bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ESTONIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Estonia

(FB ESTA gửi 8785)
FT    1 - 1 Nomme Kalju4 vs Paide Linname.3 0 : 1/20.820.900 : 1/41.000.8430.980.741 1/40.990.831.813.553.20
FT    2 - 2 Tammeka Tartu6 vs Tallinna Kalev9                
FT    3 - 2 Trans Narva5 vs Tulevik Viljandi8 0 : 1 1/20.960.880 : 1/20.81-0.9730.910.911 1/4-0.970.791.294.857.20
FT    3 - 0 Flora Tallinn1 vs Maardu10                
FT    0 - 3 Kuressaare7 vs Levadia T.2                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ESTONIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Flora Tallinn 20 17 1 2 61 14 7 1 2 33 8 10 0 0 28 6 47 52
2. Levadia T. 20 15 2 3 64 15 6 2 2 35 8 9 0 1 29 7 49 47
3. Paide Linname. 20 12 4 4 44 16 6 1 3 25 7 6 3 1 19 9 28 40
4. Nomme Kalju 20 11 7 2 34 17 6 2 2 21 14 5 5 0 13 3 17 40
5. Trans Narva 20 5 8 7 27 26 2 4 5 14 16 3 4 2 13 10 1 23
6. Tammeka Tartu 20 5 5 10 27 35 1 4 5 9 15 4 1 5 18 20 -8 20
7. Kuressaare 20 4 5 11 12 43 3 3 4 6 11 1 2 7 6 32 -31 17
8. Tulevik Viljandi 20 4 3 13 19 40 1 2 7 10 21 3 1 6 9 19 -21 15
9. Tallinna Kalev 20 3 4 13 16 50 2 0 8 7 26 1 4 5 9 24 -34 13
10. Maardu 20 3 3 14 15 63 2 2 5 8 25 1 1 9 7 38 -48 12
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...