x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ESTONIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Estonia

(FB ESTA gửi 8785)
FT    0 - 12 Maardu10 vs Flora Tallinn1                
FT    3 - 0 Tallinna Kalev8 vs Tulevik Viljandi7 0 : 3/40.880.960 : 1/40.80-0.9630.870.951 1/40.940.881.634.003.90
FT    0 - 1 Kuressaare9 vs Trans Narva5 1 : 00.850.991/4 : 0-0.930.773 1/40.970.851 1/40.870.954.204.201.55
FT    3 - 1 Paide Linname.3 vs Levadia T.2 1/2 : 00.970.871/4 : 00.900.9430.821.001 1/40.900.923.203.701.86
FT    2 - 3 Nomme Kalju4 vs Tammeka Tartu6                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ESTONIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Flora Tallinn 36 29 3 4 110 21 13 2 3 53 11 16 1 1 57 10 89 90
2. Levadia T. 36 24 6 6 98 32 11 5 2 54 15 13 1 4 44 17 66 78
3. Paide Linname. 36 23 5 8 78 30 12 2 4 43 11 11 3 4 35 19 48 74
4. Nomme Kalju 35 21 11 3 73 33 11 4 3 48 25 10 7 0 25 8 40 74
5. Trans Narva 36 13 9 14 57 49 6 4 8 29 27 7 5 6 28 22 8 48
6. Tammeka Tartu 35 13 7 15 53 62 4 5 8 24 33 9 2 7 29 29 -9 46
7. Tulevik Viljandi 36 7 7 22 35 75 3 3 12 17 36 4 4 10 18 39 -40 28
8. Tallinna Kalev 36 6 6 24 29 89 4 0 14 15 40 2 6 10 14 49 -60 24
9. Kuressaare 35 6 5 24 24 81 5 3 10 11 22 1 2 14 13 59 -57 23
10. Maardu 35 4 5 26 29 114 3 4 10 18 54 1 1 16 11 60 -85 17
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da