bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Trung Quốc

(FB TQA gửi 8785)
FT    0 - 0 1 Chongqing Lifan6 vs Henan Jianye9 0 : 1/4-0.990.870 : 00.68-0.832 1/20.861.0010.81-0.952.283.253.30
25/05   14h30 Beijing Renhe16 vs Tianjin Teda7 1/4 : 00.841.000 : 0-0.900.732 1/2-0.970.7910.930.892.803.202.20
25/05   18h35 Wuhan Zall13 vs Tianjin Tianhai14 0 : 1/20.930.910 : 1/4-0.940.782 1/20.930.8910.890.931.913.353.35
25/05   18h35 Hebei CFLD15 vs Jiangsu Suning5 1/4 : 00.870.970 : 0-0.910.742 3/4-0.990.8110.78-0.962.753.402.16
26/05   14h30 Dalian Yifang11 vs Sh. Shenhua12 0 : 1/2-0.970.810 : 1/4-0.890.722 3/40.910.911 1/4-0.900.712.023.453.00
26/05   16h30 Guangzhou Ever.3 vs Shenzhen FC10 0 : 1 1/41.000.840 : 1/20.980.862 3/40.81-0.991 1/4-0.930.751.414.355.50
26/05   18h35 Shanghai SIPG2 vs Beijing Guoan1 0 : 1/40.930.910 : 00.69-0.872 3/40.950.8710.72-0.912.193.302.80
26/05   18h35 Shandong Luneng4 vs Guangzhou Fuli8 0 : 10.750.95   30.650.95   1.384.154.75
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TRUNG QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Beijing Guoan 10 10 0 0 22 3 5 0 0 14 3 5 0 0 8 0 19 30
2. Shanghai SIPG 10 8 1 1 20 8 4 0 1 11 7 4 1 0 9 1 12 25
3. Guangzhou Ever. 10 7 1 2 16 8 4 1 1 10 4 3 0 1 6 4 8 22
4. Shandong Luneng 10 5 2 3 18 11 3 1 1 8 3 2 1 2 10 8 7 17
5. Jiangsu Suning 10 5 2 3 21 16 4 1 0 14 6 1 1 3 7 10 5 17
6. Chongqing Lifan 11 4 4 3 15 17 3 2 2 7 8 1 2 1 8 9 -2 16
7. Tianjin Teda 10 4 3 3 16 15 2 2 1 8 7 2 1 2 8 8 1 15
8. Guangzhou Fuli 10 4 2 4 19 22 3 1 0 11 6 1 1 4 8 16 -3 14
9. Henan Jianye 10 3 3 4 14 15 1 1 3 6 8 2 2 1 8 7 -1 12
10. Shenzhen FC 10 3 2 5 12 17 3 1 2 9 8 0 1 3 3 9 -5 11
11. Dalian Yifang 10 2 4 4 12 16 0 1 3 3 6 2 3 1 9 10 -4 10
12. Sh. Shenhua 10 2 2 6 15 20 1 0 4 9 13 1 2 2 6 7 -5 8
13. Wuhan Zall 9 2 2 5 9 14 1 2 2 5 6 1 0 3 4 8 -5 8
14. Tianjin Tianhai 10 1 4 5 12 19 0 3 2 6 9 1 1 3 6 10 -7 7
15. Hebei CFLD 10 1 2 7 8 17 0 1 3 4 7 1 1 4 4 10 -9 5
16. Beijing Renhe 10 1 2 7 8 19 1 1 2 5 6 0 1 5 3 13 -11 5
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...