x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU JAPAN FOOTBALL LEAGUE

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Japan Football League

(FB NHATJFL gửi 8785)
FT    3 - 4 Verspah Oita10 vs Ryutsu Keizai15                
FT    2 - 3 Veertien Kuwana8 vs Sony Sendai2 1/2 : 00.810.971/4 : 00.71-0.932 1/20.810.9710.830.953.153.401.95
FT    0 - 1 Tegevajaro Miyazaki6 vs Matsue City16                
FT    2 - 3 Honda FC1 vs Tokyo Musashino4                
FT    2 - 1 Biwako Seikei11 vs FC Imabari3 1 1/4 : 00.960.821/2 : 00.880.902 3/40.920.8610.70-0.936.804.501.33
FT    1 - 2 Nara Club14 vs Reinmeer Aomori7                
FT    1 - 3 Suzuka Unlimited13 vs Maruyasu Okazaki9 0 : 1/4-0.900.770 : 00.82-0.942 1/40.81-0.951-0.850.692.333.252.75
FT    3 - 1 FC Osaka12 vs Honda Lock5 1/4 : 00.79-0.920 : 0-0.900.7720.85-0.993/40.83-0.972.962.952.36
BẢNG XẾP HẠNG JAPAN FOOTBALL LEAGUE
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Honda FC 24 16 5 3 51 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 27 53
2. Sony Sendai 24 12 6 6 47 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 19 42
3. FC Imabari 24 11 9 4 32 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 42
4. Tokyo Musashino 24 11 7 6 40 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 40
5. Honda Lock 23 10 7 6 33 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 37
6. Tegevajaro Miyazaki 24 9 8 7 33 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 35
7. Reinmeer Aomori 24 9 5 10 34 36 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 32
8. Veertien Kuwana 24 8 7 9 28 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 31
9. Maruyasu Okazaki 24 7 9 8 22 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 30
10. Verspah Oita 24 7 8 9 29 31 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 29
11. Biwako Seikei 24 8 5 11 21 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -14 29
12. FC Osaka 23 7 6 10 23 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 27
13. Suzuka Unlimited 24 7 6 11 34 39 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 27
14. Nara Club 24 7 6 11 21 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 27
15. Ryutsu Keizai 24 5 5 14 33 57 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -24 20
16. Matsue City 24 3 9 12 20 40 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -20 18

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da