x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ARGENTINA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Argentina

(FB ARGA gửi 8785)
FT    4 - 0 Arsenal Sarandi11 vs Aldosivi22 0 : 1/2-0.970.850 : 1/4-0.880.772 1/40.940.921-0.910.782.033.303.50
FT    2 - 1 Argentinos Jun.5 vs Rosario Central9 0 : 1/4-0.950.870 : 00.74-0.8620.940.943/40.940.942.382.953.10
FT    2 - 0 Defensa YJ6 vs Patronato Parana20 0 : 3/40.980.930 : 1/40.990.912 1/40.890.991-0.890.761.823.454.10
FT    0 - 3 Banfield17 vs CA Huracan21 0 : 1/2-0.970.890 : 1/4-0.870.752-0.960.843/40.960.922.022.984.05
FT    1 - 0 Boca Juniors1 vs Gimnasia LP19 0 : 10.920.990 : 1/2-0.880.782 1/20.881.0010.82-0.941.504.055.90
FT    1 - 1 Atletico Tucuman15 vs River Plate2 1 1/4 : 00.930.981/2 : 00.87-0.972 3/40.970.9110.80-0.937.204.501.39
FT    4 - 3 San Lorenzo8 vs Lanus7 0 : 0-0.880.790 : 0-0.960.862 1/40.950.931-0.850.712.903.002.48
FT    3 - 0 Independiente14 vs C. Cordoba SdE18 0 : 3/4-0.990.900 : 1/41.000.902 1/40.920.961-0.870.731.753.454.60
FT    0 - 2 Newells Old Boys10 vs Godoy Cruz24 0 : 1 1/40.980.930 : 1/20.950.952 3/4-0.940.8210.79-0.921.404.407.10
FT    2 - 0 Talleres Cordoba12 vs Colon23 0 : 3/40.78-0.880 : 1/40.84-0.942 1/4-0.900.773/40.81-0.931.593.506.00
FT    0 - 3 Union Santa Fe16 vs Velez Sarsfield3 0 : 0-0.860.760 : 0-0.910.801 3/40.80-0.933/40.990.893.002.832.53
FT    1 - 2 Estudiantes LP13 vs Racing Club4 0 : 1/40.930.980 : 00.65-0.8020.930.953/40.881.002.213.053.35
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ARGENTINA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Boca Juniors 23 14 6 3 35 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 27 48
2. River Plate 23 14 5 4 41 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 23 47
3. Velez Sarsfield 23 11 6 6 27 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 39
4. Racing Club 23 9 12 2 28 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 39
5. Argentinos Jun. 23 10 9 4 22 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 39
6. Defensa YJ 23 10 6 7 26 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 36
7. Lanus 23 9 9 5 32 29 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 36
8. San Lorenzo 23 11 3 9 32 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 36
9. Rosario Central 23 9 9 5 31 29 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 36
10. Newells Old Boys 23 9 8 6 33 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 35
11. Arsenal Sarandi 23 9 7 7 37 32 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 34
12. Talleres Cordoba 23 10 4 9 34 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 34
13. Estudiantes LP 23 8 6 9 23 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 30
14. Independiente 23 8 5 10 27 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 29
15. Atletico Tucuman 23 7 8 8 22 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 29
16. Union Santa Fe 23 7 6 10 21 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 27
17. Banfield 23 6 8 9 19 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 26
18. C. Cordoba SdE 23 6 8 9 21 29 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 26
19. Gimnasia LP 23 6 5 12 22 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 23
20. Patronato Parana 23 5 8 10 22 34 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 23
21. CA Huracan 23 5 7 11 17 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 22
22. Aldosivi 23 6 4 13 20 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -15 22
23. Colon 23 5 3 15 17 39 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -22 18
24. Godoy Cruz 23 6 0 17 22 46 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -24 18

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo