x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Trung Quốc

(FB TQA gửi 8785)
FT    2 - 1 Sh. Shenhua12 vs Shenzhen FC14 0 : 3/40.940.940 : 1/40.881.0030.970.891 1/40.980.881.704.104.50
FT    1 - 4 Beijing Renhe16 vs Chongqing Lifan8 0 : 00.79-0.920 : 00.900.982 3/40.950.9110.75-0.902.403.552.85
18/10   19h35 Shenzhen FC14 vs Guangzhou Ever.1 1 1/4 : 00.81-0.971/2 : 00.850.993 1/4-0.990.811 1/40.880.945.104.351.44
19/10   17h30 Guangzhou Fuli11 vs Shandong Luneng4                
19/10   19h35 Beijing Guoan2 vs Shanghai SIPG3 0 : 1/40.82-0.980 : 1/4-0.870.693-0.990.811 1/4-0.970.792.073.552.80
19/10   19h35 Tianjin Tianhai15 vs Wuhan Zall6 1/4 : 00.930.910 : 0-0.850.672 1/20.860.9610.840.982.933.252.13
20/10   15h30 Tianjin Teda9 vs Beijing Renhe16 0 : 10.950.890 : 1/40.74-0.912 3/40.870.951 1/4-0.920.731.553.904.60
20/10   19h35 Sh. Shenhua12 vs Dalian Yifang7 0 : 1/40.890.950 : 00.70-0.883 1/4-0.990.811 1/40.880.942.093.702.69
20/10   19h35 Henan Jianye10 vs Chongqing Lifan8 0 : 1/20.980.860 : 1/4-0.920.753-0.960.781 1/4-0.970.791.973.603.00
20/10   19h35 Jiangsu Suning5 vs Hebei CFLD13 0 : 1 1/40.83-0.990 : 1/20.900.9430.870.951 1/40.940.881.344.706.10
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TRUNG QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Guangzhou Ever. 25 19 2 4 55 19 8 2 2 21 8 11 0 2 34 11 36 59
2. Beijing Guoan 25 19 1 5 48 19 11 0 1 31 11 8 1 4 17 8 29 58
3. Shanghai SIPG 25 17 5 3 50 23 10 1 2 29 13 7 4 1 21 10 27 56
4. Shandong Luneng 25 12 5 8 44 29 8 3 2 24 12 4 2 6 20 17 15 41
5. Jiangsu Suning 25 11 7 7 47 36 9 1 2 27 12 2 6 5 20 24 11 40
6. Wuhan Zall 25 10 7 8 32 31 5 5 3 16 13 5 2 5 16 18 1 37
7. Dalian Yifang 25 9 7 9 37 38 5 3 5 18 17 4 4 4 19 21 -1 34
8. Chongqing Lifan 25 8 9 8 35 41 4 5 4 14 17 4 4 4 21 24 -6 33
9. Tianjin Teda 25 9 5 11 35 39 6 3 3 20 18 3 2 8 15 21 -4 32
10. Henan Jianye 25 8 6 11 32 40 6 2 4 19 17 2 4 7 13 23 -8 30
11. Guangzhou Fuli 24 8 5 11 46 59 7 4 2 30 25 1 1 9 16 34 -13 29
12. Sh. Shenhua 25 7 6 12 39 47 4 2 6 21 27 3 4 6 18 20 -8 27
13. Hebei CFLD 25 7 5 13 28 43 5 3 5 18 19 2 2 8 10 24 -15 26
14. Shenzhen FC 25 4 7 14 22 38 4 4 4 15 13 0 3 10 7 25 -16 19
15. Tianjin Tianhai 25 2 12 11 29 45 1 7 4 15 22 1 5 7 14 23 -16 18
16. Beijing Renhe 24 3 3 18 20 52 3 1 8 13 24 0 2 10 7 28 -32 12
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da