Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐỨC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Đức

(FB DUA gửi 8785)
FT    1 - 0 Wolfsburg16 vs Ein.Braunschweig19 0 : 10.930.990 : 1/2-0.890.782 1/40.86-0.961-0.940.844.151.517.30
FT    0 - 1 1 Ein.Braunschweig19 vs Wolfsburg16 1/4 : 0-0.990.911/4 : 00.71-0.842 1/40.901.001-0.890.783.303.502.20
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Bayern Munich 34 25 7 2 89 22 13 4 0 55 9 12 3 2 34 13 67 82
2. Leipzig 34 20 7 7 66 39 12 2 3 35 16 8 5 4 31 23 27 67
3. B.Dortmund 34 18 10 6 72 40 13 4 0 41 12 5 6 6 31 28 32 64
4. Hoffenheim 34 16 14 4 64 37 11 6 0 35 14 5 8 4 29 23 27 62
5. FC Koln 34 12 13 9 51 42 9 6 2 29 17 3 7 7 22 25 9 49
6. Hertha Berlin 34 15 4 15 43 47 12 1 4 28 19 3 3 11 15 28 -4 49
7. Freiburg 34 14 6 14 42 60 10 2 5 23 24 4 4 9 19 36 -18 48
8. Wer.Bremen 34 13 6 15 61 64 8 1 8 28 24 5 5 7 33 40 -3 45
9. M.gladbach 34 12 9 13 45 49 7 5 5 26 18 5 4 8 19 31 -4 45
10. Schalke 04 34 11 10 13 45 40 8 5 4 29 15 3 5 9 16 25 5 43
11. Ein.Frankfurt 34 11 9 14 36 43 7 7 3 24 18 4 2 11 12 25 -7 42
12. B.Leverkusen 34 11 8 15 53 55 5 6 6 27 28 6 2 9 26 27 -2 41
13. Augsburg 34 9 11 14 35 51 5 6 6 22 25 4 5 8 13 26 -16 38
14. Hamburger 34 10 8 16 33 61 8 4 5 21 25 2 4 11 12 36 -28 38
15. Mainz 34 10 7 17 44 55 7 4 6 30 26 3 3 11 14 29 -11 37
16. Wolfsburg 34 10 7 17 34 52 5 3 9 15 25 5 4 8 19 27 -18 37
17. Ingolstadt 34 8 8 18 36 57 4 5 8 21 30 4 3 10 15 27 -21 32
18. Darmstadt 34 7 4 23 28 63 6 3 8 18 25 1 1 15 10 38 -35 25
19. Ein.Braunschweig 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Champions League   Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Leipzig 34 22 2 10 64.7% 12 0 5 70.6% 10 2 5 58.8% D L W L L
2. Hoffenheim 34 21 3 10 61.8% 11 2 4 64.7% 10 1 6 58.8% L W D D L
3. Freiburg 34 20 2 12 58.8% 12 1 4 70.6% 8 1 8 47.1% L D W L W
4. FC Koln 34 19 4 11 55.9% 11 2 4 64.7% 8 2 7 47.1% W W W W
5. Wer.Bremen 34 19 2 13 55.9% 9 2 6 52.9% 10 0 7 58.8% W L L W W
6. Hertha Berlin 34 18 1 15 52.9% 13 0 4 76.5% 5 1 11 29.4% L W L L W
7. Augsburg 34 17 3 14 50.0% 8 3 6 47.1% 9 0 8 52.9% W W W W L
8. Schalke 04 34 16 1 17 47.1% 10 0 7 58.8% 6 1 10 35.3% W L L W W
9. M.gladbach 34 16 1 17 47.1% 8 0 9 47.1% 8 1 8 47.1% L W L W L
10. Hamburger 34 15 0 19 44.1% 9 0 8 52.9% 6 0 11 35.3% W W L L L
11. Bayern Munich 34 15 2 17 44.1% 9 1 7 52.9% 6 1 10 35.3% W W L W L
12. Mainz 34 14 2 18 41.2% 7 2 8 41.2% 7 0 10 41.2% L W W L W
13. Darmstadt 34 14 2 18 41.2% 10 0 7 58.8% 4 2 11 23.5% W L W W W
14. Ein.Frankfurt 34 13 4 17 38.2% 8 2 7 47.1% 5 2 10 29.4% W D L L D
15. Ingolstadt 34 12 4 18 35.3% 5 2 10 29.4% 7 2 8 41.2% L D W W L
16. B.Leverkusen 34 12 1 21 35.3% 5 0 12 29.4% 7 1 9 41.2% W L L L L
17. Wolfsburg 35 12 3 20 34.3% 5 1 12 27.8% 7 2 8 41.2% D L L W L
18. B.Dortmund 34 11 4 19 32.4% 7 3 7 41.2% 4 1 12 23.5% L L L D L
19. Ein.Braunschweig 1 0 1 0 .0% 0 0 0 �% 0 1 0 .0% D L L W W

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Wolfsburg 13 15 7 0 34.0% 65.0% 9 6 3 0 27.0% 72.0% 4 9 4 0 41.0% 58.0%
2. Ein.Frankfurt 12 15 7 0 50.0% 50.0% 5 7 5 0 64.0% 35.0% 7 8 2 0 35.0% 64.0%
3. M.gladbach 9 15 9 1 44.0% 55.0% 5 8 4 0 41.0% 58.0% 4 7 5 1 47.0% 52.0%
4. Hamburger 9 15 8 2 44.0% 55.0% 5 8 3 1 29.0% 70.0% 4 7 5 1 58.0% 41.0%
5. Darmstadt 8 17 8 1 50.0% 50.0% 4 10 2 1 47.0% 52.0% 4 7 6 0 52.0% 47.0%
6. Hertha Berlin 8 19 6 1 50.0% 50.0% 3 11 2 1 41.0% 58.0% 5 8 4 0 58.0% 41.0%
7. Hoffenheim 7 17 6 4 52.0% 47.0% 6 4 5 2 52.0% 47.0% 1 13 1 2 52.0% 47.0%
8. Schalke 04 7 20 7 0 55.0% 44.0% 3 9 5 0 64.0% 35.0% 4 11 2 0 47.0% 52.0%
9. Mainz 7 16 10 1 52.0% 47.0% 3 7 6 1 58.0% 41.0% 4 9 4 0 47.0% 52.0%
10. Leipzig 7 13 13 1 44.0% 55.0% 4 7 5 1 47.0% 52.0% 3 6 8 0 41.0% 58.0%
11. FC Koln 7 18 7 2 55.0% 44.0% 3 11 2 1 52.0% 47.0% 4 7 5 1 58.0% 41.0%
12. Bayern Munich 7 14 11 2 47.0% 52.0% 1 8 7 1 47.0% 52.0% 6 6 4 1 47.0% 52.0%
13. Augsburg 7 18 9 0 64.0% 35.0% 3 7 7 0 70.0% 29.0% 4 11 2 0 58.0% 41.0%
14. Ingolstadt 6 20 7 1 55.0% 44.0% 1 11 5 0 70.0% 29.0% 5 9 2 1 41.0% 58.0%
15. B.Leverkusen 6 16 10 2 41.0% 58.0% 2 7 8 0 58.0% 41.0% 4 9 2 2 23.0% 76.0%
16. B.Dortmund 6 16 9 3 44.0% 55.0% 5 6 4 2 41.0% 58.0% 1 10 5 1 47.0% 52.0%
17. Freiburg 5 20 8 1 35.0% 64.0% 4 10 2 1 23.0% 76.0% 1 10 6 0 47.0% 52.0%
18. Wer.Bremen 2 18 10 4 41.0% 58.0% 1 14 1 1 23.0% 76.0% 1 4 9 3 58.0% 41.0%
19. Ein.Braunschweig 1 0 0 0 .0% 100.0%