x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ESTONIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Estonia

(FB ESTA gửi 8785)
FT    1 - 7 Paide Linname.2 vs Flora Tallinn1 0 : 1/4-0.990.830 : 00.80-0.963 1/40.920.901 1/40.821.002.163.802.53
FT    0 - 2 Nomme Kalju4 vs Levadia T.3 1/4 : 00.880.960 : 0-0.870.692 1/20.80-0.9810.821.002.933.102.20
FT    7 - 4 Paide Linname.2 vs Nomme Kalju4                
12/12  Hoãn Flora Tallinn1 vs Levadia T.3                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ESTONIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Flora Tallinn 29 26 2 1 76 17 11 2 0 28 5 15 0 1 48 12 59 80
2. Paide Linname. 30 21 1 8 80 43 12 0 4 46 28 9 1 4 34 15 37 64
3. Levadia T. 29 17 6 6 66 37 10 3 2 37 15 7 3 4 29 22 29 57
4. Nomme Kalju 30 14 7 9 52 31 5 3 6 15 16 9 4 3 37 15 21 49
5. Tammeka Tartu 28 8 8 12 33 44 2 5 7 15 24 6 3 5 18 20 -11 32
6. Tulevik Viljandi 28 9 4 15 30 46 4 2 8 15 24 5 2 7 15 22 -16 31
7. TJK Legion 30 8 7 15 26 44 3 3 9 10 25 5 4 6 16 19 -18 31
8. Trans Narva 30 6 7 17 31 49 4 3 8 15 20 2 4 9 16 29 -18 25
9. Kuressaare 30 5 9 16 28 63 2 5 8 16 36 3 4 8 12 27 -35 24
10. Tallinna Kalev 30 5 5 20 20 68 3 2 11 12 40 2 3 9 8 28 -48 20
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo