Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Pháp

(FB PHA gửi 8785)
06/08   01h00 Metz14 vs Guingamp10                
06/08   01h00 PSG2 vs Amiens                 
06/08   01h00 Angers12 vs Bordeaux6                
06/08   01h00 Lyon4 vs Strasbourg                 
06/08   01h00 Troyes  vs Rennes9                
06/08   01h00 Montpellier15 vs Caen17                
06/08   01h00 Saint Etienne8 vs Nice3                
06/08   01h00 Marseille5 vs Dijon16                
06/08   01h00 Lille11 vs Nantes7                
06/08   01h00 Monaco1 vs Toulouse13                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Monaco 38 30 5 3 107 31 17 1 1 63 13 13 4 2 44 18 76 95
2. PSG 38 27 6 5 83 27 13 6 0 42 7 14 0 5 41 20 56 87
3. Nice 38 22 12 4 63 36 14 4 1 39 16 8 8 3 24 20 27 78
4. Lyon 38 20 5 13 77 48 12 1 6 46 26 8 4 7 31 22 29 65
5. Marseille 38 17 11 10 57 41 13 4 2 33 13 4 7 8 24 28 16 62
6. Bordeaux 38 15 14 9 53 43 9 6 4 27 19 6 8 5 26 24 10 59
7. Nantes 38 14 9 15 40 54 8 4 7 19 24 6 5 8 21 30 -14 51
8. Saint Etienne 38 12 14 12 41 42 7 9 3 24 18 5 5 9 17 24 -1 50
9. Rennes 38 12 14 12 36 42 10 6 3 26 15 2 8 9 10 27 -6 50
10. Guingamp 38 14 8 16 46 53 12 3 4 28 13 2 5 12 18 40 -7 50
11. Lille 38 13 7 18 40 47 7 3 9 24 24 6 4 9 16 23 -7 46
12. Angers 38 13 7 18 40 49 8 5 6 23 17 5 2 12 17 32 -9 46
13. Toulouse 38 10 14 14 37 41 8 6 5 28 18 2 8 9 9 23 -4 44
14. Metz 38 11 10 17 39 72 7 7 5 27 34 4 3 12 12 38 -33 43
15. Montpellier 38 10 9 19 48 66 8 5 6 28 22 2 4 13 20 44 -18 39
16. Dijon 38 8 13 17 46 58 7 6 6 27 21 1 7 11 19 37 -12 37
17. Caen 38 10 7 21 36 65 7 2 10 21 37 3 5 11 15 28 -29 37
18. Lorient 38 10 6 22 44 70 7 4 8 25 29 3 2 14 19 41 -26 36
19. Nancy 38 9 8 21 29 52 7 3 9 21 23 2 5 12 8 29 -23 35
20. SC Bastia 38 8 11 19 29 54 5 10 4 17 14 3 1 15 12 40 -25 35
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
Loading...