bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VÒNG LOẠI WC NỮ 2019

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Vòng loại WC Nữ 2019

(FB WCWVL gửi 8785)
FT    3 - 0 Nga NữA-3 vs Kazakhstan NữA-5 0 : 30.75-0.97   3 3/40.70-0.93   1.0311.0017.00
FT    0 - 7 Moldova NữF-5 vs B.D.Nha NữF-3 3 1/2 : 0-0.680.31   4 1/20.36-0.70   18.0013.001.01
FT    3 - 0 Thụy Điển NữD-1 vs Ukraina NữD-3 0 : 2-0.990.77   30.830.95   1.175.9010.50
FT    1 - 1 Đan Mạch NữD-2 vs Croatia NữD-5 0 : 3 1/40.61-0.85   4 1/40.64-0.88   1.0112.5020.00
FT    2 - 1 Scotland NữB-1 vs Thụy Sỹ NữB-2 1/4 : 0-0.980.76   2 1/20.850.93   3.053.352.02
FT    2 - 0 Séc NữE-3 vs Slovenia NữE-4 0 : 3 1/2-0.780.60   4 1/2-0.800.60      
FT    1 - 4 Belarus NữB-5 vs Ba Lan NữB-3 1 1/2 : 0-0.930.763/4 : 00.930.913 1/40.960.861 1/2-0.940.768.905.701.20
FT    4 - 0 Ireland NữC-3 vs Bắc Ireland NữC-5 0 : 1 3/4-0.970.810 : 3/40.910.933-0.830.611 1/4-0.900.711.225.109.40
FT    0 - 1 Romania NữF-4 vs Bỉ NữF-2 2 : 00.59-0.803/4 : 00.950.893 1/2-0.830.611 1/20.970.858.205.901.20
FT    5 - 1 T.B.Nha NữG-1 vs Phần Lan NữG-3 0 : 2 1/40.81-0.970 : 10.860.983 1/40.960.861 1/40.76-0.941.049.0019.50
FT    0 - 4 Slovakia NữC-4 vs Na Uy NữC-2 2 : 0-0.930.763/4 : 0-0.920.753 1/40.910.911 1/2-0.880.6811.006.201.15
FT    0 - 3 Wales NữA-2 vs Anh NữA-1 1 3/4 : 0-0.930.763/4 : 00.980.863-0.990.811 1/4-0.990.8111.005.601.17
FT    0 - 2 Iceland NữE-2 vs Đức NữE-1                
FT    3 - 0 Nga NữA-3 vs Bosnia & Herz NữA-4 0 : 1 3/40.56-0.780 : 3/40.76-0.933 1/40.890.931 1/40.73-0.921.146.5011.00
FT    2 - 1 Na Uy NữC-2 vs Hà Lan NữC-1 1/4 : 00.53-0.760 : 0-0.990.832 1/40.81-0.991-0.960.782.203.202.82
FT    2 - 0 Ukraina NữD-3 vs Hungary NữD-4 0 : 10.81-0.970 : 1/2-0.930.773-0.930.741 1/4-0.980.801.444.205.20
FT    0 - 8 Đảo Faroe NữE-5 vs Đức NữE-1                
FT    2 - 1 Bỉ NữF-2 vs Italia NữF-1 0 : 3/4-0.880.710 : 1/4-0.930.762 3/40.910.911 1/4-0.920.731.953.453.15
FT    4 - 1 Áo NữG-2 vs Phần Lan NữG-3 0 : 1 1/2-0.850.660 : 1/20.890.953-0.920.731 1/4-0.940.761.354.506.30
FT    1 - 1 Iceland NữE-2 vs Séc NữE-3 0 : 1 1/4-0.950.790 : 1/2-0.990.832 3/4-0.940.761 1/4-0.880.681.414.155.90
FT    0 - 0 Ba Lan NữB-3 vs Thụy Sỹ NữB-2 1 1/4 : 00.860.981/2 : 00.920.9230.890.931 1/40.900.925.504.501.40
FT    0 - 6 Kazakhstan NữA-5 vs Anh NữA-1 4 : 0-0.940.70   4 3/40.810.95      
FT    1 - 2 Albania NữB-4 vs Scotland NữB-1 3 1/4 : 0-0.950.71   4 1/40.950.81      
FT    0 - 1 Đan Mạch NữD-2 vs Thụy Điển NữD-1 0 : 00.72-0.890 : 00.71-0.882 1/40.910.911-0.980.802.123.152.96
FT    5 - 1 B.D.Nha NữF-3 vs Romania NữF-4 0 : 10.76-0.930 : 1/2-0.990.832 3/4-0.960.7810.79-0.971.414.155.90
FT    3 - 0 T.B.Nha NữG-1 vs Serbia NữG-4 0 : 3 1/40.890.95   4 1/40.880.94   1.0211.5018.00
FT    0 - 1 Bắc Ireland NữC-5 vs Slovakia NữC-4 0 : 0-0.930.760 : 0-0.920.752 1/40.930.891-0.930.752.793.202.23
BẢNG XẾP HẠNG VÒNG LOẠI WC NỮ 2019
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. Anh Nữ 7 6 1 0 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 26 19
2. Wales Nữ 8 5 2 1 7 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 17
3. Nga Nữ 7 4 1 2 15 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 13
4. Bosnia & Herz Nữ 8 1 0 7 3 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -16 3
5. Kazakhstan Nữ 8 1 0 7 2 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -19 3
Bảng B
1. Scotland Nữ 8 7 0 1 19 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12 21
2. Thụy Sỹ Nữ 8 6 1 1 21 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 16 19
3. Ba Lan Nữ 8 3 2 3 16 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 11
4. Albania Nữ 8 1 1 6 6 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -16 4
5. Belarus Nữ 8 1 0 7 5 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -16 3
Bảng C
1. Hà Lan Nữ 8 6 1 1 22 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 20 19
2. Na Uy Nữ 7 6 0 1 20 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 16 18
3. Ireland Nữ 7 4 1 2 10 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 13
4. Slovakia Nữ 8 1 0 7 4 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -19 3
5. Bắc Ireland Nữ 8 1 0 7 4 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -23 3
Bảng D
1. Thụy Điển Nữ 6 6 0 0 19 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 18 18
2. Đan Mạch Nữ 6 4 1 1 17 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 13
3. Ukraina Nữ 6 3 1 2 7 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 10
4. Hungary Nữ 8 1 1 6 8 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -18 4
5. Croatia Nữ 8 0 3 5 5 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -15 3
Bảng E
1. Đức Nữ 8 7 0 1 38 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 35 21
2. Iceland Nữ 8 5 2 1 22 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 16 17
3. Séc Nữ 8 4 2 2 20 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12 14
4. Slovenia Nữ 8 2 0 6 9 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 6
5. Đảo Faroe Nữ 8 0 0 8 1 53 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -52 0
Bảng F
1. Italia Nữ 8 7 0 1 19 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15 21
2. Bỉ Nữ 8 6 1 1 28 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 22 19
3. B.D.Nha Nữ 8 3 2 3 22 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14 11
4. Romania Nữ 8 1 2 5 7 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 5
5. Moldova Nữ 8 0 1 7 2 45 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -43 1
Bảng G
1. T.B.Nha Nữ 8 8 0 0 25 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 23 24
2. Áo Nữ 8 5 1 2 19 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12 16
3. Phần Lan Nữ 8 3 1 4 9 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 10
4. Serbia Nữ 8 2 1 5 5 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 7
5. Israel Nữ 8 0 1 7 0 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -23 1

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...