x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG VENEZUELA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Venezuela

(FB VENA gửi 8785)
FT    0 - 3 CaracasC-1 vs Atl.VenezuelaC-3                
FT    0 - 3 LALA FCC-7 vs Mineros GuayanaC-5                
FT    2 - 0 Zulia FCB-6 vs TrujillanosB-7                
FT    1 - 1 UCV FCC-6 vs MetropolitanoC-4 0 : 00.61-0.900 : 00.61-0.902 1/20.900.8010.920.782.123.052.86
FT    1 - 2 Dep.TachiraB-1 vs Zamora BarinasB-5 1/4 : 00.900.801/4 : 00.61-0.922 1/20.800.9010.890.832.953.102.05
FT    3 - 0 AraguaA-5 vs YaracuyanosA-7 0 : 1 1/40.900.800 : 1/20.940.762 1/40.740.9610.940.761.344.006.50
FT    0 - 2 1 Dep.GuairaA-1 vs Dep.LaraA-2 0 : 0-0.880.590 : 00.980.7220.730.973/40.740.963.002.842.14
FT    3 - 1 Hermanos ColmenaresB-4 vs PortuguesaB-3 0 : 00.750.950 : 00.810.892 1/20.850.8710.860.862.383.052.50
18/10   05h15 Puerto CabelloA-6 vs CaraboboA-4 0 : 00.730.970 : 00.760.942 1/40.930.773/40.65-0.952.312.982.62
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG VENEZUELA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. Dep.Guaira 24 10 8 6 33 22 0 0 0 0 0 0 0 1 1 3 11 38
2. Dep.Lara 23 8 9 6 41 29 0 0 0 0 0 0 0 1 1 4 12 33
3. Gran Valencia 23 8 8 7 24 31 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 32
4. Carabobo 22 8 7 7 27 23 1 0 0 4 0 0 0 0 0 0 4 31
5. Aragua 23 7 9 7 20 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 30
6. Puerto Cabello 22 6 10 6 20 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 28
7. Yaracuyanos 23 5 5 13 16 31 0 0 0 0 0 0 0 1 0 2 -15 20
Bảng B
1. Dep.Tachira 24 15 4 5 49 22 1 0 0 3 1 0 0 0 0 0 27 49
2. Estu.Merida 23 12 4 7 39 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 40
3. Portuguesa 23 12 4 7 32 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12 40
4. Hermanos Colmenares 23 7 12 4 41 34 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 33
5. Zamora Barinas 23 8 7 8 36 30 1 0 0 2 0 0 0 0 0 0 6 31
6. Zulia FC 23 8 6 9 36 31 0 0 1 0 1 0 0 0 0 0 5 30
7. Trujillanos 23 0 1 22 7 77 0 0 0 0 0 0 0 1 0 4 -70 1
Bảng C
1. Caracas 24 14 6 4 50 27 1 0 0 4 0 0 0 0 0 0 23 48
2. Monagas 23 12 6 5 40 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15 42
3. Atl.Venezuela 23 9 7 7 34 34 1 0 0 3 2 0 0 0 0 0 0 34
4. Metropolitano 23 8 8 7 36 31 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 32
5. Mineros Guayana 23 8 5 10 24 29 0 0 0 0 0 1 0 0 1 0 -5 29
6. UCV FC 23 7 7 9 28 29 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 28
7. LALA FC 23 2 3 18 15 52 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -37 9
  Copa Sudamericana

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo