x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHẦN LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Phần Lan

(FB FINA gửi 8785)
FT    0 - 0 Lahti5 vs AC Oulu11 0 : 1/4-0.930.820 : 00.80-0.932 1/20.900.9810.960.922.353.403.00
FT    4 - 2 Seinajoen JK3 vs Ilves Tampere7 0 : 1/20.900.990 : 1/4-0.970.852 1/20.980.9010.960.921.903.604.10
23/10   19h00 Honka8 vs Haka10 0 : 1/40.881.000 : 1/4-0.810.672 1/40.85-0.971-0.970.852.173.353.45
23/10   21h00 KuPS1 vs HIFK6 0 : 1 1/20.920.960 : 1/20.84-0.962 3/4-0.980.8610.86-0.981.275.3013.00
23/10   21h00 IFK Mariehamn9 vs KTP Kotka12 0 : 1 1/40.84-0.960 : 1/20.920.9630.950.931 1/4-0.980.861.375.008.10
24/10   22h30 Helsinki2 vs Inter Turku4 0 : 3/4-0.950.830 : 1/40.990.892 1/20.940.9210.930.931.803.654.55
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHẦN LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. KuPS 24 17 4 3 43 17 8 3 1 20 6 9 1 2 23 11 26 55
2. Helsinki 24 16 4 4 37 17 7 2 3 19 11 9 2 1 18 6 20 52
3. Seinajoen JK 25 13 5 7 38 30 7 3 2 26 14 6 2 5 12 16 8 44
4. Inter Turku 24 13 3 8 39 25 8 2 3 24 12 5 1 5 15 13 14 42
5. Lahti 25 9 10 6 30 27 6 4 3 16 12 3 6 3 14 15 3 37
6. HIFK 24 9 7 8 25 27 4 3 5 14 20 5 4 3 11 7 -2 34
7. Ilves Tampere 25 10 3 12 26 32 8 1 3 15 10 2 2 9 11 22 -6 33
8. Honka 24 7 6 11 29 32 4 3 5 13 14 3 3 6 16 18 -3 27
9. IFK Mariehamn 24 8 3 13 23 33 3 1 7 9 16 5 2 6 14 17 -10 27
10. Haka 24 7 5 12 22 27 3 4 6 12 13 4 1 6 10 14 -5 26
11. AC Oulu 25 5 5 15 18 37 3 2 7 9 16 2 3 8 9 21 -19 20
12. KTP Kotka 24 2 5 17 21 47 1 2 9 9 21 1 3 8 12 26 -26 11
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo