|   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 BỒ ĐÀO NHA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Bồ Đào Nha

(FB BDNB gửi 8785)
FT    1 - 1 Cova Piedade17 vs CD Mafra3 0 : 0-0.920.810 : 0-0.940.842 1/40.85-0.971-0.930.802.743.202.38
FT    0 - 2 1 Chaves6 vs Nacional Madeira1 0 : 1/40.76-0.880 : 1/4-0.830.702 1/40.980.901-0.870.732.053.153.40
26/01  Hoãn Porto B16 vs SC Covilha4                
FT    1 - 1 1 Leixoes10 vs Academica Coim9 0 : 1/2-0.930.820 : 1/4-0.840.712 1/40.980.901-0.870.732.073.153.35
FT    0 - 2 Casa Pia AC18 vs SC Farense2 3/4 : 0-0.930.821/4 : 01.000.902 1/2-0.980.8610.970.914.753.801.60
FT    4 - 0 UD Oliveirense13 vs Varzim8 0 : 1/4-0.930.830 : 00.78-0.892 1/4-0.980.863/40.74-0.882.303.152.86
FT    1 - 0 Academico Viseu7 vs Penafiel11 0 : 1/2-0.930.820 : 1/4-0.830.7020.920.963/40.85-0.972.073.053.45
27/01  Hoãn Vilafranquense15 vs Feirense14                
FT    1 - 0 Estoril5 vs Benfica B12 0 : 1/2-0.950.850 : 1/4-0.880.762 1/20.87-0.9910.881.002.013.453.20
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BỒ ĐÀO NHA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Nacional Madeira 18 10 6 2 24 12 5 3 0 12 3 5 3 2 12 9 12 36
2. SC Farense 17 11 1 5 21 14 6 1 2 12 8 5 0 3 9 6 7 34
3. CD Mafra 18 8 7 3 29 20 4 4 0 15 9 4 3 3 14 11 9 31
4. SC Covilha 17 8 4 5 25 17 4 2 3 11 9 4 2 2 14 8 8 28
5. Estoril 18 9 1 8 24 20 6 1 3 15 10 3 0 5 9 10 4 28
6. Chaves 18 8 3 7 21 20 5 1 3 12 10 3 2 4 9 10 1 27
7. Academico Viseu 18 7 6 5 17 17 3 3 3 7 8 4 3 2 10 9 0 27
8. Varzim 17 7 6 4 23 22 5 1 2 9 6 2 5 2 14 16 1 27
9. Academica Coim 18 7 4 7 27 23 5 1 3 18 13 2 3 4 9 10 4 25
10. Leixoes 18 6 7 5 20 19 3 4 3 9 10 3 3 2 11 9 1 25
11. Penafiel 18 6 6 6 19 16 4 4 1 12 6 2 2 5 7 10 3 24
12. Benfica B 17 5 6 6 22 23 4 3 1 15 10 1 3 5 7 13 -1 21
13. UD Oliveirense 17 6 3 8 24 23 4 1 3 11 7 2 2 5 13 16 1 21
14. Feirense 15 4 7 4 16 14 2 4 2 8 7 2 3 2 8 7 2 19
15. Vilafranquense 17 4 5 8 21 28 3 2 3 14 15 1 3 5 7 13 -7 17
16. Porto B 15 3 6 6 19 24 1 4 2 9 10 2 2 4 10 14 -5 15
17. Cova Piedade 18 3 3 12 13 32 3 2 4 8 10 0 1 8 5 22 -19 12
18. Casa Pia AC 18 2 3 13 14 35 1 1 8 10 21 1 2 5 4 14 -21 9
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: