x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG VENEZUELA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Venezuela

(FB VENA gửi 8785)
FT    0 - 2 Carabobo10 vs Caracas3 0 : 1/4-0.890.660 : 00.790.992 1/40.870.911-0.920.692.463.002.63
FT    0 - 0 Portuguesa12 vs Zulia FC8 0 : 1/20.830.950 : 1/41.000.782 1/40.970.813/40.70-0.931.823.104.00
FT    0 - 6 1 Est.Caracas19 vs Estu.Merida15 0 : 00.960.860 : 00.930.852 1/40.850.9510.860.922.563.252.39
FT    1 - 1 LALA FC18 vs Trujillanos2 0 : 00.80-0.980 : 0-0.950.7320.950.8510.930.852.373.052.71
FT    2 - 2 Dep.Guaira9 vs Puerto Cabello14 0 : 1/20.870.910 : 1/4-0.990.772 1/20.910.8710.970.811.863.403.50
FT    1 - 0 Dep.Lara5 vs Dep.Tachira1 0 : 1/40.870.910 : 1/4-0.870.632 1/40.970.813/40.70-0.932.033.153.20
FT    2 - 1 Atl.Venezuela17 vs Monagas16 0 : 0-0.980.760 : 00.970.812 1/40.870.911-0.920.692.683.002.41
FT    1 - 0 1 Llaneros Guanare4 vs Aragua7 1/4 : 00.810.970 : 0-0.970.752 1/40.880.901-0.920.692.823.202.20
FT    3 - 0 Zamora Barinas13 vs Metropolitano6 0 : 1/40.70-0.890 : 1/4-0.880.652 1/41.000.803/40.64-0.881.952.993.65
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG VENEZUELA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Dep.Tachira 14 9 2 3 26 11 1 0 0 3 1 0 0 0 0 0 15 29
2. Trujillanos 14 7 3 4 24 19 0 0 0 0 0 0 0 1 0 4 5 24
3. Caracas 14 6 5 3 16 11 1 0 0 4 0 0 0 0 0 0 5 23
4. Llaneros Guanare 14 7 2 5 20 18 0 0 0 0 0 0 0 1 0 4 2 23
5. Dep.Lara 14 6 4 4 16 12 0 0 0 0 0 0 0 1 1 4 4 22
6. Metropolitano 14 6 4 4 20 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 22
7. Aragua 13 6 3 4 13 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 21
8. Zulia FC 13 6 3 4 25 22 0 0 1 0 1 0 0 0 0 0 3 21
9. Dep.Guaira 14 5 5 4 17 11 0 0 0 0 0 0 0 1 1 3 6 20
10. Carabobo 15 5 4 6 21 23 1 0 0 4 0 0 0 0 0 0 -2 19
11. Mineros Guayana 13 4 6 3 17 15 0 0 0 0 0 1 0 0 1 0 2 18
12. Portuguesa 14 4 5 5 7 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 17
13. Zamora Barinas 14 4 4 6 18 14 1 0 0 2 0 0 0 0 0 0 4 16
14. Puerto Cabello 14 3 7 4 18 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 16
15. Estu.Merida 13 4 3 6 21 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 15
16. Monagas 13 2 8 3 18 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 14
17. Atl.Venezuela 15 3 4 8 11 22 1 0 0 3 2 0 0 0 0 0 -11 13
18. LALA FC 14 3 4 7 7 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -17 13
19. Est.Caracas 15 2 4 9 14 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -21 10
  Copa Sudamericana

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da