bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SCOTLAND

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Scotland

(FB SCOA gửi 8785)
FT    0 - 1 1 Inverness C.T.13 vs Dundee Utd15 1/4 : 00.82-0.910 : 0-0.900.792 1/2-0.970.851-0.970.852.873.252.38
FT    3 - 0 Dundee Utd15 vs Inverness C.T.13 0 : 1/2-0.910.820 : 1/4-0.880.772 1/2-0.980.861-0.980.862.083.353.35
FT    3 - 2 Motherwell8 vs Livingston9 0 : 1/40.85-0.930 : 1/4-0.820.682 1/40.87-0.993/40.71-0.852.093.303.30
FT    2 - 0 Hamilton10 vs St. Johnstone6 0 : 00.83-0.920 : 00.85-0.952 1/2-0.950.831-0.940.822.413.352.74
FT    2 - 3 1 Dundee12 vs St. Mirren11 1/2 : 0-0.930.851/4 : 00.79-0.902 1/20.890.9910.920.963.803.651.84
FT    2 - 1 Kilmarnock3 vs Rangers2 1/4 : 00.940.971/4 : 00.69-0.832 1/40.86-0.981-0.940.823.003.352.23
FT    1 - 2 Hibernian5 vs Aberdeen4 1/4 : 0-0.930.841/4 : 00.67-0.812 1/40.900.981-0.880.753.303.352.11
FT    2 - 1 Celtic1 vs Hearts7 0 : 1 3/40.85-0.930 : 3/40.920.983 1/4-0.930.811 1/40.930.951.206.2011.50
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SCOTLAND
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Celtic 37 26 6 5 75 19 16 2 0 44 6 10 4 5 31 13 56 84
2. Rangers 37 23 9 5 81 25 14 4 1 45 7 9 5 4 36 18 56 78
3. Kilmarnock 37 18 10 9 48 30 11 2 5 30 13 7 8 4 18 17 18 64
4. Aberdeen 37 19 7 11 55 43 9 4 6 33 27 10 3 5 22 16 12 64
5. Hibernian 37 14 12 11 50 37 6 9 3 27 14 8 3 8 23 23 13 54
6. St. Johnstone 37 15 7 15 38 46 8 5 6 23 21 7 2 9 15 25 -8 52
7. Hearts 37 15 6 16 41 48 8 4 7 22 18 7 2 9 19 30 -7 51
8. Motherwell 37 14 6 17 43 54 8 4 6 26 18 6 2 11 17 36 -11 48
9. Livingston 37 11 11 15 40 41 10 2 7 28 17 1 9 8 12 24 -1 44
10. Hamilton 37 8 6 23 26 75 4 5 9 18 34 4 1 14 8 41 -49 30
11. St. Mirren 37 7 8 22 31 64 5 2 12 15 26 2 6 10 16 38 -33 29
12. Dundee 37 5 6 26 29 75 1 4 13 12 33 4 2 13 17 42 -46 21
13. Inverness C.T. 2 1 1 0 4 2 0 1 0 1 1 1 0 0 3 1 2 4
14. Ayr Utd 2 0 1 1 2 4 0 0 1 1 3 0 1 0 1 1 -2 1
15. Dundee Utd 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...