x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU BRAZIL PARANAENSE

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Brazil Paranaense

(FB BRAPR gửi 8785)
FT    2 - 1 Atl. Paranaense/PR1 vs Foz do Iguaçu/PR12 0 : 1 3/40.81-0.970 : 3/40.910.932 3/40.80-0.981 1/4-0.990.811.165.8011.50
FT    2 - 0 Operario/PR5 vs Maringa/PR9 0 : 1-0.930.760 : 1/40.80-0.962 1/2-0.990.8110.950.871.563.704.85
FT    1 - 1 Coritiba/PR2 vs Rio Branco/PR6 0 : 10.81-0.970 : 1/2-0.950.792 1/20.890.9310.80-0.981.434.055.60
FT    2 - 2 Toledo/PR7 vs Londrina/PR4 1/2 : 00.76-0.931/4 : 00.71-0.882 1/2-0.990.8110.950.873.153.252.02
FT    0 - 2 2 Cianorte/PR8 vs Cascavel/PR10 0 : 1/40.81-0.970 : 1/4-0.870.692 1/40.960.861-0.910.722.063.153.15
FT    4 - 1 Parana/PR3 vs Cascavel CR/PR11 0 : 10.890.950 : 1/2-0.860.682 1/20.960.8610.950.871.463.905.50
BẢNG XẾP HẠNG BRAZIL PARANAENSE
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Atl. Paranaense/PR 6 5 1 0 19 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15 16
2. Coritiba/PR 8 3 4 1 14 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 13
3. Parana/PR 8 4 1 3 14 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 13
4. Londrina/PR 8 3 4 1 10 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 13
5. Operario/PR 8 3 4 1 9 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 13
6. Rio Branco/PR 8 3 3 2 8 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12
7. Toledo/PR 8 2 4 2 11 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 10
8. Cianorte/PR 8 2 3 3 3 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 9
9. Maringa/PR 8 2 2 4 7 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 8
10. Cascavel/PR 7 2 1 4 6 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 7
11. Cascavel CR/PR 7 2 0 5 5 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 6
12. Foz do Iguaçu/PR 8 1 1 6 2 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 4

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo