|   

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 4 ĐỨC - ĐÔNG BẮC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 4 Đức - Đông Bắc

(FB DUC4DB gửi 8785)
FT    2 - 2 Budissa Bautzen12 vs Babelsberg7 1/2 : 00.86-0.981/4 : 00.71-0.852 1/20.930.9310.81-0.953.153.302.01
FT    1 - 1 Ger.Halberstadt9 vs Auerbach11 0 : 1/2-0.940.820 : 1/4-0.880.742 3/4-0.970.8310.77-0.922.053.402.95
FT    5 - 0 Lok.Leipzig8 vs Union Furstenwalde10 0 : 3/40.940.940 : 1/40.970.912 3/41.000.8610.74-0.891.743.553.80
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 4 ĐỨC - ĐÔNG BẮC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Chemnitzer 19 17 0 2 50 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 35 51
2. Berlin AK 07 19 12 3 4 39 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 17 39
3. RW Erfurt 19 10 6 3 37 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 20 36
4. Hertha Berlin II 19 10 5 4 37 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 35
5. Wacker Nordhausen 19 9 6 4 27 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 33
6. BFC Viktoria 1889 19 9 4 6 26 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 31
7. Babelsberg 20 8 4 8 33 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 28
8. Lok.Leipzig 20 7 6 7 28 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 27
9. Ger.Halberstadt 21 7 5 9 28 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 26
10. Union Furstenwalde 21 6 6 9 29 40 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 24
11. Auerbach 19 6 5 8 21 29 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 23
12. Budissa Bautzen 21 6 4 11 15 29 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -14 22
13. Bischofswerdaer 19 6 3 10 15 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -15 21
14. Meuselwitz 19 6 2 11 30 39 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 20
15. VSG Altglienicke 19 5 5 9 29 38 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 20
16. BFC Dynamo 19 5 5 9 21 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -14 20
17. Oberlausitz 18 5 4 9 19 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -16 19
18. Optik Rathenow 18 2 3 13 17 38 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -21 9

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...