x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Pháp

(FB PHA gửi 8785)
FT    4 - 0 PSG1 vs Montpellier11 1 0 : 2 1/40.990.930 : 1-0.990.903 3/4-0.990.891 1/20.90-0.991.167.8015.50
FT    0 - 1 Lens9 vs Nice12 0 : 1/40.85-0.930 : 1/4-0.830.702 1/2-0.930.831-0.930.832.133.353.55
FT    3 - 1 Monaco4 vs Marseille6 0 : 3/41.000.900 : 1/40.940.962 3/41.000.8910.80-0.921.773.754.00
FT    2 - 1 Bordeaux7 vs Angers10 0 : 00.82-0.910 : 00.85-0.9520.84-0.943/40.86-0.962.603.003.00
FT    1 - 1 Dijon18 vs Strasbourg15 1/4 : 0-0.930.851/4 : 00.69-0.832 1/40.82-0.931-0.910.803.453.352.16
24/01  Hoãn Nimes19 vs Lorient20                
FT    2 - 0 Metz8 vs Nantes17 0 : 00.911.000 : 00.910.992 1/4-0.980.883/40.80-0.912.663.152.80
FT    1 - 0 Stade Reims14 vs Stade Brestois13 0 : 00.82-0.910 : 00.84-0.942 1/40.910.991-0.920.812.493.352.85
FT    0 - 1 Rennes5 vs Lille2 0 : 0-0.910.800 : 0-0.960.8620.940.963/40.950.953.052.992.58
FT    0 - 5 Saint Etienne16 vs Lyon3 1 1/4 : 00.86-0.941/2 : 00.82-0.932 3/40.980.9210.74-0.867.304.451.45
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. PSG 21 14 3 4 48 11 8 1 2 29 5 6 2 2 19 6 37 45
2. Lille 21 13 6 2 36 15 7 3 1 20 7 6 3 1 16 8 21 45
3. Lyon 21 12 7 2 44 19 6 3 1 22 9 6 4 1 22 10 25 43
4. Monaco 21 12 3 6 42 30 7 3 1 26 14 5 0 5 16 16 12 39
5. Rennes 21 10 6 5 30 23 5 2 4 14 14 5 4 1 16 9 7 36
6. Marseille 20 9 5 6 27 22 4 3 3 15 12 5 2 3 12 10 5 32
7. Bordeaux 21 9 5 7 25 22 5 3 3 12 9 4 2 4 13 13 3 32
8. Metz 21 8 7 6 23 18 5 3 3 14 10 3 4 3 9 8 5 31
9. Lens 21 9 4 8 30 30 4 2 4 15 15 5 2 4 15 15 0 31
10. Angers 21 9 3 9 26 33 4 1 5 9 13 5 2 4 17 20 -7 30
11. Montpellier 21 8 4 9 33 39 4 1 6 19 23 4 3 3 14 16 -6 28
12. Nice 20 7 5 8 23 28 2 2 6 10 21 5 3 2 13 7 -5 26
13. Stade Brestois 21 8 2 11 31 37 6 1 3 20 16 2 1 8 11 21 -6 26
14. Stade Reims 21 6 6 9 29 31 4 2 4 10 11 2 4 5 19 20 -2 24
15. Strasbourg 21 7 3 11 30 33 3 2 5 12 14 4 1 6 18 19 -3 24
16. Saint Etienne 21 4 7 10 20 35 2 4 4 9 16 2 3 6 11 19 -15 19
17. Nantes 21 3 9 9 20 34 2 6 2 11 15 1 3 7 9 19 -14 18
18. Dijon 20 2 9 9 13 27 0 6 5 4 11 2 3 4 9 16 -14 15
19. Nimes 20 4 3 13 16 41 1 1 8 9 23 3 2 5 7 18 -25 15
20. Lorient 19 3 3 13 20 38 2 1 6 11 17 1 2 7 9 21 -18 12
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Lille 21 13 3 5 61.9% 7 2 2 63.6% 6 1 3 60.0% W W D L W
2. Metz 21 13 4 4 61.9% 5 2 4 45.5% 8 2 0 80.0% W W D D D
3. Dijon 20 12 1 7 60.0% 7 0 4 63.6% 5 1 3 55.6% W W W W W
4. Rennes 21 11 1 9 52.4% 5 1 5 45.5% 6 0 4 60.0% L W W L D
5. Angers 21 11 1 9 52.4% 5 0 5 50.0% 6 1 4 54.5% L W L W W
6. Bordeaux 21 11 2 8 52.4% 6 1 4 54.5% 5 1 4 50.0% W W W D L
7. Monaco 21 11 0 10 52.4% 7 0 4 63.6% 4 0 6 40.0% W W W W L
8. Nice 20 10 1 9 50.0% 3 0 7 30.0% 7 1 2 70.0% W L D L L
9. Marseille 20 10 0 10 50.0% 4 0 6 40.0% 6 0 4 60.0% L L L W L
10. Stade Reims 21 10 1 10 47.6% 4 1 5 40.0% 6 0 5 54.5% W L W L W
11. Lyon 21 10 2 9 47.6% 4 1 5 40.0% 6 1 4 54.5% W L L D W
12. PSG 21 10 2 9 47.6% 6 1 4 54.5% 4 1 5 40.0% W L L W L
13. Saint Etienne 21 9 0 12 42.9% 4 0 6 40.0% 5 0 6 45.5% L L L W W
14. Montpellier 21 9 1 11 42.9% 4 0 7 36.4% 5 1 4 50.0% L L L L L
15. Lens 21 9 2 10 42.9% 4 0 6 40.0% 5 2 4 45.5% L W D L D
16. Stade Brestois 21 9 1 11 42.9% 6 1 3 60.0% 3 0 8 27.3% L L L W L
17. Nimes 20 7 1 12 35.0% 2 1 7 20.0% 5 0 5 50.0% W D L L W
18. Strasbourg 21 7 1 13 33.3% 3 1 6 30.0% 4 0 7 36.4% L W W W L
19. Nantes 21 6 3 12 28.6% 3 2 5 30.0% 3 1 7 27.3% L D W W L
20. Lorient 19 5 1 13 26.3% 3 0 6 33.3% 2 1 7 20.0% L L W L D

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Dijon 8 7 5 0 70.0% 30.0% 6 4 1 0 72.0% 27.0% 2 3 4 0 66.0% 33.0%
2. Metz 7 11 3 0 66.0% 33.0% 2 7 2 0 81.0% 18.0% 5 4 1 0 50.0% 50.0%
3. Stade Reims 6 7 7 1 47.0% 52.0% 5 2 3 0 50.0% 50.0% 1 5 4 1 45.0% 54.0%
4. Bordeaux 6 11 4 0 57.0% 42.0% 4 6 1 0 54.0% 45.0% 2 5 3 0 60.0% 40.0%
5. PSG 6 7 7 1 47.0% 52.0% 3 3 4 1 45.0% 54.0% 3 4 3 0 50.0% 50.0%
6. Rennes 5 13 3 0 38.0% 61.0% 3 6 2 0 27.0% 72.0% 2 7 1 0 50.0% 50.0%
7. Lille 5 12 4 0 47.0% 52.0% 2 7 2 0 54.0% 45.0% 3 5 2 0 40.0% 60.0%
8. Angers 5 11 4 1 38.0% 61.0% 3 6 1 0 40.0% 60.0% 2 5 3 1 36.0% 63.0%
9. Lyon 5 7 9 0 38.0% 61.0% 2 4 4 0 30.0% 70.0% 3 3 5 0 45.0% 54.0%
10. Lens 5 10 5 1 38.0% 61.0% 3 4 2 1 30.0% 70.0% 2 6 3 0 45.0% 54.0%
11. Nimes 5 8 7 0 55.0% 45.0% 2 3 5 0 80.0% 20.0% 3 5 2 0 30.0% 70.0%
12. Marseille 5 10 5 0 55.0% 45.0% 1 6 3 0 70.0% 30.0% 4 4 2 0 40.0% 60.0%
13. Saint Etienne 4 10 7 0 66.0% 33.0% 2 5 3 0 70.0% 30.0% 2 5 4 0 63.0% 36.0%
14. Nice 4 11 5 0 55.0% 45.0% 1 6 3 0 30.0% 70.0% 3 5 2 0 80.0% 20.0%
15. Strasbourg 4 9 7 1 47.0% 52.0% 3 4 3 0 40.0% 60.0% 1 5 4 1 54.0% 45.0%
16. Lorient 3 8 7 1 57.0% 42.0% 2 4 2 1 33.0% 66.0% 1 4 5 0 80.0% 20.0%
17. Montpellier 3 6 11 1 52.0% 47.0% 1 3 6 1 45.0% 54.0% 2 3 5 0 60.0% 40.0%
18. Monaco 3 9 8 1 23.0% 76.0% 0 5 6 0 45.0% 54.0% 3 4 2 1 .0% 100.0%
19. Stade Brestois 3 9 9 0 33.0% 66.0% 1 4 5 0 20.0% 80.0% 2 5 4 0 45.0% 54.0%
20. Nantes 2 14 5 0 71.0% 28.0% 1 6 3 0 80.0% 20.0% 1 8 2 0 63.0% 36.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Monaco 17 4 19 2 10 1 10 1 7 3 9 1
2. Stade Brestois 15 6 19 2 8 2 10 0 7 4 9 2
3. Montpellier 14 7 16 5 8 3 9 2 6 4 7 3
4. Stade Reims 13 8 17 4 4 6 7 3 9 2 10 1
5. Lyon 13 8 16 5 7 3 8 2 6 5 8 3
6. PSG 12 9 15 6 7 4 9 2 5 5 6 4
7. Rennes 12 9 18 3 7 4 9 2 5 5 9 1
8. Bordeaux 11 10 12 9 5 6 5 6 6 4 7 3
9. Angers 11 10 16 5 3 7 6 4 8 3 10 1
10. Nimes 11 9 13 7 5 5 8 2 6 4 5 5
11. Nice 11 9 14 6 8 2 8 2 3 7 6 4
12. Strasbourg 11 10 16 5 4 6 8 2 7 4 8 3
13. Lorient 11 8 13 6 5 4 5 4 6 4 8 2
14. Lens 10 11 17 4 5 5 7 3 5 6 10 1
15. Saint Etienne 10 11 18 3 4 6 8 2 6 5 10 1
16. Nantes 10 11 17 4 5 5 8 2 5 6 9 2
17. Lille 9 12 16 5 6 5 8 3 3 7 8 2
18. Marseille 9 11 12 8 5 5 6 4 4 6 6 4
19. Dijon 6 14 14 6 1 10 7 4 5 4 7 2
20. Metz 4 17 14 7 3 8 10 1 1 9 4 6

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo