Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Pháp

(FB PHA gửi 8785)
FT    1 - 1 1 Nantes8 vs Rennes5 0 : 1/40.940.980 : 00.65-0.8020.85-0.953/40.86-0.962.253.103.50
FT    2 - 5 Dijon12 vs Lyon3 1 1/2 : 00.81-0.901/2 : 0-0.990.893 1/4-0.990.891 1/40.85-0.957.905.101.37SSPORT
21/04   22h00 Marseille4 vs Lille18 0 : 1 1/20.940.980 : 1/20.79-0.9030.920.981 1/40.980.921.325.508.70SSPORT 3
22/04   01h00 Guingamp11 vs Monaco2 1/2 : 0-0.930.851/4 : 00.89-0.992 3/40.82-0.931 1/4-0.900.793.953.901.84SSPORT 3
22/04   01h00 Toulouse17 vs Angers13 0 : 1/4-0.980.900 : 00.72-0.852 1/4-0.920.813/40.81-0.922.313.203.25
22/04   01h00 Metz20 vs Caen15 0 : 1/4-0.990.910 : 00.74-0.862 1/2-0.950.851-0.930.832.313.353.10
22/04   01h00 Amiens14 vs Strasbourg16 0 : 00.83-0.920 : 00.83-0.932 1/4-0.980.883/40.77-0.882.523.202.90
22/04   20h00 Nice6 vs Montpellier7 0 : 1/20.990.890 : 1/4-0.830.702 1/4-0.990.853/40.70-0.841.993.203.50
22/04   22h00 Saint Etienne9 vs Troyes19 0 : 10.881.000 : 1/2-0.880.752 1/20.930.9310.920.941.474.105.70SSPORT 2
23/04   02h00 Bordeaux10 vs PSG1 1 : 0-0.940.821/2 : 00.930.9530.930.931 1/40.83-0.975.104.451.47SSPORT 3
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. PSG 33 28 3 2 103 23 17 0 0 68 11 11 3 2 35 12 80 87
2. Monaco 33 21 7 5 78 41 14 2 1 46 17 7 5 4 32 24 37 70
3. Lyon 34 20 9 5 77 38 9 5 2 30 16 11 4 3 47 22 39 69
4. Marseille 33 19 9 5 67 40 9 5 2 35 16 10 4 3 32 24 27 66
5. Rennes 34 13 9 12 43 41 6 3 7 16 19 7 6 5 27 22 2 48
6. Nice 33 13 8 12 44 45 8 3 6 24 22 5 5 6 20 23 -1 47
7. Montpellier 33 10 16 7 32 29 5 8 4 19 17 5 8 3 13 12 3 46
8. Nantes 34 12 10 12 33 37 7 4 6 14 15 5 6 6 19 22 -4 46
9. Saint Etienne 33 12 10 11 38 45 6 7 3 24 23 6 3 8 14 22 -7 46
10. Bordeaux 33 12 7 14 39 43 7 4 5 20 19 5 3 9 19 24 -4 43
11. Guingamp 33 11 9 13 38 48 7 6 4 24 20 4 3 9 14 28 -10 42
12. Dijon 34 11 9 14 48 66 9 3 5 30 26 2 6 9 18 40 -18 42
13. Angers 33 8 13 12 38 44 5 6 6 22 25 3 7 6 16 19 -6 37
14. Amiens 33 10 7 16 29 37 6 4 6 19 16 4 3 10 10 21 -8 37
15. Caen 32 10 5 17 23 42 7 3 6 16 17 3 2 11 7 25 -19 35
16. Strasbourg 33 8 10 15 38 58 6 5 6 23 24 2 5 9 15 34 -20 34
17. Toulouse 32 7 9 16 29 44 5 5 6 17 17 2 4 10 12 27 -15 30
18. Lille 33 7 8 18 32 53 4 6 7 19 25 3 2 11 13 28 -21 29
19. Troyes 33 8 5 20 27 49 6 3 8 14 18 2 2 12 13 31 -22 29
20. Metz 33 6 7 20 31 64 3 3 10 14 30 3 4 10 17 34 -33 25
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Marseille 33 18 2 13 54.5% 8 1 7 50.0% 10 1 6 58.8% D W L D W
2. Rennes 34 18 2 14 52.9% 7 0 9 43.8% 11 2 5 61.1% W L W W W
3. Lyon 34 18 1 15 52.9% 6 0 10 37.5% 12 1 5 66.7% W W W W W
4. Saint Etienne 33 17 0 16 51.5% 8 0 8 50.0% 9 0 8 52.9% W W W W W
5. Angers 33 17 3 13 51.5% 6 2 9 35.3% 11 1 4 68.8% D L W W W
6. Monaco 33 17 1 15 51.5% 10 0 7 58.8% 7 1 8 43.8% L W L L W
7. Nantes 34 17 2 15 50.0% 8 1 8 47.1% 9 1 7 52.9% L L L L L
8. Dijon 34 17 1 16 50.0% 10 0 7 58.8% 7 1 9 41.2% L W W L W
9. Guingamp 33 16 1 16 48.5% 7 1 9 41.2% 9 0 7 56.2% W W W L L
10. Strasbourg 33 16 1 16 48.5% 8 1 8 47.1% 8 0 8 50.0% L W L W L
11. Amiens 33 16 3 14 48.5% 8 1 7 50.0% 8 2 7 47.1% L W W L W
12. PSG 33 16 0 17 48.5% 10 0 7 58.8% 6 0 10 37.5% L W L W L
13. Nice 33 15 4 14 45.5% 8 1 8 47.1% 7 3 6 43.8% D L W W W
14. Montpellier 33 15 4 14 45.5% 7 2 8 41.2% 8 2 6 50.0% L W W L L
15. Caen 32 14 2 16 43.8% 7 2 7 43.8% 7 0 9 43.8% W L L L W
16. Metz 33 14 1 18 42.4% 6 1 9 37.5% 8 0 9 47.1% W L W W L
17. Lille 33 13 2 18 39.4% 6 2 9 35.3% 7 0 9 43.8% L L L W W
18. Troyes 33 13 5 15 39.4% 6 4 7 35.3% 7 1 8 43.8% D L L W D
19. Bordeaux 33 12 3 18 36.4% 5 1 10 31.2% 7 2 8 41.2% W W L L L
20. Toulouse 32 11 4 17 34.4% 7 1 8 43.8% 4 3 9 25.0% L L L L D

