x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐỨC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Đức

(FB DUA gửi 8785)
FT    1 - 2 Augsburg15 vs Leipzig3 1 1/4 : 0-0.980.911/2 : 0-0.980.893 1/20.85-0.931 1/20.990.916.005.401.45
FT    6 - 1 Wer.Bremen16 vs FC Koln14 0 : 10.89-0.960 : 1/2-0.950.863 1/2-0.990.911 1/2-0.960.861.554.705.40
FT    3 - 2 Ein.Frankfurt9 vs Paderborn 0718 0 : 2-0.980.910 : 3/40.920.994-0.950.871 1/20.88-0.981.257.0010.50
FT    3 - 0 Union Berlin11 vs Fort.Dusseldorf17 1/4 : 0-0.910.831/4 : 00.76-0.872 1/2-0.970.8910.970.933.703.402.09
FT    4 - 0 Freiburg8 vs Schalke 0412 0 : 1/40.88-0.990 : 1/4-0.870.762 3/40.82-0.931 1/4-0.890.782.123.553.35
FT    2 - 1 M.gladbach4 vs Hertha Berlin10 0 : 1 1/40.960.970 : 1/20.911.003 1/4-0.950.871 1/40.84-0.941.445.006.70
FT    0 - 4 1 Wolfsburg7 vs Bayern Munich1 1 : 00.940.951/2 : 00.82-0.923 3/40.940.941 1/20.940.964.754.901.58
FT    0 - 4 B.Dortmund2 vs Hoffenheim6 0 : 1/20.92-0.990 : 1/40.960.953 3/4-0.950.871 1/20.960.941.914.303.50Fox Sports 2
FT    1 - 0 B.Leverkusen5 vs Mainz13 0 : 1 1/2-0.940.870 : 3/4-0.940.853 3/4-0.960.881 1/20.89-0.991.405.806.40
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Bayern Munich 34 26 4 4 100 32 13 2 2 53 15 13 2 2 47 17 68 82
2. B.Dortmund 34 21 6 7 84 41 11 3 3 46 17 10 3 4 38 24 43 69
3. Leipzig 34 18 12 4 81 37 7 8 2 38 21 11 4 2 43 16 44 66
4. M.gladbach 34 20 5 9 66 40 12 2 3 40 21 8 3 6 26 19 26 65
5. B.Leverkusen 34 19 6 9 61 44 9 4 4 32 22 10 2 5 29 22 17 63
6. Hoffenheim 34 15 7 12 53 53 7 1 9 26 37 8 6 3 27 16 0 52
7. Wolfsburg 34 13 10 11 48 46 4 7 6 19 23 9 3 5 29 23 2 49
8. Freiburg 34 13 9 12 48 47 9 2 6 23 17 4 7 6 25 30 1 48
9. Ein.Frankfurt 34 13 6 15 59 60 8 4 5 36 27 5 2 10 23 33 -1 45
10. Hertha Berlin 34 11 8 15 48 59 6 3 8 23 32 5 5 7 25 27 -11 41
11. Union Berlin 34 12 5 17 41 58 8 3 6 24 20 4 2 11 17 38 -17 41
12. Schalke 04 34 9 12 13 38 58 5 7 5 20 27 4 5 8 18 31 -20 39
13. Mainz 34 11 4 19 44 65 5 2 10 18 29 6 2 9 26 36 -21 37
14. FC Koln 34 10 6 18 51 69 6 4 7 28 27 4 2 11 23 42 -18 36
15. Augsburg 34 9 9 16 45 63 5 5 7 28 29 4 4 9 17 34 -18 36
16. Wer.Bremen 34 8 7 19 42 69 2 3 12 15 36 6 4 7 27 33 -27 31
17. Fort.Dusseldorf 34 6 12 16 36 67 4 6 7 18 28 2 6 9 18 39 -31 30
18. Paderborn 07 34 4 8 22 37 74 2 2 13 21 46 2 6 9 16 28 -37 20
  Champions League   Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Freiburg 34 23 0 11 67.6% 11 0 6 64.7% 12 0 5 70.6% W L W W W
2. M.gladbach 34 20 1 13 58.8% 11 0 6 64.7% 9 1 7 52.9% L L W W L
3. Hoffenheim 34 18 2 14 52.9% 7 0 10 41.2% 11 2 4 64.7% W W W L D
4. Leipzig 34 18 1 15 52.9% 7 0 10 41.2% 11 1 5 64.7% L L L W L
5. B.Leverkusen 34 18 1 15 52.9% 7 1 9 41.2% 11 0 6 64.7% L L L W L
6. B.Dortmund 34 17 1 16 50.0% 8 1 8 47.1% 9 0 8 52.9% L W L L L
7. Hertha Berlin 34 17 3 14 50.0% 6 2 9 35.3% 11 1 5 64.7% W W L L W
8. Augsburg 34 17 1 16 50.0% 8 0 9 47.1% 9 1 7 52.9% W W L W W
9. Paderborn 07 34 17 2 15 50.0% 6 1 10 35.3% 11 1 5 64.7% W W L L W
10. Bayern Munich 34 16 2 16 47.1% 8 1 8 47.1% 8 1 8 47.1% W W W L L
11. Mainz 34 15 1 18 44.1% 6 1 10 35.3% 9 0 8 52.9% W W W L W
12. Wolfsburg 34 15 2 17 44.1% 5 0 12 29.4% 10 2 5 58.8% L W L L W
13. Fort.Dusseldorf 34 15 3 16 44.1% 7 2 8 41.2% 8 1 8 47.1% L L W W D
14. Schalke 04 34 14 4 16 41.2% 7 1 9 41.2% 7 3 7 41.2% L L D W W
15. Union Berlin 34 14 3 17 41.2% 8 2 7 47.1% 6 1 10 35.3% W L W W L
16. Wer.Bremen 34 13 1 20 38.2% 3 1 13 17.6% 10 0 7 58.8% L W L W W
17. Ein.Frankfurt 34 12 2 20 35.3% 6 2 9 35.3% 6 0 11 35.3% L L D W W
18. FC Koln 34 12 0 22 35.3% 7 0 10 41.2% 5 0 12 29.4% L W L L L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Freiburg 8 14 12 0 55.0% 44.0% 6 7 4 0 41.0% 58.0% 2 7 8 0 70.0% 29.0%
2. Wer.Bremen 8 10 14 2 38.0% 61.0% 4 7 5 1 35.0% 64.0% 4 3 9 1 41.0% 58.0%
3. Mainz 7 12 13 2 47.0% 52.0% 5 5 7 0 47.0% 52.0% 2 7 6 2 47.0% 52.0%
4. Schalke 04 6 18 10 0 52.0% 47.0% 3 10 4 0 47.0% 52.0% 3 8 6 0 58.0% 41.0%
5. M.gladbach 6 14 14 0 52.0% 47.0% 1 8 8 0 58.0% 41.0% 5 6 6 0 47.0% 52.0%
6. Wolfsburg 6 18 10 0 52.0% 47.0% 3 10 4 0 64.0% 35.0% 3 8 6 0 41.0% 58.0%
7. B.Dortmund 6 8 17 3 58.0% 41.0% 4 2 11 0 58.0% 41.0% 2 6 6 3 58.0% 41.0%
8. Hertha Berlin 6 13 15 0 50.0% 50.0% 3 5 9 0 58.0% 41.0% 3 8 6 0 41.0% 58.0%
9. B.Leverkusen 5 16 12 1 50.0% 50.0% 3 7 6 1 52.0% 47.0% 2 9 6 0 47.0% 52.0%
10. Paderborn 07 5 16 12 1 50.0% 50.0% 1 7 8 1 47.0% 52.0% 4 9 4 0 52.0% 47.0%
11. Hoffenheim 4 18 12 0 52.0% 47.0% 0 10 7 0 47.0% 52.0% 4 8 5 0 58.0% 41.0%
12. Fort.Dusseldorf 4 18 12 0 55.0% 44.0% 4 8 5 0 52.0% 47.0% 0 10 7 0 58.0% 41.0%
13. Augsburg 4 18 11 1 55.0% 44.0% 1 10 5 1 41.0% 58.0% 3 8 6 0 70.0% 29.0%
14. Ein.Frankfurt 3 17 13 1 44.0% 55.0% 1 7 9 0 58.0% 41.0% 2 10 4 1 29.0% 70.0%
15. Union Berlin 3 20 11 0 55.0% 44.0% 2 11 4 0 64.0% 35.0% 1 9 7 0 47.0% 52.0%
16. Bayern Munich 3 10 18 3 52.0% 47.0% 1 6 7 3 41.0% 58.0% 2 4 11 0 64.0% 35.0%
17. Leipzig 2 15 16 1 67.0% 32.0% 0 8 8 1 76.0% 23.0% 2 7 8 0 58.0% 41.0%
18. FC Koln 2 15 16 1 58.0% 41.0% 2 7 8 0 58.0% 41.0% 0 8 8 1 58.0% 41.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bayern Munich 27 7 28 6 14 3 13 4 13 4 15 2
2. Ein.Frankfurt 26 8 27 7 13 4 15 2 13 4 12 5
3. Hertha Berlin 25 9 23 11 12 5 12 5 13 4 11 6
4. FC Koln 25 9 31 3 12 5 16 1 13 4 15 2
5. M.gladbach 24 10 25 9 14 3 14 3 10 7 11 6
6. B.Dortmund 24 10 27 7 12 5 14 3 12 5 13 4
7. Wer.Bremen 23 11 26 8 10 7 10 7 13 4 16 1
8. Leipzig 23 11 28 6 11 6 15 2 12 5 13 4
9. Mainz 22 12 29 5 10 7 14 3 12 5 15 2
10. Hoffenheim 22 12 27 7 14 3 15 2 8 9 12 5
11. Fort.Dusseldorf 21 13 26 8 9 8 11 6 12 5 15 2
12. Schalke 04 20 14 22 12 9 8 11 6 11 6 11 6
13. B.Leverkusen 20 14 27 7 10 7 14 3 10 7 13 4
14. Paderborn 07 20 14 27 7 13 4 16 1 7 10 11 6
15. Augsburg 20 14 26 8 13 4 12 5 7 10 14 3
16. Freiburg 19 15 26 8 8 9 10 7 11 6 16 1
17. Union Berlin 19 15 25 9 7 10 13 4 12 5 12 5
18. Wolfsburg 18 16 24 10 8 9 12 5 10 7 12 5

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo