x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU NỮ ICELAND

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Nữ Iceland

(FB ICEW gửi 8785)
FT    3 - 1 Thor Akureyri Nữ4 vs Keflavik IF Nữ9                
FT    2 - 1 Stjarnan Nữ6 vs Vestmannaeyjar Nữ8                
FT    0 - 2 HK Kopavogur Nữ10 vs Fylkir Nữ5                
FT    1 - 2 KR Reykjavik Nữ7 vs Breidablik Nữ2 2 : 0-0.970.811 : 00.781.003 1/20.910.911 1/20.880.9011.006.801.13
FT    0 - 1 UMF Selfoss Nữ3 vs Valur Nữ1 2 1/4 : 0-0.930.761 : 00.980.863 1/20.821.001 1/20.860.9613.507.901.09
BẢNG XẾP HẠNG NỮ ICELAND
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Valur Nữ 14 13 1 0 52 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 44 40
2. Breidablik Nữ 13 11 2 0 40 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 29 35
3. UMF Selfoss Nữ 14 7 2 5 17 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 23
4. Thor Akureyri Nữ 13 5 4 4 21 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 19
5. Fylkir Nữ 13 6 1 6 18 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 19
6. Stjarnan Nữ 14 5 1 8 14 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -14 16
7. KR Reykjavik Nữ 13 4 1 8 17 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 13
8. Vestmannaeyjar Nữ 13 4 0 9 23 32 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 12
9. Keflavik IF Nữ 13 3 1 9 20 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 10
10. HK Kopavogur Nữ 14 2 1 11 10 39 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -29 7
  Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo