Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐỨC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Đức

(FB DUA gửi 8785)
01/04   01h30 Hertha Berlin5 vs Hoffenheim4 0 : 01.000.93   2 1/2-0.950.85   3.102.682.60
01/04   20h30 Bayern Munich1 vs Augsburg14 0 : 2 1/20.88-0.95   3.50.960.94      
01/04   20h30 Schalke 049 vs B.Dortmund3 1/2 : 00.90-0.95   2 3/41.000.90   3.303.452.04
01/04   20h30 Freiburg8 vs Wer.Bremen13 0 : 1/40.960.97   2 3/4-0.990.89   3.282.302.94
01/04   20h30 Leipzig2 vs Darmstadt18 0 : 1 1/2-0.930.86   2 3/40.940.96   4.351.359.14
01/04   20h30 Hamburger16 vs FC Koln6 0 : 1/4-0.910.84   2 1/40.980.92   3.102.353.00
01/04   23h30 Ein.Frankfurt7 vs M.gladbach10 0 : 00.950.98   2 1/40.950.95   3.082.542.77
02/04   20h30 Ingolstadt17 vs Mainz12 0 : 1/40.970.96   2 1/4-0.960.86   3.002.313.19
02/04   22h30 B.Leverkusen11 vs Wolfsburg15 0 : 3/4-0.910.84   2 3/40.960.94   3.401.784.46
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Bayern Munich 25 19 5 1 61 13 9 3 0 38 5 10 2 1 23 8 48 62
2. Leipzig 25 15 4 6 43 28 9 1 2 22 11 6 3 4 21 17 15 49
3. B.Dortmund 25 13 7 5 54 27 9 3 0 29 7 4 4 5 25 20 27 46
4. Hoffenheim 25 11 12 2 46 25 8 5 0 28 11 3 7 2 18 14 21 45
5. Hertha Berlin 25 12 4 9 34 30 10 1 1 21 6 2 3 8 13 24 4 40
6. FC Koln 25 9 10 6 37 29 6 5 1 19 10 3 5 5 18 19 8 37
7. Ein.Frankfurt 25 10 6 9 26 27 6 4 2 17 11 4 2 7 9 16 -1 36
8. Freiburg 25 10 5 10 32 42 7 1 4 15 17 3 4 6 17 25 -10 35
9. Schalke 04 25 9 6 10 32 27 7 2 4 22 11 2 4 6 10 16 5 33
10. M.gladbach 25 9 5 11 30 34 6 3 4 20 12 3 2 7 10 22 -4 32
11. B.Leverkusen 25 9 4 12 37 40 5 3 5 21 19 4 1 7 16 21 -3 31
12. Mainz 25 8 5 12 33 41 5 4 4 22 19 3 1 8 11 22 -8 29
13. Wer.Bremen 25 8 5 12 34 44 5 1 7 18 18 3 4 5 16 26 -10 29
14. Augsburg 25 7 8 10 24 34 3 5 5 13 20 4 3 5 11 14 -10 29
15. Wolfsburg 25 8 5 12 23 34 4 2 7 11 17 4 3 5 12 17 -11 29
16. Hamburger 25 7 6 12 24 46 5 3 4 14 20 2 3 8 10 26 -22 27
17. Ingolstadt 25 5 4 16 23 42 2 3 7 12 21 3 1 9 11 21 -19 19
18. Darmstadt 25 4 3 18 17 47 4 3 6 13 20 0 0 12 4 27 -30 15
  Champions League   Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Hoffenheim 25 17 1 7 68.0% 9 1 3 69.2% 8 0 4 66.7% W L W W W
2. Leipzig 25 17 1 7 68.0% 9 0 3 75.0% 8 1 4 61.5% L L L W W
3. Freiburg 25 16 1 8 64.0% 9 0 3 75.0% 7 1 5 53.8% W W W L W
4. Hertha Berlin 25 15 1 9 60.0% 11 0 1 91.7% 4 1 8 30.8% L W L W W
5. FC Koln 25 13 4 8 52.0% 7 2 3 58.3% 6 2 5 46.2% W W L L D
6. M.gladbach 25 12 0 13 48.0% 7 0 6 53.8% 5 0 7 41.7% W L L W W
7. Ein.Frankfurt 25 12 1 12 48.0% 7 0 5 58.3% 5 1 7 38.5% L L L D L
8. Augsburg 25 12 3 10 48.0% 5 3 5 38.5% 7 0 5 58.3% L L W W L
9. Wer.Bremen 25 12 2 11 48.0% 6 2 5 46.2% 6 0 6 50.0% W W W W W
10. Schalke 04 25 11 1 13 44.0% 7 0 6 53.8% 4 1 7 33.3% L W W W L
11. Hamburger 25 11 0 14 44.0% 6 0 6 50.0% 5 0 8 38.5% W W W L L
12. Mainz 25 10 2 13 40.0% 5 2 6 38.5% 5 0 7 41.7% L L L W L
13. Bayern Munich 25 10 2 13 40.0% 6 1 5 50.0% 4 1 8 30.8% L W W W W
14. Wolfsburg 25 9 2 14 36.0% 4 0 9 30.8% 5 2 5 41.7% W W W L L
15. Darmstadt 25 9 1 15 36.0% 8 0 5 61.5% 1 1 10 8.3% L W L L L
16. B.Leverkusen 25 9 1 15 36.0% 4 0 9 30.8% 5 1 6 41.7% L W L L L
17. Ingolstadt 25 8 2 15 32.0% 3 1 8 25.0% 5 1 7 38.5% L W L L L
18. B.Dortmund 25 8 3 14 32.0% 5 2 5 41.7% 3 1 9 23.1% L W L W W

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Wolfsburg 10 11 4 0 32.0% 68.0% 7 4 2 0 23.0% 76.0% 3 7 2 0 41.0% 58.0%
2. Ein.Frankfurt 9 14 2 0 40.0% 60.0% 4 6 2 0 50.0% 50.0% 5 8 0 0 30.0% 69.0%
3. Hamburger 8 8 7 2 48.0% 52.0% 4 4 3 1 33.0% 66.0% 4 4 4 1 61.0% 38.0%
4. M.gladbach 7 12 6 0 44.0% 56.0% 4 7 2 0 38.0% 61.0% 3 5 4 0 50.0% 50.0%
5. Schalke 04 7 13 5 0 56.0% 44.0% 3 6 4 0 61.0% 38.0% 4 7 1 0 50.0% 50.0%
6. Darmstadt 7 12 5 1 52.0% 48.0% 4 6 2 1 46.0% 53.0% 3 6 3 0 58.0% 41.0%
7. Augsburg 6 14 5 0 60.0% 40.0% 3 5 5 0 76.0% 23.0% 3 9 0 0 41.0% 58.0%
8. Ingolstadt 5 15 4 1 56.0% 44.0% 1 8 3 0 75.0% 25.0% 4 7 1 1 38.0% 61.0%
9. Leipzig 5 12 8 0 40.0% 60.0% 2 7 3 0 41.0% 58.0% 3 5 5 0 38.0% 61.0%
10. FC Koln 5 14 5 1 60.0% 40.0% 2 9 1 0 58.0% 41.0% 3 5 4 1 61.0% 38.0%
11. B.Dortmund 5 12 6 2 44.0% 56.0% 4 4 3 1 41.0% 58.0% 1 8 3 1 46.0% 53.0%
12. Hertha Berlin 5 16 4 0 52.0% 48.0% 2 10 0 0 41.0% 58.0% 3 6 4 0 61.0% 38.0%
13. Hoffenheim 4 14 5 2 60.0% 40.0% 3 4 5 1 61.0% 38.0% 1 10 0 1 58.0% 41.0%
14. Mainz 4 13 7 1 56.0% 44.0% 2 6 4 1 69.0% 30.0% 2 7 3 0 41.0% 58.0%
15. B.Leverkusen 4 13 7 1 36.0% 64.0% 1 7 5 0 53.0% 46.0% 3 6 2 1 16.0% 83.0%
16. Bayern Munich 4 14 6 1 48.0% 52.0% 0 8 3 1 50.0% 50.0% 4 6 3 0 46.0% 53.0%
17. Freiburg 3 16 6 0 36.0% 64.0% 3 7 2 0 16.0% 83.0% 0 9 4 0 53.0% 46.0%
18. Wer.Bremen 2 15 8 0 44.0% 56.0% 1 11 1 0 23.0% 76.0% 1 4 7 0 66.0% 33.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Freiburg 18 7 18 7 8 4 8 4 10 3 10 3
2. Wer.Bremen 18 7 23 2 10 3 11 2 8 4 12 0
3. Leipzig 16 9 20 5 8 4 11 1 8 5 9 4
4. B.Leverkusen 16 9 19 6 8 5 11 2 8 4 8 4
5. B.Dortmund 15 10 21 4 6 6 10 2 9 4 11 2
6. Mainz 15 10 20 5 6 7 10 3 9 3 10 2
7. Hamburger 14 11 13 12 7 5 6 6 7 6 7 6
8. Bayern Munich 14 11 20 5 8 4 12 0 6 7 8 5
9. M.gladbach 13 12 16 9 7 6 8 5 6 6 8 4
10. FC Koln 13 12 20 5 5 7 9 3 8 5 11 2
11. Hoffenheim 13 12 17 8 8 5 9 4 5 7 8 4
12. Wolfsburg 12 13 17 8 6 7 8 5 6 6 9 3
13. Ein.Frankfurt 11 14 17 8 6 6 7 5 5 8 10 3
14. Augsburg 11 14 14 11 5 8 8 5 6 6 6 6
15. Hertha Berlin 11 14 18 7 5 7 8 4 6 7 10 3
16. Schalke 04 10 15 14 11 6 7 8 5 4 8 6 6
17. Darmstadt 10 15 12 13 6 7 6 7 4 8 6 6
18. Ingolstadt 10 15 19 6 5 7 9 3 5 8 10 3

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
Loading...