Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Pháp

(FB PHA gửi 8785)
FT    2 - 1 Troyes21 vs Lorient18 0 : 00.85-0.930 : 00.86-0.962 1/2-0.940.841-0.910.803.152.592.89
FT    0 - 0 Lorient18 vs Troyes21 0 : 3/40.86-0.940 : 1/40.86-0.962 3/40.980.9210.76-0.883.751.675.30
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Monaco 38 30 5 3 107 31 17 1 1 63 13 13 4 2 44 18 76 95
2. PSG 38 27 6 5 83 27 13 6 0 42 7 14 0 5 41 20 56 87
3. Nice 38 22 12 4 63 36 14 4 1 39 16 8 8 3 24 20 27 78
4. Lyon 38 20 5 13 77 48 12 1 6 46 26 8 4 7 31 22 29 65
5. Marseille 38 17 11 10 57 41 13 4 2 33 13 4 7 8 24 28 16 62
6. Bordeaux 38 15 14 9 53 43 9 6 4 27 19 6 8 5 26 24 10 59
7. Nantes 38 14 9 15 40 54 8 4 7 19 24 6 5 8 21 30 -14 51
8. Saint Etienne 38 12 14 12 41 42 7 9 3 24 18 5 5 9 17 24 -1 50
9. Rennes 38 12 14 12 36 42 10 6 3 26 15 2 8 9 10 27 -6 50
10. Guingamp 38 14 8 16 46 53 12 3 4 28 13 2 5 12 18 40 -7 50
11. Lille 38 13 7 18 40 47 7 3 9 24 24 6 4 9 16 23 -7 46
12. Angers 38 13 7 18 40 49 8 5 6 23 17 5 2 12 17 32 -9 46
13. Toulouse 38 10 14 14 37 41 8 6 5 28 18 2 8 9 9 23 -4 44
14. Metz 38 11 10 17 39 72 7 7 5 27 34 4 3 12 12 38 -33 43
15. Montpellier 38 10 9 19 48 66 8 5 6 28 22 2 4 13 20 44 -18 39
16. Dijon 38 8 13 17 46 58 7 6 6 27 21 1 7 11 19 37 -12 37
17. Caen 38 10 7 21 36 65 7 2 10 21 37 3 5 11 15 28 -29 37
18. Lorient 38 10 6 22 44 70 7 4 8 25 29 3 2 14 19 41 -26 36
19. Nancy 38 9 8 21 29 52 7 3 9 21 23 2 5 12 8 29 -23 35
20. SC Bastia 38 8 11 19 29 54 5 10 4 17 14 3 1 15 12 40 -25 35
21. Troyes 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Troyes 2 2 0 0 100.0% 1 0 0 100.0% 1 0 0 100.0% W W L W W
2. Nice 38 26 4 8 68.4% 13 2 4 68.4% 13 2 4 68.4% W L L W D
3. Monaco 38 25 3 10 65.8% 12 1 6 63.2% 13 2 4 68.4% W L W L W
4. Rennes 38 20 5 13 52.6% 11 3 5 57.9% 9 2 8 47.4% L W W L W
5. Metz 38 20 4 14 52.6% 11 3 5 57.9% 9 1 9 47.4% W D W W L
6. Dijon 38 19 4 15 50.0% 10 2 7 52.6% 9 2 8 47.4% W W L W W
7. Bordeaux 38 18 7 13 47.4% 9 2 8 47.4% 9 5 5 47.4% W D D L W
8. Lyon 38 18 3 17 47.4% 9 2 8 47.4% 9 1 9 47.4% L W W D L
9. Nantes 38 17 4 17 44.7% 8 2 9 42.1% 9 2 8 47.4% L W D W W
10. Nancy 38 17 1 20 44.7% 9 1 9 47.4% 8 0 11 42.1% W L L L W
11. Marseille 38 17 5 16 44.7% 11 1 7 57.9% 6 4 9 31.6% L D W W L
12. PSG 38 17 1 20 44.7% 9 0 10 47.4% 8 1 10 42.1% L L W W L
13. Lille 38 16 3 19 42.1% 7 2 10 36.8% 9 1 9 47.4% W L L W W
14. Guingamp 38 16 2 20 42.1% 11 1 7 57.9% 5 1 13 26.3% L L W L L
15. Caen 38 16 0 22 42.1% 7 0 12 36.8% 9 0 10 47.4% W L W L L
16. Saint Etienne 38 15 4 19 39.5% 7 2 10 36.8% 8 2 9 42.1% L W L D W
17. SC Bastia 38 15 4 19 39.5% 9 4 6 47.4% 6 0 13 31.6% W W L W L
18. Angers 38 15 4 19 39.5% 8 4 7 42.1% 7 0 12 36.8% W W W W L
19. Toulouse 38 14 7 17 36.8% 8 2 9 42.1% 6 5 8 31.6% L D L D D
20. Montpellier 38 13 2 23 34.2% 8 0 11 42.1% 5 2 12 26.3% L L L L W
21. Lorient 40 12 1 27 30.0% 8 0 12 40.0% 4 1 15 20.0% L L L L L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Toulouse 15 16 7 0 52.0% 47.0% 6 8 5 0 47.0% 52.0% 9 8 2 0 57.0% 42.0%
2. Lille 14 18 6 0 34.0% 65.0% 6 10 3 0 26.0% 73.0% 8 8 3 0 42.0% 57.0%
3. SC Bastia 13 20 5 0 39.0% 60.0% 8 10 1 0 63.0% 36.0% 5 10 4 0 15.0% 84.0%
4. Nancy 13 19 6 0 55.0% 44.0% 5 11 3 0 47.0% 52.0% 8 8 3 0 63.0% 36.0%
5. Rennes 12 22 4 0 52.0% 47.0% 6 10 3 0 52.0% 47.0% 6 12 1 0 52.0% 47.0%
6. Saint Etienne 12 17 9 0 65.0% 34.0% 7 6 6 0 68.0% 31.0% 5 11 3 0 63.0% 36.0%
7. Caen 12 15 11 0 50.0% 50.0% 5 7 7 0 47.0% 52.0% 7 8 4 0 52.0% 47.0%
8. Marseille 12 14 12 0 57.0% 42.0% 6 9 4 0 57.0% 42.0% 6 5 8 0 57.0% 42.0%
9. Nice 11 16 11 0 50.0% 50.0% 3 9 7 0 52.0% 47.0% 8 7 4 0 47.0% 52.0%
10. Nantes 11 18 9 0 47.0% 52.0% 8 7 4 0 42.0% 57.0% 3 11 5 0 52.0% 47.0%
11. Dijon 11 15 12 0 57.0% 42.0% 7 7 5 0 57.0% 42.0% 4 8 7 0 57.0% 42.0%
12. Lorient 10 16 14 0 37.0% 62.0% 5 10 5 0 40.0% 60.0% 5 6 9 0 35.0% 65.0%
13. Guingamp 10 18 10 0 44.0% 55.0% 7 10 2 0 31.0% 68.0% 3 8 8 0 57.0% 42.0%
14. Metz 9 17 11 1 44.0% 55.0% 3 9 6 1 52.0% 47.0% 6 8 5 0 36.0% 63.0%
15. Angers 9 24 5 0 44.0% 55.0% 6 11 2 0 47.0% 52.0% 3 13 3 0 42.0% 57.0%
16. Bordeaux 9 19 10 0 57.0% 42.0% 6 9 4 0 47.0% 52.0% 3 10 6 0 68.0% 31.0%
17. Montpellier 7 19 11 1 55.0% 44.0% 4 10 5 0 47.0% 52.0% 3 9 6 1 63.0% 36.0%
18. PSG 6 20 12 0 52.0% 47.0% 3 11 5 0 63.0% 36.0% 3 9 7 0 42.0% 57.0%
19. Lyon 5 17 16 0 55.0% 44.0% 1 7 11 0 57.0% 42.0% 4 10 5 0 52.0% 47.0%
20. Monaco 2 17 17 2 44.0% 55.0% 0 7 11 1 52.0% 47.0% 2 10 6 1 36.0% 63.0%
21. Troyes 1 1 0 0 50.0% 50.0% 0 1 0 0 .0% 100.0% 1 0 0 0 100.0% .0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Monaco 31 7 30 8 18 1 14 5 13 6 16 3
2. Lyon 26 12 33 4 15 4 19 0 11 8 14 4
3. Lorient 23 17 30 10 11 9 15 5 12 8 15 5
4. Metz 22 16 27 11 11 8 12 7 11 8 15 4
5. PSG 22 16 26 12 9 10 11 8 13 6 15 4
6. Montpellier 20 18 32 6 10 9 16 3 10 9 16 3
7. Marseille 19 19 23 15 8 11 11 8 11 8 12 7
8. Nice 19 19 29 9 12 7 17 2 7 12 12 7
9. Dijon 19 19 24 14 8 11 10 9 11 8 14 5
10. Guingamp 19 19 22 16 7 12 11 8 12 7 11 8
11. Lille 17 21 23 15 10 9 13 6 7 12 10 9
12. Angers 17 21 26 12 8 11 12 7 9 10 14 5
13. Bordeaux 17 21 27 11 8 11 14 5 9 10 13 6
14. Toulouse 15 23 21 17 9 10 11 8 6 13 10 9
15. SC Bastia 15 23 18 19 4 15 8 10 11 8 10 9
16. Caen 15 23 23 15 9 10 12 7 6 13 11 8
17. Nantes 15 23 27 11 7 12 12 7 8 11 15 4
18. Nancy 14 24 20 18 9 10 11 8 5 14 9 10
19. Saint Etienne 14 24 24 14 7 12 13 6 7 12 11 8
20. Rennes 10 28 24 14 4 15 12 7 6 13 12 7
21. Troyes 1 1 1 1 1 0 1 0 0 1 0 1

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
Loading...