x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SCOTLAND

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Scotland

(FB SCOA gửi 8785)
FT    0 - 3 Motherwell3 vs Aberdeen4 0 : 1/4-0.900.810 : 00.75-0.872 1/4-0.950.833/40.76-0.892.403.252.80
FT    6 - 0 Celtic1 vs Ross County6 0 : 2 1/20.91-0.990 : 10.88-0.983 1/40.881.001 1/40.85-0.971.089.2021.00
FT    2 - 1 Kilmarnock5 vs Livingston7 0 : 1/2-0.910.820 : 1/4-0.820.682-0.990.873/40.87-0.992.122.953.70
FT    1 - 1 Hamilton8 vs Hibernian11 1/2 : 00.940.981/4 : 00.76-0.882 1/2-0.970.851-0.980.863.603.351.98
FT    2 - 0 St. Mirren9 vs St. Johnstone12 0 : 00.91-0.990 : 00.940.962 1/41.000.883/40.76-0.892.583.152.65
FT    1 - 1 Hearts10 vs Rangers2 1 1/4 : 00.980.941/2 : 00.920.982 3/40.84-0.9610.75-0.886.904.651.39
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SCOTLAND
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Celtic 9 7 1 1 28 7 4 0 0 19 2 3 1 1 9 5 21 22
2. Rangers 9 7 1 1 27 6 4 0 1 19 4 3 1 0 8 2 21 22
3. Motherwell 9 5 1 3 15 13 2 0 3 8 10 3 1 0 7 3 2 16
4. Aberdeen 9 4 3 2 13 10 2 2 0 8 4 2 1 2 5 6 3 15
5. Kilmarnock 9 4 2 3 8 8 2 2 1 5 3 2 0 2 3 5 0 14
6. Ross County 9 3 3 3 10 17 2 1 1 8 7 1 2 2 2 10 -7 12
7. Livingston 9 3 2 4 13 13 2 1 1 4 3 1 1 3 9 10 0 11
8. Hamilton 9 2 3 4 8 16 2 1 2 6 6 0 2 2 2 10 -8 9
9. St. Mirren 9 2 2 5 5 8 2 2 1 3 1 0 0 4 2 7 -3 8
10. Hearts 9 1 4 4 10 14 0 3 2 5 7 1 1 2 5 7 -4 7
11. Hibernian 9 1 4 4 8 18 1 2 1 5 5 0 2 3 3 13 -10 7
12. St. Johnstone 9 0 4 5 7 22 0 1 3 2 8 0 3 2 5 14 -15 4
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da