bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐỨC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Đức

(FB DUA gửi 8785)
FT    2 - 1 Hannover 9616 vs Wolfsburg12 1/4 : 00.82-0.900 : 0-0.890.792 1/2-0.930.8510.990.912.953.452.42FOX Sports
FT    4 - 1 Fort.Dusseldorf17 vs Hertha Berlin8 1/4 : 01.000.86   2 3/40.950.85   3.183.202.10
FT    1 - 3 Freiburg11 vs Mainz9 0 : 1/2-0.910.76   2 1/40.801.00   2.053.203.28
FT    1 - 3 Wer.Bremen7 vs M.gladbach2 0 : 1/4-0.930.78   30.920.88   2.303.402.65
FT    0 - 2 Nurnberg15 vs Stuttgart18 0 : 1/4-0.960.82   2 1/20.840.96   2.253.252.82
FT    2 - 1 Hoffenheim6 vs Augsburg10 0 : 1-0.950.81   3 1/40.801.00   1.573.984.60
FT    3 - 2 B.Dortmund1 vs Bayern Munich5 1/4 : 01.000.86   30.950.85   2.953.602.05FOX Sports
FT    3 - 0 Leipzig3 vs B.Leverkusen13 0 : 1/20.84-0.98   3 1/41.000.80   1.823.403.82FOX Sports
FT    3 - 0 Ein.Frankfurt4 vs Schalke 0414 0 : 1/40.940.92   2 1/20.980.82   2.223.252.90FOX Sports 3
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. B.Dortmund 11 8 3 0 33 12 5 1 0 23 9 3 2 0 10 3 21 27
2. M.gladbach 11 7 2 2 26 13 5 0 0 14 2 2 2 2 12 11 13 23
3. Leipzig 11 6 4 1 22 9 4 2 0 15 3 2 2 1 7 6 13 22
4. Ein.Frankfurt 11 6 2 3 26 13 3 1 1 16 5 3 1 2 10 8 13 20
5. Bayern Munich 11 6 2 3 20 14 2 2 1 8 7 4 0 2 12 7 6 20
6. Hoffenheim 11 6 1 4 24 15 3 1 2 12 7 3 0 2 12 8 9 19
7. Wer.Bremen 11 5 2 4 19 19 2 2 2 10 12 3 0 2 9 7 0 17
8. Hertha Berlin 11 4 4 3 16 17 3 1 1 8 6 1 3 2 8 11 -1 16
9. Mainz 11 4 3 4 10 12 3 2 1 6 4 1 1 3 4 8 -2 15
10. Augsburg 11 3 4 4 19 18 1 3 1 9 7 2 1 3 10 11 1 13
11. Freiburg 11 3 4 4 15 19 2 2 2 8 9 1 2 2 7 10 -4 13
12. Wolfsburg 11 3 3 5 15 17 1 2 3 8 12 2 1 2 7 5 -2 12
13. B.Leverkusen 11 3 2 6 16 24 1 1 3 7 13 2 1 3 9 11 -8 11
14. Schalke 04 11 3 1 7 8 15 2 0 3 4 7 1 1 4 4 8 -7 10
15. Nurnberg 11 2 4 5 11 24 2 2 2 8 7 0 2 3 3 17 -13 10
16. Hannover 96 11 2 3 6 14 22 2 1 2 7 7 0 2 4 7 15 -8 9
17. Fort.Dusseldorf 11 2 2 7 10 25 2 0 4 8 11 0 2 3 2 14 -15 8
18. Stuttgart 11 2 2 7 8 24 1 1 3 2 11 1 1 4 6 13 -16 8
  Champions League   Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. M.gladbach 11 8 1 2 72.7% 5 0 0 100.0% 3 1 2 50.0% W W L L
2. Ein.Frankfurt 11 7 0 4 63.6% 4 0 1 80.0% 3 0 3 50.0% W D W L W
3. B.Dortmund 11 7 2 2 63.6% 4 1 1 66.7% 3 1 1 60.0% W L W L L
4. Freiburg 11 6 1 4 54.5% 3 1 2 50.0% 3 0 2 60.0% L W L W
5. Hertha Berlin 11 6 1 4 54.5% 3 0 2 60.0% 3 1 2 50.0% L L W W L
6. Hoffenheim 11 5 3 3 45.5% 2 2 2 33.3% 3 1 1 60.0% D W W L W
7. Mainz 11 5 5 1 45.5% 4 2 0 66.7% 1 3 1 20.0% W W W W
8. Hannover 96 11 5 1 5 45.5% 3 0 2 60.0% 2 1 3 33.3% W L L L W
9. Leipzig 11 5 1 5 45.5% 3 1 2 50.0% 2 0 3 40.0% W L W W L
10. Nurnberg 11 5 1 5 45.5% 3 1 2 50.0% 2 0 3 40.0% L W L W L
11. Augsburg 11 5 3 3 45.5% 2 1 2 40.0% 3 2 1 50.0% D L L W W
12. Wer.Bremen 11 5 0 6 45.5% 2 0 4 33.3% 3 0 2 60.0% L L W L W
13. Fort.Dusseldorf 11 4 0 7 36.4% 2 0 4 33.3% 2 0 3 40.0% W L W L L
14. Schalke 04 11 3 1 7 27.3% 1 1 3 20.0% 2 0 4 33.3% L W W D W
15. Wolfsburg 11 3 1 7 27.3% 1 0 5 16.7% 2 1 2 40.0% L L W W
16. B.Leverkusen 11 3 1 7 27.3% 0 1 4 .0% 3 0 3 50.0% L L L W W
17. Bayern Munich 11 3 1 7 27.3% 0 1 4 .0% 3 0 3 50.0% L L L L L
18. Stuttgart 11 2 1 8 18.2% 1 0 4 20.0% 1 1 4 16.7% W L L L L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Mainz 5 4 2 0 45.0% 54.0% 3 3 0 0 33.0% 66.0% 2 1 2 0 60.0% 40.0%
2. Schalke 04 3 7 1 0 54.0% 45.0% 1 3 1 0 80.0% 20.0% 2 4 0 0 33.0% 66.0%
3. Leipzig 2 6 3 0 54.0% 45.0% 1 3 2 0 66.0% 33.0% 1 3 1 0 40.0% 60.0%
4. Wolfsburg 2 4 5 0 63.0% 36.0% 1 1 4 0 66.0% 33.0% 1 3 1 0 60.0% 40.0%
5. Stuttgart 2 5 4 0 63.0% 36.0% 1 3 1 0 40.0% 60.0% 1 2 3 0 83.0% 16.0%
6. B.Leverkusen 2 3 5 1 54.0% 45.0% 1 0 4 0 60.0% 40.0% 1 3 1 1 50.0% 50.0%
7. Freiburg 2 3 6 0 81.0% 18.0% 2 1 3 0 83.0% 16.0% 0 2 3 0 80.0% 20.0%
8. B.Dortmund 2 1 6 2 54.0% 45.0% 0 0 4 2 33.0% 66.0% 2 1 2 0 80.0% 20.0%
9. Hertha Berlin 2 4 5 0 72.0% 27.0% 1 3 1 0 60.0% 40.0% 1 1 4 0 83.0% 16.0%
10. Hannover 96 1 4 6 0 63.0% 36.0% 1 2 2 0 60.0% 40.0% 0 2 4 0 66.0% 33.0%
11. Nurnberg 1 6 3 1 72.0% 27.0% 0 5 1 0 83.0% 16.0% 1 1 2 1 60.0% 40.0%
12. Fort.Dusseldorf 1 8 1 1 27.0% 72.0% 0 5 1 0 16.0% 83.0% 1 3 0 1 40.0% 60.0%
13. Augsburg 1 6 3 1 36.0% 63.0% 1 1 3 0 60.0% 40.0% 0 5 0 1 16.0% 83.0%
14. Hoffenheim 0 5 6 0 54.0% 45.0% 0 4 2 0 50.0% 50.0% 0 1 4 0 60.0% 40.0%
15. M.gladbach 0 5 6 0 72.0% 27.0% 0 3 2 0 60.0% 40.0% 0 2 4 0 83.0% 16.0%
16. Ein.Frankfurt 0 7 3 1 45.0% 54.0% 0 3 1 1 20.0% 80.0% 0 4 2 0 66.0% 33.0%
17. Bayern Munich 0 7 4 0 63.0% 36.0% 0 3 2 0 80.0% 20.0% 0 4 2 0 50.0% 50.0%
18. Wer.Bremen 0 7 3 1 54.0% 45.0% 0 3 2 1 83.0% 16.0% 0 4 1 0 20.0% 80.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Hoffenheim 10 1 8 3 5 1 3 3 5 0 5 0
2. M.gladbach 9 2 8 3 4 1 2 3 5 1 6 0
3. Wolfsburg 8 3 9 2 5 1 5 1 3 2 4 1
4. B.Leverkusen 8 3 7 4 4 1 4 1 4 2 3 3
5. B.Dortmund 8 3 10 1 6 0 6 0 2 3 4 1
6. Hannover 96 8 3 7 4 4 1 4 1 4 2 3 3
7. Fort.Dusseldorf 8 3 5 6 5 1 3 3 3 2 2 3
8. Augsburg 8 3 7 4 3 2 4 1 5 1 3 3
9. Ein.Frankfurt 8 3 8 3 4 1 4 1 4 2 4 2
10. Stuttgart 7 4 7 4 4 1 4 1 3 3 3 3
11. Bayern Munich 7 4 9 2 3 2 3 2 4 2 6 0
12. Wer.Bremen 7 4 10 1 3 3 5 1 4 1 5 0
13. Leipzig 6 5 7 4 3 3 4 2 3 2 3 2
14. Freiburg 6 5 8 3 3 3 4 2 3 2 4 1
15. Hertha Berlin 6 5 8 3 2 3 5 0 4 2 3 3
16. Mainz 5 6 6 5 3 3 2 4 2 3 4 1
17. Nurnberg 5 6 8 3 2 4 3 3 3 2 5 0
18. Schalke 04 4 7 6 5 1 4 4 1 3 3 2 4

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
Loading...