|   

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TÂY BAN NHA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Tây Ban Nha

(FB TBNB gửi 8785)
FT    0 - 1 Reus Deportiu20 vs Almeria10                
FT    1 - 2 Cordoba21 vs Granada5 1/4 : 00.82-0.910 : 0-0.880.7620.82-0.933/40.81-0.933.052.932.42
FT    1 - 1 Deportivo4 vs Gimnastic22 0 : 10.87-0.950 : 1/2-0.940.842 1/40.980.911-0.870.741.443.857.80
FT    0 - 0 Zaragoza14 vs Albacete1 0 : 1/20.980.940 : 1/4-0.870.752 1/40.81-0.931-0.880.761.973.203.85
FT    2 - 0 Elche15 vs Extremadura UD19 0 : 1/2-0.930.840 : 1/4-0.870.752 1/4-0.980.873/40.81-0.932.073.103.65
FT    1 - 0 Real Oviedo6 vs Alcorcon9 0 : 1/40.77-0.870 : 1/4-0.810.671 3/40.950.943/4-0.930.812.122.654.30
FT    2 - 0 Cadiz7 vs Tenerife16 0 : 1/40.85-0.930 : 1/4-0.830.692-0.920.803/4-0.980.872.142.873.80
FT    3 - 0 Mallorca8 vs Lugo18 0 : 1/20.87-0.950 : 1/4-0.930.822 1/4-0.930.813/40.80-0.921.863.104.60
FT    1 - 1 Numancia13 vs Osasuna2 1/4 : 00.84-0.930 : 0-0.890.7820.88-0.993/40.82-0.933.102.902.44
FT    0 - 1 Rayo Majada.17 vs Malaga3 0 : 0-0.870.770 : 0-0.890.782-0.930.823/40.980.913.002.802.56
FT    1 - 0 Las Palmas11 vs Sporting Gijon12 0 : 1/40.86-0.940 : 1/4-0.830.6920.88-0.993/40.85-0.962.132.943.70
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Albacete 26 13 10 3 36 21 7 6 0 20 9 6 4 3 16 12 15 49
2. Osasuna 26 14 6 6 34 25 10 2 0 20 6 4 4 6 14 19 9 48
3. Malaga 26 14 6 6 28 18 9 2 2 16 7 5 4 4 12 11 10 48
4. Deportivo 26 12 11 3 37 19 8 5 0 24 6 4 6 3 13 13 18 47
5. Granada 26 13 8 5 32 18 7 4 2 17 8 6 4 3 15 10 14 47
6. Real Oviedo 26 12 6 8 31 30 7 4 2 16 12 5 2 6 15 18 1 42
7. Cadiz 26 11 8 7 34 21 7 5 1 21 7 4 3 6 13 14 13 41
8. Mallorca 26 11 7 8 32 24 9 2 2 23 9 2 5 6 9 15 8 40
9. Alcorcon 26 11 5 10 25 23 8 3 2 15 6 3 2 8 10 17 2 38
10. Almeria 26 9 10 7 28 23 6 5 2 16 8 3 5 5 12 15 5 37
11. Las Palmas 25 7 13 5 30 27 6 7 0 21 7 1 6 5 9 20 3 34
12. Sporting Gijon 26 8 9 9 26 23 6 4 3 16 11 2 5 6 10 12 3 33
13. Numancia 26 7 10 9 31 32 7 2 4 20 13 0 8 5 11 19 -1 31
14. Zaragoza 26 7 10 9 29 32 3 6 4 11 14 4 4 5 18 18 -3 31
15. Elche 25 6 10 9 25 31 5 6 3 14 10 1 4 6 11 21 -6 28
16. Tenerife 26 5 12 9 20 29 5 6 2 13 10 0 6 7 7 19 -9 27
17. Rayo Majada. 26 7 6 13 22 33 5 4 4 12 13 2 2 9 10 20 -11 27
18. Lugo 26 6 8 12 24 33 5 3 5 18 18 1 5 7 6 15 -9 26
19. Extremadura UD 26 5 8 13 29 38 3 2 8 14 21 2 6 5 15 17 -9 23
20. Reus Deportiu 23 5 6 12 16 29 1 5 6 8 16 4 1 6 8 13 -13 21
21. Cordoba 26 4 9 13 31 47 3 6 4 21 22 1 3 9 10 25 -16 21
22. Gimnastic 25 4 6 15 14 38 3 3 5 10 15 1 3 10 4 23 -24 18
  Lên hạng   Playoff lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...