x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐỨC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Đức

(FB DUA gửi 8785)
FT    2 - 1 Stuttgart9 vs Augsburg13 0 : 1/40.88-0.960 : 1/4-0.840.702 3/40.990.9310.78-0.912.163.503.40TTTT HD
08/05   20h30 B.Dortmund5 vs Leipzig2 0 : 1/40.881.000 : 1/4-0.850.703-0.980.861 1/4-0.960.842.123.853.20
08/05   20h30 Wer.Bremen15 vs B.Leverkusen6 3/4 : 00.83-0.951/4 : 00.890.992 1/20.83-0.9310.78-0.914.353.851.81
08/05   20h30 Hoffenheim11 vs Schalke 0418 0 : 2-0.950.830 : 3/40.86-0.983 1/40.88-0.981 1/40.81-0.921.226.6014.00
08/05   20h30 Wolfsburg3 vs Union Berlin8 0 : 3/4-0.990.870 : 1/40.960.922 1/20.960.9410.84-0.961.773.804.65
08/05   23h30 Bayern Munich1 vs M.gladbach7 0 : 1 1/20.910.970 : 1/20.79-0.903 3/40.970.911 1/20.900.981.365.407.60
09/05   18h30 FC Koln17 vs Freiburg10 0 : 1/20.990.890 : 1/4-0.890.762 1/20.86-0.9810.85-0.972.003.703.70
09/05   20h30 Ein.Frankfurt4 vs Mainz12 0 : 3/4-0.990.890 : 1/40.89-0.9930.84-0.961 1/40.950.931.774.254.15
09/05   23h00 Hertha Berlin14 vs A.Bielefeld16 0 : 1/20.920.960 : 1/4-0.930.812 1/20.920.9610.920.961.923.803.95
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Bayern Munich 31 22 5 4 86 40 11 4 0 53 19 11 1 4 33 21 46 71
2. Leipzig 31 19 7 5 55 25 11 3 2 27 11 8 4 3 28 14 30 64
3. Wolfsburg 31 16 9 6 54 32 9 4 2 27 13 7 5 4 27 19 22 57
4. Ein.Frankfurt 31 15 11 5 62 47 9 6 0 33 18 6 5 5 29 29 15 56
5. B.Dortmund 31 17 4 10 66 42 9 2 4 34 17 8 2 6 32 25 24 55
6. B.Leverkusen 31 14 8 9 51 35 8 4 4 33 21 6 4 5 18 14 16 50
7. M.gladbach 31 12 10 9 59 46 8 4 4 31 17 4 6 5 28 29 13 46
8. Union Berlin 31 11 13 7 47 38 7 8 1 30 17 4 5 6 17 21 9 46
9. Stuttgart 32 11 9 12 54 52 4 6 5 25 23 6 3 7 27 28 2 42
10. Freiburg 31 11 8 12 45 46 7 5 4 31 21 4 3 8 14 25 -1 41
11. Hoffenheim 31 9 9 13 45 50 6 3 6 26 21 3 6 7 19 29 -5 36
12. Mainz 31 9 8 14 34 50 4 4 8 15 23 5 4 6 19 27 -16 35
13. Augsburg 32 9 6 17 32 49 5 4 7 19 25 4 2 9 12 22 -17 33
14. Hertha Berlin 30 7 9 14 38 49 5 3 7 21 26 2 6 7 17 23 -11 30
15. Wer.Bremen 31 7 9 15 34 51 3 4 8 14 24 4 5 7 20 27 -17 30
16. A.Bielefeld 31 8 6 17 23 51 6 1 9 12 22 2 5 8 11 29 -28 30
17. FC Koln 31 7 8 16 32 56 2 5 8 18 27 5 3 8 14 29 -24 29
18. Schalke 04 30 2 7 21 18 76 2 3 10 9 29 0 4 11 9 47 -58 13
  Champions League   Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Wolfsburg 31 20 2 9 64.5% 11 0 4 73.3% 9 2 5 56.2% L W L L W
2. Ein.Frankfurt 31 19 3 9 61.3% 11 1 3 73.3% 8 2 6 50.0% L W L W W
3. Union Berlin 31 17 3 11 54.8% 10 2 4 62.5% 7 1 7 46.7% W L W W D
4. Freiburg 31 16 3 12 51.6% 9 2 5 56.2% 7 1 7 46.7% L W W L L
5. A.Bielefeld 31 16 1 14 51.6% 8 1 7 50.0% 8 0 7 53.3% L W W W W
6. FC Koln 31 15 1 15 48.4% 8 0 7 53.3% 7 1 8 43.8% W W L L L
7. B.Dortmund 31 15 1 15 48.4% 8 1 6 53.3% 7 0 9 43.8% W W W W L
8. Bayern Munich 31 15 1 15 48.4% 8 0 7 53.3% 7 1 8 43.8% L W W W L
9. Hertha Berlin 30 14 3 13 46.7% 7 1 7 46.7% 7 2 6 46.7% W W W D W
10. Stuttgart 32 14 2 16 43.8% 6 2 8 37.5% 8 0 8 50.0% W L L L L
11. Augsburg 32 14 1 17 43.8% 7 0 9 43.8% 7 1 8 43.8% L L L L L
12. Mainz 31 13 1 17 41.9% 5 1 10 31.2% 8 0 7 53.3% L W W W L
13. Leipzig 31 13 4 14 41.9% 6 3 7 37.5% 7 1 7 46.7% L W L L W
14. Hoffenheim 31 12 3 16 38.7% 7 1 7 46.7% 5 2 9 31.2% L W W W L
15. M.gladbach 31 12 4 15 38.7% 7 1 8 43.8% 5 3 7 33.3% W L W L W
16. B.Leverkusen 31 12 2 17 38.7% 8 0 8 50.0% 4 2 9 26.7% W L W L L
17. Wer.Bremen 31 12 5 14 38.7% 4 4 7 26.7% 8 1 7 50.0% W L L L L
18. Schalke 04 30 10 0 20 33.3% 5 0 10 33.3% 5 0 10 33.3% L L W W L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. A.Bielefeld 12 13 6 0 35.0% 64.0% 8 6 2 0 25.0% 75.0% 4 7 4 0 46.0% 53.0%
2. Mainz 9 11 10 1 48.0% 51.0% 6 6 4 0 37.0% 62.0% 3 5 6 1 60.0% 40.0%
3. Leipzig 9 14 8 0 41.0% 58.0% 5 7 4 0 50.0% 50.0% 4 7 4 0 33.0% 66.0%
4. B.Leverkusen 8 15 6 2 41.0% 58.0% 2 8 4 2 37.0% 62.0% 6 7 2 0 46.0% 53.0%
5. FC Koln 7 14 10 0 41.0% 58.0% 3 5 7 0 53.0% 46.0% 4 9 3 0 31.0% 68.0%
6. Augsburg 7 16 9 0 59.0% 40.0% 2 9 5 0 62.0% 37.0% 5 7 4 0 56.0% 43.0%
7. Wolfsburg 6 17 6 2 51.0% 48.0% 5 6 3 1 40.0% 60.0% 1 11 3 1 62.0% 37.0%
8. Union Berlin 6 15 9 1 64.0% 35.0% 2 8 6 0 68.0% 31.0% 4 7 3 1 60.0% 40.0%
9. Wer.Bremen 6 16 8 1 54.0% 45.0% 3 9 3 0 46.0% 53.0% 3 7 5 1 62.0% 37.0%
10. Hoffenheim 5 13 13 0 51.0% 48.0% 4 3 8 0 53.0% 46.0% 1 10 5 0 50.0% 50.0%
11. M.gladbach 5 11 14 1 45.0% 54.0% 3 8 5 0 37.0% 62.0% 2 3 9 1 53.0% 46.0%
12. Schalke 04 5 12 12 1 56.0% 43.0% 3 8 4 0 60.0% 40.0% 2 4 8 1 53.0% 46.0%
13. Hertha Berlin 5 16 7 2 50.0% 50.0% 2 8 4 1 40.0% 60.0% 3 8 3 1 60.0% 40.0%
14. Stuttgart 4 14 13 1 56.0% 43.0% 2 6 8 0 68.0% 31.0% 2 8 5 1 43.0% 56.0%
15. Freiburg 4 17 10 0 51.0% 48.0% 1 8 7 0 62.0% 37.0% 3 9 3 0 40.0% 60.0%
16. Bayern Munich 3 10 15 3 38.0% 61.0% 0 5 7 3 53.0% 46.0% 3 5 8 0 25.0% 75.0%
17. B.Dortmund 1 17 12 1 54.0% 45.0% 0 9 6 0 53.0% 46.0% 1 8 6 1 56.0% 43.0%
18. Ein.Frankfurt 0 17 12 2 70.0% 29.0% 0 10 3 2 66.0% 33.0% 0 7 9 0 75.0% 25.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bayern Munich 24 7 30 1 12 3 14 1 12 4 16 0
2. B.Dortmund 22 9 21 10 11 4 10 5 11 5 11 5
3. Hoffenheim 21 10 25 6 11 4 10 5 10 6 15 1
4. M.gladbach 21 10 22 9 9 7 10 6 12 3 12 3
5. Schalke 04 20 10 23 7 8 7 11 4 12 3 12 3
6. Ein.Frankfurt 20 11 22 9 8 7 10 5 12 4 12 4
7. FC Koln 19 12 20 11 10 5 10 5 9 7 10 6
8. Stuttgart 19 13 26 6 9 7 13 3 10 6 13 3
9. Freiburg 19 12 21 10 10 6 12 4 9 6 9 6
10. B.Leverkusen 18 13 22 9 12 4 12 4 6 9 10 5
11. Hertha Berlin 17 13 23 7 11 4 14 1 6 9 9 6
12. Leipzig 16 15 20 11 8 8 10 6 8 7 10 5
13. Wolfsburg 16 15 22 9 8 7 9 6 8 8 13 3
14. Mainz 15 16 22 9 5 11 11 5 10 5 11 4
15. Augsburg 15 17 23 9 8 8 12 4 7 9 11 5
16. Union Berlin 15 16 20 11 9 7 12 4 6 9 8 7
17. A.Bielefeld 14 17 14 17 6 10 6 10 8 7 8 7
18. Wer.Bremen 13 18 20 11 7 8 12 3 6 10 8 8

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo