Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Pháp

(FB PHA gửi 8785)
FT    1 - 1 SC Bastia19 vs Monaco1 1 1/4 : 00.84-0.931/2 : 00.86-0.962 3/40.980.891 1/4-0.830.704.456.201.44SSPORT 3
FT    2 - 0 Marseille6 vs Rennes10 0 : 3/40.990.930 : 1/40.920.982 1/40.85-0.951-0.940.843.501.765.10
FT    1 - 0 Angers11 vs Nancy17 0 : 1/40.82-0.910 : 1/4-0.850.722-0.970.873/40.89-0.993.052.124.00
FT    0 - 1 Caen18 vs Lille15 0 : 1/4-0.880.780 : 00.83-0.932 1/4-0.930.833/40.77-0.883.052.513.10
FT    1 - 1 Metz13 vs Nantes12 1/4 : 00.85-0.930 : 0-0.880.7620.82-0.933/40.81-0.923.053.202.42
FT    0 - 1 Lorient20 vs Nice2 0 : 0-0.950.870 : 00.950.952 1/20.960.9411.000.903.302.822.56SSPORT 3
13    1-0 Bordeaux7 vs Guingamp8 0 : 1/2-0.990.910 : 1/4-0.920.812 1/40.940.961-0.880.773.351.994.00
19/02   23h00 Lyon4 vs Dijon16 0 : 1 1/20.990.930 : 1/20.83-0.933 1/40.950.951 1/40.89-0.995.201.368.00
19/02   23h00 Montpellier14 vs Saint Etienne5 0 : 1/40.950.970 : 00.66-0.812 1/40.88-0.981-0.900.793.202.253.40
20/02   03h00 PSG3 vs Toulouse9 0 : 20.921.000 : 3/40.81-0.9230.86-0.961 1/40.930.977.201.1716.50SSPORT 3
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Monaco 26 18 5 3 76 24 11 1 1 46 10 7 4 2 30 14 52 59
2. Nice 26 16 8 2 42 20 10 3 0 27 8 6 5 2 15 12 22 56
3. PSG 25 17 4 4 50 18 8 4 0 27 5 9 0 4 23 13 32 55
4. Lyon 24 13 1 10 45 29 8 0 4 25 13 5 1 6 20 16 16 40
5. Saint Etienne 25 10 9 6 30 19 7 5 1 18 6 3 4 5 12 13 11 39
6. Marseille 26 11 6 9 35 31 9 3 1 21 6 2 3 8 14 25 4 39
7. Bordeaux 25 9 9 7 29 31 5 4 4 12 16 4 5 3 17 15 -2 36
8. Guingamp 25 9 7 9 30 30 7 3 2 14 8 2 4 7 16 22 0 34
9. Toulouse 25 9 6 10 31 28 8 1 4 26 15 1 5 6 5 13 3 33
10. Rennes 26 8 9 9 25 31 7 4 2 18 10 1 5 7 7 21 -6 33
11. Angers 26 8 6 12 22 33 5 5 3 14 12 3 1 9 8 21 -11 30
12. Nantes 25 8 6 11 19 34 4 3 6 8 19 4 3 5 11 15 -15 30
13. Metz 25 8 6 11 25 45 5 4 3 18 23 3 2 8 7 22 -20 30
14. Montpellier 25 7 8 10 36 42 6 4 2 20 10 1 4 8 16 32 -6 29
15. Lille 26 8 5 13 24 32 5 2 6 15 17 3 3 7 9 15 -8 29
16. Dijon 25 6 9 10 34 37 5 5 3 21 15 1 4 7 13 22 -3 27
17. Nancy 25 7 6 12 18 33 5 1 6 12 14 2 5 6 6 19 -15 27
18. Caen 25 7 4 14 25 43 6 2 4 17 21 1 2 10 8 22 -18 25
19. SC Bastia 25 5 8 12 22 33 3 7 3 12 11 2 1 9 10 22 -11 23
20. Lorient 26 6 4 16 27 52 5 2 6 15 20 1 2 10 12 32 -25 22
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Nice 26 18 3 5 69.2% 9 2 2 69.2% 9 1 3 69.2% W D W L W
2. Monaco 26 18 1 7 69.2% 10 0 3 76.9% 8 1 4 61.5% L W W W L
3. Metz 25 14 2 9 56.0% 8 1 3 66.7% 6 1 6 46.2% W L W W L
4. Nancy 25 13 0 12 52.0% 6 0 6 50.0% 7 0 6 53.8% L L L W L
5. Rennes 26 13 4 9 50.0% 7 3 3 53.8% 6 1 6 46.2% L D W W L
6. Saint Etienne 25 12 2 11 48.0% 7 1 5 53.8% 5 1 6 41.7% L W L W L
7. Toulouse 25 12 2 11 48.0% 8 0 5 61.5% 4 2 6 33.3% W W W L L
8. Dijon 25 12 4 9 48.0% 7 2 4 53.8% 5 2 5 41.7% W L L D W
9. PSG 25 12 1 12 48.0% 7 0 5 58.3% 5 1 7 38.5% W W L W W
10. Marseille 26 12 2 12 46.2% 8 1 4 61.5% 4 1 8 30.8% W L W L L
11. Lyon 24 11 2 11 45.8% 6 1 5 50.0% 5 1 6 41.7% W L W L W
12. Guingamp 25 11 2 12 44.0% 7 1 4 58.3% 4 1 8 30.8% W L L L L
13. SC Bastia 25 10 2 13 40.0% 6 2 5 46.2% 4 0 8 33.3% W L L L W
14. Nantes 25 10 2 13 40.0% 4 2 7 30.8% 6 0 6 50.0% L W L L W
15. Caen 25 10 0 15 40.0% 6 0 6 50.0% 4 0 9 30.8% L L L W L
16. Lille 26 10 2 14 38.5% 5 1 7 38.5% 5 1 7 38.5% W L W L W
17. Bordeaux 25 9 5 11 36.0% 4 1 8 30.8% 5 4 3 41.7% L W L D W
18. Montpellier 25 9 2 14 36.0% 6 0 6 50.0% 3 2 8 23.1% W L W L L
19. Angers 26 9 3 14 34.6% 5 3 5 38.5% 4 0 9 30.8% W W L L W
20. Lorient 26 7 1 18 26.9% 5 0 8 38.5% 2 1 10 15.4% L L L W L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Lille 12 10 4 0 30.0% 69.0% 5 6 2 0 23.0% 76.0% 7 4 2 0 38.0% 61.0%
2. Nice 10 9 7 0 46.0% 53.0% 3 6 4 0 46.0% 53.0% 7 3 3 0 46.0% 53.0%
3. Saint Etienne 9 12 4 0 64.0% 36.0% 6 4 3 0 69.0% 30.0% 3 8 1 0 58.0% 41.0%
4. Nantes 9 13 3 0 48.0% 52.0% 6 5 2 0 46.0% 53.0% 3 8 1 0 50.0% 50.0%
5. Angers 8 15 3 0 50.0% 50.0% 5 6 2 0 53.0% 46.0% 3 9 1 0 46.0% 53.0%
6. Toulouse 8 12 5 0 40.0% 60.0% 2 6 5 0 30.0% 69.0% 6 6 0 0 50.0% 50.0%
7. Guingamp 8 11 6 0 52.0% 48.0% 5 7 0 0 33.0% 66.0% 3 4 6 0 69.0% 30.0%
8. Nancy 8 14 3 0 64.0% 36.0% 3 8 1 0 50.0% 50.0% 5 6 2 0 76.0% 23.0%
9. Marseille 8 10 8 0 53.0% 46.0% 5 6 2 0 61.0% 38.0% 3 4 6 0 46.0% 53.0%
10. Rennes 7 16 3 0 53.0% 46.0% 4 7 2 0 53.0% 46.0% 3 9 1 0 53.0% 46.0%
11. SC Bastia 7 16 2 0 40.0% 60.0% 4 9 0 0 61.0% 38.0% 3 7 2 0 16.0% 83.0%
12. Metz 7 11 6 1 44.0% 56.0% 2 5 4 1 58.0% 41.0% 5 6 2 0 30.0% 69.0%
13. Bordeaux 7 11 7 0 60.0% 40.0% 6 4 3 0 38.0% 61.0% 1 7 4 0 83.0% 16.0%
14. Caen 7 11 7 0 52.0% 48.0% 3 4 5 0 50.0% 50.0% 4 7 2 0 53.0% 46.0%
15. Dijon 7 10 8 0 56.0% 44.0% 4 5 4 0 69.0% 30.0% 3 5 4 0 41.0% 58.0%
16. Lorient 6 10 10 0 34.0% 65.0% 3 7 3 0 30.0% 69.0% 3 3 7 0 38.0% 61.0%
17. Montpellier 5 11 8 1 56.0% 44.0% 3 6 3 0 50.0% 50.0% 2 5 5 1 61.0% 38.0%
18. Lyon 4 11 9 0 58.0% 41.0% 1 6 5 0 66.0% 33.0% 3 5 4 0 50.0% 50.0%
19. PSG 4 15 6 0 52.0% 48.0% 1 8 3 0 66.0% 33.0% 3 7 3 0 38.0% 61.0%
20. Monaco 1 10 13 2 50.0% 50.0% 0 4 8 1 46.0% 53.0% 1 6 5 1 53.0% 46.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Monaco 21 5 21 5 13 0 10 3 8 5 11 2
2. Lorient 17 9 20 6 8 5 10 3 9 4 10 3
3. Lyon 15 9 22 2 8 4 12 0 7 5 10 2
4. Metz 14 11 17 8 7 5 8 4 7 6 9 4
5. Montpellier 14 11 23 2 6 6 10 2 8 5 13 0
6. PSG 14 11 16 9 6 6 7 5 8 5 9 4
7. Marseille 13 13 15 11 4 9 6 7 9 4 9 4
8. Dijon 13 12 16 9 6 7 8 5 7 5 8 4
9. Toulouse 12 13 17 8 9 4 10 3 3 9 7 5
10. Nice 11 15 19 7 7 6 11 2 4 9 8 5
11. Lille 10 16 13 13 6 7 8 5 4 9 5 8
12. Angers 10 16 19 7 5 8 9 4 5 8 10 3
13. Guingamp 10 15 16 9 3 9 8 4 7 6 8 5
14. SC Bastia 10 15 15 10 3 10 8 5 7 5 7 5
15. Bordeaux 10 15 18 7 5 8 9 4 5 7 9 3
16. Caen 10 15 14 11 6 6 7 5 4 9 7 6
17. Saint Etienne 8 17 14 11 4 9 7 6 4 8 7 5
18. Rennes 8 18 17 9 3 10 8 5 5 8 9 4
19. Nantes 7 18 18 7 4 9 9 4 3 9 9 3
20. Nancy 7 18 12 13 4 8 6 6 3 10 6 7

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
Loading...