bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG VENEZUELA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Venezuela

(FB VENA gửi 8785)
FT    0 - 0 Estu.Merida5 vs Mineros Guayana3 0 : 1/40.71-0.930 : 00.62-0.862-0.950.733/40.830.951.962.853.85
FT    0 - 0 Mineros Guayana3 vs Estu.Merida5 0 : 1/20.80-0.960 : 1/4-0.910.742-0.980.803/40.890.931.693.104.80
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG VENEZUELA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Carabobo 19 13 4 2 31 14 1 0 0 4 0 0 0 0 0 0 17 43
2. Caracas 19 10 6 3 34 15 1 0 0 4 0 0 0 0 0 0 19 36
3. Mineros Guayana 19 10 4 5 35 23 0 0 0 0 0 1 0 0 1 0 12 34
4. Aragua 19 9 6 4 20 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 33
5. Estu.Merida 19 7 9 3 24 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12 30
6. Zamora Barinas 19 8 5 6 27 24 1 0 0 2 0 0 0 0 0 0 3 29
7. Zulia FC 19 7 8 4 17 21 0 0 1 0 1 0 0 0 0 0 -4 29
8. Atl.Venezuela 19 6 9 4 25 21 1 0 0 3 2 0 0 0 0 0 4 27
9. Dep.Tachira 19 8 3 8 28 25 1 0 0 3 1 0 0 0 0 0 3 27
10. Dep.Guaira 19 7 5 7 36 25 0 0 0 0 0 0 0 1 1 3 11 26
11. Puerto Cabello 19 6 8 5 32 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 26
12. Metropolitano 19 7 5 7 21 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 26
13. Monagas 19 7 5 7 26 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 26
14. Dep.Lara 19 6 6 7 23 21 0 0 0 0 0 0 0 1 1 4 2 24
15. LALA FC 19 5 7 7 22 33 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 22
16. Est.Caracas 19 5 4 10 25 36 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 19
17. Portuguesa 19 3 9 7 21 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 18
18. Anzoategui 19 4 2 13 20 35 1 0 0 1 0 0 0 0 0 0 -15 14
19. Llaneros Guanare 19 3 5 11 27 46 0 0 0 0 0 0 0 1 0 4 -19 14
20. Trujillanos 19 3 2 14 17 41 0 0 0 0 0 0 0 1 0 4 -24 11
  Copa Sudamericana

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...