x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Pháp

(FB PHA gửi 8785)
FT    1 - 1 1 Strasbourg19 vs Rennes6 1/4 : 00.80-0.890 : 0-0.890.782 1/2-0.980.881-0.950.853.003.252.42
28/11   23h00 Marseille7 vs Nantes14 0 : 1/2-0.910.820 : 1/4-0.850.732 1/40.990.913/40.74-0.862.093.203.80
29/11   03h00 PSG1 vs Bordeaux12 0 : 2-0.940.860 : 3/40.83-0.933 1/2-0.940.841 1/2-0.930.831.207.1012.50
29/11   19h00 Lyon3 vs Stade Reims17 0 : 1 1/40.950.950 : 1/20.990.912 3/40.87-0.971 1/4-0.880.761.394.857.90
29/11   21h00 Lens8 vs Angers11 0 : 1/40.84-0.940 : 1/4-0.810.662 1/40.910.991-0.910.802.113.303.65
29/11   21h00 Monaco4 vs Nimes15 0 : 1 1/2-0.980.880 : 1/20.89-0.9930.81-0.921 1/40.990.911.375.307.60
29/11   21h00 Metz10 vs Stade Brestois13 0 : 1/4-0.960.860 : 00.72-0.852 1/21.000.9011.000.902.293.353.15
29/11   21h00 Lorient18 vs Montpellier5 1/4 : 00.930.970 : 0-0.810.662 1/2-0.990.8910.980.923.103.502.25
29/11   23h00 Nice9 vs Dijon20 0 : 3/4-0.930.820 : 1/4-0.990.892 1/20.910.9910.940.961.823.704.30
30/11   03h00 Saint Etienne16 vs Lille2 3/4 : 00.920.981/4 : 01.000.902 1/20.89-0.9910.89-0.994.403.951.75
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. PSG 11 8 0 3 28 6 4 0 1 14 2 4 0 2 14 4 22 24
2. Lille 11 6 4 1 21 7 4 2 0 13 2 2 2 1 8 5 14 22
3. Lyon 11 5 5 1 18 10 3 2 0 11 4 2 3 1 7 6 8 20
4. Monaco 11 6 2 3 20 16 4 2 0 15 8 2 0 3 5 8 4 20
5. Montpellier 11 6 2 3 20 16 4 0 2 13 11 2 2 1 7 5 4 20
6. Rennes 12 5 4 3 19 16 3 1 2 9 8 2 3 1 10 8 3 19
7. Marseille 9 5 3 1 12 8 1 2 1 5 5 4 1 0 7 3 4 18
8. Lens 10 5 3 2 16 15 3 2 0 10 6 2 1 2 6 9 1 18
9. Nice 10 5 2 3 15 12 2 1 2 6 8 3 1 1 9 4 3 17
10. Metz 11 4 4 3 12 9 3 1 1 8 4 1 3 2 4 5 3 16
11. Angers 11 5 1 5 15 21 2 1 3 5 9 3 0 2 10 12 -6 16
12. Bordeaux 11 4 3 4 10 11 2 3 1 5 2 2 0 3 5 9 -1 15
13. Stade Brestois 11 5 0 6 19 23 4 0 2 13 11 1 0 4 6 12 -4 15
14. Nantes 11 3 4 4 13 15 2 2 1 8 8 1 2 3 5 7 -2 13
15. Nimes 11 3 2 6 11 19 1 1 4 8 15 2 1 2 3 4 -8 11
16. Saint Etienne 11 3 1 7 11 19 2 0 3 5 7 1 1 4 6 12 -8 10
17. Stade Reims 11 2 3 6 16 19 1 0 4 3 8 1 3 2 13 11 -3 9
18. Lorient 11 2 2 7 12 21 1 1 3 6 8 1 1 4 6 13 -9 8
19. Strasbourg 12 2 1 9 14 24 1 1 4 4 10 1 0 5 10 14 -10 7
20. Dijon 11 0 4 7 5 20 0 3 3 3 7 0 1 4 2 13 -15 4
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Metz 11 8 1 2 72.7% 3 0 2 60.0% 5 1 0 83.3% W L W W W
2. Nice 10 7 0 3 70.0% 3 0 2 60.0% 4 0 1 80.0% L L L W D
3. Marseille 9 6 0 3 66.7% 1 0 3 25.0% 5 0 0 100.0% L W L L W
4. Montpellier 11 7 0 4 63.6% 4 0 2 66.7% 3 0 2 60.0% W W W L W
5. Lille 11 6 2 3 54.5% 3 2 1 50.0% 3 0 2 60.0% D W L W D
6. Monaco 11 6 0 5 54.5% 4 0 2 66.7% 2 0 3 40.0% W W W L L
7. PSG 11 6 1 4 54.5% 3 0 2 60.0% 3 1 2 50.0% W L W L W
8. Rennes 12 6 0 6 50.0% 3 0 3 50.0% 3 0 3 50.0% L D L L L
9. Lens 10 5 0 5 50.0% 3 0 2 60.0% 2 0 3 40.0% L W L L W
10. Saint Etienne 11 5 0 6 45.5% 2 0 3 40.0% 3 0 3 50.0% L W L L
11. Stade Reims 11 5 1 5 45.5% 1 1 3 20.0% 4 0 2 66.7% L W W W L
12. Angers 11 5 0 6 45.5% 2 0 4 33.3% 3 0 2 60.0% L W L W
13. Bordeaux 11 5 1 5 45.5% 3 1 2 50.0% 2 0 3 40.0% W L L W L
14. Stade Brestois 11 5 0 6 45.5% 4 0 2 66.7% 1 0 4 20.0% W W L L
15. Nimes 11 5 0 6 45.5% 2 0 4 33.3% 3 0 2 60.0% W L L L L
16. Nantes 11 4 1 6 36.4% 2 0 3 40.0% 2 1 3 33.3% W L W L W
17. Lyon 11 4 1 6 36.4% 2 0 3 40.0% 2 1 3 33.3% W L D W W
18. Dijon 11 4 1 6 36.4% 3 0 3 50.0% 1 1 3 20.0% L W W L W
19. Lorient 11 3 0 8 27.3% 2 0 3 40.0% 1 0 5 16.7% L L L L W
20. Strasbourg 12 2 1 9 16.7% 1 1 4 16.7% 1 0 5 16.7% W L L L W

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Metz 4 6 1 0 54.0% 45.0% 1 3 1 0 60.0% 40.0% 3 3 0 0 50.0% 50.0%
2. Bordeaux 4 5 2 0 72.0% 27.0% 3 3 0 0 83.0% 16.0% 1 2 2 0 60.0% 40.0%
3. Dijon 4 4 3 0 54.0% 45.0% 3 2 1 0 66.0% 33.0% 1 2 2 0 40.0% 60.0%
4. Nimes 4 3 4 0 63.0% 36.0% 1 1 4 0 83.0% 16.0% 3 2 0 0 40.0% 60.0%
5. Stade Reims 3 3 4 1 45.0% 54.0% 2 2 1 0 40.0% 60.0% 1 1 3 1 50.0% 50.0%
6. Angers 3 4 3 1 27.0% 72.0% 2 3 1 0 33.0% 66.0% 1 1 2 1 20.0% 80.0%
7. Lyon 3 5 3 0 45.0% 54.0% 1 2 2 0 40.0% 60.0% 2 3 1 0 50.0% 50.0%
8. Marseille 3 4 2 0 55.0% 44.0% 0 3 1 0 100.0% .0% 3 1 1 0 20.0% 80.0%
9. PSG 3 4 3 1 27.0% 72.0% 2 1 1 1 20.0% 80.0% 1 3 2 0 33.0% 66.0%
10. Lorient 2 3 6 0 72.0% 27.0% 1 2 2 0 60.0% 40.0% 1 1 4 0 83.0% 16.0%
11. Lille 2 6 3 0 63.0% 36.0% 1 3 2 0 83.0% 16.0% 1 3 1 0 40.0% 60.0%
12. Strasbourg 2 6 3 1 33.0% 66.0% 2 3 1 0 33.0% 66.0% 0 3 2 1 33.0% 66.0%
13. Montpellier 2 4 4 1 45.0% 54.0% 1 1 3 1 33.0% 66.0% 1 3 1 0 60.0% 40.0%
14. Monaco 2 4 5 0 27.0% 72.0% 0 2 4 0 50.0% 50.0% 2 2 1 0 .0% 100.0%
15. Lens 2 5 2 1 40.0% 60.0% 1 3 0 1 40.0% 60.0% 1 2 2 0 40.0% 60.0%
16. Rennes 1 9 2 0 41.0% 58.0% 1 4 1 0 16.0% 83.0% 0 5 1 0 66.0% 33.0%
17. Saint Etienne 1 7 3 0 63.0% 36.0% 1 3 1 0 60.0% 40.0% 0 4 2 0 66.0% 33.0%
18. Nice 1 7 2 0 50.0% 50.0% 0 5 0 0 20.0% 80.0% 1 2 2 0 80.0% 20.0%
19. Nantes 1 8 2 0 63.0% 36.0% 0 3 2 0 60.0% 40.0% 1 5 0 0 66.0% 33.0%
20. Stade Brestois 1 3 7 0 27.0% 72.0% 1 1 4 0 .0% 100.0% 0 2 3 0 60.0% 40.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Stade Brestois 9 2 10 1 5 1 6 0 4 1 4 1
2. Monaco 8 3 10 1 5 1 5 1 3 2 5 0
3. Rennes 8 4 11 1 5 1 5 1 3 3 6 0
4. Stade Reims 7 4 9 2 2 3 4 1 5 1 5 1
5. PSG 7 4 8 3 3 2 4 1 4 2 4 2
6. Strasbourg 7 5 9 3 2 4 4 2 5 1 5 1
7. Montpellier 7 4 8 3 5 1 5 1 2 3 3 2
8. Nice 7 3 8 2 4 1 4 1 3 2 4 1
9. Angers 6 5 9 2 2 4 4 2 4 1 5 0
10. Lorient 6 5 7 4 2 3 2 3 4 2 5 1
11. Nantes 6 5 8 3 4 1 4 1 2 4 4 2
12. Nimes 5 6 7 4 4 2 6 0 1 4 1 4
13. Lyon 5 6 7 4 3 2 4 1 2 4 3 3
14. Lens 5 5 8 2 2 3 3 2 3 2 5 0
15. Saint Etienne 5 6 10 1 2 3 4 1 3 3 6 0
16. Bordeaux 4 7 5 6 1 5 1 5 3 2 4 1
17. Dijon 4 7 9 2 1 5 5 1 3 2 4 1
18. Lille 4 7 8 3 2 4 5 1 2 3 3 2
19. Metz 2 9 8 3 2 3 5 0 0 6 3 3
20. Marseille 2 7 5 4 1 3 2 2 1 4 3 2

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo