x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 CHI LÊ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Chi Lê

(FB CHIB gửi 8785)
FT    2 - 0 Cobreloa12 vs Dep. Copiapo2                
FT    0 - 1 CCDA Fernandez Vial10 vs CD Magallanes5                
19/10   23h30 Coquimbo Unido1 vs Temuco6                
20/10   02h00 Deportes Santa Cruz7 vs Rangers Talca9                
20/10   05h00 U.Concepcion14 vs Barnechea16                
20/10   06h00 Iquique11 vs U. San Felipe13                
20/10   23h30 San Luis Qui.15 vs San.Morning3                
23/10   05h00 San Marcos A.8 vs Puerto Montt4                
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 CHI LÊ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Coquimbo Unido 25 11 11 3 32 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 44
2. Dep. Copiapo 26 11 9 6 39 33 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 42
3. San.Morning 24 10 9 5 36 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 39
4. Puerto Montt 25 9 11 5 26 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 38
5. CD Magallanes 26 9 10 7 32 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 37
6. Temuco 25 9 9 7 34 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 36
7. Deportes Santa Cruz 25 10 6 9 29 34 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 36
8. San Marcos A. 25 10 5 10 31 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 35
9. Rangers Talca 25 9 6 10 30 33 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 33
10. CCDA Fernandez Vial 23 8 6 9 33 29 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 30
11. Iquique 25 8 6 11 43 42 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 30
12. Cobreloa 25 7 8 10 25 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 29
13. U. San Felipe 24 8 5 11 26 33 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 29
14. U.Concepcion 25 6 10 9 30 34 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 28
15. San Luis Qui. 25 6 10 9 21 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 28
16. Barnechea 25 4 7 14 24 39 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -15 19

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo