x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ESTONIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Estonia

(FB ESTA gửi 8785)
FT    0 - 3 Tulevik Viljandi7 vs Nomme Kalju4 1 1/2 : 00.83-0.991/2 : 00.980.863 1/21.000.821 1/2-0.960.785.704.851.35
FT    2 - 1 Tallinna Kalev8 vs Kuressaare9 0 : 3/40.990.850 : 1/40.940.902 3/40.870.951 1/4-0.970.791.783.603.55
18/09   23h00 Trans Narva6 vs Tammeka Tartu5                
18/09   23h00 Maardu10 vs Paide Linname.3                
18/09   23h30 Flora Tallinn1 vs Levadia T.2                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ESTONIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Flora Tallinn 27 21 3 3 74 17 8 2 3 39 10 13 1 0 35 7 57 66
2. Levadia T. 28 20 4 4 86 23 9 3 2 49 12 11 1 2 37 11 63 64
3. Paide Linname. 28 18 5 5 62 21 9 2 3 34 8 9 3 2 28 13 41 59
4. Nomme Kalju 27 15 10 2 53 26 8 4 2 34 21 7 6 0 19 5 27 55
5. Tammeka Tartu 28 10 6 12 40 44 3 5 6 19 22 7 1 6 21 22 -4 36
6. Trans Narva 28 8 9 11 44 42 3 4 7 19 22 5 5 4 25 20 2 33
7. Tulevik Viljandi 28 5 7 16 29 54 2 3 10 15 30 3 4 6 14 24 -25 22
8. Tallinna Kalev 28 5 5 18 20 71 3 0 11 9 34 2 5 7 11 37 -51 20
9. Kuressaare 29 4 5 20 18 69 3 3 8 6 19 1 2 12 12 50 -51 17
10. Maardu 27 4 4 19 21 80 3 3 7 13 32 1 1 12 8 48 -59 16
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo