bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Pháp

(FB PHA gửi 8785)
FT    2 - 0 Lyon3 vs Nimes16 0 : 1 1/20.89-0.970 : 3/4-0.920.813 1/40.85-0.951 1/2-0.890.781.325.708.30SSPORT
20/10   22h00 PSG1 vs Amiens13 0 : 2 3/41.000.80   40.980.72   1.088.0018.00SSPORT 3
21/10   01h00 Stade Reims17 vs Angers10 0 : 1/40.860.94   20.850.85   2.103.003.35
21/10   01h00 Dijon15 vs Lille2 1/4 : 00.920.88   2 1/20.770.93   3.083.282.10
21/10   01h00 Nantes19 vs Toulouse8 0 : 1/20.980.82   2 1/40.830.87   1.953.203.55
21/10   01h00 Strasbourg9 vs Monaco18 0 : 1/4-0.890.68   2 1/20.850.85   2.403.232.65SSPORT 3
21/10   01h00 Caen14 vs Guingamp20 0 : 1/40.860.94   2 1/41.000.70   2.023.103.48
21/10   20h00 Montpellier5 vs Bordeaux7 0 : 1/40.81-0.900 : 1/4-0.830.6920.930.973/40.84-0.942.113.153.90SSPORT
21/10   22h00 Saint Etienne6 vs Rennes11 0 : 1/40.88-0.960 : 00.69-0.832 1/40.87-0.971-0.880.772.173.303.50SSPORT
22/10   02h00 Nice12 vs Marseille4 1/4 : 0-0.940.861/4 : 00.71-0.842 3/4-0.990.8910.78-0.893.353.552.12SSPORT
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. PSG 9 9 0 0 32 6 5 0 0 19 2 4 0 0 13 4 26 27
2. Lille 9 6 1 2 17 7 5 0 0 14 3 1 1 2 3 4 10 19
3. Lyon 10 5 2 3 16 12 4 1 1 11 4 1 1 2 5 8 4 17
4. Marseille 9 5 1 3 21 16 4 1 0 15 4 1 0 3 6 12 5 16
5. Montpellier 9 4 4 1 12 7 2 2 1 6 3 2 2 0 6 4 5 16
6. Saint Etienne 9 4 3 2 11 12 3 1 0 6 2 1 2 2 5 10 -1 15
7. Bordeaux 9 4 2 3 13 11 3 1 1 9 6 1 1 2 4 5 2 14
8. Toulouse 9 3 4 2 10 12 2 2 1 7 6 1 2 1 3 6 -2 13
9. Strasbourg 9 3 3 3 16 13 2 1 1 9 5 1 2 2 7 8 3 12
10. Angers 9 3 2 4 11 12 1 2 2 6 7 2 0 2 5 5 -1 11
11. Rennes 9 3 2 4 12 14 2 1 1 5 4 1 1 3 7 10 -2 11
12. Nice 9 3 2 4 7 13 1 0 3 2 9 2 2 1 5 4 -6 11
13. Amiens 9 3 1 5 11 13 3 0 2 10 7 0 1 3 1 6 -2 10
14. Caen 9 2 4 3 10 13 1 3 0 6 5 1 1 3 4 8 -3 10
15. Dijon 9 3 1 5 9 13 1 0 3 3 8 2 1 2 6 5 -4 10
16. Nimes 10 2 4 4 13 18 1 2 1 5 5 1 2 3 8 13 -5 10
17. Stade Reims 9 2 4 3 4 9 1 2 1 1 1 1 2 2 3 8 -5 10
18. Monaco 9 1 3 5 9 13 0 2 3 4 7 1 1 2 5 6 -4 6
19. Nantes 9 1 3 5 8 16 0 2 2 3 6 1 1 3 5 10 -8 6
20. Guingamp 9 1 2 6 6 18 0 1 3 4 9 1 1 3 2 9 -12 5
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Lille 9 7 0 2 77.8% 5 0 0 100.0% 2 0 2 50.0% W W L W W
2. PSG 9 7 1 1 77.8% 4 0 1 80.0% 3 1 0 75.0% W W W W W
3. Strasbourg 9 6 1 2 66.7% 2 1 1 50.0% 4 0 1 80.0% W W W W W
4. Saint Etienne 9 5 1 3 55.6% 3 0 1 75.0% 2 1 2 40.0% L W W W L
5. Toulouse 9 5 0 4 55.6% 2 0 3 40.0% 3 0 1 75.0% L W L W L
6. Bordeaux 9 5 0 4 55.6% 3 0 2 60.0% 2 0 2 50.0% W L W W W
7. Lyon 10 5 0 5 50.0% 4 0 2 66.7% 1 0 3 25.0% W L L L W
8. Rennes 9 4 0 5 44.4% 2 0 2 50.0% 2 0 3 40.0% W L L L L
9. Angers 9 4 0 5 44.4% 1 0 4 20.0% 3 0 1 75.0% L L W L W
10. Nice 9 4 1 4 44.4% 1 0 3 25.0% 3 1 1 60.0% W L W L W
11. Caen 9 4 2 3 44.4% 2 2 0 50.0% 2 0 3 40.0% L W D L W
12. Montpellier 9 4 2 3 44.4% 2 0 3 40.0% 2 2 0 50.0% D W D W L
13. Dijon 9 4 0 5 44.4% 1 0 3 25.0% 3 0 2 60.0% L L L W L
14. Marseille 9 4 0 5 44.4% 3 0 2 60.0% 1 0 3 25.0% W L L L L
15. Amiens 9 4 0 5 44.4% 3 0 2 60.0% 1 0 3 25.0% W L W L L
16. Nimes 10 4 2 4 40.0% 1 2 1 25.0% 3 0 3 50.0% L D L L W
17. Stade Reims 9 3 1 5 33.3% 1 0 3 25.0% 2 1 2 40.0% D L L L W
18. Nantes 9 2 0 7 22.2% 0 0 4 .0% 2 0 3 40.0% L W L L L
19. Guingamp 9 2 1 6 22.2% 0 1 3 .0% 2 0 3 40.0% D W W L L
20. Monaco 9 2 0 7 22.2% 0 0 5 .0% 2 0 2 50.0% L L L L L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Stade Reims 7 0 2 0 44.0% 55.0% 4 0 0 0 50.0% 50.0% 3 0 2 0 40.0% 60.0%
2. Angers 5 0 3 1 44.0% 55.0% 3 0 1 1 40.0% 60.0% 2 0 2 0 50.0% 50.0%
3. Lille 3 3 3 0 33.0% 66.0% 0 3 2 0 40.0% 60.0% 3 0 1 0 25.0% 75.0%
4. Nice 3 5 1 0 33.0% 66.0% 1 2 1 0 25.0% 75.0% 2 3 0 0 40.0% 60.0%
5. Montpellier 3 5 1 0 44.0% 55.0% 2 3 0 0 40.0% 60.0% 1 2 1 0 50.0% 50.0%
6. Nimes 3 3 3 1 70.0% 30.0% 2 0 2 0 100.0% .0% 1 3 1 1 50.0% 50.0%
7. Amiens 3 3 3 0 33.0% 66.0% 1 2 2 0 .0% 100.0% 2 1 1 0 75.0% 25.0%
8. Saint Etienne 2 4 3 0 66.0% 33.0% 1 3 0 0 50.0% 50.0% 1 1 3 0 80.0% 20.0%
9. Toulouse 2 5 2 0 55.0% 44.0% 1 3 1 0 40.0% 60.0% 1 2 1 0 75.0% 25.0%
10. Lyon 2 5 3 0 60.0% 40.0% 1 4 1 0 83.0% 16.0% 1 1 2 0 25.0% 75.0%
11. Bordeaux 2 5 2 0 55.0% 44.0% 1 3 1 0 40.0% 60.0% 1 2 1 0 75.0% 25.0%
12. Guingamp 2 4 3 0 55.0% 44.0% 0 2 2 0 75.0% 25.0% 2 2 1 0 40.0% 60.0%
13. Monaco 2 5 2 0 55.0% 44.0% 2 2 1 0 40.0% 60.0% 0 3 1 0 75.0% 25.0%
14. Dijon 2 5 2 0 55.0% 44.0% 0 3 1 0 75.0% 25.0% 2 2 1 0 40.0% 60.0%
15. Rennes 1 5 3 0 55.0% 44.0% 1 2 1 0 75.0% 25.0% 0 3 2 0 40.0% 60.0%
16. Nantes 1 6 2 0 55.0% 44.0% 1 2 1 0 75.0% 25.0% 0 4 1 0 40.0% 60.0%
17. Caen 1 6 2 0 66.0% 33.0% 1 1 2 0 75.0% 25.0% 0 5 0 0 60.0% 40.0%
18. Strasbourg 0 5 4 0 66.0% 33.0% 0 2 2 0 50.0% 50.0% 0 3 2 0 80.0% 20.0%
19. Marseille 0 2 7 0 66.0% 33.0% 0 1 4 0 80.0% 20.0% 0 1 3 0 50.0% 50.0%
20. PSG 0 2 7 0 55.0% 44.0% 0 1 4 0 40.0% 60.0% 0 1 3 0 75.0% 25.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. PSG 9 0 9 0 5 0 5 0 4 0 4 0
2. Marseille 8 1 7 2 4 1 4 1 4 0 3 1
3. Lille 6 3 6 3 5 0 4 1 1 3 2 2
4. Guingamp 6 3 6 3 3 1 3 1 3 2 3 2
5. Rennes 6 3 5 4 1 3 2 2 5 0 3 2
6. Nimes 5 5 7 3 2 2 2 2 3 3 5 1
7. Amiens 5 4 6 3 4 1 3 2 1 3 3 1
8. Saint Etienne 5 4 6 3 2 2 3 1 3 2 3 2
9. Bordeaux 5 4 5 4 3 2 3 2 2 2 2 2
10. Dijon 5 4 7 2 2 2 4 0 3 2 3 2
11. Nantes 5 4 7 2 2 2 2 2 3 2 5 0
12. Strasbourg 5 4 6 3 3 1 3 1 2 3 3 2
13. Angers 4 5 6 3 2 3 3 2 2 2 3 1
14. Nice 4 5 5 4 3 1 2 2 1 4 3 2
15. Montpellier 4 5 5 4 2 3 3 2 2 2 2 2
16. Toulouse 4 5 5 4 2 3 3 2 2 2 2 2
17. Lyon 4 6 9 1 1 5 5 1 3 1 4 0
18. Monaco 4 5 5 4 2 3 4 1 2 2 1 3
19. Caen 4 5 8 1 2 2 3 1 2 3 5 0
20. Stade Reims 2 7 4 5 0 4 1 3 2 3 3 2

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
Loading...