|   

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 BỒ ĐÀO NHA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Bồ Đào Nha

(FB BDNB gửi 8785)
FT    4 - 0 Estoril1 vs Porto B19 0 : 3/40.950.950 : 1/40.940.962 1/2-0.970.851-0.950.831.723.554.25
FT    1 - 0 SC Farense7 vs Famalicao15 0 : 00.75-0.870 : 00.81-0.9220.980.903/40.881.002.433.052.78
FT    2 - 1 Benfica B4 vs Leixoes13 0 : 1/4-0.990.890 : 00.73-0.852 1/2-0.990.8710.990.892.193.402.86
FT    1 - 1 UD Oliveirense9 vs Academica Coim8 0 : 00.950.950 : 00.980.9220.85-0.973/40.86-0.982.623.002.59
FT    2 - 0 Pacos Ferreira2 vs Braga II18 1 0 : 3/40.77-0.880 : 1/40.85-0.952 1/2-0.940.821-0.890.761.543.855.20
FT    1 - 2 Penafiel14 vs Arouca3 0 : 1/4-0.870.750 : 00.79-0.902-0.980.863/40.881.002.462.872.89
FT    0 - 1 1 Varzim16 vs CD Mafra5 1 0 : 1/20.940.960 : 1/4-0.900.792 1/4-0.910.793/40.77-0.901.933.153.75
FT    0 - 1 Vitoria Guimaraes B17 vs Cova Piedade6 0 : 1/40.89-0.990 : 1/4-0.840.712 1/40.82-0.941-0.950.832.133.303.05
FT    0 - 0 SC Covilha11 vs Academico Viseu10 1/4 : 00.910.990 : 0-0.890.7820.960.923/40.940.943.202.862.29
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BỒ ĐÀO NHA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Estoril 1 1 0 0 4 0 1 0 0 4 0 0 0 0 0 0 4 3
2. Pacos Ferreira 1 1 0 0 2 0 1 0 0 2 0 0 0 0 0 0 2 3
3. Arouca 1 1 0 0 2 1 10 5 4 21 13 1 0 0 2 1 1 3
4. Benfica B 1 1 0 0 2 1 1 0 0 2 1 5 4 10 21 30 1 3
5. CD Mafra 1 1 0 0 1 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 0 1 3
6. Cova Piedade 1 1 0 0 1 0 11 4 4 29 18 1 0 0 1 0 1 3
7. SC Farense 1 1 0 0 1 0 1 0 0 1 0 0 0 0 0 0 1 3
8. Academica Coim 1 0 1 0 1 1 10 4 5 29 19 0 1 0 1 1 0 1
9. UD Oliveirense 1 0 1 0 1 1 0 1 0 1 1 6 4 9 17 21 0 1
10. Academico Viseu 1 0 1 0 0 0 9 5 5 27 24 0 1 0 0 0 0 1
11. SC Covilha 1 0 1 0 0 0 0 1 0 0 0 4 6 9 12 24 0 1
12. Braga 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
13. Leixoes 1 0 0 1 1 2 11 6 2 28 13 0 0 1 1 2 -1 0
14. Penafiel 1 0 0 1 1 2 0 0 1 1 2 7 6 6 31 29 -1 0
15. Famalicao 1 0 0 1 0 1 10 4 5 34 18 0 0 1 0 1 -1 0
16. Varzim 1 0 0 1 0 1 0 0 1 0 1 5 3 11 16 28 -1 0
17. Vitoria Guimaraes B 1 0 0 1 0 1 0 0 1 0 1 7 4 8 20 25 -1 0
18. Braga II 1 0 0 1 0 2 5 8 6 22 26 0 0 1 0 2 -2 0
19. Porto B 1 0 0 1 0 4 12 1 6 32 22 0 0 1 0 4 -4 0
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...