|   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
Đang tải...

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SCOTLAND

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Scotland

(FB SCOA gửi 8785)
FT    2 - 2 Aberdeen3 vs Rangers2 1 : 0-0.930.851/2 : 00.79-0.902 3/40.970.9110.78-0.915.604.401.49
FT    2 - 1 Ross County7 vs Hibernian6 1/2 : 00.980.931/4 : 00.77-0.883-0.970.851 1/4-0.890.763.453.701.91
FT    2 - 1 Celtic1 vs Hamilton10 0 : 2 3/40.89-0.970 : 1 1/4-0.960.863 3/40.960.921 1/20.881.001.0611.0021.00
FT    1 - 1 Hearts9 vs Livingston8 0 : 1/20.980.930 : 1/4-0.880.762 1/40.881.001-0.910.781.973.303.75
05/12  Hoãn Kilmarnock5 vs Celtic1                
FT    0 - 3 St. Mirren12 vs Motherwell4 0 : 00.960.950 : 00.990.912 1/40.85-0.971-0.900.772.573.402.53
FT    0 - 0 Kilmarnock5 vs St. Johnstone11 0 : 1/20.83-0.920 : 1/4-0.950.8520.82-0.943/40.81-0.931.823.354.25
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SCOTLAND
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Celtic 15 13 1 1 46 9 8 0 0 29 3 5 1 1 17 6 37 40
2. Rangers 15 12 2 1 45 10 6 0 1 26 5 6 2 0 19 5 35 38
3. Aberdeen 16 8 5 3 25 19 4 3 1 15 11 4 2 2 10 8 6 29
4. Motherwell 16 9 1 6 28 22 5 0 3 16 12 4 1 3 12 10 6 28
5. Kilmarnock 16 6 5 5 17 17 4 4 1 11 5 2 1 4 6 12 0 23
6. Hibernian 16 4 7 5 24 29 2 5 1 14 12 2 2 4 10 17 -5 19
7. Ross County 16 4 5 7 19 35 3 1 4 12 19 1 4 3 7 16 -16 17
8. Livingston 16 3 6 7 17 24 2 3 2 4 5 1 3 5 13 19 -7 15
9. Hearts 15 2 6 7 16 26 1 4 2 11 10 1 2 5 5 16 -10 12
10. Hamilton 16 2 6 8 16 29 2 2 4 9 12 0 4 4 7 17 -13 12
11. St. Johnstone 15 2 6 7 13 33 2 2 4 8 15 0 4 3 5 18 -20 12
12. St. Mirren 16 3 2 11 11 24 3 2 3 6 7 0 0 8 5 17 -13 11
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: