bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 CHI LÊ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Chi Lê

(FB CHIB gửi 8785)
FT    2 - 0 Melipilla13 vs Puerto Montt7 0 : 00.920.920 : 00.970.872 1/40.920.901-0.930.742.533.102.50
FT    0 - 0 1 Cobreloa1 vs CD Magallanes14                
FT    2 - 0 La Serena6 vs Rangers Talca10 0 : 00.71-0.880 : 00.76-0.932 1/40.910.911-0.930.742.253.102.83
FT    0 - 2 San Luis Qui.16 vs Barnechea3                
FT    0 - 1 Dep. Copiapo4 vs U. San Felipe11                
FT    2 - 0 Nublense9 vs Deportes Santa Cruz12 0 : 1-0.970.810 : 1/2-0.870.692 1/40.81-0.9910.980.841.543.705.00
FT    4 - 1 Temuco5 vs Deportes Valdivia15                
FT    3 - 1 San. Wanderers2 vs San.Morning8 0 : 3/40.73-0.900 : 1/40.850.992 1/4-0.970.793/40.72-0.911.513.605.60
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 CHI LÊ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Cobreloa 14 7 6 1 27 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12 27
2. San. Wanderers 14 7 4 3 19 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 25
3. Barnechea 14 7 2 5 14 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 23
4. Dep. Copiapo 14 6 4 4 19 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 22
5. Temuco 14 6 4 4 21 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 22
6. La Serena 14 6 4 4 17 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 22
7. Puerto Montt 14 5 6 3 21 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 21
8. San.Morning 14 5 4 5 16 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 19
9. Nublense 14 5 3 6 17 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 18
10. Rangers Talca 14 4 5 5 16 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 17
11. U. San Felipe 14 4 4 6 13 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 16
12. Deportes Santa Cruz 14 4 4 6 12 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 16
13. Melipilla 14 3 6 5 15 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 15
14. CD Magallanes 14 2 7 5 12 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 13
15. Deportes Valdivia 13 3 2 8 16 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 11
16. San Luis Qui. 13 1 7 5 9 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 10

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...