bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NEW ZEALAND

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG New Zealand

(FB NZLA gửi 8785)
FT    4 - 3 Auckland City1 vs Team Wellington3 0 : 1/40.950.930 : 00.77-0.9030.890.971 1/40.940.922.173.752.69
FT    5 - 0 Eastern Suburbs (NZL)2 vs Hawke's Bay7 0 : 3/40.970.910 : 1/40.890.993 1/2-0.980.841 1/21.000.861.774.053.45
FT    1 - 0 Canterbury4 vs Southern Utd5                
FT    3 - 1 Auckland City1 vs Tasman United8                
FT    3 - 1 1 Wanderers SC6 vs Waitakare Utd9                
FT    1 - 4 Wellington Phoenix (R)10 vs Team Wellington3                
FT    3 - 0 Eastern Suburbs (NZL)2 vs Team Wellington3                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NEW ZEALAND
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Auckland City 19 17 1 1 47 21 9 0 1 29 17 8 1 0 18 4 26 52
2. Eastern Suburbs (NZL) 20 15 1 4 57 16 8 1 2 30 6 7 0 2 27 10 41 46
3. Team Wellington 20 11 4 5 46 29 5 2 2 18 10 6 2 3 28 19 17 37
4. Canterbury 19 10 4 5 34 30 6 1 2 17 12 4 3 3 17 18 4 34
5. Southern Utd 18 6 5 7 24 30 3 4 2 14 15 3 1 5 10 15 -6 23
6. Wanderers SC 18 5 2 11 34 44 2 1 6 16 21 3 1 5 18 23 -10 17
7. Hawke's Bay 18 4 5 9 38 55 3 2 4 20 23 1 3 5 18 32 -17 17
8. Tasman United 18 3 5 10 22 36 2 2 5 14 19 1 3 5 8 17 -14 14
9. Waitakare Utd 18 4 1 13 29 46 2 1 6 15 20 2 0 7 14 26 -17 13
10. Wellington Phoenix (R) 18 3 2 13 22 46 2 1 6 12 25 1 1 7 10 21 -24 11
  PlayOff Vô dịch

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...