Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Pháp

(FB PHA gửi 8785)
01/04   00h00 Guingamp10 vs Nancy18 0 : 1/20.910.970 : 1/4-0.900.782 1/4-0.960.823/40.76-0.903.201.913.75
01/04   22h00 Marseille5 vs Dijon17 0 : 1 1/40.920.960 : 1/20.85-0.9730.82-0.961 1/40.930.934.451.406.20
02/04   00h00 SC Bastia19 vs Lille14 1/4 : 00.881.000 : 0-0.940.8220.960.903/40.900.962.943.052.31
02/04  Hoãn Monaco1 vs Saint Etienne7                
02/04   20h00 Rennes8 vs Lyon4 3/4 : 00.83-0.951/4 : 00.960.922 3/40.85-0.991 1/4-0.890.753.504.001.77
02/04   22h00 Montpellier15 vs Toulouse12 0 : 1/40.80-0.930 : 1/4-0.830.712 1/2-0.960.821-0.940.803.352.023.25
02/04   22h00 Lorient20 vs Caen16 0 : 1/40.940.940 : 00.70-0.832 1/20.900.9610.930.933.202.183.00
02/04   22h00 Nantes11 vs Angers9 0 : 1/40.78-0.900 : 1/4-0.800.6820.880.983/40.85-0.993.102.083.35
03/04   02h00 Nice3 vs Bordeaux6 0 : 1/40.970.910 : 1/4-0.850.732 1/2-0.970.8310.880.983.152.203.05
18/04   23h30 Metz13 vs PSG2                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Monaco 30 22 5 3 87 26 13 1 1 52 11 9 4 2 35 15 61 71
2. PSG 30 21 5 4 60 21 10 5 0 30 6 11 0 4 30 15 39 68
3. Nice 30 18 10 2 48 24 11 4 0 31 11 7 6 2 17 13 24 64
4. Lyon 29 16 2 11 60 34 11 0 4 38 15 5 2 7 22 19 26 50
5. Marseille 30 13 7 10 43 37 10 3 2 25 11 3 4 8 18 26 6 46
6. Bordeaux 30 12 10 8 42 37 7 5 4 21 18 5 5 4 21 19 5 46
7. Saint Etienne 30 11 11 8 34 24 7 6 2 20 9 4 5 6 14 15 10 44
8. Rennes 30 9 12 9 28 33 8 5 2 20 11 1 7 7 8 22 -5 39
9. Angers 30 11 6 13 31 38 7 5 3 20 12 4 1 10 11 26 -7 39
10. Guingamp 30 10 8 12 37 39 8 3 3 20 10 2 5 9 17 29 -2 38
11. Nantes 30 10 8 12 28 44 5 4 6 12 21 5 4 6 16 23 -16 38
12. Toulouse 30 9 10 11 32 33 8 3 4 27 16 1 7 7 5 17 -1 37
13. Metz 29 9 8 12 29 53 6 5 3 20 24 3 3 9 9 29 -24 35
14. Lille 30 9 7 14 29 37 5 3 7 17 20 4 4 7 12 17 -8 34
15. Montpellier 30 8 9 13 43 54 7 5 3 25 15 1 4 10 18 39 -11 33
16. Caen 30 9 5 16 31 51 7 2 6 20 27 2 3 10 11 24 -20 32
17. Dijon 30 6 10 14 38 47 5 5 5 21 17 1 5 9 17 30 -9 28
18. Nancy 30 7 7 16 21 40 5 2 8 15 19 2 5 8 6 21 -19 28
19. SC Bastia 30 5 10 15 24 44 3 9 3 14 13 2 1 12 10 31 -20 25
20. Lorient 30 7 4 19 32 61 5 2 8 17 26 2 2 11 15 35 -29 25
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Nice 30 21 3 6 70.0% 10 2 3 66.7% 11 1 3 73.3% W L W W W
2. Monaco 30 21 1 8 70.0% 11 0 4 73.3% 10 1 4 66.7% W W L W D
3. Metz 29 16 3 10 55.2% 9 2 3 64.3% 7 1 7 46.7% W W D L W
4. Lyon 29 15 2 12 51.7% 9 1 5 60.0% 6 1 7 42.9% W L W W L
5. Rennes 30 15 5 10 50.0% 8 3 4 53.3% 7 2 6 46.7% W L D W L
6. Bordeaux 30 14 5 11 46.7% 7 1 8 43.8% 7 4 3 50.0% W W W W W
7. Nancy 30 14 1 15 46.7% 6 1 8 40.0% 8 0 7 53.3% L L W D L
8. Marseille 30 14 3 13 46.7% 9 1 5 60.0% 5 2 8 33.3% D W W D L
9. Saint Etienne 30 13 3 14 43.3% 7 1 7 46.7% 6 2 7 40.0% W L D L L
10. Toulouse 30 13 3 14 43.3% 8 0 7 53.3% 5 3 7 33.3% L L L D W
11. Guingamp 30 13 2 15 43.3% 8 1 5 57.1% 5 1 10 31.2% L W W W L
12. Caen 30 13 0 17 43.3% 7 0 8 46.7% 6 0 9 40.0% L W L W W
13. Dijon 30 13 4 13 43.3% 7 2 6 46.7% 6 2 7 40.0% L W L L L
14. PSG 30 13 1 16 43.3% 7 0 8 46.7% 6 1 8 40.0% L L L L D
15. Lille 30 12 3 15 40.0% 5 2 8 33.3% 7 1 7 46.7% D W W L L
16. Angers 30 12 3 15 40.0% 7 3 5 46.7% 5 0 10 33.3% W L W W W
17. Nantes 30 12 3 15 40.0% 5 2 8 33.3% 7 1 7 46.7% L W L D W
18. SC Bastia 30 10 4 16 33.3% 6 4 5 40.0% 4 0 11 26.7% L L D D L
19. Montpellier 30 10 2 18 33.3% 7 0 8 46.7% 3 2 10 20.0% L L L L W
20. Lorient 30 9 1 20 30.0% 6 0 9 40.0% 3 1 11 20.0% W W L L L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Lille 13 12 5 0 33.0% 66.0% 6 6 3 0 26.0% 73.0% 7 6 2 0 40.0% 60.0%
2. Saint Etienne 12 13 5 0 60.0% 40.0% 7 4 4 0 66.0% 33.0% 5 9 1 0 53.0% 46.0%
3. Toulouse 11 13 6 0 50.0% 50.0% 3 7 5 0 40.0% 60.0% 8 6 1 0 60.0% 40.0%
4. Nice 11 11 8 0 46.0% 53.0% 3 7 5 0 46.0% 53.0% 8 4 3 0 46.0% 53.0%
5. Nancy 11 15 4 0 56.0% 43.0% 4 9 2 0 46.0% 53.0% 7 6 2 0 66.0% 33.0%
6. Rennes 9 18 3 0 56.0% 43.0% 5 8 2 0 53.0% 46.0% 4 10 1 0 60.0% 40.0%
7. SC Bastia 9 17 4 0 40.0% 60.0% 5 9 1 0 66.0% 33.0% 4 8 3 0 13.0% 86.0%
8. Nantes 9 14 7 0 53.0% 46.0% 6 6 3 0 53.0% 46.0% 3 8 4 0 53.0% 46.0%
9. Caen 9 12 9 0 46.0% 53.0% 4 5 6 0 40.0% 60.0% 5 7 3 0 53.0% 46.0%
10. Dijon 9 11 10 0 56.0% 43.0% 6 5 4 0 60.0% 40.0% 3 6 6 0 53.0% 46.0%
11. Marseille 9 11 10 0 53.0% 46.0% 5 7 3 0 60.0% 40.0% 4 4 7 0 46.0% 53.0%
12. Metz 8 12 8 1 44.0% 55.0% 3 6 4 1 57.0% 42.0% 5 6 4 0 33.0% 66.0%
13. Angers 8 18 4 0 43.0% 56.0% 5 8 2 0 46.0% 53.0% 3 10 2 0 40.0% 60.0%
14. Guingamp 8 15 7 0 46.0% 53.0% 5 8 1 0 28.0% 71.0% 3 7 6 0 62.0% 37.0%
15. Lorient 7 11 12 0 30.0% 70.0% 3 8 4 0 26.0% 73.0% 4 3 8 0 33.0% 66.0%
16. Bordeaux 7 14 9 0 56.0% 43.0% 6 6 4 0 43.0% 56.0% 1 8 5 0 71.0% 28.0%
17. PSG 6 17 7 0 50.0% 50.0% 3 9 3 0 60.0% 40.0% 3 8 4 0 40.0% 60.0%
18. Montpellier 5 14 10 1 53.0% 46.0% 3 8 4 0 46.0% 53.0% 2 6 6 1 60.0% 40.0%
19. Lyon 4 13 12 0 58.0% 41.0% 1 6 8 0 66.0% 33.0% 3 7 4 0 50.0% 50.0%
20. Monaco 1 13 14 2 46.0% 53.0% 0 5 9 1 46.0% 53.0% 1 8 5 1 46.0% 53.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Monaco 25 5 24 6 15 0 11 4 10 5 13 2
2. Lorient 20 10 24 6 10 5 12 3 10 5 12 3
3. Lyon 19 10 27 2 11 4 15 0 8 6 12 2
4. Montpellier 18 12 27 3 8 7 12 3 10 5 15 0
5. PSG 17 13 19 11 7 8 8 7 10 5 11 4
6. Marseille 16 14 18 12 6 9 8 7 10 5 10 5
7. Metz 16 13 20 9 7 7 9 5 9 6 11 4
8. Dijon 15 15 19 11 6 9 8 7 9 6 11 4
9. Angers 14 16 22 8 7 8 10 5 7 8 12 3
10. Guingamp 14 16 18 12 5 9 9 5 9 7 9 7
11. Bordeaux 14 16 22 8 7 9 12 4 7 7 10 4
12. Toulouse 13 17 19 11 9 6 11 4 4 11 8 7
13. Nice 13 17 22 8 9 6 13 2 4 11 9 6
14. SC Bastia 13 17 16 14 4 11 8 7 9 6 8 7
15. Caen 13 17 19 11 8 7 10 5 5 10 9 6
16. Lille 12 18 16 14 7 8 9 6 5 10 7 8
17. Nantes 11 19 22 8 5 10 11 4 6 9 11 4
18. Saint Etienne 10 20 17 13 5 10 9 6 5 10 8 7
19. Nancy 9 21 15 15 6 9 8 7 3 12 7 8
20. Rennes 8 22 20 10 3 12 10 5 5 10 10 5

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
Loading...