x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 4 ĐỨC - ĐÔNG BẮC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 4 Đức - Đông Bắc

(FB DUC4DB gửi 8785)
24/01  Hoãn Babelsberg9 vs CZ Jena4                
24/01  Hoãn SV Lichtenberg11 vs E.Cottbus12                
24/01  Hoãn Lok.Leipzig6 vs Hertha Berlin II14                
24/01  Hoãn Auerbach16 vs Bischofswerdaer20                
24/01  Hoãn Viktoria Berlin1 vs Chemnitzer8                
24/01  Hoãn Union Furstenwalde10 vs Berlin AK 075                
24/01  Hoãn Berliner FC Dynamo7 vs C. Leipzig2                
24/01  Hoãn Tennis Borussia B.19 vs VSG Altglienicke3                
24/01  Hoãn Meuselwitz17 vs Optik Rathenow18                
24/01  Hoãn Ger.Halberstadt15 vs Luckenwalde13                
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 4 ĐỨC - ĐÔNG BẮC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Viktoria Berlin 11 11 0 0 26 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 17 33
2. C. Leipzig 13 7 3 3 25 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 24
3. VSG Altglienicke 11 7 2 2 28 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14 23
4. CZ Jena 11 6 3 2 23 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 21
5. Berlin AK 07 12 6 2 4 25 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 20
6. Lok.Leipzig 12 5 4 3 20 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 19
7. Berliner FC Dynamo 11 5 3 3 26 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 18
8. Chemnitzer 13 5 2 6 20 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 17
9. Babelsberg 13 4 5 4 18 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 17
10. Union Furstenwalde 11 5 1 5 22 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 16
11. SV Lichtenberg 13 4 4 5 15 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 16
12. E.Cottbus 12 4 3 5 16 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 15
13. Luckenwalde 13 4 3 6 14 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 15
14. Hertha Berlin II 11 3 5 3 12 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 14
15. Ger.Halberstadt 13 2 5 6 12 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 11
16. Auerbach 12 3 2 7 18 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 11
17. Meuselwitz 13 2 5 6 14 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 11
18. Optik Rathenow 13 2 5 6 15 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 11
19. Tennis Borussia B. 10 2 4 4 15 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 10
20. Bischofswerdaer 12 2 1 9 12 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -18 7

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo