|   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU NỮ AUSTRALIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Nữ Australia

(FB AUSW gửi 8785)
FT    2 - 0 Melbourne City Nữ1 vs Newcastle Jets Nữ8 0 : 20.82-0.960 : 1-0.920.773 1/40.970.871 1/40.77-0.931.146.9013.00
FT    0 - 3 Adelaide Utd Nữ9 vs Melb. Victory Nữ5 1/2 : 00.76-0.911/4 : 00.77-0.923-0.890.721 1/40.950.892.983.502.09
FT    3 - 1 WS Wanderers Nữ2 vs Perth Glory Nữ7 0 : 1 3/40.990.870 : 3/40.890.973 1/40.80-0.961 1/20.900.941.245.908.10
FT    2 - 4 Newcastle Jets Nữ8 vs Perth Glory Nữ7 0 : 1/41.000.860 : 00.81-0.9530.880.961 1/40.950.892.173.802.67
27/02   15h30 Adelaide Utd Nữ9 vs Newcastle Jets Nữ8                
29/02   12h00 Melb. Victory Nữ5 vs Sydney FC Nữ3                
29/02   18h15 Perth Glory Nữ7 vs WS Wanderers Nữ2                
01/03   12h00 Melbourne City Nữ1 vs Brisbane Roar Nữ4                
BẢNG XẾP HẠNG NỮ AUSTRALIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Melbourne City Nữ 9 8 1 0 16 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 25
2. WS Wanderers Nữ 8 6 1 1 19 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 19
3. Sydney FC Nữ 9 6 1 2 16 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 19
4. Brisbane Roar Nữ 9 4 2 3 14 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 14
5. Melb. Victory Nữ 8 4 2 2 11 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 14
6. Canberra Utd Nữ 9 3 1 5 10 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 10
7. Perth Glory Nữ 9 1 2 6 11 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 5
8. Newcastle Jets Nữ 9 1 1 7 9 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 4
9. Adelaide Utd Nữ 8 0 1 7 6 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 1

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: