bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU JAPAN FOOTBALL LEAGUE

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Japan Football League

(FB NHATJFL gửi 8785)
FT    0 - 1 Tegevajaro Miyazaki8 vs Biwako Seikei11                
FT    1 - 2 Tokyo Musashino4 vs Reinmeer Aomori13 0 : 11.000.840 : 1/40.76-0.932 1/20.900.9210.880.941.543.955.10
FT    2 - 0 Veertien Kuwana6 vs Ryutsu Keizai16 0 : 1 1/40.960.880 : 1/2-0.990.832 1/20.860.9610.81-0.991.394.356.60
FT    3 - 2 Suzuka Unlimited12 vs Sony Sendai3 3/4 : 00.970.811/4 : 00.970.812 1/20.860.9210.830.954.553.851.61
FT    2 - 0 FC Imabari2 vs Nara Club14 0 : 1-0.920.790 : 1/40.79-0.922 1/40.960.901-0.890.741.563.755.20
FT    0 - 0 Maruyasu Okazaki9 vs Honda FC1 1/4 : 00.990.890 : 0-0.800.632 1/20.880.9810.84-0.982.943.402.14
FT    0 - 3 1 Matsue City15 vs FC Osaka10 0 : 00.76-0.890 : 00.81-0.932 3/40.990.8710.930.932.253.552.67
20/07   15h00 Ryutsu Keizai16 vs Tokyo Musashino4                
BẢNG XẾP HẠNG JAPAN FOOTBALL LEAGUE
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Honda FC 15 10 3 2 25 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12 33
2. FC Imabari 15 9 5 1 22 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 32
3. Sony Sendai 15 7 4 4 28 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 25
4. Tokyo Musashino 15 7 4 4 22 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 25
5. Honda Lock 15 6 5 4 26 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 23
6. Veertien Kuwana 15 6 4 5 19 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 22
7. Verspah Oita 15 6 4 5 18 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 22
8. Tegevajaro Miyazaki 15 5 5 5 19 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 20
9. Maruyasu Okazaki 15 5 5 5 13 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 20
10. FC Osaka 15 5 4 6 18 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 19
11. Biwako Seikei 15 6 1 8 10 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 19
12. Suzuka Unlimited 15 4 5 6 20 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 17
13. Reinmeer Aomori 15 4 4 7 17 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 16
14. Nara Club 15 4 3 8 9 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 15
15. Matsue City 15 2 5 8 13 29 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -16 11
16. Ryutsu Keizai 15 3 1 11 15 33 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -18 10

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...