bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU NỮ ICELAND

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Nữ Iceland

(FB ICEW gửi 8785)
FT    0 - 3 Thor Akureyri Nữ4 vs Valur Nữ1                
FT    3 - 0 UMF Selfoss Nữ3 vs Stjarnan Nữ7                
FT    2 - 0 Keflavik IF Nữ5 vs Fylkir Nữ9                
FT    9 - 2 Breidablik Nữ2 vs Vestmannaeyjar Nữ8 0 : 2 1/40.76-0.980 : 10.830.9540.840.941 3/40.990.791.127.4011.00
FT    4 - 2 KR Reykjavik Nữ6 vs HK Kopavogur Nữ10 0 : 1-0.950.730 : 1/40.74-0.912 3/4-0.990.7710.77-0.951.573.854.45
BẢNG XẾP HẠNG NỮ ICELAND
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Valur Nữ 10 9 1 0 36 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 29 28
2. Breidablik Nữ 10 8 1 1 33 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 21 25
3. UMF Selfoss Nữ 10 5 2 3 12 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 17
4. Thor Akureyri Nữ 10 4 3 3 18 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 15
5. Keflavik IF Nữ 9 4 0 5 19 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 12
6. KR Reykjavik Nữ 10 3 1 6 12 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 10
7. Stjarnan Nữ 10 3 1 6 5 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 10
8. Vestmannaeyjar Nữ 9 3 0 6 15 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 9
9. Fylkir Nữ 9 2 1 6 7 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -16 7
10. HK Kopavogur Nữ 9 2 0 7 7 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -15 6
  Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...