|   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG JORDAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Jordan

(FB JORA gửi 8785)
FT    2 - 1 S.Al.Ordon5 vs Yarmouk (JOR)12 0 : 1 1/40.70-0.860 : 1/20.870.992 1/20.75-0.9310.80-0.961.354.557.10
FT    3 - 0 Ramtha4 vs Ahli Amman7                
FT    1 - 2 That ras6 vs Buqaa Amman8                
FT    0 - 4 Jazeera Amman2 vs Wihdat1 0 : 0-0.710.550 : 0-0.830.652 1/20.71-0.891 1/4-0.910.743.003.552.05
FT    0 - 1 Faisaly (JOR)3 vs Al Aqaba SC9 0 : 1 1/40.920.940 : 1/20.980.882 3/40.81-0.971 1/4-0.960.801.384.606.20
FT    2 - 3 Sheikh Hussein10 vs M.B.Hassan11 1/2 : 0-0.800.611/4 : 01.000.862 1/20.83-0.9910.860.984.603.851.60
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG JORDAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Wihdat 22 16 5 1 45 13 7 4 0 24 9 9 1 1 21 4 32 53
2. Jazeera Amman 22 12 6 4 37 22 7 2 2 21 13 5 4 2 16 9 15 42
3. Faisaly (JOR) 22 12 5 5 33 18 6 2 3 15 8 6 3 2 18 10 15 41
4. Ramtha 22 11 6 5 30 16 7 4 0 19 4 4 2 5 11 12 14 39
5. S.Al.Ordon 22 9 8 5 29 22 5 3 4 16 16 4 5 1 13 6 7 35
6. That ras 22 5 8 9 19 22 3 2 6 12 14 2 6 3 7 8 -3 23
7. Ahli Amman 22 5 8 9 22 31 3 4 4 10 11 2 4 5 12 20 -9 23
8. Buqaa Amman 22 5 8 9 21 33 3 4 4 10 17 2 4 5 11 16 -12 23
9. Al Aqaba SC 22 5 7 10 28 35 2 4 4 11 15 3 3 6 17 20 -7 22
10. Sheikh Hussein 22 5 7 10 20 31 1 5 5 6 13 4 2 5 14 18 -11 22
11. M.B.Hassan 22 6 3 13 26 40 4 2 5 16 12 2 1 8 10 28 -14 21
12. Yarmouk (JOR) 22 4 3 15 16 43 2 1 8 9 25 2 2 7 7 18 -27 15
  AFC Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...