x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Pháp

(FB PHA gửi 8785)
FT    3 - 1 Amiens11 vs Marseille9 1/4 : 00.91-0.990 : 0-0.830.702 1/2-0.980.881-0.950.853.103.452.29SSPORT 2
FT    4 - 0 PSG1 vs Angers3 0 : 20.91-0.990 : 3/40.78-0.893 1/40.950.951 1/2-0.910.801.187.3015.50SSPORT 2
FT    1 - 0 Nantes2 vs Nice8 0 : 1/40.81-0.900 : 1/4-0.850.722 1/4-0.990.893/40.74-0.862.123.253.70
FT    3 - 1 Montpellier7 vs Monaco16 1 1/4 : 00.88-0.960 : 0-0.880.772 1/20.83-0.9310.910.993.053.352.35SSPORT 2
FT    2 - 0 Stade Brestois12 vs Metz20 0 : 00.89-0.970 : 00.85-0.952 1/40.970.933/40.71-0.842.603.202.83
FT    1 - 3 Toulouse18 vs Bordeaux4 0 : 1/4-0.890.800 : 00.81-0.922 1/40.85-0.951-0.930.822.473.203.00
FT    1 - 0 Dijon19 vs Strasbourg17 0 : 0-0.910.820 : 0-0.990.8920.960.943/40.83-0.933.052.902.65
FT    2 - 2 Lille5 vs Nimes15 0 : 1-0.930.850 : 1/40.78-0.892 1/20.86-0.9610.84-0.941.593.955.80SSPORT 2
FT    0 - 1 Rennes10 vs Stade Reims6 0 : 1/4-0.900.770 : 00.73-0.8520.940.933/40.84-0.942.442.863.10SSPORT 2
FT    1 - 0 Saint Etienne13 vs Lyon14 1/2 : 00.930.951/4 : 00.83-0.932 1/2-0.950.8210.970.933.803.251.95SSPORT 2
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. PSG 9 7 0 2 17 4 4 0 1 12 2 3 0 1 5 2 13 21
2. Nantes 9 6 1 2 9 5 4 1 0 4 0 2 0 2 5 5 4 19
3. Angers 9 5 1 3 16 15 4 1 0 13 3 1 0 3 3 12 1 16
4. Bordeaux 9 4 3 2 15 10 1 2 1 5 4 3 1 1 10 6 5 15
5. Lille 9 4 3 2 13 9 4 1 0 11 4 0 2 2 2 5 4 15
6. Stade Reims 9 4 2 3 8 4 1 2 1 3 2 3 0 2 5 2 4 14
7. Montpellier 9 4 2 3 9 7 4 0 1 7 3 0 2 2 2 4 2 14
8. Nice 9 4 1 4 12 13 2 1 1 6 5 2 0 3 6 8 -1 13
9. Marseille 9 3 4 2 10 11 1 2 1 3 4 2 2 1 7 7 -1 13
10. Rennes 9 3 3 3 8 7 1 1 2 4 5 2 2 1 4 2 1 12
11. Amiens 9 3 2 4 12 14 2 1 2 8 8 1 1 2 4 6 -2 11
12. Stade Brestois 9 2 5 2 10 13 2 3 0 6 3 0 2 2 4 10 -3 11
13. Saint Etienne 9 3 2 4 8 13 1 2 1 4 4 2 0 3 4 9 -5 11
14. Lyon 9 2 3 4 14 9 1 1 2 7 3 1 2 2 7 6 5 9
15. Nimes 9 2 3 4 9 11 2 0 2 5 3 0 3 2 4 8 -2 9
16. Monaco 9 2 3 4 15 19 2 1 2 12 11 0 2 2 3 8 -4 9
17. Strasbourg 9 2 3 4 6 10 2 2 1 6 6 0 1 3 0 4 -4 9
18. Toulouse 9 2 3 4 9 15 2 0 2 4 5 0 3 2 5 10 -6 9
19. Dijon 9 2 2 5 5 10 1 2 2 2 4 1 0 3 3 6 -5 8
20. Metz 9 2 2 5 8 14 1 1 2 6 6 1 1 3 2 8 -6 8
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Nantes 9 6 0 3 66.7% 4 0 1 80.0% 2 0 2 50.0% W W W L W
2. Bordeaux 9 6 1 2 66.7% 2 1 1 50.0% 4 0 1 80.0% W W W L W
3. Stade Brestois 9 6 0 3 66.7% 4 0 1 80.0% 2 0 2 50.0% W L W W W
4. Angers 9 5 0 4 55.6% 4 0 1 80.0% 1 0 3 25.0% L L W W L
5. Toulouse 9 5 0 4 55.6% 2 0 2 50.0% 3 0 2 60.0% L W L L W
6. Nice 9 5 0 4 55.6% 3 0 1 75.0% 2 0 3 40.0% L W L W L
7. Montpellier 9 5 1 3 55.6% 4 0 1 80.0% 1 1 2 25.0% W L W W W
8. Amiens 9 5 0 4 55.6% 3 0 2 60.0% 2 0 2 50.0% W W L W W
9. PSG 9 5 0 4 55.6% 3 0 2 60.0% 2 0 2 50.0% W D L L W
10. Rennes 9 4 1 4 44.4% 1 1 2 25.0% 3 0 2 60.0% L D W L D
11. Lille 9 4 1 4 44.4% 4 0 1 80.0% 0 1 3 0% L L L W D
12. Stade Reims 9 4 1 4 44.4% 1 1 2 25.0% 3 0 2 60.0% W L W D L
13. Strasbourg 9 4 0 5 44.4% 2 0 3 40.0% 2 0 2 50.0% L W L W W
14. Nimes 9 4 1 4 44.4% 2 0 2 50.0% 2 1 2 40.0% W L L W D
15. Marseille 9 4 0 5 44.4% 1 0 3 25.0% 3 0 2 60.0% L L L L W
16. Saint Etienne 9 3 0 6 33.3% 1 0 3 25.0% 2 0 3 40.0% W W W L L
17. Metz 9 3 0 6 33.3% 1 0 3 25.0% 2 0 3 40.0% L L W L L
18. Monaco 9 3 1 5 33.3% 2 0 3 40.0% 1 1 2 25.0% L W W D L
19. Dijon 9 3 1 5 33.3% 2 1 2 40.0% 1 0 3 25.0% W W W L D
20. Lyon 9 2 0 7 22.2% 1 0 3 25.0% 1 0 4 20.0% L W L L L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Nantes 6 3 0 0 11.0% 88.0% 5 0 0 0 20.0% 80.0% 1 3 0 0 .0% 100.0%
2. Stade Reims 5 4 0 0 55.0% 44.0% 2 2 0 0 75.0% 25.0% 3 2 0 0 40.0% 60.0%
3. Montpellier 5 3 1 0 33.0% 66.0% 3 1 1 0 20.0% 80.0% 2 2 0 0 50.0% 50.0%
4. Rennes 4 5 0 0 44.0% 55.0% 1 3 0 0 25.0% 75.0% 3 2 0 0 60.0% 40.0%
5. Saint Etienne 4 3 2 0 22.0% 77.0% 2 1 1 0 50.0% 50.0% 2 2 1 0 .0% 100.0%
6. Lyon 4 2 3 0 44.0% 55.0% 2 1 1 0 50.0% 50.0% 2 1 2 0 40.0% 60.0%
7. Strasbourg 4 4 1 0 55.0% 44.0% 1 3 1 0 60.0% 40.0% 3 1 0 0 50.0% 50.0%
8. Dijon 4 5 0 0 44.0% 55.0% 3 2 0 0 60.0% 40.0% 1 3 0 0 25.0% 75.0%
9. Nimes 4 3 2 0 33.0% 66.0% 2 2 0 0 .0% 100.0% 2 1 2 0 60.0% 40.0%
10. Marseille 3 4 1 1 66.0% 33.0% 1 3 0 0 75.0% 25.0% 2 1 1 1 60.0% 40.0%
11. PSG 3 4 2 0 44.0% 55.0% 1 2 2 0 60.0% 40.0% 2 2 0 0 25.0% 75.0%
12. Toulouse 2 3 4 0 77.0% 22.0% 1 2 1 0 75.0% 25.0% 1 1 3 0 80.0% 20.0%
13. Stade Brestois 2 4 3 0 66.0% 33.0% 2 2 1 0 80.0% 20.0% 0 2 2 0 50.0% 50.0%
14. Lille 1 7 1 0 55.0% 44.0% 0 4 1 0 40.0% 60.0% 1 3 0 0 75.0% 25.0%
15. Metz 1 7 1 0 55.0% 44.0% 0 3 1 0 50.0% 50.0% 1 4 0 0 60.0% 40.0%
16. Nice 1 7 1 0 22.0% 77.0% 0 4 0 0 25.0% 75.0% 1 3 1 0 20.0% 80.0%
17. Bordeaux 1 4 4 0 88.0% 11.0% 1 2 1 0 75.0% 25.0% 0 2 3 0 100.0% .0%
18. Monaco 1 2 5 1 55.0% 44.0% 0 1 3 1 40.0% 60.0% 1 1 2 0 75.0% 25.0%
19. Amiens 1 5 3 0 55.0% 44.0% 1 1 3 0 60.0% 40.0% 0 4 0 0 50.0% 50.0%
20. Angers 0 5 4 0 66.0% 33.0% 0 3 2 0 60.0% 40.0% 0 2 2 0 75.0% 25.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Monaco 8 1 8 1 5 0 5 0 3 1 3 1
2. Nice 7 2 8 1 3 1 4 0 4 1 4 1
3. Amiens 6 3 6 3 4 1 3 2 2 2 3 1
4. Angers 6 3 7 2 3 2 4 1 3 1 3 1
5. Nimes 5 4 7 2 2 2 3 1 3 2 4 1
6. Saint Etienne 4 5 7 2 1 3 3 1 3 2 4 1
7. Lyon 4 5 6 3 1 3 2 2 3 2 4 1
8. PSG 4 5 5 4 3 2 3 2 1 3 2 2
9. Toulouse 4 5 5 4 1 3 1 3 3 2 4 1
10. Stade Brestois 4 5 7 2 1 4 3 2 3 1 4 0
11. Lille 4 5 6 3 4 1 5 0 0 4 1 3
12. Metz 4 5 9 0 3 1 4 0 1 4 5 0
13. Bordeaux 4 5 8 1 1 3 3 1 3 2 5 0
14. Nantes 3 6 2 7 0 5 0 5 3 1 2 2
15. Dijon 3 6 5 4 1 4 3 2 2 2 2 2
16. Marseille 3 6 6 3 0 4 3 1 3 2 3 2
17. Montpellier 2 7 8 1 2 3 5 0 0 4 3 1
18. Rennes 2 7 5 4 2 2 2 2 0 5 3 2
19. Strasbourg 2 7 7 2 2 3 5 0 0 4 2 2
20. Stade Reims 1 8 2 7 1 3 1 3 0 5 1 4

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da