x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHẦN LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Phần Lan

(FB FINA gửi 8785)
FT    0 - 0 KTP Kotka13 vs TPS Turku11 1/4 : 0-0.990.901/4 : 00.72-0.852 1/40.81-0.931-0.920.803.153.252.20
FT    1 - 1 TPS Turku11 vs KTP Kotka13 0 : 3/41.000.910 : 1/40.920.982 1/20.950.941-0.930.821.733.504.60
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHẦN LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Helsinki 22 14 6 2 53 17 6 5 0 27 9 8 1 2 26 8 36 48
2. Inter Turku 22 12 5 5 36 17 9 1 1 24 6 3 4 4 12 11 19 41
3. KuPS 22 12 5 5 39 26 7 1 3 20 14 5 4 2 19 12 13 41
4. Honka 22 9 10 3 26 17 5 4 2 13 9 4 6 1 13 8 9 37
5. Ilves 22 10 6 6 37 29 5 4 2 20 12 5 2 4 17 17 8 36
6. Lahti 22 8 8 6 33 30 4 5 2 15 13 4 3 4 18 17 3 32
7. Seinajoen JK 22 8 5 9 27 29 4 2 5 14 17 4 3 4 13 12 -2 29
8. HIFK 22 8 4 10 29 33 4 3 4 13 16 4 1 6 16 17 -4 28
9. IFK Mariehamn 22 6 5 11 29 43 3 3 5 13 19 3 2 6 16 24 -14 23
10. Haka 22 5 7 10 25 41 1 2 8 9 25 4 5 2 16 16 -16 22
11. TPS Turku 22 6 3 13 23 39 5 1 5 14 15 1 2 8 9 24 -16 21
12. RoPS Rovaniemi 22 1 2 19 15 51 0 2 9 10 25 1 0 10 5 26 -36 5
13. KTP Kotka 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo