|   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 SÉC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Séc

(FB CZEB gửi 8785)
FT    2 - 0 SK Lisen8 vs MFK Chrudim11 0 : 3/41.000.86   3-0.970.81   1.773.803.65
FT    1 - 1 MFK Vitkovice15 vs Jihlava2 3/4 : 0-0.960.821/4 : 0-0.870.7130.890.951 1/40.64-0.834.404.051.60
FT    1 - 2 Usti & Labem7 vs Slavoj Vysehrad12 0 : 1 1/40.870.990 : 1/20.950.912 3/40.79-0.951 1/4-0.940.781.364.706.50
FT    1 - 2 Dukla Praha4 vs Hradec Kralove5 0 : 3/40.83-0.970 : 1/40.920.952 3/40.970.8810.75-0.921.603.904.55
FT    1 - 2 Pardubice1 vs Brno3 0 : 00.880.990 : 00.920.952 1/20.67-0.8510.73-0.902.393.602.46
FT    1 - 1 Fotbal Trinec9 vs Varnsdorf13 0 : 3/4-0.950.810 : 1/40.930.932 3/4-0.920.7510.71-0.881.783.603.85
FT    1 - 2 1 Banik Sokolov16 vs Vik.Zizkov6 0 : 00.86-0.990 : 00.880.992 1/2-0.950.791-0.990.832.403.352.61
FT    2 - 0 Sellier&Bellot Vlasim14 vs SK Prostejov10                
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 SÉC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Pardubice 16 11 2 3 29 11 7 0 1 18 4 4 2 2 11 7 18 35
2. Jihlava 16 9 5 2 32 20 8 0 0 24 10 1 5 2 8 10 12 32
3. Brno 16 9 4 3 35 17 6 2 0 21 6 3 2 3 14 11 18 31
4. Dukla Praha 16 10 1 5 34 21 6 0 2 19 10 4 1 3 15 11 13 31
5. Hradec Kralove 16 9 3 4 31 16 6 0 2 20 6 3 3 2 11 10 15 30
6. Vik.Zizkov 16 8 2 6 26 21 6 1 1 13 5 2 1 5 13 16 5 26
7. Usti & Labem 16 7 4 5 25 19 3 3 2 11 7 4 1 3 14 12 6 25
8. SK Lisen 16 6 5 5 31 27 3 4 1 19 12 3 1 4 12 15 4 23
9. Fotbal Trinec 16 5 7 4 24 21 2 4 2 11 10 3 3 2 13 11 3 22
10. SK Prostejov 16 4 6 6 16 26 3 4 1 10 8 1 2 5 6 18 -10 18
11. MFK Chrudim 16 5 3 8 18 33 4 1 3 11 15 1 2 5 7 18 -15 18
12. Slavoj Vysehrad 16 5 2 9 21 27 4 1 3 14 12 1 1 6 7 15 -6 17
13. Varnsdorf 16 3 6 7 21 37 3 3 2 14 13 0 3 5 7 24 -16 15
14. Sellier&Bellot Vlasim 16 4 2 10 15 27 3 1 4 9 11 1 1 6 6 16 -12 14
15. MFK Vitkovice 16 2 4 10 17 32 2 3 3 12 12 0 1 7 5 20 -15 10
16. Banik Sokolov 16 1 4 11 14 34 1 3 4 9 13 0 1 7 5 21 -20 7
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: