|   

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 4 ĐỨC - ĐÔNG BẮC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 4 Đức - Đông Bắc

(FB DUC4DB gửi 8785)
FT    3 - 1 RW Erfurt3 vs Babelsberg7 0 : 3/40.87-0.990 : 1/40.940.942 1/20.861.0010.861.001.623.854.50
FT    5 - 0 VSG Altglienicke9 vs BFC Dynamo8 1/4 : 0-0.880.740 : 0-0.920.772 3/40.990.8510.73-0.89   
FT    0 - 2 Optik Rathenow18 vs Wacker Nordhausen5 3/4 : 0-0.920.771/4 : 0-0.970.832 3/40.990.8510.73-0.89   
FT    0 - 1 Chemnitzer1 vs BFC Viktoria 18896 0 : 1 1/4-0.880.730 : 1/20.940.9230.78-0.941 1/40.900.94   
FT    2 - 2 Auerbach12 vs Union Furstenwalde11 0 : 1/40.890.970 : 1/4-0.860.722 1/20.81-0.9710.80-0.96   
FT    4 - 1 Lok.Leipzig10 vs Hertha Berlin II4 1/4 : 00.73-0.880 : 0-0.950.812 3/41.000.8410.74-0.90   
FT    1 - 1 Budissa Bautzen16 vs Oberlausitz13 0 : 1/40.900.960 : 00.79-0.932 1/21.000.8410.980.86   
FT    3 - 1 Berlin AK 072 vs Meuselwitz17 0 : 1 1/40.990.870 : 1/20.950.9130.960.881 1/40.910.93   
FT    1 - 1 Ger.Halberstadt14 vs Bischofswerdaer15 0 : 3/40.940.920 : 1/40.861.002 1/20.850.9910.80-0.96   
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 4 ĐỨC - ĐÔNG BẮC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Chemnitzer 16 15 0 1 43 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 32 45
2. Berlin AK 07 16 11 2 3 32 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 16 35
3. RW Erfurt 16 8 6 2 27 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 30
4. Hertha Berlin II 16 9 3 4 33 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12 30
5. Wacker Nordhausen 16 7 6 3 18 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 27
6. BFC Viktoria 1889 16 7 3 6 23 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 24
7. Babelsberg 16 6 3 7 23 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 21
8. BFC Dynamo 16 5 5 6 21 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 20
9. VSG Altglienicke 16 5 4 7 27 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 19
10. Lok.Leipzig 16 5 4 7 21 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 19
11. Union Furstenwalde 16 5 4 7 20 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 19
12. Auerbach 16 5 4 7 17 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 19
13. Oberlausitz 16 5 4 7 18 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 19
14. Ger.Halberstadt 16 5 3 8 20 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 18
15. Bischofswerdaer 16 5 3 8 13 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 18
16. Budissa Bautzen 16 5 3 8 11 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 18
17. Meuselwitz 16 4 1 11 25 37 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 13
18. Optik Rathenow 16 2 2 12 14 34 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -20 8

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...