Xông đất
Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Pháp

(FB PHA gửi 8785)
27/01   02h45 Dijon14 vs Rennes8 0 : 00.86-0.960 : 00.84-0.942 1/2-0.980.861-0.980.862.363.252.70
28/01   01h00 PSG1 vs Montpellier7 0 : 2 1/40.970.910 : 10.77-0.893 1/2-0.950.811 1/20.80-0.941.137.2013.00
28/01   02h00 Saint Etienne16 vs Caen11 0 : 1/40.84-0.940 : 1/4-0.820.682 1/40.990.891-0.880.742.093.203.20
28/01   02h00 Angers17 vs Amiens13 0 : 1/20.87-0.970 : 1/4-0.960.862 1/4-0.940.823/40.78-0.911.833.204.10
28/01   02h00 Metz20 vs Nice6 1/4 : 00.930.970 : 0-0.830.692 1/20.970.9110.990.892.853.352.22
28/01   02h00 Toulouse19 vs Troyes15 0 : 1/20.920.980 : 1/4-0.890.782 1/4-0.950.833/40.79-0.921.893.203.85
28/01   02h00 Guingamp9 vs Nantes5 0 : 1/4-0.980.880 : 00.71-0.8420.87-0.993/40.86-0.982.263.102.95
28/01   21h00 Lille18 vs Strasbourg10 0 : 1/40.87-0.970 : 1/4-0.830.692 1/40.910.971-0.910.782.113.253.10
28/01   22h59 Bordeaux12 vs Lyon2 1/4 : 00.990.911/4 : 00.69-0.832 1/20.881.0010.82-0.942.953.452.11
29/01   03h00 Marseille3 vs Monaco4 0 : 1/2-0.980.880 : 1/4-0.850.732 3/40.86-0.981 1/4-0.910.781.993.603.10
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. PSG 22 18 2 2 68 17 11 0 0 42 7 7 2 2 26 10 51 56
2. Lyon 22 14 6 2 51 22 6 4 1 23 13 8 2 1 28 9 29 48
3. Marseille 22 14 5 3 45 22 7 2 1 23 7 7 3 2 22 15 23 47
4. Monaco 22 14 4 4 51 22 9 2 1 33 12 5 2 3 18 10 29 46
5. Nantes 22 10 4 8 19 21 6 1 4 9 7 4 3 4 10 14 -2 34
6. Nice 22 10 4 8 28 31 7 1 4 19 16 3 3 4 9 15 -3 34
7. Montpellier 22 7 10 5 20 15 4 5 3 12 9 3 5 2 8 6 5 31
8. Rennes 22 9 4 9 27 30 5 1 5 11 14 4 3 4 16 16 -3 31
9. Guingamp 22 8 5 9 24 29 5 4 2 14 9 3 1 7 10 20 -5 29
10. Strasbourg 22 7 6 9 27 37 5 3 3 18 15 2 3 6 9 22 -10 27
11. Caen 22 8 3 11 14 24 5 2 5 8 10 3 1 6 6 14 -10 27
12. Bordeaux 22 7 5 10 24 31 4 2 4 12 13 3 3 6 12 18 -7 26
13. Amiens 22 7 4 11 20 24 5 2 4 15 11 2 2 7 5 13 -4 25
14. Dijon 22 7 4 11 31 45 6 2 3 19 14 1 2 8 12 31 -14 25
15. Troyes 22 7 3 12 22 31 5 2 5 11 11 2 1 7 11 20 -9 24
16. Saint Etienne 22 6 5 11 20 37 4 4 3 15 17 2 1 8 5 20 -17 23
17. Angers 22 4 10 8 25 32 2 4 4 13 18 2 6 4 12 14 -7 22
18. Lille 22 6 4 12 19 33 3 3 4 11 13 3 1 8 8 20 -14 22
19. Toulouse 22 5 5 12 20 32 4 3 3 10 8 1 2 9 10 24 -12 20
20. Metz 22 4 3 15 18 38 2 1 8 10 21 2 2 7 8 17 -20 15
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Marseille 22 15 0 7 68.2% 7 0 3 70.0% 8 0 4 66.7% W W W L W
2. Nantes 22 14 1 7 63.6% 8 0 3 72.7% 6 1 4 54.5% L L D W
3. Lyon 22 13 0 9 59.1% 4 0 7 36.4% 9 0 2 81.8% W W L L W
4. Amiens 22 12 1 9 54.5% 7 0 4 63.6% 5 1 5 45.5% W W D W L
5. Rennes 22 11 1 10 50.0% 5 0 6 45.5% 6 1 4 54.5% W W L W L
6. Angers 22 11 2 9 50.0% 3 1 6 30.0% 8 1 3 66.7% L W W L L
7. Troyes 22 11 2 9 50.0% 5 2 5 41.7% 6 0 4 60.0% W L L L
8. Guingamp 22 11 1 10 50.0% 5 1 5 45.5% 6 0 5 54.5% L L W L W
9. Strasbourg 22 11 1 10 50.0% 6 1 4 54.5% 5 0 6 45.5% W L L L L
10. Montpellier 22 11 3 8 50.0% 6 1 5 50.0% 5 2 3 50.0% W L D W
11. Nice 22 10 3 9 45.5% 6 1 5 50.0% 4 2 4 40.0% W W D L L
12. Caen 22 10 1 11 45.5% 5 1 6 41.7% 5 0 5 50.0% L W L W
13. Monaco 22 10 1 11 45.5% 6 0 6 50.0% 4 1 5 40.0% W L D W W
14. Dijon 22 10 0 12 45.5% 7 0 4 63.6% 3 0 8 27.3% L L L W L
15. PSG 22 10 0 12 45.5% 6 0 5 54.5% 4 0 7 36.4% L W L L W
16. Metz 22 9 0 13 40.9% 4 0 7 36.4% 5 0 6 45.5% L W W W W
17. Lille 22 8 2 12 36.4% 3 2 5 30.0% 5 0 7 41.7% L L W W D
18. Bordeaux 22 8 1 13 36.4% 3 0 7 30.0% 5 1 6 41.7% W L W L L
19. Saint Etienne 22 7 0 15 31.8% 4 0 7 36.4% 3 0 8 27.3% L L W W L
20. Toulouse 22 7 2 13 31.8% 4 1 5 40.0% 3 1 8 25.0% L L D L L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Nantes 12 9 1 0 18.0% 81.0% 8 3 0 0 9.0% 90.0% 4 6 1 0 27.0% 72.0%
2. Caen 11 9 2 0 45.0% 54.0% 7 5 0 0 33.0% 66.0% 4 4 2 0 60.0% 40.0%
3. Montpellier 10 11 1 0 59.0% 40.0% 5 6 1 0 58.0% 41.0% 5 5 0 0 60.0% 40.0%
4. Troyes 9 7 6 0 31.0% 68.0% 7 4 1 0 16.0% 83.0% 2 3 5 0 50.0% 50.0%
5. Toulouse 8 10 3 1 40.0% 59.0% 5 4 1 0 40.0% 60.0% 3 6 2 1 41.0% 58.0%
6. Bordeaux 8 9 4 1 45.0% 54.0% 0 9 1 0 70.0% 30.0% 8 0 3 1 25.0% 75.0%
7. Lille 7 11 4 0 36.0% 63.0% 3 4 3 0 60.0% 40.0% 4 7 1 0 16.0% 83.0%
8. Amiens 7 14 1 0 45.0% 54.0% 2 8 1 0 45.0% 54.0% 5 6 0 0 45.0% 54.0%
9. Rennes 6 11 5 0 31.0% 68.0% 5 4 2 0 18.0% 81.0% 1 7 3 0 45.0% 54.0%
10. Saint Etienne 6 10 6 0 40.0% 59.0% 2 4 5 0 63.0% 36.0% 4 6 1 0 18.0% 81.0%
11. Metz 6 10 6 0 54.0% 45.0% 2 7 2 0 36.0% 63.0% 4 3 4 0 72.0% 27.0%
12. Nice 6 10 6 0 40.0% 59.0% 4 3 5 0 41.0% 58.0% 2 7 1 0 40.0% 60.0%
13. Angers 5 11 6 0 59.0% 40.0% 2 4 4 0 50.0% 50.0% 3 7 2 0 66.0% 33.0%
14. Guingamp 5 12 5 0 68.0% 31.0% 2 8 1 0 72.0% 27.0% 3 4 4 0 63.0% 36.0%
15. Monaco 4 7 10 1 50.0% 50.0% 1 5 5 1 41.0% 58.0% 3 2 5 0 60.0% 40.0%
16. Dijon 3 10 8 1 31.0% 68.0% 2 5 4 0 36.0% 63.0% 1 5 4 1 27.0% 72.0%
17. Marseille 3 12 6 1 59.0% 40.0% 1 5 4 0 60.0% 40.0% 2 7 2 1 58.0% 41.0%
18. Lyon 2 12 8 0 50.0% 50.0% 1 6 4 0 63.0% 36.0% 1 6 4 0 36.0% 63.0%
19. Strasbourg 2 15 5 0 45.0% 54.0% 2 6 3 0 36.0% 63.0% 0 9 2 0 54.0% 45.0%
20. PSG 2 10 7 3 36.0% 63.0% 0 5 3 3 45.0% 54.0% 2 5 4 0 27.0% 72.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Dijon 17 5 18 4 7 4 8 3 10 1 10 1
2. PSG 17 5 17 5 8 3 9 2 9 2 8 3
3. Lyon 15 7 18 4 7 4 10 1 8 3 8 3
4. Strasbourg 15 7 15 7 8 3 9 2 7 4 6 5
5. Monaco 14 8 18 4 9 3 12 0 5 5 6 4
6. Saint Etienne 13 9 18 4 6 5 11 0 7 4 7 4
7. Lille 12 10 16 6 5 5 7 3 7 5 9 3
8. Rennes 12 10 14 8 5 6 6 5 7 4 8 3
9. Nice 12 10 18 4 7 5 10 2 5 5 8 2
10. Troyes 11 11 14 8 4 8 7 5 7 3 7 3
11. Metz 11 11 16 6 7 4 8 3 4 7 8 3
12. Marseille 11 11 17 5 6 4 8 2 5 7 9 3
13. Toulouse 9 13 16 6 3 7 6 4 6 6 10 2
14. Angers 9 13 17 5 6 4 7 3 3 9 10 2
15. Guingamp 9 13 15 7 3 8 5 6 6 5 10 1
16. Bordeaux 8 14 16 6 4 6 7 3 4 8 9 3
17. Nantes 7 15 13 9 3 8 7 4 4 7 6 5
18. Amiens 6 16 14 8 5 6 8 3 1 10 6 5
19. Caen 4 18 11 11 2 10 6 6 2 8 5 5
20. Montpellier 4 18 11 11 3 9 5 7 1 9 6 4

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN: