bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG LITHUANIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Lithuania

(FB LITA gửi 8785)
FT    2 - 1 Atlantas6 vs Palanga8 0 : 3/40.990.870 : 1/40.950.912 3/40.930.9110.73-0.901.763.753.80
FT    1 - 1 FK Riteriai4 vs FK Panevezys7 0 : 1-0.920.770 : 1/40.77-0.922 3/40.79-0.951 1/4-0.890.721.584.104.45
FT    4 - 3 Kauno Zalgiris3 vs Stumbars Kauno5 0 : 0-0.930.710 : 0-0.980.7620.860.923/40.850.932.842.862.39
FT    1 - 0 Suduva1 vs Zalgiris2 0 : 00.970.810 : 01.000.782 1/40.910.873/40.70-0.932.773.052.33
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG LITHUANIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Suduva 12 10 0 2 25 6 6 0 0 13 1 4 0 2 12 5 19 30
2. Zalgiris 12 8 1 3 25 8 5 1 0 15 4 3 0 3 10 4 17 25
3. Kauno Zalgiris 12 7 1 4 23 16 5 0 1 17 9 2 1 3 6 7 7 22
4. FK Riteriai 12 5 4 3 17 12 2 3 1 6 4 3 1 2 11 8 5 19
5. Stumbars Kauno 12 4 3 5 11 13 4 0 2 6 4 0 3 3 5 9 -2 15
6. Atlantas 12 3 2 7 8 23 3 1 2 6 10 0 1 5 2 13 -15 11
7. FK Panevezys 12 1 4 7 10 19 1 2 3 6 10 0 2 4 4 9 -9 7
8. Palanga 12 2 1 9 12 34 2 1 3 7 13 0 0 6 5 21 -22 7
  Champions League   Europa League

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...