|   

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TÂY BAN NHA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Tây Ban Nha

(FB TBNB gửi 8785)
FT    1 - 1 Numancia6 vs Zaragoza3 0 : 1/40.80-0.900 : 1/4-0.810.6720.83-0.933/40.87-0.972.113.053.60
FT    3 - 1 Valladolid5 vs Sporting Gijon4 0 : 1/40.81-0.910 : 1/4-0.820.6820.87-0.973/40.80-0.912.093.203.85
FT    1 - 2 Zaragoza3 vs Numancia6 0 : 1/40.88-0.970 : 1/4-0.820.682 1/4-0.930.833/40.82-0.932.173.153.70K+PM
FT    1 - 2 Sporting Gijon4 vs Valladolid5 0 : 1/20.920.990 : 1/4-0.970.872 3/4-0.960.8610.80-0.911.913.703.85K+PM
FT    0 - 3 Numancia6 vs Valladolid5 0 : 00.940.970 : 00.87-0.972-0.930.833/40.920.982.792.892.88
FT    1 - 1 Valladolid5 vs Numancia6 0 : 1/20.950.960 : 1/4-0.940.842 1/20.950.9510.910.991.943.454.10
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Rayo Vallecano 42 21 13 8 67 48 13 5 3 41 23 8 8 5 26 25 19 76
2. Huesca 42 21 12 9 61 40 13 6 2 31 14 8 6 7 30 26 21 75
3. Zaragoza 42 20 11 11 57 44 12 6 3 31 17 8 5 8 26 27 13 71
4. Sporting Gijon 42 21 8 13 60 40 15 3 3 39 15 6 5 10 21 25 20 71
5. Valladolid 42 19 10 13 69 55 14 3 4 43 25 5 7 9 26 30 14 67
6. Numancia 42 18 11 13 52 41 15 2 4 33 12 3 9 9 19 29 11 65
7. Real Oviedo 42 18 11 13 54 48 14 4 3 35 17 4 7 10 19 31 6 65
8. Osasuna 42 16 16 10 44 34 8 9 4 27 22 8 7 6 17 12 10 64
9. Cadiz 42 16 16 10 42 29 10 10 1 25 10 6 6 9 17 19 13 64
10. Granada 42 17 10 15 55 50 14 4 3 36 19 3 6 12 19 31 5 61
11. Tenerife 42 15 14 13 58 50 11 8 2 38 17 4 6 11 20 33 8 59
12. Lugo 42 15 10 17 39 48 10 5 6 23 17 5 5 11 16 31 -9 55
13. Alcorcon 42 12 16 14 37 42 7 10 4 21 11 5 6 10 16 31 -5 52
14. Reus Deportiu 42 12 16 14 31 42 7 11 3 20 14 5 5 11 11 28 -11 52
15. Gimnastic 42 15 7 20 44 50 7 3 11 22 29 8 4 9 22 21 -6 52
16. Cordoba 42 15 6 21 57 65 10 4 7 36 25 5 2 14 21 40 -8 51
17. Albacete 42 11 16 15 35 46 8 7 6 19 17 3 9 9 16 29 -11 49
18. Almeria 42 12 12 18 38 45 9 6 6 22 18 3 6 12 16 27 -7 48
19. Cultural Leonesa 42 11 15 16 54 67 9 8 4 33 26 2 7 12 21 41 -13 48
20. Barcelona B 42 10 14 18 46 54 5 5 11 22 27 5 9 7 24 27 -8 44
21. Lorca 42 8 9 25 37 68 7 6 8 25 28 1 3 17 12 40 -31 33
22. Sevilla B 42 7 11 24 29 60 5 7 9 18 23 2 4 15 11 37 -31 32
  Lên hạng   Playoff lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...