Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NEW ZEALAND

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG New Zealand

(FB NZLA gửi 8785)
FT    3 - 5 1 Wanderers SC10 vs Eastern Suburbs (NZL)3                
FT    0 - 2 Canterbury4 vs Auckland City1                
FT    2 - 3 1 Waitakare Utd5 vs Wellington Phoenix (R)9                
FT    2 - 4 Southern Utd8 vs Tasman United6 0 : 0-0.840.690 : 0-0.940.8230.74-0.891 1/40.930.932.703.802.14
FT    2 - 1 1 Team Wellington2 vs Hawke's Bay7 0 : 1 1/4-0.930.800 : 1/20.85-0.973 1/40.73-0.881 1/20.940.921.484.604.85
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NEW ZEALAND
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Auckland City 11 7 3 1 34 10 5 2 0 24 5 2 1 1 10 5 24 24
2. Team Wellington 12 7 2 3 25 15 5 1 1 14 7 2 1 2 11 8 10 23
3. Eastern Suburbs (NZL) 11 7 2 2 24 15 3 1 1 9 6 4 1 1 15 9 9 23
4. Canterbury 11 5 2 4 20 12 3 1 2 10 6 2 1 2 10 6 8 17
5. Waitakare Utd 12 4 4 4 21 20 1 1 4 6 14 3 3 0 15 6 1 16
6. Tasman United 12 3 5 4 20 25 0 4 2 8 16 3 1 2 12 9 -5 14
7. Hawke's Bay 12 3 4 5 13 22 0 4 1 5 7 3 0 4 8 15 -9 13
8. Southern Utd 12 2 6 4 15 20 1 1 3 6 10 1 5 1 9 10 -5 12
9. Wellington Phoenix (R) 11 3 3 5 17 28 1 1 3 9 16 2 2 2 8 12 -11 12
10. Wanderers SC 12 0 3 9 17 39 0 1 5 9 19 0 2 4 8 20 -22 3
  PlayOff Vô dịch

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: