bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TÂY BAN NHA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Tây Ban Nha

(FB TBNB gửi 8785)
FT    4 - 2 Deportivo6 vs Malaga3 0 : 1/40.88-0.960 : 1/4-0.790.641 3/40.85-0.953/4-0.920.812.232.903.85
FT    2 - 0 Mallorca5 vs Albacete4 0 : 1/20.84-0.930 : 1/4-0.950.852 1/4-0.920.813/40.76-0.881.833.354.90
FT    0 - 1 Malaga3 vs Deportivo6 0 : 1/20.940.970 : 1/4-0.900.792 1/40.84-0.941-0.920.811.933.354.25
FT    1 - 0 Albacete4 vs Mallorca5 0 : 1/40.960.950 : 00.66-0.812 1/4-0.910.803/40.81-0.922.253.103.50
FT    2 - 0 Deportivo6 vs Mallorca5 0 : 1/20.950.960 : 1/4-0.920.8120.960.943/40.910.991.943.154.65
FT    3 - 0 Mallorca5 vs Deportivo6 0 : 1/40.84-0.930 : 1/4-0.850.732 1/4-0.980.883/40.76-0.882.163.203.65
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Osasuna 42 26 9 7 59 35 19 2 0 34 7 7 7 7 25 28 24 87
2. Granada 42 22 13 7 52 28 13 6 2 28 12 9 7 5 24 16 24 79
3. Malaga 42 21 11 10 51 31 12 4 5 28 14 9 7 5 23 17 20 74
4. Albacete 42 19 14 9 54 38 9 10 2 29 17 10 4 7 25 21 16 71
5. Mallorca 42 19 12 11 53 37 15 4 2 35 12 4 8 9 18 25 16 69
6. Deportivo 42 17 17 8 50 32 10 8 3 31 14 7 9 5 19 18 18 68
7. Cadiz 42 16 16 10 53 36 9 10 2 30 15 7 6 8 23 21 17 64
8. Real Oviedo 42 17 12 13 48 48 10 9 2 30 22 7 3 11 18 26 0 63
9. Sporting Gijon 42 16 13 13 43 38 10 6 5 23 17 6 7 8 20 21 5 61
10. Almeria 42 15 15 12 51 39 10 8 3 32 15 5 7 9 19 24 12 60
11. Elche 42 13 16 13 49 52 10 7 4 25 14 3 9 9 24 38 -3 55
12. Las Palmas 42 12 18 12 48 50 9 9 3 31 17 3 9 9 17 33 -2 54
13. Extremadura UD 42 14 11 17 43 47 7 4 10 20 25 7 7 7 23 22 -4 53
14. Alcorcon 42 14 10 18 36 42 9 6 6 19 14 5 4 12 17 28 -6 52
15. Zaragoza 42 13 12 17 49 51 7 7 7 21 21 6 5 10 28 30 -2 51
16. Tenerife 42 11 17 14 40 50 9 8 4 25 21 2 9 10 15 29 -10 50
17. Numancia 42 11 16 15 44 50 10 5 6 30 21 1 11 9 14 29 -6 49
18. Lugo 42 10 17 15 43 51 8 6 7 29 29 2 11 8 14 22 -8 47
19. Rayo Majada. 42 12 9 21 46 61 8 6 7 23 23 4 3 14 23 38 -15 45
20. Gimnastic 42 9 9 24 30 63 7 6 8 22 25 2 3 16 8 38 -33 36
21. Cordoba 42 7 13 22 48 79 6 7 8 33 40 1 6 14 15 39 -31 34
22. Reus Deportiu 42 5 6 31 16 48 1 5 15 8 25 4 1 16 8 23 -32 21
  Lên hạng   Playoff lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...