Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Trung Quốc

(FB TQA gửi 8785)
FT    1 - 2 Tianjin Teda8 vs Shandong Luneng2 1/4 : 00.77-0.900 : 0-0.890.762 1/20.861.0010.880.982.853.552.40
FT    0 - 2 Changchun Yatai13 vs Beijing Guoan3 1/4 : 00.880.981/4 : 00.68-0.8630.82-0.981 1/4-0.850.652.953.752.25
FT    2 - 1 Hebei CFLD10 vs Chongqing Lifan12 0 : 10.930.930 : 1/40.80-0.982 3/40.860.9810.74-0.941.544.255.90
FT    1 - 1 2 Guangzhou Fuli6 vs Henan Construction14 0 : 3/40.83-0.970 : 1/2-0.930.742 3/40.870.971 1/40.820.981.664.054.95
FT    2 - 0 1 Beijing Renhe11 vs Guangzhou Ever.5 1/4 : 00.920.961/4 : 00.71-0.852 1/20.980.8811.000.863.253.402.21
FT    2 - 1 Tianjin Quanjian9 vs Sh. Shenhua7 0 : 1-0.960.840 : 1/40.77-0.902 3/40.900.961 1/4-0.930.791.604.205.30
FT    2 - 1 Dalian Yifang15 vs Guizhou Zhicheng16 0 : 1/20.950.910 : 1/4-0.930.752 3/40.930.9110.76-0.961.953.703.75
FT    2 - 0 Shanghai SIPG1 vs Jiangsu Suning4 0 : 1/20.910.950 : 1/40.940.8830.920.921 1/40.990.811.913.853.70
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TRUNG QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Shanghai SIPG 11 7 2 2 27 10 4 1 1 16 4 3 1 1 11 6 17 23
2. Shandong Luneng 11 7 2 2 18 9 4 0 1 9 3 3 2 1 9 6 9 23
3. Beijing Guoan 11 6 4 1 25 16 2 3 0 13 8 4 1 1 12 8 9 22
4. Jiangsu Suning 11 6 1 4 18 13 4 0 1 11 4 2 1 3 7 9 5 19
5. Guangzhou Ever. 11 5 3 3 19 16 4 1 1 14 7 1 2 2 5 9 3 18
6. Guangzhou Fuli 11 5 2 4 22 23 2 1 3 11 14 3 1 1 11 9 -1 17
7. Sh. Shenhua 11 5 2 4 17 19 3 2 1 10 8 2 0 3 7 11 -2 17
8. Tianjin Teda 11 4 3 4 16 13 3 1 1 12 7 1 2 3 4 6 3 15
9. Tianjin Quanjian 11 4 3 4 14 13 1 2 3 5 9 3 1 1 9 4 1 15
10. Hebei CFLD 11 4 3 4 16 16 2 1 2 5 5 2 2 2 11 11 0 15
11. Beijing Renhe 11 4 3 4 8 11 3 1 1 5 3 1 2 3 3 8 -3 15
12. Chongqing Lifan 11 3 2 6 15 16 2 1 2 8 6 1 1 4 7 10 -1 11
13. Changchun Yatai 11 3 2 6 14 19 2 1 3 7 7 1 1 3 7 12 -5 11
14. Henan Construction 11 3 2 6 7 16 2 1 3 4 9 1 1 3 3 7 -9 11
15. Dalian Yifang 11 2 3 6 9 22 2 2 1 8 7 0 1 5 1 15 -13 9
16. Guizhou Zhicheng 11 1 1 9 14 27 0 1 5 6 14 1 0 4 8 13 -13 4
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: