x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU U21 NGA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

U21 Nga

(FB NGAU21 gửi 8785)
FT    3 - 0 Akhmat Gr. U219 vs Ural U2113 0 : 1/4-0.990.870 : 00.79-0.9230.861.001 1/41.000.862.163.802.67
FT    1 - 0 Rubin Kazan U2111 vs Din. Moscow U211 1 1/2 : 00.980.803/4 : 00.76-0.983 1/40.940.841 1/40.860.927.605.201.25
FT    1 - 0 1 Rostov U2112 vs FK Tambov U215 1/4 : 00.950.930 : 0-0.870.732 3/40.83-0.971 1/4-0.960.822.793.652.14
FT    4 - 2 1 Spartak Mos. U212 vs Kryliya Sov. U217 0 : 00.83-0.990 : 00.77-0.933 1/4-0.970.791 1/40.860.962.263.852.53
FT    2 - 1 1 Arsenal Tula U213 vs Zenit U218 0 : 1/4-0.930.810 : 00.77-0.9030.910.951 1/4-0.940.802.303.702.53
FT    2 - 2 PFC Sochi U2114 vs CSKA Mos. U214 1/4 : 00.80-0.941/4 : 0-0.980.863 1/20.920.921 1/40.85-0.993.252.622.33
FT    3 - 0 Orenburg U2115 vs Ufa U2116                
FT    1 - 2 Lok. Moscow U216 vs Krasnodar U2110 0 : 1-0.990.870 : 1/40.73-0.872 3/40.84-0.981 1/4-0.880.731.554.154.70
BẢNG XẾP HẠNG U21 NGA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Din. Moscow U21 16 11 2 3 37 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 28 35
2. Spartak Mos. U21 16 10 2 4 29 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 32
3. Arsenal Tula U21 16 8 4 4 27 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 28
4. CSKA Mos. U21 16 7 6 3 26 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 27
5. FK Tambov U21 16 8 3 5 25 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 27
6. Lok. Moscow U21 16 8 3 5 22 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 27
7. Kryliya Sov. U21 15 8 2 5 36 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 26
8. Zenit U21 16 7 2 7 21 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 23
9. Akhmat Gr. U21 16 6 4 6 27 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 22
10. Krasnodar U21 16 6 2 8 23 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 20
11. Rubin Kazan U21 16 5 5 6 17 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 20
12. Rostov U21 16 6 2 8 23 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 20
13. Ural U21 16 5 4 7 26 29 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 19
14. PFC Sochi U21 15 3 5 7 17 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 14
15. Orenburg U21 16 3 2 11 13 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 11
16. Ufa U21 16 1 2 13 9 55 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -46 5

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da