Xông đất
Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐỨC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Đức

(FB DUA gửi 8785)
20/01   02h30 Hertha Berlin11 vs B.Dortmund4 1/2 : 00.85-0.951/4 : 00.980.902 1/20.87-0.991 1/4-0.950.813.503.752.05
20/01   21h30 Mainz15 vs Stuttgart13 0 : 00.901.000 : 00.75-0.882 1/40.85-0.9710.870.992.563.352.85
20/01   21h30 M.gladbach6 vs Augsburg7 0 : 1/40.85-0.950 : 1/4-0.920.792 3/40.940.9410.77-0.922.123.603.40
20/01   21h30 Hoffenheim8 vs B.Leverkusen5 1/4 : 00.82-0.930 : 0-0.860.7430.980.901 1/40.980.882.853.702.38
20/01   21h30 Wolfsburg12 vs Ein.Frankfurt9 0 : 1/40.930.970 : 00.66-0.782 1/2-0.960.841-0.920.772.213.403.40
20/01   21h30 Freiburg14 vs Leipzig2 1/2 : 00.81-0.921/4 : 00.79-0.922 1/20.85-0.9710.74-0.883.503.602.09
21/01   00h30 Hamburger17 vs FC Koln18 0 : 1/40.930.970 : 1/4-0.900.782 1/40.87-0.9910.980.882.203.403.40
21/01   21h30 Bayern Munich1 vs Wer.Bremen16 0 : 2 1/20.990.910 : 10.881.003 3/40.881.001 1/20.81-0.951.1210.0021.00
22/01   00h00 Schalke 043 vs Hannover 9610 0 : 10.960.940 : 1/40.82-0.942 3/41.000.881 1/4-0.860.721.574.405.60
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Bayern Munich 18 14 2 2 40 12 7 1 0 23 4 7 1 2 17 8 28 44
2. Leipzig 18 9 4 5 30 26 6 2 1 20 11 3 2 4 10 15 4 31
3. Schalke 04 18 8 6 4 29 24 5 3 1 16 10 3 3 3 13 14 5 30
4. B.Dortmund 18 8 5 5 39 24 4 2 3 23 14 4 3 2 16 10 15 29
5. B.Leverkusen 18 7 7 4 35 26 4 4 1 18 11 3 3 3 17 15 9 28
6. M.gladbach 18 8 4 6 28 30 5 2 2 13 11 3 2 4 15 19 -2 28
7. Augsburg 18 7 6 5 28 23 4 4 2 16 12 3 2 3 12 11 5 27
8. Hoffenheim 18 7 6 5 28 23 5 3 1 15 7 2 3 4 13 16 5 27
9. Ein.Frankfurt 18 7 6 5 21 19 2 3 4 10 12 5 3 1 11 7 2 27
10. Hannover 96 18 7 5 6 27 28 5 3 1 18 11 2 2 5 9 17 -1 26
11. Hertha Berlin 18 6 6 6 26 26 4 2 3 15 14 2 4 3 11 12 0 24
12. Wolfsburg 18 3 11 4 21 21 2 6 1 14 12 1 5 3 7 9 0 20
13. Stuttgart 18 6 2 10 14 21 6 1 2 10 5 0 1 8 4 16 -7 20
14. Freiburg 18 4 8 6 18 32 3 5 1 8 6 1 3 5 10 26 -14 20
15. Mainz 18 4 5 9 21 31 4 1 4 12 13 0 4 5 9 18 -10 17
16. Wer.Bremen 18 3 7 8 14 21 2 3 4 9 12 1 4 4 5 9 -7 16
17. Hamburger 18 4 3 11 15 26 3 2 4 8 9 1 1 7 7 17 -11 15
18. FC Koln 18 2 3 13 12 33 2 1 6 8 16 0 2 7 4 17 -21 9
  Champions League   Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Hannover 96 18 11 1 6 61.1% 6 0 3 66.7% 5 1 3 55.6% W W L W L
2. Augsburg 18 11 1 6 61.1% 6 1 3 60.0% 5 0 3 62.5% W L L L W
3. Schalke 04 18 10 2 6 55.6% 5 1 3 55.6% 5 1 3 55.6% L D D W W
4. Ein.Frankfurt 18 10 2 6 55.6% 4 1 4 44.4% 6 1 2 66.7% L W L D W
5. Hertha Berlin 18 10 1 7 55.6% 5 0 4 55.6% 5 1 3 55.6% L L W W W
6. M.gladbach 18 9 0 9 50.0% 5 0 4 55.6% 4 0 5 44.4% L L W L
7. Mainz 18 9 0 9 50.0% 5 0 4 55.6% 4 0 5 44.4% L W W W L
8. Stuttgart 18 9 0 9 50.0% 7 0 2 77.8% 2 0 7 22.2% W W W L W
9. Bayern Munich 18 9 0 9 50.0% 5 0 3 62.5% 4 0 6 40.0% W W L L L
10. Hoffenheim 18 8 3 7 44.4% 5 0 4 55.6% 3 3 3 33.3% D L D W L
11. Leipzig 18 8 1 9 44.4% 4 0 5 44.4% 4 1 4 44.4% W W L D L
12. Freiburg 18 8 4 6 44.4% 4 4 1 44.4% 4 0 5 44.4% W W W L W
13. Wolfsburg 18 7 3 8 38.9% 2 2 5 22.2% 5 1 3 55.6% W W W D L
14. B.Dortmund 18 7 2 9 38.9% 3 1 5 33.3% 4 1 4 44.4% L L W D
15. FC Koln 18 6 0 12 33.3% 2 0 7 22.2% 4 0 5 44.4% W W D W W
16. Wer.Bremen 18 6 3 9 33.3% 2 1 6 22.2% 4 2 3 44.4% D W W L D
17. Hamburger 18 5 3 10 27.8% 4 2 3 44.4% 1 1 7 11.1% L L W L L
18. B.Leverkusen 18 5 2 11 27.8% 2 1 6 22.2% 3 1 5 33.3% L L L W L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Stuttgart 8 8 2 0 38.0% 61.0% 5 4 0 0 22.0% 77.0% 3 4 2 0 55.0% 44.0%
2. FC Koln 7 7 3 1 27.0% 72.0% 3 4 1 1 33.0% 66.0% 4 3 2 0 22.0% 77.0%
3. Ein.Frankfurt 6 10 2 0 33.0% 66.0% 3 4 2 0 33.0% 66.0% 3 6 0 0 33.0% 66.0%
4. Hamburger 6 8 4 0 50.0% 50.0% 4 4 1 0 44.0% 55.0% 2 4 3 0 55.0% 44.0%
5. Freiburg 6 5 6 1 55.0% 44.0% 5 3 1 0 55.0% 44.0% 1 2 5 1 55.0% 44.0%
6. Wer.Bremen 6 10 2 0 61.0% 38.0% 2 5 2 0 66.0% 33.0% 4 5 0 0 55.0% 44.0%
7. Wolfsburg 5 9 4 0 66.0% 33.0% 0 7 2 0 77.0% 22.0% 5 2 2 0 55.0% 44.0%
8. Mainz 4 6 8 0 55.0% 44.0% 3 2 4 0 44.0% 55.0% 1 4 4 0 66.0% 33.0%
9. Bayern Munich 4 6 8 0 55.0% 44.0% 1 2 5 0 62.0% 37.0% 3 4 3 0 50.0% 50.0%
10. Augsburg 4 9 5 0 38.0% 61.0% 2 6 2 0 40.0% 60.0% 2 3 3 0 37.0% 62.0%
11. M.gladbach 3 8 6 1 55.0% 44.0% 2 5 2 0 55.0% 44.0% 1 3 4 1 55.0% 44.0%
12. Hannover 96 3 9 5 1 55.0% 44.0% 2 4 2 1 55.0% 44.0% 1 5 3 0 55.0% 44.0%
13. Hoffenheim 2 10 6 0 61.0% 38.0% 2 4 3 0 77.0% 22.0% 0 6 3 0 44.0% 55.0%
14. Schalke 04 2 10 5 1 66.0% 33.0% 0 6 3 0 77.0% 22.0% 2 4 2 1 55.0% 44.0%
15. Leipzig 2 8 8 0 55.0% 44.0% 1 3 5 0 44.0% 55.0% 1 5 3 0 66.0% 33.0%
16. B.Leverkusen 2 7 8 1 66.0% 33.0% 1 3 5 0 66.0% 33.0% 1 4 3 1 66.0% 33.0%
17. B.Dortmund 2 9 5 2 44.0% 55.0% 1 3 3 2 33.0% 66.0% 1 6 2 0 55.0% 44.0%
18. Hertha Berlin 2 11 5 0 66.0% 33.0% 0 6 3 0 66.0% 33.0% 2 5 2 0 66.0% 33.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. B.Dortmund 13 5 15 3 7 2 8 1 6 3 7 2
2. Augsburg 12 6 14 4 6 4 8 2 6 2 6 2
3. B.Leverkusen 12 6 16 2 7 2 9 0 5 4 7 2
4. Bayern Munich 11 7 14 4 6 2 7 1 5 5 7 3
5. M.gladbach 11 7 15 3 4 5 6 3 7 2 9 0
6. Leipzig 11 7 16 2 7 2 8 1 4 5 8 1
7. FC Koln 10 8 13 5 5 4 7 2 5 4 6 3
8. Hannover 96 10 8 9 9 4 5 5 4 6 3 4 5
9. Ein.Frankfurt 9 9 16 1 5 4 8 1 4 5 8 0
10. Hamburger 9 9 12 6 4 5 5 4 5 4 7 2
11. Freiburg 9 9 10 7 2 7 2 6 7 2 8 1
12. Mainz 9 9 12 6 4 5 6 3 5 4 6 3
13. Hoffenheim 9 9 13 5 3 6 6 3 6 3 7 2
14. Schalke 04 8 10 15 3 4 5 9 0 4 5 6 3
15. Hertha Berlin 8 10 12 6 6 3 7 2 2 7 5 4
16. Wolfsburg 7 11 12 6 4 5 6 3 3 6 6 3
17. Stuttgart 6 12 11 7 3 6 5 4 3 6 6 3
18. Wer.Bremen 6 12 13 5 4 5 7 2 2 7 6 3

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN: