x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 SÉC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Séc

(FB CZEB gửi 8785)
FT    4 - 1 Jihlava3 vs Sellier&Bellot Vlasim14                
FT    5 - 0 Brno4 vs SK Prostejov10 0 : 2-0.980.840 : 3/40.890.973 1/4-0.970.811 1/40.900.941.186.2011.00
FT    0 - 2 Slavoj Vysehrad12 vs Pardubice1 1/2 : 00.85-0.991/4 : 00.73-0.882 1/40.841.001-0.950.793.353.351.99
FT    1 - 1 Fotbal Trinec8 vs SK Lisen9 0 : 1/2-0.980.840 : 1/4-0.920.773 1/4-0.980.821 1/40.841.002.013.802.94
FT    1 - 0 MFK Chrudim11 vs Banik Sokolov16 0 : 1/2-0.990.850 : 1/4-0.900.752 3/40.980.8610.75-0.921.993.553.15
FT    2 - 1 Vik.Zizkov7 vs Usti & Labem6 0 : 1/40.870.990 : 1/4-0.860.702 1/20.940.9010.900.942.063.403.10
FT    1 - 1 Varnsdorf13 vs Dukla Praha2 3/4 : 0-0.950.811/4 : 0-0.970.8330.78-0.941 1/40.910.934.254.201.60
FT    3 - 0 Hradec Kralove5 vs MFK Vitkovice15 0 : 1 1/4-0.970.830 : 1/20.79-0.9330.78-0.941 1/40.83-0.991.454.505.20
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 SÉC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Pardubice 15 11 2 2 28 9 7 0 0 17 2 4 2 2 11 7 19 35
2. Dukla Praha 15 10 1 4 33 19 6 0 1 18 8 4 1 3 15 11 14 31
3. Jihlava 15 9 4 2 31 19 8 0 0 24 10 1 4 2 7 9 12 31
4. Brno 15 8 4 3 33 16 6 2 0 21 6 2 2 3 12 10 17 28
5. Hradec Kralove 15 8 3 4 29 15 6 0 2 20 6 2 3 2 9 9 14 27
6. Usti & Labem 15 7 4 4 24 17 3 3 1 10 5 4 1 3 14 12 7 25
7. Vik.Zizkov 15 7 2 6 24 20 6 1 1 13 5 1 1 5 11 15 4 23
8. Fotbal Trinec 15 5 6 4 23 20 2 3 2 10 9 3 3 2 13 11 3 21
9. SK Lisen 15 5 5 5 29 27 2 4 1 17 12 3 1 4 12 15 2 20
10. SK Prostejov 15 4 6 5 16 24 3 4 1 10 8 1 2 4 6 16 -8 18
11. MFK Chrudim 15 5 3 7 18 31 4 1 3 11 15 1 2 4 7 16 -13 18
12. Slavoj Vysehrad 15 4 2 9 19 26 4 1 3 14 12 0 1 6 5 14 -7 14
13. Varnsdorf 15 3 5 7 20 36 3 3 2 14 13 0 2 5 6 23 -16 14
14. Sellier&Bellot Vlasim 15 3 2 10 13 27 2 1 4 7 11 1 1 6 6 16 -14 11
15. MFK Vitkovice 15 2 3 10 16 31 2 2 3 11 11 0 1 7 5 20 -15 9
16. Banik Sokolov 15 1 4 10 13 32 1 3 3 8 11 0 1 7 5 21 -19 7
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da