892 1/20.85-0.9710.83-0.951.594.005.00
20/01   03h15 Leicester City4 vs Chelsea9 1/4 : 00.87-0.970 : 0-0.890.782 3/4-0.960.8410.79-0.922.843.452.28
21/01   01h00 Leeds Utd12 vs Southampton7                
21/01   03h15 Fulham18 vs Man Utd1 1 : 00.901.001/2 : 00.76-0.882 3/40.86-0.981 1/4-0.920.795.004.051.57
22/01   03h00 Liverpool2 vs Burnley16 0 : 20.910.990 : 3/40.81-0.923 1/4-0.960.841 1/40.890.991.166.9013.00
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Man Utd 17 11 3 3 34 24 4 2 3 12 13 7 1 0 22 11 10 36
2. Liverpool 17 9 6 2 37 21 7 1 0 21 8 2 5 2 16 13 16 33
3. Man City 16 9 5 2 25 13 5 2 1 15 7 4 3 1 10 6 12 32
4. Leicester City 17 10 2 5 31 21 3 1 4 11 12 7 1 1 20 9 10 32
5. Everton 17 10 2 5 28 21 4 1 3 15 12 6 1 2 13 9 7 32
6. Tottenham 17 8 6 3 30 16 4 3 2 14 9 4 3 1 16 7 14 30
7. Southampton 17 8 5 4 26 19 5 1 3 14 9 3 4 1 12 10 7 29
8. Aston Villa 15 8 2 5 29 16 3 1 3 15 11 5 1 2 14 5 13 26
9. Chelsea 17 7 5 5 32 21 4 3 2 19 11 3 2 3 13 10 11 26
10. West Ham Utd 17 7 5 5 24 21 3 3 2 12 10 4 2 3 12 11 3 26
11. Arsenal 18 7 3 8 20 19 3 2 4 9 11 4 1 4 11 8 1 24
12. Leeds Utd 17 7 2 8 30 33 3 2 3 13 13 4 0 5 17 20 -3 23
13. Crystal Palace 18 6 5 7 22 29 3 3 3 11 15 3 2 4 11 14 -7 23
14. Wolves 18 6 4 8 19 26 3 3 3 10 10 3 1 5 9 16 -7 22
15. Newcastle 17 5 4 8 18 27 3 2 4 10 15 2 2 4 8 12 -9 19
16. Burnley 16 4 4 8 9 21 3 1 4 5 8 1 3 4 4 13 -12 16
17. Brighton 18 2 8 8 21 29 0 5 4 10 15 2 3 4 11 14 -8 14
18. Fulham 16 2 6 8 14 24 1 3 4 6 12 1 3 4 8 12 -10 12
19. West Brom 17 1 5 11 11 39 1 2 6 5 24 0 3 5 6 15 -28 8
20. Sheffield Utd 18 1 2 15 9 29 1 1 7 5 12 0 1 8 4 17 -20 5
  Champions League   VL Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. West Ham Utd 17 11 1 5 64.7% 4 0 4 50.0% 7 1 1 77.8% L W W L L
2. Everton 17 11 0 6 64.7% 5 0 3 62.5% 6 0 3 66.7% W L L W L
3. Southampton 17 11 2 4 64.7% 5 1 3 55.6% 6 1 1 75.0% W L D D W
4. Aston Villa 15 9 0 6 60.0% 3 0 4 42.9% 6 0 2 75.0% W L W W W
5. Leeds Utd 17 10 0 7 58.8% 5 0 3 62.5% 5 0 4 55.6% L L W W L
6. Leicester City 17 10 1 6 58.8% 4 0 4 50.0% 6 1 2 66.7% W D L W W
7. Crystal Palace 18 10 1 7 55.6% 5 1 3 55.6% 5 0 4 55.6% W L W W L
8. Newcastle 17 9 2 6 52.9% 4 2 3 44.4% 5 0 3 62.5% L W D W W
9. Burnley 16 8 2 6 50.0% 5 1 2 62.5% 3 1 4 37.5% W L W L W
10. Man Utd 17 8 2 7 47.1% 3 2 4 33.3% 5 0 3 62.5% L L L W D
11. Liverpool 17 7 0 10 41.2% 4 0 4 50.0% 3 0 6 33.3% L L L L W
12. Chelsea 17 7 1 9 41.2% 4 0 5 44.4% 3 1 4 37.5% W L L L W
13. Tottenham 17 7 2 8 41.2% 4 0 5 44.4% 3 2 3 37.5% L W W W L
14. Wolves 18 7 2 9 38.9% 4 0 5 44.4% 3 2 4 33.3% L W D D W
15. Fulham 16 6 3 7 37.5% 2 2 4 25.0% 4 1 3 50.0% W L D D D
16. West Brom 17 6 2 9 35.3% 2 2 5 22.2% 4 0 4 50.0% L L L W L
17. Arsenal 18 5 3 10 27.8% 1 2 6 11.1% 4 1 4 44.4% L L W W W
18. Sheffield Utd 18 5 1 12 27.8% 3 0 6 33.3% 2 1 6 22.2% W L L L L
19. Brighton 18 5 3 10 27.8% 1 1 7 11.1% 4 2 3 44.4% W L D L W
20. Man City 16 3 2 11 18.8% 1 1 6 12.5% 2 1 5 25.0% L L W W L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Burnley 10 3 3 0 37.0% 62.0% 5 3 0 0 12.0% 87.0% 5 0 3 0 62.0% 37.0%
2. Sheffield Utd 8 8 2 0 22.0% 77.0% 5 3 1 0 22.0% 77.0% 3 5 1 0 22.0% 77.0%
3. Arsenal 7 8 3 0 38.0% 61.0% 3 5 1 0 33.0% 66.0% 4 3 2 0 44.0% 55.0%
4. Man Utd 6 1 8 2 35.0% 64.0% 5 1 1 2 33.0% 66.0% 1 0 7 0 37.0% 62.0%
5. Southampton 6 7 2 2 47.0% 52.0% 3 4 1 1 44.0% 55.0% 3 3 1 1 50.0% 50.0%
6. Leeds Utd 5 4 4 4 17.0% 82.0% 3 2 1 2 25.0% 75.0% 2 2 3 2 11.0% 88.0%
7. Wolves 5 9 4 0 50.0% 50.0% 2 6 1 0 55.0% 44.0% 3 3 3 0 44.0% 55.0%
8. Man City 5 7 3 1 62.0% 37.0% 2 4 1 1 50.0% 50.0% 3 3 2 0 75.0% 25.0%
9. Everton 5 7 4 1 35.0% 64.0% 3 1 3 1 37.0% 62.0% 2 6 1 0 33.0% 66.0%
10. Fulham 4 10 1 1 50.0% 50.0% 2 5 1 0 50.0% 50.0% 2 5 0 1 50.0% 50.0%
11. West Ham Utd 4 9 4 0 47.0% 52.0% 1 4 3 0 75.0% 25.0% 3 5 1 0 22.0% 77.0%
12. West Brom 4 8 4 1 52.0% 47.0% 3 2 4 0 44.0% 55.0% 1 6 0 1 62.0% 37.0%
13. Aston Villa 4 9 0 2 13.0% 86.0% 2 3 0 2 14.0% 85.0% 2 6 0 0 12.0% 87.0%
14. Tottenham 4 10 1 2 52.0% 47.0% 1 7 1 0 66.0% 33.0% 3 3 0 2 37.0% 62.0%
15. Brighton 4 9 5 0 55.0% 44.0% 2 4 3 0 66.0% 33.0% 2 5 2 0 44.0% 55.0%
16. Chelsea 3 6 8 0 70.0% 29.0% 1 3 5 0 77.0% 22.0% 2 3 3 0 62.0% 37.0%
17. Crystal Palace 3 10 4 1 61.0% 38.0% 1 6 1 1 55.0% 44.0% 2 4 3 0 66.0% 33.0%
18. Leicester City 3 10 3 1 29.0% 70.0% 2 4 2 0 37.0% 62.0% 1 6 1 1 22.0% 77.0%
19. Liverpool 2 9 3 3 52.0% 47.0% 0 5 2 1 37.0% 62.0% 2 4 1 2 66.0% 33.0%
20. Newcastle 2 12 2 1 58.0% 41.0% 1 6 2 0 44.0% 55.0% 1 6 0 1 75.0% 25.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Man Utd 11 6 11 6 4 5 4 5 7 1 7 1
2. Leeds Utd 11 6 12 5 4 4 6 2 7 2 6 3
3. Chelsea 11 6 12 5 6 3 6 3 5 3 6 2
4. Leicester City 11 6 12 5 5 3 7 1 6 3 5 4
5. West Ham Utd 10 7 12 5 4 4 6 2 6 3 6 3
6. Aston Villa 10 5 10 5 5 2 4 3 5 3 6 2
7. Brighton 10 8 13 5 4 5 5 4 6 3 8 1
8. Liverpool 10 7 14 3 7 1 8 0 3 6 6 3
9. Arsenal 9 9 11 7 5 4 5 4 4 5 6 3
10. Everton 9 8 12 5 5 3 6 2 4 5 6 3
11. Wolves 8 10 11 7 3 6 4 5 5 4 7 2
12. West Brom 8 9 13 4 6 3 6 3 2 6 7 1
13. Crystal Palace 8 10 14 4 3 6 7 2 5 4 7 2
14. Newcastle 7 10 10 7 6 3 6 3 1 7 4 4
15. Sheffield Utd 6 12 10 8 2 7 4 5 4 5 6 3
16. Southampton 6 11 14 3 3 6 8 1 3 5 6 2
17. Fulham 6 10 11 5 4 4 6 2 2 6 5 3
18. Tottenham 6 11 13 4 3 6 8 1 3 5 5 3
19. Burnley 5 11 10 6 2 6 6 2 3 5 4 4
20. Man City 4 12 15 1 2 6 8 0 2 6 7 1

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo