Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐỨC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Augsburg 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2. B.Dortmund 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3. B.Leverkusen 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4. Bayern Munich 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5. Ein.Frankfurt 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
6. FC Koln 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
7. Freiburg 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
8. Hamburger 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
9. Hannover 96 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
10. Hertha Berlin 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
11. Hoffenheim 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
12. Leipzig 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
13. M.gladbach 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
14. Mainz 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
15. Schalke 04 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
16. Stuttgart 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
17. Wer.Bremen 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
18. Wolfsburg 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Champions League   Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
Loading...