x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU C1 CHÂU PHI

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

C1 Châu Phi

(FB CAFCL gửi 8785)
FT    3 - 1 Zamalek SCBang A-6 vs Esperanse STBang A-3                
FT    2 - 0 Raja CasablancaBang D-1 vs TP MazembeBang A-2                
FT    2 - 0 Ahly CairoBang A-4 vs Mamelodi Sun.Bang A-1                
FT    2 - 0 Wydad CasablancaBang A-5 vs Etoile Sahel SousseBang B-1                
FT    1 - 0 Esperanse STBang A-3 vs Zamalek SCBang A-6                
FT    1 - 0 TP MazembeBang A-2 vs Raja CasablancaBang D-1 0 : 1 1/40.990.850 : 1/2-0.980.822 1/40.870.951-0.940.761.364.057.30
FT    1 - 1 Mamelodi Sun.Bang A-1 vs Ahly CairoBang A-4 0 : 1/20.930.910 : 1/4-0.920.7520.880.943/40.821.001.913.003.80
FT    1 - 0 Etoile Sahel SousseBang B-1 vs Wydad CasablancaBang A-5 0 : 1/20.80-0.960 : 1/41.000.8420.880.943/40.821.001.793.104.15
BẢNG XẾP HẠNG C1 CHÂU PHI
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng Bang A
1. Mamelodi Sun. 5 3 2 0 8 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 11
2. TP Mazembe 5 3 2 0 8 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 11
3. Esperanse ST 5 3 2 0 7 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 11
4. Ahly Cairo 5 3 1 1 6 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 10
5. Wydad Casablanca 5 2 3 0 10 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 9
6. Zamalek SC 5 2 2 1 5 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 8
7. De Agosto 5 0 3 2 4 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 3
8. ZESCO United 5 0 3 2 4 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 3
9. CS Constantine 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
10. Horoya AC 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
11. Simba SC 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bảng Bang B
1. Etoile Sahel Sousse 5 3 0 2 6 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 9
2. Al Hilal Al Sudani 5 3 0 2 6 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 9
3. Platinum 5 0 1 4 2 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 1
Bảng Bang C
1. Petroleos Luanda 5 0 3 2 6 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 3
2. USM Alger 5 0 2 3 4 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 2
Bảng Bang D
1. Raja Casablanca 5 2 2 1 5 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 8
2. AS Vita Club 5 1 1 3 4 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 4
3. JS Kabylie 5 1 1 3 2 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 4

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo