Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG CROATIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Croatia

(FB CROA gửi 8785)
FT    1 - 0 HNK Rijeka3 vs NK Osijek4 0 : 3/40.75-0.920 : 1/40.81-0.972 1/20.990.8310.950.871.523.805.00
FT    1 - 2 Hajduk Split2 vs Dinamo Zagreb1 1/4 : 00.70-0.880 : 0-0.960.782 1/4-0.950.753/40.74-0.942.683.102.36
FT    0 - 0 Lok. Zagreb6 vs Istra 19619 0 : 3/40.71-0.880 : 1/40.79-0.952 1/2-0.890.701-0.980.801.533.605.20
FT    1 - 1 Inter Zapresic5 vs Rudeš Zagreb8 0 : 1/40.960.880 : 00.69-0.872 1/40.960.861-0.910.722.203.152.89
FT    1 - 3 1 Cibalia Vinkovci10 vs Slaven Belupo7 0 : 00.65-0.830 : 00.960.862 1/4-0.930.723/40.74-0.94   
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG CROATIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Dinamo Zagreb 31 21 6 4 62 26 12 1 3 31 12 9 5 1 31 14 36 69
2. Hajduk Split 31 18 7 6 62 31 9 4 4 30 17 9 3 2 32 14 31 61
3. HNK Rijeka 31 18 3 10 63 32 11 1 3 37 10 7 2 7 26 22 31 57
4. NK Osijek 31 13 13 5 48 32 10 5 1 32 14 3 8 4 16 18 16 52
5. Inter Zapresic 31 9 10 12 35 52 5 6 5 21 24 4 4 7 14 28 -17 37
6. Lok. Zagreb 31 9 9 13 36 43 4 5 6 20 23 5 4 7 16 20 -7 36
7. Slaven Belupo 31 9 8 14 28 38 5 6 3 18 14 4 2 11 10 24 -10 35
8. Rudeš Zagreb 31 7 9 15 35 55 6 3 6 20 23 1 6 9 15 32 -20 30
9. Istra 1961 31 6 7 18 23 48 5 5 5 12 16 1 2 13 11 32 -25 25
10. Cibalia Vinkovci 31 6 6 19 31 66 4 3 9 19 30 2 3 10 12 36 -35 24
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: