x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU U21 UKRAINE

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

U21 Ukraine

(FB UKRU21 gửi 8785)
FT    3 - 0 Dinamo Kiev U211 vs Desna U218                
FT    0 - 0 Kolos Kovalivka U2110 vs FC Lviv U219 1                
FT    4 - 2 Dnipro-1 U217 vs Olimpik Donetsk U2114                
FT    4 - 0 Vorskla U216 vs Inhulets Petrove U2113 1                
FT    3 - 3 Zorya U215 vs Mariupol Youth3                
FT    1 - 2 1 FC Mynai U2111 vs Oleksandria U214                
FT    1 - 3 Rukh Vynnyky U2112 vs Shakhtar Donetsk U212                
BẢNG XẾP HẠNG U21 UKRAINE
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Dinamo Kiev U21 3 3 0 0 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14 9
2. Shakhtar Donetsk U21 3 3 0 0 10 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 9
3. Mariupol Youth 3 2 1 0 8 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 7
4. Oleksandria U21 3 2 0 1 4 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 6
5. Zorya U21 3 1 1 1 8 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 4
6. Vorskla U21 2 1 0 1 4 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 3
7. Dnipro-1 U21 2 1 0 1 4 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 3
8. Desna U21 3 1 0 2 2 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 3
9. FC Lviv U21 2 0 1 1 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 1
10. Kolos Kovalivka U21 2 0 1 1 0 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 1
11. FC Mynai U21 1 0 0 1 1 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 0
12. Rukh Vynnyky U21 1 0 0 1 1 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 0
13. Inhulets Petrove U21 2 0 0 2 1 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 0
14. Olimpik Donetsk U21 2 0 0 2 2 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 0
  Champion

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo