bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Pháp

(FB PHA gửi 8785)
FT    1 - 1 Lens  vs Dijon18 0 : 1/40.83-0.950 : 1/4-0.810.662-0.930.793/41.000.882.142.773.70
FT    3 - 1 Dijon18 vs Lens  0 : 00.86-0.960 : 00.83-0.9320.920.963/40.910.972.482.902.85
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. PSG 38 29 4 5 105 35 17 2 0 63 10 12 2 5 42 25 70 91
2. Lille 38 22 9 7 68 33 13 4 2 42 11 9 5 5 26 22 35 75
3. Lyon 38 21 9 8 70 47 12 4 3 38 19 9 5 5 32 28 23 72
4. Saint Etienne 38 19 9 10 59 41 13 2 4 34 14 6 7 6 25 27 18 66
5. Marseille 38 18 7 13 60 52 11 4 4 31 17 7 3 9 29 35 8 61
6. Montpellier 38 15 14 9 53 42 8 8 3 31 20 7 6 6 22 22 11 59
7. Nice 38 15 11 12 30 35 10 4 5 19 14 5 7 7 11 21 -5 56
8. Stade Reims 38 13 16 9 39 42 8 7 4 21 18 5 9 5 18 24 -3 55
9. Nimes 38 15 8 15 57 58 9 5 5 30 20 6 3 10 27 38 -1 53
10. Rennes 38 13 13 12 55 52 8 7 4 27 18 5 6 8 28 34 3 52
11. Strasbourg 38 11 16 11 58 48 6 8 5 31 25 5 8 6 27 23 10 49
12. Nantes 38 13 9 16 48 48 9 4 6 35 24 4 5 10 13 24 0 48
13. Angers 38 10 16 12 44 49 5 9 5 24 22 5 7 7 20 27 -5 46
14. Bordeaux 38 10 11 17 34 42 7 6 6 24 21 3 5 11 10 21 -8 41
15. Amiens 38 9 11 18 31 52 7 5 7 20 22 2 6 11 11 30 -21 38
16. Toulouse 38 8 14 16 35 57 4 9 6 20 26 4 5 10 15 31 -22 38
17. Monaco 38 8 12 18 38 57 4 6 9 19 29 4 6 9 19 28 -19 36
18. Dijon 38 9 7 22 31 60 6 4 9 18 29 3 3 13 13 31 -29 34
19. Caen 38 7 12 19 29 54 4 5 10 16 27 3 7 9 13 27 -25 33
20. Guingamp 38 5 12 21 28 68 3 7 9 16 27 2 5 12 12 41 -40 27
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Lille 38 23 5 10 60.5% 11 3 5 57.9% 12 2 5 63.2% L W D W W
2. Saint Etienne 38 22 5 11 57.9% 13 1 5 68.4% 9 4 6 47.4% W W L W W
3. Strasbourg 38 22 2 14 57.9% 9 2 8 47.4% 13 0 6 68.4% W L L W W
4. Angers 38 20 3 15 52.6% 7 2 10 36.8% 13 1 5 68.4% L L D W L
5. Nice 38 20 4 14 52.6% 10 1 8 52.6% 10 3 6 52.6% W L D W W
6. Montpellier 38 20 2 16 52.6% 9 0 10 47.4% 11 2 6 57.9% L L W L W
7. Stade Reims 38 19 4 15 50.0% 8 1 10 42.1% 11 3 5 57.9% W W L L W
8. Nimes 38 19 3 16 50.0% 9 3 7 47.4% 10 0 9 52.6% L W W W L
9. PSG 38 19 3 16 50.0% 12 0 7 63.2% 7 3 9 36.8% L W D L L
10. Rennes 38 18 3 17 47.4% 9 1 9 47.4% 9 2 8 47.4% W W L W W
11. Toulouse 38 18 1 19 47.4% 7 1 11 36.8% 11 0 8 57.9% W L W L L
12. Nantes 38 17 3 18 44.7% 9 1 9 47.4% 8 2 9 42.1% L W D W W
13. Caen 38 17 2 19 44.7% 7 2 10 36.8% 10 0 9 52.6% L L W W W
14. Lyon 38 16 3 19 42.1% 8 1 10 42.1% 8 2 9 42.1% W W W L W
15. Bordeaux 38 15 4 19 39.5% 8 1 10 42.1% 7 3 9 36.8% W L D L L
16. Marseille 38 15 2 21 39.5% 8 1 10 42.1% 7 1 11 36.8% W W L L L
17. Amiens 38 14 5 19 36.8% 7 4 8 36.8% 7 1 11 36.8% D L L W L
18. Dijon 40 14 4 22 35.0% 7 3 10 35.0% 7 1 12 35.0% W W L L W
19. Guingamp 38 12 4 22 31.6% 4 3 12 21.1% 8 1 10 42.1% D L W L L
20. Monaco 38 11 0 27 28.9% 4 0 15 21.1% 7 0 12 36.8% L W L L L
21. Lens 2 0 0 2 .0% 0 0 1 .0% 0 0 1 .0% L L D D W

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Nice 18 18 2 0 44.0% 55.0% 9 9 1 0 42.0% 57.0% 9 9 1 0 47.0% 52.0%
2. Bordeaux 17 16 5 0 42.0% 57.0% 7 8 4 0 42.0% 57.0% 10 8 1 0 42.0% 57.0%
3. Angers 15 12 9 2 50.0% 50.0% 7 8 3 1 47.0% 52.0% 8 4 6 1 52.0% 47.0%
4. Caen 15 14 9 0 50.0% 50.0% 9 5 5 0 31.0% 68.0% 6 9 4 0 68.0% 31.0%
5. Amiens 15 15 8 0 44.0% 55.0% 8 7 4 0 36.0% 63.0% 7 8 4 0 52.0% 47.0%
6. Stade Reims 14 16 8 0 60.0% 39.0% 7 9 3 0 52.0% 47.0% 7 7 5 0 68.0% 31.0%
7. Lille 12 13 13 0 44.0% 55.0% 6 6 7 0 42.0% 57.0% 6 7 6 0 47.0% 52.0%
8. Toulouse 12 18 7 1 47.0% 52.0% 7 7 4 1 47.0% 52.0% 5 11 3 0 47.0% 52.0%
9. Nantes 12 17 9 0 36.0% 63.0% 4 7 8 0 42.0% 57.0% 8 10 1 0 31.0% 68.0%
10. Guingamp 12 17 8 1 52.0% 47.0% 7 7 5 0 63.0% 36.0% 5 10 3 1 42.0% 57.0%
11. Dijon 11 19 10 0 52.0% 47.0% 4 11 5 0 55.0% 45.0% 7 8 5 0 50.0% 50.0%
12. Montpellier 10 19 9 0 55.0% 44.0% 3 11 5 0 63.0% 36.0% 7 8 4 0 47.0% 52.0%
13. Monaco 9 19 10 0 60.0% 39.0% 5 9 5 0 57.0% 42.0% 4 10 5 0 63.0% 36.0%
14. Saint Etienne 8 22 7 1 42.0% 57.0% 4 14 0 1 26.0% 73.0% 4 8 7 0 57.0% 42.0%
15. Nimes 8 16 13 1 50.0% 50.0% 6 6 7 0 57.0% 42.0% 2 10 6 1 42.0% 57.0%
16. Strasbourg 7 18 13 0 63.0% 36.0% 2 10 7 0 68.0% 31.0% 5 8 6 0 57.0% 42.0%
17. Rennes 6 18 14 0 65.0% 34.0% 5 8 6 0 73.0% 26.0% 1 10 8 0 57.0% 42.0%
18. Lyon 6 18 14 0 50.0% 50.0% 2 11 6 0 63.0% 36.0% 4 7 8 0 36.0% 63.0%
19. Marseille 6 19 12 1 52.0% 47.0% 4 10 5 0 57.0% 42.0% 2 9 7 1 47.0% 52.0%
20. PSG 5 11 21 1 47.0% 52.0% 3 4 11 1 42.0% 57.0% 2 7 10 0 52.0% 47.0%
21. Lens 0 1 1 0 100.0% .0% 0 1 0 0 100.0% .0% 0 0 1 0 100.0% .0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. PSG 30 8 30 8 15 4 16 3 15 4 14 5
2. Nimes 23 15 28 10 9 10 14 5 14 5 14 5
3. Lyon 23 15 30 8 10 9 16 3 13 6 14 5
4. Marseille 22 16 28 10 9 10 13 6 13 6 15 4
5. Lille 21 17 22 16 12 7 11 8 9 10 11 8
6. Dijon 20 20 26 14 11 9 15 5 9 11 11 9
7. Strasbourg 20 18 27 11 10 9 14 5 10 9 13 6
8. Rennes 20 18 27 11 7 12 12 7 13 6 15 4
9. Guingamp 19 19 25 13 8 11 11 8 11 8 14 5
10. Saint Etienne 19 19 25 13 11 8 13 6 8 11 12 7
11. Toulouse 18 20 26 12 8 11 12 7 10 9 14 5
12. Angers 17 21 23 15 8 11 10 9 9 10 13 6
13. Amiens 17 21 21 17 10 9 9 10 7 12 12 7
14. Nantes 17 21 21 17 11 8 10 9 6 13 11 8
15. Montpellier 17 21 22 16 9 10 12 7 8 11 10 9
16. Monaco 16 22 29 9 8 11 15 4 8 11 14 5
17. Caen 15 23 19 19 9 10 9 10 6 13 10 9
18. Bordeaux 13 25 23 15 8 11 12 7 5 14 11 8
19. Stade Reims 12 26 26 12 7 12 14 5 5 14 12 7
20. Nice 8 30 23 15 4 15 13 6 4 15 10 9
21. Lens 1 1 1 1 0 1 0 1 1 0 1 0

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
Loading...