bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHẦN LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Phần Lan

(FB FINA gửi 8785)
FT    3 - 0 Honka2 vs HIFK9 0 : 3/40.84-0.930 : 1/40.85-0.952 1/4-0.950.853/40.73-0.851.603.756.30
FT    1 - 0 SJK Seinajoki6 vs VPS Vaasa12 0 : 1/20.87-0.950 : 1/4-0.930.8320.79-0.903/40.83-0.931.863.304.75
FT    1 - 0 Lahti8 vs Ilves1 1/2 : 0-0.980.901/4 : 00.82-0.9320.86-0.963/40.84-0.944.553.301.89
FT    3 - 0 IFK Mariehamn7 vs KPV Kokkola11 0 : 3/40.83-0.920 : 1/40.82-0.932 1/20.85-0.9510.86-0.961.624.005.40
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHẦN LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Ilves 14 8 4 2 18 8 3 3 0 9 3 5 1 2 9 5 10 28
2. Honka 15 8 3 4 23 16 4 1 3 12 9 4 2 1 11 7 7 27
3. KuPS 15 7 5 3 25 19 3 2 2 11 8 4 3 1 14 11 6 26
4. Helsinki 16 6 7 3 18 16 3 4 1 11 8 3 3 2 7 8 2 25
5. Inter Turku 15 7 3 5 27 19 4 1 2 14 7 3 2 3 13 12 8 24
6. SJK Seinajoki 15 6 5 4 14 14 4 1 2 6 4 2 4 2 8 10 0 23
7. IFK Mariehamn 14 6 3 5 23 16 3 1 4 12 11 3 2 1 11 5 7 21
8. Lahti 15 4 6 5 14 18 2 5 1 11 8 2 1 4 3 10 -4 18
9. HIFK 14 3 6 5 10 14 3 3 2 8 7 0 3 3 2 7 -4 15
10. RoPS Rovaniemi 15 4 3 8 10 17 1 2 5 4 8 3 1 3 6 9 -7 15
11. KPV Kokkola 15 2 4 9 11 28 1 2 4 4 12 1 2 5 7 16 -17 10
12. VPS Vaasa 15 0 7 8 12 20 0 3 4 7 11 0 4 4 5 9 -8 7
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...