|   

LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT QG

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng Nhất QG

(FB VNB gửi 8785)
FT    3 - 1 Đồng Tháp3 vs ĐT Long An6 0 : 1/40.960.76   2 1/40.990.73   2.173.102.74
FT    3 - 2 Bình Định5 vs Đăk Lăk7 0 : 1/20.760.96   2 1/20.810.91   1.753.353.60
FT    3 - 4 CA Nhân Dân10 vs Hà Nội T&T 22 1/4 : 00.810.91   2 1/40.860.86   2.803.102.12
FT    1 - 1 Bình Phước8 vs Thừa Thiên Huế4 0 : 1/40.63-0.92   2 1/20.910.81   1.953.253.05
16/06  Hoãn Viettel1 vs XM Fico Tây Ninh9 0 : 1 3/40.61-0.90   2 3/40.940.78   1.096.1014.50
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG NHẤT QG
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Viettel 7 5 2 0 14 3 1 2 0 4 2 4 0 0 10 1 11 17
2. Hà Nội T&T 2 8 4 3 1 17 11 2 1 1 8 5 2 2 0 9 6 6 15
3. Đồng Tháp 8 4 2 2 8 5 4 0 0 7 1 0 2 2 1 4 3 14
4. Thừa Thiên Huế 8 2 4 2 12 11 1 2 1 5 5 1 2 1 7 6 1 10
5. Bình Định 8 3 1 4 9 12 3 1 1 8 3 0 0 3 1 9 -3 10
6. ĐT Long An 8 2 4 2 8 12 2 1 0 4 2 0 3 2 4 10 -4 10
7. Đăk Lăk 8 2 2 4 13 10 2 2 0 11 3 0 0 4 2 7 3 8
8. Bình Phước 8 1 5 2 6 12 1 2 1 4 5 0 3 1 2 7 -6 8
9. XM Fico Tây Ninh 7 2 1 4 6 9 2 1 1 5 3 0 0 3 1 6 -3 7
10. CA Nhân Dân 8 1 2 5 6 14 1 1 2 5 9 0 1 3 1 5 -8 5
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: