x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU C2 CHÂU Á

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

C2 Châu Á

(FB AFCC gửi 8785)
FT    0 - 1 BCM Bình DươngG-2 vs Hà Nội FCF-1 1/4 : 00.79-0.950 : 0-0.900.732 1/40.880.941-0.900.712.723.202.26Fox Sport HD
FT    1 - 0 Hà Nội FCF-1 vs BCM Bình DươngG-2 0 : 1 1/4-0.990.830 : 1/2-0.970.8130.960.861 1/4-0.930.741.404.405.60Fox sports
FT    3 - 2 Hà Nội FCF-1 vs Altyn AsyrD-1 0 : 1/20.970.870 : 1/4-0.900.732 3/40.870.9510.850.971.983.403.10FOX SPORTS
FT    4 - 3 AbahaniE-1 vs April 25I-1 3/4 : 00.930.911/4 : 0-0.970.812 3/40.73-0.921 1/4-0.960.783.953.851.65
FT    2 - 2 Altyn AsyrD-1 vs Hà Nội FCF-1 0 : 1/40.930.910 : 00.73-0.902 3/40.66-0.861 1/40.960.862.143.552.68FOX SPORTS 2
FT    2 - 0 April 25I-1 vs AbahaniE-1 1                
FT    0 - 0 JazeeraB-1 vs AL AhedC-1 0 : 1/21.000.840 : 1/4-0.910.7420.850.973/40.78-0.961.933.103.60
FT    2 - 2 Hà Nội FCF-1 vs April 25I-1 0 : 3/4-0.970.810 : 1/40.970.872 3/40.900.9210.72-0.911.793.553.60FOX Sports
FT    1 - 0 AL AhedC-1 vs JazeeraB-1 0 : 00.77-0.930 : 00.80-0.962-0.960.783/40.930.892.422.842.82
FT    0 - 0 April 25I-1 vs Hà Nội FCF-1                
BẢNG XẾP HẠNG C2 CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. Wihdat 6 4 1 1 12 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 13
2. Jaish Damascus 6 2 4 0 6 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 10
3. Hilal Al Quds 6 2 2 2 7 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 8
4. Al Nejmeh 6 0 1 5 4 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 1
Bảng B
1. Jazeera 6 5 1 0 13 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 16
2. Al Kuwait 6 3 1 2 6 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 10
3. Al Najma (BHR) 6 2 1 3 6 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 7
4. AL Ittihad (SYR) 6 0 1 5 2 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 1
Bảng C
1. AL Ahed 6 4 2 0 8 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 14
2. Malkiya 6 2 2 2 8 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8
3. Al Qadsia 6 2 1 3 6 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7
4. Al Suwaiq 6 1 1 4 7 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 4
Bảng D
1. Altyn Asyr 6 2 4 0 7 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 10
2. Istiklol Dushanbe 6 2 2 2 12 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 8
3. FC Dordoi 6 2 1 3 9 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 7
4. FK Khujand 6 2 1 3 6 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 7
Bảng E
1. Abahani 6 4 1 1 12 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 13
2. Chennaiyin FC 6 3 2 1 9 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 11
3. Minerva Punjab 6 0 5 1 6 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 5
4. Manang Marshyangdi 6 0 2 4 5 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 2
Bảng F
1. Hà Nội FC 6 4 1 1 23 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 18 13
2. Tampines Rovers 6 4 1 1 17 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 13
3. Yangon United 6 2 0 4 10 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 6
4. NagaWorld 6 1 0 5 6 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -21 3
Bảng G
1. Ceres FC 6 5 0 1 15 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 15
2. BCM Bình Dương 6 4 1 1 13 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 13
3. Persija Jakarta 6 2 1 3 12 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 7
4. Shan United 6 0 0 6 5 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -20 0
Bảng H
1. PSM Makassar 6 4 2 0 17 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 14
2. Home Utd 6 3 1 2 9 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 10
3. Kaya 6 2 2 2 13 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 8
4. Lao FC 6 0 1 5 7 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -13 1
Bảng I
1. April 25 6 5 0 1 17 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15 15
2. Kitchee 6 3 1 2 11 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 10
3. Tai Po 6 2 2 2 13 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 8
4. Hang Yuen FC 6 0 1 5 4 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -14 1

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da