bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Pháp

(FB PHA gửi 8785)
15/12  Hoãn Dijon16 vs PSG1 2 1/4 : 00.91-0.993/4 : 0-0.880.773 1/20.89-0.991 1/21.000.9014.007.501.18SSPORT 3
16/12  Hoãn Amiens17 vs Angers14 0 : 00.990.930 : 00.970.932-0.990.893/40.86-0.962.852.972.76
16/12  Hoãn Nantes13 vs Montpellier4 0 : 00.78-0.890 : 00.79-0.902 1/4-0.930.803/40.83-0.952.443.102.87SSPORT 2
FT    2 - 1 Stade Reims8 vs Strasbourg9 0 : 1/40.87-0.950 : 1/4-0.790.641 3/40.81-0.923/40.940.962.193.103.70
FT    2 - 3 Nimes10 vs Lille2 0 : 00.82-0.910 : 00.83-0.932 1/2-0.920.811-0.920.812.493.302.90SSPORT 3
16/12  Hoãn Guingamp20 vs Rennes11 1/4 : 00.89-0.970 : 0-0.850.722 1/4-0.970.873/40.76-0.883.203.302.31
FT    1 - 1 1 Nice7 vs Saint Etienne5 0 : 1/40.921.000 : 00.65-0.802 1/4-0.990.893/40.77-0.882.213.153.55SSPORT
17/12  Hoãn Marseille6 vs Bordeaux12 0 : 3/40.89-0.970 : 1/40.89-0.992 1/20.89-0.9910.85-0.951.673.805.30SSPORT
FT    3 - 0 Lyon3 vs Monaco19 0 : 1 1/2-0.960.880 : 1/20.83-0.933 1/4-0.980.881 1/40.89-0.991.345.408.40SSPORT 3
19/12   01h30 Caen18 vs Toulouse15 0 : 00.77-0.97   2 1/40.940.76   2.303.082.86
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. PSG 16 14 2 0 49 10 8 0 0 27 3 6 2 0 22 7 39 44
2. Lille 18 10 4 4 28 17 6 3 0 18 6 4 1 4 10 11 11 34
3. Lyon 17 9 4 4 29 20 6 2 2 16 7 3 2 2 13 13 9 31
4. Montpellier 16 8 5 3 24 12 4 3 2 13 6 4 2 1 11 6 12 29
5. Saint Etienne 17 7 6 4 25 22 6 2 0 16 6 1 4 4 9 16 3 27
6. Marseille 16 8 2 6 29 25 5 2 1 17 6 3 0 5 12 19 4 26
7. Nice 17 7 5 5 13 15 3 2 4 6 11 4 3 1 7 4 -2 26
8. Stade Reims 18 6 7 5 13 16 4 3 2 7 5 2 4 3 6 11 -3 25
9. Strasbourg 18 5 8 5 28 23 3 4 2 15 11 2 4 3 13 12 5 23
10. Nimes 17 6 5 6 26 24 2 3 3 11 10 4 2 3 15 14 2 23
11. Rennes 17 6 5 6 23 25 3 2 3 9 11 3 3 3 14 14 -2 23
12. Bordeaux 16 5 6 5 19 19 4 3 2 14 11 1 3 3 5 8 0 21
13. Nantes 16 5 5 6 24 24 3 3 2 16 9 2 2 4 8 15 0 20
14. Angers 16 4 6 6 19 21 2 3 3 9 10 2 3 3 10 11 -2 18
15. Toulouse 16 4 6 6 14 24 2 3 3 9 12 2 3 3 5 12 -10 18
16. Dijon 17 4 4 9 16 28 2 1 5 6 15 2 3 4 10 13 -12 16
17. Amiens 17 5 1 11 16 30 3 0 5 12 14 2 1 6 4 16 -14 16
18. Caen 17 2 8 7 15 22 1 4 3 8 10 1 4 4 7 12 -7 14
19. Monaco 17 3 4 10 16 27 0 3 5 7 15 3 1 5 9 12 -11 13
20. Guingamp 17 1 5 11 12 34 0 3 5 8 16 1 2 6 4 18 -22 8
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Lille 18 12 1 5 66.7% 6 1 2 66.7% 6 0 3 66.7% W L W D L
2. PSG 16 10 1 5 62.5% 5 0 3 62.5% 5 1 2 62.5% W L L W L
3. Strasbourg 18 11 1 6 61.1% 4 1 4 44.4% 7 0 2 77.8% L L W W L
4. Rennes 17 9 0 8 52.9% 3 0 5 37.5% 6 0 3 66.7% W W W L W
5. Saint Etienne 17 9 3 5 52.9% 6 0 2 75.0% 3 3 3 33.3% W L W D D
6. Stade Reims 18 9 1 8 50.0% 4 0 5 44.4% 5 1 3 55.6% W W L W W
7. Angers 16 8 0 8 50.0% 2 0 6 25.0% 6 0 2 75.0% W L W W L
8. Toulouse 16 8 0 8 50.0% 2 0 6 25.0% 6 0 2 75.0% W L W L W
9. Bordeaux 16 8 1 7 50.0% 5 0 4 55.6% 3 1 3 42.9% W W W W D
10. Montpellier 16 8 2 6 50.0% 4 0 5 44.4% 4 2 1 57.1% L W L L W
