x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 CHI LÊ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Chi Lê

(FB CHIB gửi 8785)
FT    2 - 2 Melipilla5 vs Puerto Montt4 0 : 1/40.950.890 : 00.69-0.872 1/4-0.870.673/40.75-0.932.212.853.15
FT    0 - 1 1 Temuco6 vs Rangers Talca2 0 : 1/2-0.990.830 : 1/4-0.890.722 1/40.80-0.9811.000.822.003.253.20
FT    0 - 1 Puerto Montt4 vs Melipilla5                
FT    1 - 0 Rangers Talca2 vs Temuco6 1                
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 CHI LÊ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Nublense 27 14 5 8 46 33 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 47
2. Rangers Talca 28 12 9 7 43 39 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 45
3. U. San Felipe 27 11 10 6 35 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 43
4. Puerto Montt 28 11 9 8 36 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 42
5. Melipilla 28 11 9 8 30 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 42
6. Temuco 28 11 8 9 35 34 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 41
7. San Marcos A. 28 12 5 11 27 29 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 41
8. CD Magallanes 28 9 13 6 31 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 40
9. Dep. Copiapo 27 10 9 8 47 41 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 39
10. Cobreloa 28 9 9 10 37 32 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 36
11. San Luis Qui. 28 8 9 11 31 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 33
12. San.Morning 28 7 10 11 29 39 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 31
13. Barnechea 28 7 9 12 39 45 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 30
14. Deportes Valdivia 27 6 10 11 33 46 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -13 28
15. Deportes Santa Cruz 28 6 4 18 28 54 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -26 22

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo