Boi tinh yeu   |    tien len mien nam   |    game bai doi thuong

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐỨC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Đức

(FB DUA gửi 8785)
10/12   02h30 Ein.Frankfurt5 vs Hoffenheim4 0 : 1/4-0.970.870 : 00.73-0.852 1/20.81-0.9310.81-0.933.402.272.89BDTV, BDTV HD, TTTV, TTTV HD, TTTT HD
10/12   21h30 Freiburg11 vs Darmstadt16                
10/12   21h30 Ingolstadt18 vs Leipzig1                
10/12   21h30 Hamburger17 vs Augsburg12                
10/12   21h30 FC Koln7 vs B.Dortmund6                
10/12   21h30 Bayern Munich2 vs Wolfsburg15                TTTV, TTTV HD
11/12   00h30 Hertha Berlin3 vs Wer.Bremen14                
11/12   21h30 M.gladbach13 vs Mainz10                TTTV, TTTV HD
11/12   23h30 Schalke 048 vs B.Leverkusen9                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Leipzig 13 10 3 0 29 11 5 1 0 12 5 5 2 0 17 6 18 33
2. Bayern Munich 13 9 3 1 29 9 5 2 0 18 4 4 1 1 11 5 20 30
3. Hertha Berlin 13 8 3 2 22 13 6 0 0 13 3 2 3 2 9 10 9 27
4. Hoffenheim 13 6 7 0 25 14 4 3 0 13 6 2 4 0 12 8 11 25
5. Ein.Frankfurt 13 7 4 2 19 11 4 2 0 11 7 3 2 2 8 4 8 25
6. B.Dortmund 13 7 3 3 31 15 5 2 0 17 4 2 1 3 14 11 16 24
7. FC Koln 13 6 4 3 18 12 4 2 0 11 2 2 2 3 7 10 6 22
8. Schalke 04 13 5 2 6 18 15 4 0 2 14 7 1 2 4 4 8 3 17
9. B.Leverkusen 13 5 2 6 20 21 3 2 2 11 10 2 0 4 9 11 -1 17
10. Mainz 13 5 2 6 23 25 3 1 2 15 13 2 1 4 8 12 -2 17
11. Freiburg 13 5 1 7 17 25 4 0 2 8 9 1 1 5 9 16 -8 16
12. Augsburg 13 3 5 5 11 15 1 3 3 5 10 2 2 2 6 5 -4 14
13. M.gladbach 13 3 4 6 13 22 3 3 1 10 5 0 1 5 3 17 -9 13
14. Wer.Bremen 13 3 2 8 17 32 3 0 4 10 12 0 2 4 7 20 -15 11
15. Wolfsburg 13 2 4 7 12 18 0 2 5 4 12 2 2 2 8 6 -6 10
16. Darmstadt 13 2 2 9 11 26 2 2 3 7 9 0 0 6 4 17 -15 8
17. Hamburger 13 1 4 8 10 27 0 2 4 5 16 1 2 4 5 11 -17 7
18. Ingolstadt 13 1 3 9 10 24 0 2 4 5 12 1 1 5 5 12 -14 6
  Champions League   Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Leipzig 13 12 0 1 92.3% 5 0 1 83.3% 7 0 0 100.0% W W W W W
2. Hertha Berlin 13 10 1 2 76.9% 6 0 0 100.0% 4 1 2 57.1% W W D W L
3. Hoffenheim 13 9 1 3 69.2% 4 1 2 57.1% 5 0 1 83.3% W W L W
4. Ein.Frankfurt 13 9 1 3 69.2% 5 0 1 83.3% 4 1 2 57.1% D W W W W
5. FC Koln 13 8 0 5 61.5% 4 0 2 66.7% 4 0 3 57.1% L L W L W
6. Schalke 04 13 6 0 7 46.2% 4 0 2 66.7% 2 0 5 28.6% L W W W W
7. Mainz 13 6 1 6 46.2% 2 1 3 33.3% 4 0 3 57.1% L L W W L
8. Freiburg 13 6 1 6 46.2% 4 0 2 66.7% 2 1 4 28.6% W L L L W
9. Augsburg 13 6 3 4 46.2% 2 3 2 28.6% 4 0 2 66.7% D W D W D
10. M.gladbach 13 5 0 8 38.5% 3 0 4 42.9% 2 0 4 33.3% L L L W L
11. Darmstadt 13 5 1 7 38.5% 4 0 3 57.1% 1 1 4 16.7% L L L W L
12. B.Leverkusen 13 5 0 8 38.5% 2 0 5 28.6% 3 0 3 50.0% W L W L L
13. B.Dortmund 13 5 1 7 38.5% 3 1 3 42.9% 2 0 4 33.3% W W L W W
14. Hamburger 13 4 0 9 30.8% 1 0 5 16.7% 3 0 4 42.9% W L W L L
15. Bayern Munich 13 4 2 7 30.8% 2 1 4 28.6% 2 1 3 33.3% D W L L L
16. Wer.Bremen 13 4 0 9 30.8% 3 0 4 42.9% 1 0 5 16.7% W W L L L
17. Ingolstadt 13 3 2 8 23.1% 1 1 4 16.7% 2 1 4 28.6% L D W L L
18. Wolfsburg 13 2 2 9 15.4% 0 0 7 .0% 2 2 2 33.3% L D L W L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Ein.Frankfurt 5 6 2 0 38.0% 61.0% 2 2 2 0 33.0% 66.0% 3 4 0 0 42.0% 57.0%
2. Wolfsburg 5 5 3 0 53.0% 46.0% 4 1 2 0 42.0% 57.0% 1 4 1 0 66.0% 33.0%
3. Augsburg 4 7 2 0 69.0% 30.0% 2 3 2 0 85.0% 14.0% 2 4 0 0 50.0% 50.0%
4. Schalke 04 3 6 4 0 61.0% 38.0% 0 2 4 0 83.0% 16.0% 3 4 0 0 42.0% 57.0%
5. Hamburger 3 5 4 1 61.0% 38.0% 1 2 2 1 50.0% 50.0% 2 3 2 0 71.0% 28.0%
6. Darmstadt 3 5 5 0 61.0% 38.0% 2 3 2 0 71.0% 28.0% 1 2 3 0 50.0% 50.0%
7. FC Koln 3 8 2 0 53.0% 46.0% 1 5 0 0 50.0% 50.0% 2 3 2 0 57.0% 42.0%
8. B.Dortmund 3 4 5 1 53.0% 46.0% 2 2 3 0 57.0% 42.0% 1 2 2 1 50.0% 50.0%
9. Hoffenheim 2 7 3 1 53.0% 46.0% 2 2 3 0 57.0% 42.0% 0 5 0 1 50.0% 50.0%
10. M.gladbach 2 7 4 0 61.0% 38.0% 2 4 1 0 57.0% 42.0% 0 3 3 0 66.0% 33.0%
11. Leipzig 2 5 6 0 53.0% 46.0% 1 3 2 0 50.0% 50.0% 1 2 4 0 57.0% 42.0%
12. Freiburg 2 6 5 0 38.0% 61.0% 2 2 2 0 16.0% 83.0% 0 4 3 0 57.0% 42.0%
13. Bayern Munich 2 6 5 0 69.0% 30.0% 0 5 2 0 71.0% 28.0% 2 1 3 0 66.0% 33.0%
14. Hertha Berlin 2 9 2 0 46.0% 53.0% 0 6 0 0 33.0% 66.0% 2 3 2 0 57.0% 42.0%
15. Mainz 1 6 5 1 46.0% 53.0% 0 2 3 1 50.0% 50.0% 1 4 2 0 42.0% 57.0%
16. Ingolstadt 1 10 2 0 69.0% 30.0% 0 5 1 0 83.0% 16.0% 1 5 1 0 57.0% 42.0%
17. B.Leverkusen 1 8 4 0 30.0% 69.0% 1 3 3 0 57.0% 42.0% 0 5 1 0 .0% 100.0%
18. Wer.Bremen 0 6 7 0 46.0% 53.0% 0 6 1 0 14.0% 85.0% 0 0 6 0 83.0% 16.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Wer.Bremen 13 0 12 1 7 0 6 1 6 0 6 0
2. Mainz 11 2 11 2 5 1 5 1 6 1 6 1
3. Freiburg 10 3 10 3 4 2 4 2 6 1 6 1
4. B.Leverkusen 10 3 10 3 4 3 5 2 6 0 5 1
5. B.Dortmund 8 5 9 4 4 3 5 2 4 2 4 2
6. Hoffenheim 8 5 10 3 5 2 5 2 3 3 5 1
7. Leipzig 8 5 8 5 4 2 5 1 4 3 3 4
8. Schalke 04 7 6 7 6 5 1 4 2 2 5 3 4
9. Hamburger 7 6 7 6 4 2 4 2 3 4 3 4
10. FC Koln 7 6 10 3 3 3 4 2 4 3 6 1
11. M.gladbach 7 6 10 3 3 4 5 2 4 2 5 1
12. Bayern Munich 7 6 11 2 4 3 7 0 3 3 4 2
13. Hertha Berlin 7 6 9 4 4 2 4 2 3 4 5 2
14. Ein.Frankfurt 6 7 9 4 4 2 4 2 2 5 5 2
15. Wolfsburg 6 7 7 6 3 4 3 4 3 3 4 2
16. Darmstadt 6 7 8 5 2 5 3 4 4 2 5 1
17. Augsburg 5 8 6 7 2 5 4 3 3 3 2 4
18. Ingolstadt 5 8 10 3 2 4 5 1 3 4 5 2

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
Loading...