|   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐỨC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Đức

(FB DUA gửi 8785)
FT    1 - 3 Hoffenheim7 vs Bayern Munich2 1 1/4 : 01.000.931/2 : 00.970.943 1/20.970.951 1/2-0.970.876.205.201.45FOX Sports
FT    3 - 1 Ein.Frankfurt5 vs Freiburg12 0 : 10.92-0.990 : 1/2-0.910.812 3/40.930.991 1/4-0.880.771.524.406.30FOX Sports
FT    2 - 3 Stuttgart16 vs Mainz11 0 : 1/4-0.880.800 : 00.81-0.912 1/20.89-0.9710.930.972.443.353.00
FT    0 - 1 B.Leverkusen10 vs M.gladbach3 0 : 1/20.88-0.950 : 1/4-0.940.853 1/4-0.910.821 1/40.930.971.873.854.05
FT    1 - 2 Augsburg15 vs Fort.Dusseldorf13 0 : 1/40.84-0.920 : 1/4-0.860.752 3/40.980.9410.76-0.882.093.503.60
FT    0 - 1 Hannover 9617 vs Wer.Bremen8 1/2 : 00.87-0.941/4 : 00.74-0.853-0.980.901 1/4-0.920.813.503.702.05FOX Sports 2
FT    0 - 1 Leipzig4 vs B.Dortmund1 0 : 1/4-0.910.830 : 00.79-0.892 3/40.930.991 1/4-0.880.762.363.502.99FOX Sports
20/01   21h30 Nurnberg18 vs Hertha Berlin9 1/4 : 00.89-0.960 : 0-0.850.742 1/2-0.980.9010.990.913.153.452.33FOX Sports
21/01   00h00 Schalke 0414 vs Wolfsburg6 0 : 1/40.970.960 : 00.67-0.812 1/4-0.920.833/40.78-0.892.263.153.55FOX Sports
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. B.Dortmund 18 14 3 1 45 18 8 1 0 29 11 6 2 1 16 7 27 45
2. Bayern Munich 18 12 3 3 39 19 4 3 1 15 10 8 0 2 24 9 20 39
3. M.gladbach 18 11 3 4 37 18 8 0 0 23 3 3 3 4 14 15 19 36
4. Leipzig 18 9 4 5 31 18 7 2 1 24 7 2 2 4 7 11 13 31
5. Ein.Frankfurt 18 9 3 6 37 24 5 1 3 22 12 4 2 3 15 12 13 30
6. Wolfsburg 17 8 4 5 27 22 3 3 3 13 14 5 1 2 14 8 5 28
7. Hoffenheim 18 6 7 5 33 26 3 4 3 15 12 3 3 2 18 14 7 25
8. Wer.Bremen 18 7 4 7 29 29 3 3 3 15 16 4 1 4 14 13 0 25
9. Hertha Berlin 17 6 6 5 26 27 4 3 1 14 11 2 3 4 12 16 -1 24
10. B.Leverkusen 18 7 3 8 26 30 4 1 4 13 15 3 2 4 13 15 -4 24
11. Mainz 18 6 6 6 20 24 3 4 2 10 9 3 2 4 10 15 -4 24
12. Freiburg 18 5 6 7 22 28 3 4 2 13 11 2 2 5 9 17 -6 21
13. Fort.Dusseldorf 18 6 3 9 21 34 4 0 5 12 13 2 3 4 9 21 -13 21
14. Schalke 04 17 5 3 9 20 24 3 0 5 11 13 2 3 4 9 11 -4 18
15. Augsburg 18 3 6 9 26 31 1 4 4 14 16 2 2 5 12 15 -5 15
16. Stuttgart 18 4 2 12 14 38 3 1 5 8 18 1 1 7 6 20 -24 14
17. Hannover 96 18 2 5 11 17 36 2 1 6 7 15 0 4 5 10 21 -19 11
18. Nurnberg 17 2 5 10 14 38 2 3 4 9 11 0 2 6 5 27 -24 11
  Champions League   Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. M.gladbach 18 14 1 3 77.8% 8 0 0 100.0% 6 1 3 60.0% W W L L W
2. Wer.Bremen 18 11 1 6 61.1% 5 0 4 55.6% 6 1 2 66.7% W W W W
3. Ein.Frankfurt 18 10 0 8 55.6% 6 0 3 66.7% 4 0 5 44.4% W W L L
4. B.Dortmund 18 10 3 5 55.6% 5 1 3 55.6% 5 2 2 55.6% W D D L L
5. Wolfsburg 17 9 1 7 52.9% 4 0 5 44.4% 5 1 2 62.5% W W W W W
6. Hertha Berlin 17 9 1 7 52.9% 5 0 3 62.5% 4 1 4 44.4% L W L L L
7. Mainz 18 9 6 3 50.0% 5 3 1 55.6% 4 3 2 44.4% W L W W
8. Fort.Dusseldorf 18 9 0 9 50.0% 4 0 5 44.4% 5 0 4 55.6% W W D W
9. Leipzig 18 8 1 9 44.4% 5 1 4 50.0% 3 0 5 37.5% L L W
10. Freiburg 18 8 2 8 44.4% 4 2 3 44.4% 4 0 5 44.4% L W L L
11. Hannover 96 18 7 1 10 38.9% 3 0 6 33.3% 4 1 4 44.4% L W L L L
12. B.Leverkusen 18 7 1 10 38.9% 3 1 5 33.3% 4 0 5 44.4% L W W L
13. Schalke 04 17 6 2 9 35.3% 2 1 5 25.0% 4 1 4 44.4% L W L D W
14. Nurnberg 17 6 2 9 35.3% 4 1 4 44.4% 2 1 5 25.0% D L L L D
15. Bayern Munich 18 6 2 10 33.3% 0 2 6 .0% 6 0 4 60.0% W L W L W
16. Augsburg 18 6 4 8 33.3% 2 2 5 22.2% 4 2 3 44.4% L L W D
17. Hoffenheim 18 5 3 10 27.8% 2 2 6 20.0% 3 1 4 37.5% L L L L
18. Stuttgart 18 4 1 13 22.2% 3 0 6 33.3% 1 1 7 11.1% L L L L L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Mainz 6 7 5 0 44.0% 55.0% 3 5 1 0 44.0% 55.0% 3 2 4 0 44.0% 55.0%
2. Leipzig 5 8 5 0 38.0% 61.0% 2 4 4 0 50.0% 50.0% 3 4 1 0 25.0% 75.0%
3. B.Leverkusen 4 7 6 1 50.0% 50.0% 3 1 5 0 55.0% 44.0% 1 6 1 1 44.0% 55.0%
4. Schalke 04 3 11 2 1 52.0% 47.0% 1 5 1 1 50.0% 50.0% 2 6 1 0 55.0% 44.0%
5. Hannover 96 3 7 8 0 61.0% 38.0% 3 3 3 0 55.0% 44.0% 0 4 5 0 66.0% 33.0%
6. Wolfsburg 3 7 7 0 58.0% 41.0% 2 2 5 0 66.0% 33.0% 1 5 2 0 50.0% 50.0%
7. Fort.Dusseldorf 3 11 3 1 33.0% 66.0% 1 7 1 0 22.0% 77.0% 2 4 2 1 44.0% 55.0%
8. Stuttgart 3 9 6 0 55.0% 44.0% 2 4 3 0 33.0% 66.0% 1 5 3 0 77.0% 22.0%
9. Freiburg 3 8 7 0 77.0% 22.0% 2 4 3 0 77.0% 22.0% 1 4 4 0 77.0% 22.0%
10. B.Dortmund 3 7 6 2 38.0% 61.0% 0 3 4 2 33.0% 66.0% 3 4 2 0 44.0% 55.0%
11. Hertha Berlin 3 6 8 0 70.0% 29.0% 2 3 3 0 62.0% 37.0% 1 3 5 0 77.0% 22.0%
12. Augsburg 3 8 6 1 38.0% 61.0% 1 3 5 0 55.0% 44.0% 2 5 1 1 22.0% 77.0%
13. M.gladbach 2 9 7 0 61.0% 38.0% 0 5 3 0 50.0% 50.0% 2 4 4 0 70.0% 30.0%
14. Nurnberg 2 10 3 2 64.0% 35.0% 1 7 1 0 77.0% 22.0% 1 3 2 2 50.0% 50.0%
15. Hoffenheim 1 8 9 0 72.0% 27.0% 1 6 3 0 70.0% 30.0% 0 2 6 0 75.0% 25.0%
16. Ein.Frankfurt 1 10 6 1 44.0% 55.0% 0 6 2 1 22.0% 77.0% 1 4 4 0 66.0% 33.0%
17. Bayern Munich 1 10 7 0 55.0% 44.0% 1 4 3 0 62.0% 37.0% 0 6 4 0 50.0% 50.0%
18. Wer.Bremen 1 11 5 1 50.0% 50.0% 0 5 3 1 77.0% 22.0% 1 6 2 0 22.0% 77.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Ein.Frankfurt 14 4 15 3 8 1 8 1 6 3 7 2
2. B.Dortmund 13 5 16 2 8 1 9 0 5 4 7 2
3. Hoffenheim 13 5 13 5 6 4 5 5 7 1 8 0
4. Bayern Munich 13 5 15 3 5 3 5 3 8 2 10 0
5. Fort.Dusseldorf 12 6 9 9 6 3 4 5 6 3 5 4
6. Augsburg 12 6 13 5 6 3 8 1 6 3 5 4
7. M.gladbach 12 6 12 6 6 2 3 5 6 4 9 1
8. B.Leverkusen 11 7 12 6 5 4 6 3 6 3 6 3
9. Wolfsburg 11 6 13 4 6 3 7 2 5 3 6 2
10. Stuttgart 11 7 12 6 7 2 8 1 4 5 4 5
11. Wer.Bremen 11 7 17 1 5 4 8 1 6 3 9 0
12. Hannover 96 10 8 13 5 5 4 7 2 5 4 6 3
13. Hertha Berlin 10 7 14 3 4 4 8 0 6 3 6 3
14. Mainz 9 9 11 7 5 4 4 5 4 5 7 2
15. Leipzig 9 9 12 6 5 5 8 2 4 4 4 4
16. Schalke 04 8 9 11 6 4 4 7 1 4 5 4 5
17. Freiburg 8 10 14 4 4 5 7 2 4 5 7 2
18. Nurnberg 7 10 12 5 2 7 5 4 5 3 7 1

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
Loading...