11. Nice 17 8 2 7 47.1% 3 0 6 33.3% 5 2 1 62.5% L L D W W
12. Lyon 17 8 2 7 47.1% 5 1 4 50.0% 3 1 3 42.9% W W L D W
13. Nimes 17 8 3 6 47.1% 2 3 3 25.0% 6 0 3 66.7% L W W D W
14. Nantes 16 7 0 9 43.8% 3 0 5 37.5% 4 0 4 50.0% W L L W W
15. Marseille 16 7 0 9 43.8% 4 0 4 50.0% 3 0 5 37.5% L L L L W
16. Caen 17 7 2 8 41.2% 2 2 4 25.0% 5 0 4 55.6% W L W L W
17. Dijon 17 7 1 9 41.2% 2 1 5 25.0% 5 0 4 55.6% L W W D L
18. Amiens 17 6 0 11 35.3% 3 0 5 37.5% 3 0 6 33.3% W L L L W
19. Monaco 17 4 0 13 23.5% 0 0 8 .0% 4 0 5 44.4% L L W L D
20. Guingamp 17 3 2 12 17.6% 0 2 6 .0% 3 0 6 33.3% L L D L L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Stade Reims 10 6 2 0 50.0% 50.0% 6 3 0 0 33.0% 66.0% 4 3 2 0 66.0% 33.0%
2. Nice 9 7 1 0 41.0% 58.0% 4 4 1 0 44.0% 55.0% 5 3 0 0 37.0% 62.0%
3. Angers 7 4 3 2 50.0% 50.0% 4 2 1 1 37.0% 62.0% 3 2 2 1 62.0% 37.0%
4. Lille 6 7 5 0 38.0% 61.0% 2 4 3 0 55.0% 44.0% 4 3 2 0 22.0% 77.0%
5. Toulouse 5 7 4 0 50.0% 50.0% 2 4 2 0 37.0% 62.0% 3 3 2 0 62.0% 37.0%
6. Bordeaux 5 7 4 0 62.0% 37.0% 3 3 3 0 44.0% 55.0% 2 4 1 0 85.0% 14.0%
7. Caen 5 9 3 0 58.0% 41.0% 3 3 2 0 50.0% 50.0% 2 6 1 0 66.0% 33.0%
8. Montpellier 5 9 2 0 37.0% 62.0% 3 5 1 0 44.0% 55.0% 2 4 1 0 28.0% 71.0%
9. Nimes 5 6 5 1 52.0% 47.0% 3 2 3 0 62.0% 37.0% 2 4 2 1 44.0% 55.0%
10. Amiens 5 7 5 0 29.0% 70.0% 1 4 3 0 25.0% 75.0% 4 3 2 0 33.0% 66.0%
11. Guingamp 4 8 5 0 52.0% 47.0% 1 4 3 0 75.0% 25.0% 3 4 2 0 33.0% 66.0%
12. Monaco 4 9 4 0 47.0% 52.0% 2 3 3 0 50.0% 50.0% 2 6 1 0 44.0% 55.0%
13. Saint Etienne 3 9 4 1 58.0% 41.0% 1 6 0 1 50.0% 50.0% 2 3 4 0 66.0% 33.0%
14. Lyon 3 9 5 0 58.0% 41.0% 2 7 1 0 70.0% 30.0% 1 2 4 0 42.0% 57.0%
15. Dijon 3 9 5 0 64.0% 35.0% 1 5 2 0 62.0% 37.0% 2 4 3 0 66.0% 33.0%
16. Strasbourg 2 10 6 0 61.0% 38.0% 1 5 3 0 55.0% 44.0% 1 5 3 0 66.0% 33.0%
17. Marseille 2 5 9 0 62.0% 37.0% 1 3 4 0 87.0% 12.0% 1 2 5 0 37.0% 62.0%
18. Rennes 1 11 5 0 64.0% 35.0% 1 5 2 0 75.0% 25.0% 0 6 3 0 55.0% 44.0%
19. Nantes 1 10 5 0 50.0% 50.0% 1 3 4 0 62.0% 37.0% 0 7 1 0 37.0% 62.0%
20. PSG 1 5 10 0 56.0% 43.0% 1 2 5 0 25.0% 75.0% 0 3 5 0 87.0% 12.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. PSG 13 3 14 2 7 1 7 1 6 2 7 1
2. Guingamp 11 6 11 6 5 3 5 3 6 3 6 3
3. Marseille 11 5 11 5 4 4 5 3 7 1 6 2
4. Lille 10 8 11 7 6 3 5 4 4 5 6 3
5. Amiens 10 7 13 4 6 2 6 2 4 5 7 2
6. Dijon 10 7 13 4 5 3 7 1 5 4 6 3
7. Nantes 10 6 13 3 5 3 6 2 5 3 7 1
8. Nimes 9 8 12 5 4 4 5 3 5 4 7 2
9. Monaco 9 8 12 5 5 3 7 1 4 5 5 4
10. Strasbourg 9 9 12 6 5 4 6 3 4 5 6 3
11. Rennes 9 8 11 6 2 6 5 3 7 2 6 3
12. Montpellier 8 8 10 6 4 5 6 3 4 3 4 3
13. Saint Etienne 8 9 11 6 4 4 6 2 4 5 5 4
14. Lyon 8 9 14 3 2 8 8 2 6 1 6 1
15. Toulouse 7 9 11 5 4 4 6 2 3 5 5 3
16. Bordeaux 7 9 9 7 5 4 5 4 2 5 4 3
17. Caen 7 10 10 7 4 4 4 4 3 6 6 3
18. Angers 6 10 9 7 3 5 3 5 3 5 6 2
19. Stade Reims 4 14 11 7 2 7 6 3 2 7 5 4
20. Nice 4 13 8 9 3 6 5 4 1 7 3 5

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
Loading...