|   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Trung Quốc

(FB TQA gửi 8785)
FT    0 - 0 Beijing Renhe8 vs Guangzhou Fuli10 0 : 1/20.900.80   3 1/20.700.90   1.903.402.80
FT    4 - 0 Jiangsu Suning5 vs Henan Construction12 0 : 1 1/40.860.84   30.750.85   1.354.255.00
FT    2 - 1 Hebei CFLD6 vs Beijing Guoan4 0 : 3/40.860.84   3 1/40.700.90   1.603.683.50
FT    3 - 2 1 Tianjin Quanjian9 vs Shanghai SIPG1 0 : 00.900.80   3 1/40.800.80   2.403.202.25
FT    1 - 0 Guizhou Zhicheng16 vs Chongqing Lifan13 1 1/4 : 00.750.95   3 1/40.800.80   5.103.651.40
FT    2 - 2 1 Sh. Shenhua7 vs Shandong Luneng3 0 : 1/40.800.90   3 1/40.700.90   2.053.302.58
FT    5 - 1 1 Guangzhou Ever.2 vs Tianjin Teda15 0 : 1/20.820.88   30.800.80   1.603.733.53
FT    2 - 0 Dalian Yifang11 vs Changchun Yatai14 0 : 3/40.780.92   2 3/40.750.85   1.553.204.35
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TRUNG QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Shanghai SIPG 30 21 5 4 77 33 13 1 1 43 12 8 4 3 34 21 44 68
2. Guangzhou Ever. 30 20 3 7 82 36 12 1 2 49 15 8 2 5 33 21 46 63
3. Shandong Luneng 30 17 7 6 57 39 11 2 2 30 16 6 5 4 27 23 18 58
4. Beijing Guoan 30 15 8 7 64 45 9 5 1 39 22 6 3 6 25 23 19 53
5. Jiangsu Suning 30 13 9 8 48 33 8 5 2 27 11 5 4 6 21 22 15 48
6. Hebei CFLD 30 10 9 11 46 50 7 4 4 21 17 3 5 7 25 33 -4 39
7. Sh. Shenhua 30 10 8 12 44 53 6 6 3 24 21 4 2 9 20 32 -9 38
8. Beijing Renhe 30 9 10 11 33 46 6 4 5 18 20 3 6 6 15 26 -13 37
9. Tianjin Quanjian 30 9 9 12 41 48 5 4 6 14 18 4 5 6 27 30 -7 36
10. Guangzhou Fuli 30 10 6 14 49 61 6 3 6 30 33 4 3 8 19 28 -12 36
11. Dalian Yifang 30 10 5 15 37 57 9 3 3 28 18 1 2 12 9 39 -20 35
12. Henan Construction 30 10 4 16 30 45 6 3 6 18 22 4 1 10 12 23 -15 34
13. Chongqing Lifan 30 8 8 14 40 46 4 4 7 23 24 4 4 7 17 22 -6 32
14. Changchun Yatai 30 8 8 14 45 56 5 4 6 25 23 3 4 8 20 33 -11 32
15. Tianjin Teda 30 8 8 14 41 54 5 4 6 30 33 3 4 8 11 21 -13 32
16. Guizhou Zhicheng 30 7 3 20 34 66 5 2 8 19 25 2 1 12 15 41 -32 24
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...