Boi tinh yeu   |    tien len mien nam   |    game bai doi thuong

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Pháp

(FB PHA gửi 8785)
10/12   02h45 Dijon15 vs Marseille10                
10/12   23h00 Bordeaux7 vs Monaco2                
11/12   02h00 Nancy16 vs Angers11                
11/12   02h00 SC Bastia18 vs Metz13                
11/12   02h00 Lille14 vs Montpellier12                
11/12   02h00 Toulouse8 vs Lorient20                
11/12   02h00 Nantes19 vs Caen17                
11/12   21h00 Lyon6 vs Rennes4                
11/12   23h00 Saint Etienne9 vs Guingamp5                
12/12   02h45 PSG3 vs Nice1                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Nice 16 12 3 1 30 10 7 2 0 21 6 5 1 1 9 4 20 39
2. Monaco 16 11 3 2 49 16 7 1 0 31 6 4 2 2 18 10 33 36
3. PSG 16 11 2 3 30 11 6 2 0 17 1 5 0 3 13 10 19 35
4. Rennes 16 8 3 5 18 19 7 2 0 14 4 1 1 5 4 15 -1 27
5. Guingamp 16 7 5 4 21 15 5 2 1 9 4 2 3 3 12 11 6 26
6. Lyon 15 8 1 6 28 18 4 0 3 14 10 4 1 3 14 8 10 25
7. Bordeaux 16 6 6 4 20 18 4 2 2 10 8 2 4 2 10 10 2 24
8. Toulouse 16 6 4 6 18 16 5 0 2 14 7 1 4 4 4 9 2 22
9. Saint Etienne 16 5 7 4 16 14 3 4 1 9 5 2 3 3 7 9 2 22
10. Marseille 16 5 6 5 16 17 5 3 0 9 1 0 3 5 7 16 -1 21
11. Angers 16 5 4 7 15 18 3 3 2 10 8 2 1 5 5 10 -3 19
12. Montpellier 16 4 7 5 23 28 4 3 1 12 6 0 4 4 11 22 -5 19
13. Metz 15 5 3 7 16 29 2 2 3 10 19 3 1 4 6 10 -13 18
14. Lille 16 5 2 9 15 21 4 0 4 10 11 1 2 5 5 10 -6 17
15. Dijon 16 3 7 6 22 25 3 4 1 15 10 0 3 5 7 15 -3 16
16. Nancy 16 4 4 8 12 22 3 1 4 9 9 1 3 4 3 13 -10 16
17. Caen 16 4 3 9 16 30 4 2 2 11 14 0 1 7 5 16 -14 15
18. SC Bastia 16 3 5 8 12 20 2 4 2 6 6 1 1 6 6 14 -8 14
19. Nantes 16 3 4 9 9 26 1 3 4 3 13 2 1 5 6 13 -17 13
20. Lorient 16 3 3 10 16 29 3 1 4 7 13 0 2 6 9 16 -13 12
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Nice 16 13 1 2 81.2% 7 1 1 77.8% 6 0 1 85.7% W W L L W
2. Monaco 16 11 1 4 68.8% 7 0 1 87.5% 4 1 3 50.0% L W L W W
3. Guingamp 16 9 2 5 56.2% 5 1 2 62.5% 4 1 3 50.0% W L W D D
4. Metz 15 8 2 5 53.3% 3 1 3 42.9% 5 1 2 62.5% L D W W D
5. Rennes 16 8 2 6 50.0% 6 2 1 66.7% 2 0 5 28.6% W L W L L
6. Toulouse 16 8 2 6 50.0% 5 0 2 71.4% 3 2 4 33.3% L W L L D
7. Nancy 16 8 0 8 50.0% 4 0 4 50.0% 4 0 4 50.0% L W W W L
8. PSG 16 8 1 7 50.0% 6 0 2 75.0% 2 1 5 25.0% L L W W D
9. Lyon 15 7 1 7 46.7% 3 0 4 42.9% 4 1 3 50.0% L W L L W
10. Dijon 16 7 3 6 43.8% 4 2 2 50.0% 3 1 4 37.5% W W D L D
11. Saint Etienne 16 6 2 8 37.5% 3 1 4 37.5% 3 1 4 37.5% L L W L L
12. SC Bastia 16 6 2 8 37.5% 3 2 3 37.5% 3 0 5 37.5% L D W D W
13. Lille 16 6 2 8 37.5% 4 1 3 50.0% 2 1 5 25.0% W W W L L
14. Angers 16 6 2 8 37.5% 3 2 3 37.5% 3 0 5 37.5% L L L W W
15. Bordeaux 16 6 4 6 37.5% 3 1 4 37.5% 3 3 2 37.5% L D D D W
16. Montpellier 16 6 2 8 37.5% 4 0 4 50.0% 2 2 4 25.0% W L L D W
17. Marseille 16 6 2 8 37.5% 4 1 3 50.0% 2 1 5 25.0% W W L W L
18. Caen 16 5 0 11 31.2% 4 0 4 50.0% 1 0 7 12.5% L L L L W
19. Lorient 16 4 1 11 25.0% 3 0 5 37.5% 1 1 6 12.5% W W D L L
20. Nantes 16 4 2 10 25.0% 1 2 5 12.5% 3 0 5 37.5% L L L L D

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Lille 9 3 4 0 25.0% 75.0% 4 2 2 0 12.0% 87.0% 5 1 2 0 37.0% 62.0%
2. Marseille 7 5 4 0 56.0% 43.0% 5 3 0 0 50.0% 50.0% 2 2 4 0 62.0% 37.0%
3. Saint Etienne 6 7 3 0 75.0% 25.0% 4 2 2 0 75.0% 25.0% 2 5 1 0 75.0% 25.0%
4. SC Bastia 6 9 1 0 37.0% 62.0% 4 4 0 0 50.0% 50.0% 2 5 1 0 25.0% 75.0%
5. Angers 6 8 2 0 43.0% 56.0% 3 3 2 0 50.0% 50.0% 3 5 0 0 37.0% 62.0%
6. Toulouse 6 8 2 0 37.0% 62.0% 1 4 2 0 28.0% 71.0% 5 4 0 0 44.0% 55.0%
7. Nice 6 6 4 0 37.0% 62.0% 1 5 3 0 44.0% 55.0% 5 1 1 0 28.0% 71.0%
8. Nantes 6 8 2 0 43.0% 56.0% 4 3 1 0 50.0% 50.0% 2 5 1 0 37.0% 62.0%
9. Guingamp 6 7 3 0 50.0% 50.0% 4 4 0 0 37.0% 62.0% 2 3 3 0 62.0% 37.0%
10. Dijon 6 4 6 0 56.0% 43.0% 3 2 3 0 62.0% 37.0% 3 2 3 0 50.0% 50.0%
11. Metz 5 5 4 1 40.0% 60.0% 1 2 3 1 57.0% 42.0% 4 3 1 0 25.0% 75.0%
12. Bordeaux 5 7 4 0 50.0% 50.0% 4 2 2 0 25.0% 75.0% 1 5 2 0 75.0% 25.0%
13. Nancy 5 9 2 0 62.0% 37.0% 2 5 1 0 50.0% 50.0% 3 4 1 0 75.0% 25.0%
14. Rennes 4 10 2 0 43.0% 56.0% 3 5 1 0 55.0% 44.0% 1 5 1 0 28.0% 71.0%
15. Lorient 4 8 4 0 31.0% 68.0% 2 5 1 0 25.0% 75.0% 2 3 3 0 37.0% 62.0%
16. Caen 4 7 5 0 62.0% 37.0% 2 3 3 0 62.0% 37.0% 2 4 2 0 62.0% 37.0%
17. Montpellier 4 5 6 1 62.0% 37.0% 3 3 2 0 50.0% 50.0% 1 2 4 1 75.0% 25.0%
18. Lyon 3 7 5 0 60.0% 40.0% 0 4 3 0 71.0% 28.0% 3 3 2 0 50.0% 50.0%
19. PSG 3 10 3 0 56.0% 43.0% 1 6 1 0 75.0% 25.0% 2 4 2 0 37.0% 62.0%
20. Monaco 1 5 8 2 50.0% 50.0% 0 2 5 1 50.0% 50.0% 1 3 3 1 50.0% 50.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Monaco 13 3 14 2 8 0 7 1 5 3 7 1
2. Lorient 10 6 11 5 5 3 5 3 5 3 6 2
3. Metz 9 6 11 4 5 2 6 1 4 4 5 3
4. Lyon 9 6 13 2 5 2 7 0 4 4 6 2
5. Toulouse 8 8 10 6 5 2 5 2 3 6 5 4
6. Dijon 8 8 10 6 4 4 5 3 4 4 5 3
7. Montpellier 8 8 14 2 3 5 6 2 5 3 8 0
8. PSG 8 8 10 6 3 5 5 3 5 3 5 3
9. Marseille 7 9 8 8 2 6 3 5 5 3 5 3
10. Lille 6 10 8 8 4 4 4 4 2 6 4 4
11. SC Bastia 6 10 8 8 2 6 3 5 4 4 5 3
12. Angers 6 10 11 5 4 4 5 3 2 6 6 2
13. Nice 6 10 12 4 5 4 8 1 1 6 4 3
14. Nantes 6 10 12 4 3 5 6 2 3 5 6 2
15. Bordeaux 6 10 12 4 3 5 6 2 3 5 6 2
16. Rennes 6 10 11 5 1 8 5 4 5 2 6 1
17. Caen 6 10 9 7 3 5 4 4 3 5 5 3
18. Guingamp 5 11 9 7 1 7 6 2 4 4 3 5
19. Nancy 5 11 7 9 3 5 4 4 2 6 3 5
20. Saint Etienne 4 12 6 10 2 6 3 5 2 6 3 5

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
Loading...