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Nantes 14 17 3 0 29.0% 70.0% 10 6 1 0 23.0% 76.0% 4 11 2 0 35.0% 64.0%
2. Toulouse 13 13 5 1 43.0% 56.0% 8 5 3 0 37.0% 62.0% 5 8 2 1 50.0% 50.0%
3. Troyes 13 12 8 0 39.0% 60.0% 9 6 2 0 29.0% 70.0% 4 6 6 0 50.0% 50.0%
4. Caen 13 14 5 0 46.0% 53.0% 7 6 3 0 43.0% 56.0% 6 8 2 0 50.0% 50.0%
5. Montpellier 13 15 5 0 66.0% 33.0% 5 9 3 0 64.0% 35.0% 8 6 2 0 68.0% 31.0%
6. Bordeaux 11 14 7 1 48.0% 51.0% 2 11 3 0 68.0% 31.0% 9 3 4 1 29.0% 70.0%
7. Amiens 11 20 2 0 45.0% 54.0% 3 12 1 0 56.0% 43.0% 8 8 1 0 35.0% 64.0%
8. Saint Etienne 8 17 8 0 48.0% 51.0% 2 7 7 0 68.0% 31.0% 6 10 1 0 29.0% 70.0%
9. Lille 8 18 7 0 36.0% 63.0% 4 8 5 0 52.0% 47.0% 4 10 2 0 18.0% 81.0%
10. Metz 8 14 10 1 48.0% 51.0% 3 10 3 0 37.0% 62.0% 5 4 7 1 58.0% 41.0%
11. Angers 8 18 7 0 51.0% 48.0% 4 8 5 0 47.0% 52.0% 4 10 2 0 56.0% 43.0%
12. Nice 8 17 7 1 42.0% 57.0% 5 7 5 0 41.0% 58.0% 3 10 2 1 43.0% 56.0%
13. Rennes 7 21 6 0 47.0% 52.0% 6 8 2 0 31.0% 68.0% 1 13 4 0 61.0% 38.0%
14. Guingamp 7 17 8 1 63.0% 36.0% 3 10 3 1 64.0% 35.0% 4 7 5 0 62.0% 37.0%
15. Dijon 5 14 13 2 44.0% 55.0% 2 8 6 1 41.0% 58.0% 3 6 7 1 47.0% 52.0%
16. Marseille 5 15 11 2 54.0% 45.0% 3 6 6 1 56.0% 43.0% 2 9 5 1 52.0% 47.0%
17. Strasbourg 4 20 8 1 51.0% 48.0% 4 8 5 0 47.0% 52.0% 0 12 3 1 56.0% 43.0%
18. Monaco 4 11 16 2 51.0% 48.0% 1 8 7 1 35.0% 64.0% 3 3 9 1 68.0% 31.0%
19. Lyon 3 17 13 1 50.0% 50.0% 2 10 4 0 62.0% 37.0% 1 7 9 1 38.0% 61.0%
20. PSG 3 16 9 5 33.0% 66.0% 0 7 5 5 35.0% 64.0% 3 9 4 0 31.0% 68.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. PSG 25 8 26 7 14 3 15 2 11 5 11 5
2. Dijon 24 10 28 6 11 6 13 4 13 4 15 2
3. Monaco 24 9 29 4 14 3 17 0 10 6 12 4
4. Lyon 22 12 29 5 8 8 14 2 14 4 15 3
5. Lille 21 12 23 10 10 7 10 7 11 5 13 3
6. Strasbourg 21 12 22 11 11 6 12 5 10 6 10 6
7. Marseille 19 14 27 6 9 7 13 3 10 7 14 3
8. Metz 18 15 25 8 9 7 12 4 9 8 13 4
9. Saint Etienne 17 16 26 7 9 7 16 0 8 9 10 7
10. Nice 17 16 24 9 9 8 14 3 8 8 10 6
11. Guingamp 16 17 21 12 8 9 8 9 8 8 13 3
12. Angers 15 18 24 9 9 8 12 5 6 10 12 4
13. Rennes 15 19 23 11 6 10 9 7 9 9 14 4
14. Troyes 14 19 19 14 5 12 9 8 9 7 10 6
15. Bordeaux 14 19 23 10 7 9 10 6 7 10 13 4
16. Nantes 12 22 23 11 5 12 12 5 7 10 11 6
17. Toulouse 12 20 23 9 6 10 11 5 6 10 12 4
18. Caen 10 22 19 13 5 11 10 6 5 11 9 7
19. Montpellier 9 24 20 13 6 11 10 7 3 13 10 6
20. Amiens 9 24 22 11 6 10 11 5 3 14 11 6

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN: