x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐỨC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Đức

(FB DUA gửi 8785)
FT    5 - 3 Wolfsburg5 vs Wer.Bremen10 1 0 : 1/20.950.970 : 1/4-0.930.842 3/40.990.9310.78-0.891.933.703.95TTTT HD
28/11   21h30 Leipzig4 vs A.Bielefeld16 0 : 1 3/40.990.930 : 3/40.980.9330.85-0.931 1/40.910.991.246.2013.00TTTT HD
28/11   21h30 Stuttgart8 vs Bayern Munich1 1 3/4 : 00.980.943/4 : 00.960.9540.980.941 3/4-0.970.878.206.501.31On Sports
28/11   21h30 Augsburg9 vs Freiburg14 0 : 00.86-0.940 : 00.87-0.962 1/20.86-0.9410.84-0.942.473.502.85
28/11   21h30 Union Berlin6 vs Ein.Frankfurt11 0 : 00.85-0.930 : 00.89-0.982 3/40.990.9310.73-0.852.473.602.80
28/11   21h30 B.Dortmund2 vs FC Koln17 0 : 1 3/40.980.940 : 3/40.990.9230.81-0.901 1/40.901.001.266.1011.50TTTV, VTV5, VTV6
29/11   00h30 M.gladbach7 vs Schalke 0418 0 : 1 1/2-0.960.880 : 1/20.89-0.9830.85-0.931 1/40.960.941.345.508.90TTTT HD
29/11   21h30 B.Leverkusen3 vs Hertha Berlin13 0 : 3/40.970.930 : 1/40.940.962 3/40.83-0.931 1/4-0.930.831.744.104.50TTTT HD, VTV5, VTV6
30/11   00h00 Mainz15 vs Hoffenheim12 1/2 : 00.84-0.941/4 : 00.73-0.853 1/40.920.981 1/40.88-0.983.403.902.05VTV5, VTV6
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Bayern Munich 8 6 1 1 28 12 3 1 0 18 4 3 0 1 10 8 16 19
2. B.Dortmund 8 6 0 2 20 7 3 0 1 12 3 3 0 1 8 4 13 18
3. B.Leverkusen 8 5 3 0 16 9 2 1 0 8 5 3 2 0 8 4 7 18
4. Leipzig 8 5 2 1 16 5 4 0 0 12 2 1 2 1 4 3 11 17
5. Wolfsburg 9 4 5 0 14 8 3 2 0 9 5 1 3 0 5 3 6 17
6. Union Berlin 8 4 3 1 18 8 2 1 1 11 4 2 2 0 7 4 10 15
7. M.gladbach 8 3 3 2 13 13 1 3 0 4 3 2 0 2 9 10 0 12
8. Stuttgart 8 2 5 1 16 12 0 3 1 6 7 2 2 0 10 5 4 11
9. Augsburg 8 3 2 3 10 11 2 0 2 5 6 1 2 1 5 5 -1 11
10. Wer.Bremen 9 2 5 2 13 15 1 2 1 4 6 1 3 1 9 9 -2 11
11. Ein.Frankfurt 8 2 5 1 11 13 1 3 0 5 4 1 2 1 6 9 -2 11
12. Hoffenheim 8 2 2 4 14 15 1 1 2 8 8 1 1 2 6 7 -1 8
13. Hertha Berlin 8 2 1 5 15 18 0 1 3 4 11 2 0 2 11 7 -3 7
14. Freiburg 8 1 3 4 9 19 0 2 2 5 9 1 1 2 4 10 -10 6
15. Mainz 8 1 1 6 10 21 0 1 3 5 10 1 0 3 5 11 -11 4
16. A.Bielefeld 8 1 1 6 5 17 1 0 3 3 8 0 1 3 2 9 -12 4
17. FC Koln 8 0 3 5 8 14 0 1 4 6 11 0 2 1 2 3 -6 3
18. Schalke 04 8 0 3 5 5 24 0 2 2 3 7 0 1 3 2 17 -19 3
  Champions League   Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. B.Dortmund 8 6 0 2 75.0% 3 0 1 75.0% 3 0 1 75.0% W W L W W
2. Wolfsburg 9 6 2 1 66.7% 4 0 1 80.0% 2 2 0 50.0% W W W D W
3. Union Berlin 8 5 0 3 62.5% 2 0 2 50.0% 3 0 1 75.0% W W W L L
4. Augsburg 8 5 0 3 62.5% 2 0 2 50.0% 3 0 1 75.0% W L W L L
5. Wer.Bremen 9 5 2 2 55.6% 1 2 1 25.0% 4 0 1 80.0% L W D W D
6. Leipzig 8 4 1 3 50.0% 3 1 0 75.0% 1 0 3 25.0% L L W W L
7. B.Leverkusen 8 4 2 2 50.0% 3 0 0 100.0% 1 2 2 20.0% W D W W W
8. Stuttgart 8 4 1 3 50.0% 1 1 2 25.0% 3 0 1 75.0% W D L L W
9. Bayern Munich 8 4 0 4 50.0% 2 0 2 50.0% 2 0 2 50.0% W L W W L
10. M.gladbach 8 3 0 5 37.5% 1 0 3 25.0% 2 0 2 50.0% W L L W W
11. Schalke 04 8 3 0 5 37.5% 2 0 2 50.0% 1 0 3 25.0% L W W W L
12. Ein.Frankfurt 8 3 1 4 37.5% 2 0 2 50.0% 1 1 2 25.0% W D L L L
13. FC Koln 8 3 1 4 37.5% 2 0 3 40.0% 1 1 1 33.3% L D W W W
14. Hertha Berlin 8 3 2 3 37.5% 0 1 3 0% 3 1 0 75.0% L W D D L
15. Hoffenheim 8 2 1 5 25.0% 1 0 3 25.0% 1 1 2 25.0% W L L W L
16. Freiburg 8 2 1 5 25.0% 0 1 3 0% 2 0 2 50.0% L L L W L
17. A.Bielefeld 8 2 1 5 25.0% 1 1 2 25.0% 1 0 3 25.0% D L L L L
18. Mainz 8 1 1 6 12.5% 0 1 3 0% 1 0 3 25.0% W L L L D

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Wolfsburg 2 6 0 1 66.0% 33.0% 2 2 0 1 40.0% 60.0% 0 4 0 0 100.0% .0%
2. B.Leverkusen 2 3 2 1 62.0% 37.0% 0 1 1 1 66.0% 33.0% 2 2 1 0 60.0% 40.0%
3. A.Bielefeld 2 4 2 0 25.0% 75.0% 1 2 1 0 25.0% 75.0% 1 2 1 0 25.0% 75.0%
4. Hoffenheim 1 3 4 0 37.0% 62.0% 1 0 3 0 50.0% 50.0% 0 3 1 0 25.0% 75.0%
5. M.gladbach 1 4 2 1 50.0% 50.0% 1 3 0 0 75.0% 25.0% 0 1 2 1 25.0% 75.0%
6. Mainz 1 0 7 0 62.0% 37.0% 1 0 3 0 25.0% 75.0% 0 0 4 0 100.0% .0%
7. Leipzig 1 5 2 0 62.0% 37.0% 0 2 2 0 50.0% 50.0% 1 3 0 0 75.0% 25.0%
8. FC Koln 1 5 2 0 50.0% 50.0% 0 3 2 0 40.0% 60.0% 1 2 0 0 66.0% 33.0%
9. B.Dortmund 1 4 2 1 37.0% 62.0% 0 2 2 0 25.0% 75.0% 1 2 0 1 50.0% 50.0%
10. Augsburg 1 4 3 0 87.0% 12.0% 0 3 1 0 75.0% 25.0% 1 1 2 0 100.0% .0%
11. Wer.Bremen 1 5 2 1 66.0% 33.0% 1 2 1 0 50.0% 50.0% 0 3 1 1 80.0% 20.0%
12. Schalke 04 0 4 3 1 75.0% 25.0% 0 3 1 0 100.0% .0% 0 1 2 1 50.0% 50.0%
13. Ein.Frankfurt 0 5 3 0 75.0% 25.0% 0 4 0 0 75.0% 25.0% 0 1 3 0 75.0% 25.0%
14. Union Berlin 0 4 4 0 75.0% 25.0% 0 1 3 0 75.0% 25.0% 0 3 1 0 75.0% 25.0%
15. Stuttgart 0 4 4 0 75.0% 25.0% 0 2 2 0 75.0% 25.0% 0 2 2 0 75.0% 25.0%
16. Freiburg 0 4 4 0 75.0% 25.0% 0 2 2 0 100.0% .0% 0 2 2 0 50.0% 50.0%
17. Bayern Munich 0 2 4 2 12.0% 87.0% 0 1 1 2 25.0% 75.0% 0 1 3 0 .0% 100.0%
18. Hertha Berlin 0 4 2 2 37.0% 62.0% 0 2 1 1 75.0% 25.0% 0 2 1 1 .0% 100.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Mainz 7 1 8 0 3 1 4 0 4 0 4 0
2. Bayern Munich 7 1 8 0 3 1 4 0 4 0 4 0
3. Hoffenheim 6 2 6 2 3 1 2 2 3 1 4 0
4. Hertha Berlin 6 2 8 0 2 2 4 0 4 0 4 0
5. B.Dortmund 5 3 5 3 4 0 3 1 1 3 2 2
6. Schalke 04 5 3 6 2 1 3 3 1 4 0 3 1
7. Union Berlin 5 3 5 3 3 1 4 0 2 2 1 3
8. Freiburg 5 3 8 0 2 2 4 0 3 1 4 0
9. B.Leverkusen 4 4 7 1 2 1 3 0 2 3 4 1
10. A.Bielefeld 4 4 5 3 2 2 2 2 2 2 3 1
11. M.gladbach 4 4 5 3 0 4 1 3 4 0 4 0
12. Leipzig 4 4 7 1 4 0 4 0 0 4 3 1
13. FC Koln 4 4 6 2 4 1 5 0 0 3 1 2
14. Augsburg 4 4 7 1 2 2 4 0 2 2 3 1
15. Ein.Frankfurt 4 4 6 2 1 3 2 2 3 1 4 0
16. Stuttgart 4 4 8 0 2 2 4 0 2 2 4 0
17. Wolfsburg 3 6 6 3 3 2 3 2 0 4 3 1
18. Wer.Bremen 3 6 7 2 1 3 3 1 2 3 4 1

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo