| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc vòng 30 | ||||||||||||||||||
| FT 5 - 1 | Beijing Guoan vs Meizhou Hakka | |||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Dalian Young Boy vs Shanghai Port | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Henan Songshan vs Yunnan Yukun | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Qingdao West Coast vs Changchun Yatai | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Shenzhen Peng City vs Chengdu Rongcheng | |||||||||||||||||
| FT 1 - 3 | Tianjin Tigers vs Sh. Shenhua | |||||||||||||||||
| FT 1 - 5 | Wuhan Three T. vs Shandong Taishan | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Zhejiang Professional vs Qingdao Hainiu | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Shanghai Port | 30 | 20 | 6 | 4 | 72 | 44 | 9 | 4 | 2 | 34 | 18 | 11 | 2 | 2 | 38 | 26 | 28 | 66 |
| 2. | Sh. Shenhua | 30 | 19 | 7 | 4 | 67 | 35 | 10 | 4 | 1 | 39 | 19 | 9 | 3 | 3 | 28 | 16 | 32 | 64 |
| 3. | Chengdu Rongcheng | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 | 28 | 10 | 3 | 2 | 27 | 10 | 7 | 6 | 2 | 33 | 18 | 32 | 60 |
| 4. | Beijing Guoan | 30 | 17 | 6 | 7 | 69 | 46 | 10 | 2 | 3 | 38 | 20 | 7 | 4 | 4 | 31 | 26 | 23 | 57 |
| 5. | Shandong Taishan | 30 | 15 | 8 | 7 | 69 | 46 | 10 | 3 | 2 | 36 | 15 | 5 | 5 | 5 | 33 | 31 | 23 | 53 |
| 6. | Tianjin Tigers | 30 | 12 | 8 | 10 | 40 | 41 | 8 | 4 | 3 | 22 | 15 | 4 | 4 | 7 | 18 | 26 | -1 | 44 |
| 7. | Zhejiang Professional | 30 | 10 | 12 | 8 | 60 | 51 | 6 | 8 | 1 | 34 | 24 | 4 | 4 | 7 | 26 | 27 | 9 | 42 |
| 8. | Yunnan Yukun | 30 | 11 | 9 | 10 | 47 | 52 | 8 | 4 | 3 | 26 | 22 | 3 | 5 | 7 | 21 | 30 | -5 | 42 |
| 9. | Qingdao West Coast | 30 | 10 | 10 | 10 | 39 | 43 | 6 | 5 | 4 | 21 | 21 | 4 | 5 | 6 | 18 | 22 | -4 | 40 |
| 10. | Henan Songshan | 30 | 10 | 7 | 13 | 52 | 48 | 6 | 4 | 5 | 32 | 25 | 4 | 3 | 8 | 20 | 23 | 4 | 37 |
| 11. | Dalian Young Boy | 30 | 9 | 9 | 12 | 30 | 45 | 8 | 2 | 5 | 15 | 14 | 1 | 7 | 7 | 15 | 31 | -15 | 36 |
| 12. | Shenzhen Peng City | 30 | 8 | 3 | 19 | 35 | 59 | 6 | 2 | 7 | 27 | 25 | 2 | 1 | 12 | 8 | 34 | -24 | 27 |
| 13. | Qingdao Hainiu | 30 | 5 | 10 | 15 | 35 | 48 | 4 | 6 | 5 | 22 | 20 | 1 | 4 | 10 | 13 | 28 | -13 | 25 |
| 14. | Wuhan Three T. | 30 | 6 | 7 | 17 | 34 | 62 | 4 | 5 | 6 | 22 | 31 | 2 | 2 | 11 | 12 | 31 | -28 | 25 |
| 15. | Meizhou Hakka | 30 | 5 | 6 | 19 | 36 | 71 | 4 | 2 | 9 | 23 | 36 | 1 | 4 | 10 | 13 | 35 | -35 | 21 |
| 16. | Changchun Yatai | 30 | 4 | 7 | 19 | 26 | 52 | 3 | 4 | 8 | 14 | 24 | 1 | 3 | 11 | 12 | 28 | -26 | 19 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Shanghai Port, Sh. Shenhua, Chengdu Rongcheng, Beijing Guoan, Shandong Taishan, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc thuộc vòng đấu 30 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến CSL và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 22/11/2025.