x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Pháp

(FB PHA gửi 8785)
FT    1 - 1 Nice13 vs Bordeaux7 0 : 1/40.87-0.970 : 1/4-0.810.6620.80-0.933/40.79-0.902.093.104.00SSPORT 2
FT    1 - 2 Stade Brestois12 vs PSG1 1 3/4 : 00.980.933/4 : 00.970.9330.86-0.961 1/40.960.9411.006.301.25SSPORT 2
FT    0 - 0 Lille5 vs Metz17 0 : 1-0.990.870 : 1/40.990.912 1/4-0.990.863/40.74-0.861.563.755.80SSPORT 2
FT    0 - 0 Stade Reims8 vs Angers3 0 : 00.82-0.910 : 00.81-0.922-0.970.873/40.950.952.622.923.05
FT    1 - 0 Monaco11 vs Dijon18 0 : 1 1/40.940.970 : 1/20.980.923 1/4-0.950.851 1/41.000.901.435.006.60
FT    4 - 1 Strasbourg16 vs Nimes20 0 : 1/20.88-0.960 : 1/4-0.960.862 1/40.970.931-0.850.731.873.354.55
FT    3 - 1 Rennes10 vs Amiens15 0 : 1/40.84-0.930 : 1/4-0.840.712 1/40.980.923/40.71-0.842.133.203.70SSPORT 2
FT    2 - 3 Nantes9 vs Saint Etienne4 0 : 1/20.87-0.990 : 1/4-0.930.822 1/40.930.943/40.78-0.891.853.304.25SSPORT 2
FT    3 - 0 Montpellier6 vs Toulouse19 0 : 1/20.82-0.940 : 1/4-0.980.882 1/2-0.950.821-0.930.831.823.404.20
FT    2 - 1 1 Marseille2 vs Lyon14 0 : 1/4-0.930.800 : 00.75-0.872 1/20.950.9210.87-0.972.383.302.82SSPORT 2
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. PSG 13 10 0 3 28 8 5 0 1 16 2 5 0 2 12 6 20 30
2. Marseille 13 6 4 3 16 17 4 2 1 9 6 2 2 2 7 11 -1 22
3. Angers 13 6 3 4 17 16 5 1 1 14 4 1 2 3 3 12 1 21
4. Saint Etienne 13 6 3 4 15 17 2 3 1 7 6 4 0 3 8 11 -2 21
5. Lille 13 5 4 4 18 13 5 2 0 14 4 0 2 4 4 9 5 19
6. Montpellier 13 5 4 4 14 10 5 1 1 10 3 0 3 3 4 7 4 19
7. Bordeaux 13 5 4 4 18 15 2 2 2 7 5 3 2 2 11 10 3 19
8. Stade Reims 13 5 4 4 9 6 2 4 1 4 2 3 0 3 5 4 3 19
9. Nantes 13 6 1 6 11 12 4 1 2 6 4 2 0 4 5 8 -1 19
10. Rennes 12 5 3 4 16 13 3 1 2 10 8 2 2 2 6 5 3 18
11. Monaco 13 5 3 5 20 22 4 1 2 16 13 1 2 3 4 9 -2 18
12. Stade Brestois 13 4 5 4 14 16 3 3 1 9 5 1 2 3 5 11 -2 17
13. Nice 13 5 2 6 16 19 3 2 2 10 10 2 0 4 6 9 -3 17
14. Lyon 13 4 4 5 20 13 2 2 2 9 3 2 2 3 11 10 7 16
15. Amiens 13 4 4 5 17 20 3 1 2 9 8 1 3 3 8 12 -3 16
16. Strasbourg 13 4 3 6 11 14 4 2 1 11 7 0 1 5 0 7 -3 15
17. Metz 13 3 4 6 11 18 2 2 2 9 8 1 2 4 2 10 -7 13
18. Dijon 13 3 3 7 7 14 2 2 2 4 5 1 1 5 3 9 -7 12
19. Toulouse 13 3 3 7 15 25 3 0 3 8 9 0 3 4 7 16 -10 12
20. Nimes 12 2 5 5 11 16 2 1 2 6 4 0 4 3 5 12 -5 11
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Stade Brestois 13 9 0 4 69.2% 6 0 1 85.7% 3 0 3 50.0% W L W W W
2. Bordeaux 13 8 1 4 61.5% 3 1 2 50.0% 5 0 2 71.4% W W W L L
3. Amiens 13 8 0 5 61.5% 4 0 2 66.7% 4 0 3 57.1% L W W W W
4. Angers 13 7 1 5 53.8% 5 0 2 71.4% 2 1 3 33.3% D W L W L
5. Marseille 13 7 0 6 53.8% 4 0 3 57.1% 3 0 3 50.0% W W L L W
6. PSG 13 7 0 6 53.8% 4 0 2 66.7% 3 0 4 42.9% L L L W W
7. Rennes 12 6 1 5 50.0% 3 1 2 50.0% 3 0 3 50.0% W L W L L
8. Saint Etienne 13 6 0 7 46.2% 2 0 4 33.3% 4 0 3 57.1% W L W L L
9. Toulouse 13 6 0 7 46.2% 3 0 3 50.0% 3 0 4 42.9% L L W L W
10. Nice 13 6 0 7 46.2% 4 0 3 57.1% 2 0 4 33.3% L W L L L
11. Nantes 13 6 0 7 46.2% 4 0 3 57.1% 2 0 4 33.3% L L W L L
12. Strasbourg 13 6 0 7 46.2% 4 0 3 57.1% 2 0 4 33.3% W L W L L
13. Montpellier 13 6 2 5 46.2% 5 0 2 71.4% 1 2 3 16.7% W D W L L
14. Dijon 13 6 1 6 46.2% 3 1 2 50.0% 3 0 4 42.9% W W L L W
15. Nimes 12 5 1 6 41.7% 2 0 3 40.0% 3 1 3 42.9% L W W L W
16. Lille 13 5 1 7 38.5% 5 0 2 71.4% 0 1 5 0% L L L W L
17. Metz 13 5 1 7 38.5% 2 1 3 33.3% 3 0 4 42.9% W D L L W
18. Stade Reims 13 5 2 6 38.5% 2 2 3 28.6% 3 0 3 50.0% D L L L W
19. Monaco 13 5 1 7 38.5% 3 0 4 42.9% 2 1 3 33.3% L L W W W
20. Lyon 13 4 0 9 30.8% 2 0 4 33.3% 2 0 5 28.6% L W W W L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Stade Reims 8 5 0 0 61.0% 38.0% 5 2 0 0 71.0% 28.0% 3 3 0 0 50.0% 50.0%
2. Nantes 8 4 1 0 15.0% 84.0% 6 0 1 0 14.0% 85.0% 2 4 0 0 16.0% 83.0%
3. Montpellier 7 4 2 0 38.0% 61.0% 4 2 1 0 28.0% 71.0% 3 2 1 0 50.0% 50.0%
4. Saint Etienne 6 3 4 0 23.0% 76.0% 3 1 2 0 50.0% 50.0% 3 2 2 0 .0% 100.0%
5. Strasbourg 6 5 2 0 46.0% 53.0% 2 3 2 0 42.0% 57.0% 4 2 0 0 50.0% 50.0%
6. Dijon 6 7 0 0 46.0% 53.0% 3 3 0 0 50.0% 50.0% 3 4 0 0 42.0% 57.0%
7. Lyon 5 4 4 0 46.0% 53.0% 3 2 1 0 66.0% 33.0% 2 2 3 0 28.0% 71.0%
8. Nimes 5 4 3 0 41.0% 58.0% 2 3 0 0 20.0% 80.0% 3 1 3 0 57.0% 42.0%
9. Rennes 4 5 3 0 41.0% 58.0% 1 3 2 0 33.0% 66.0% 3 2 1 0 50.0% 50.0%
10. Angers 4 5 4 0 61.0% 38.0% 2 3 2 0 42.0% 57.0% 2 2 2 0 83.0% 16.0%
11. Monaco 4 2 6 1 38.0% 61.0% 1 1 4 1 28.0% 71.0% 3 1 2 0 50.0% 50.0%
12. Stade Brestois 4 6 3 0 53.0% 46.0% 2 4 1 0 71.0% 28.0% 2 2 2 0 33.0% 66.0%
13. Metz 3 8 2 0 61.0% 38.0% 1 3 2 0 50.0% 50.0% 2 5 0 0 71.0% 28.0%
14. Marseille 3 7 2 1 61.0% 38.0% 1 6 0 0 57.0% 42.0% 2 1 2 1 66.0% 33.0%
15. PSG 3 6 4 0 38.0% 61.0% 1 2 3 0 66.0% 33.0% 2 4 1 0 14.0% 85.0%
16. Lille 2 10 1 0 46.0% 53.0% 1 5 1 0 42.0% 57.0% 1 5 0 0 50.0% 50.0%
17. Toulouse 2 5 6 0 53.0% 46.0% 1 3 2 0 50.0% 50.0% 1 2 4 0 57.0% 42.0%
18. Nice 2 9 2 0 30.0% 69.0% 0 6 1 0 42.0% 57.0% 2 3 1 0 16.0% 83.0%
19. Bordeaux 2 7 4 0 76.0% 23.0% 2 3 1 0 66.0% 33.0% 0 4 3 0 85.0% 14.0%
20. Amiens 2 6 5 0 61.0% 38.0% 2 1 3 0 50.0% 50.0% 0 5 2 0 71.0% 28.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Monaco 9 4 11 2 6 1 7 0 3 3 4 2
2. PSG 8 5 9 4 4 2 4 2 4 3 5 2
3. Toulouse 8 5 8 5 3 3 2 4 5 2 6 1
4. Nice 8 5 12 1 4 3 7 0 4 2 5 1
5. Amiens 8 5 10 3 4 2 4 2 4 3 6 1
6. Lille 7 6 7 6 5 2 6 1 2 4 1 5
7. Saint Etienne 6 7 9 4 2 4 4 2 4 3 5 2
8. Lyon 6 7 9 4 1 5 3 3 5 2 6 1
9. Nimes 6 6 9 3 2 3 4 1 4 3 5 2
10. Angers 6 7 8 5 3 4 5 2 3 3 3 3
11. Marseille 6 7 9 4 2 5 5 2 4 2 4 2
12. Rennes 5 7 8 4 4 2 4 2 1 5 4 2
13. Stade Brestois 5 8 9 4 2 5 4 3 3 3 5 1
14. Metz 5 8 11 2 4 2 5 1 1 6 6 1
15. Bordeaux 5 8 11 2 1 5 4 2 4 3 7 0
16. Nantes 4 9 5 8 1 6 2 5 3 3 3 3
17. Montpellier 4 9 11 2 3 4 6 1 1 5 5 1
18. Dijon 4 9 7 6 2 4 4 2 2 5 3 4
19. Strasbourg 3 10 11 2 3 4 7 0 0 6 4 2
20. Stade Reims 1 12 4 9 1 6 2 5 0 6 2 4

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da