bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VLWC KV CHÂU PHI

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VLWC KV Châu Phi

(FB WP gửi 8785)
FT    0 - 2 Nam PhiD-4 vs SenegalD-1 0 : 0-0.940.840 : 0-0.990.891 3/40.82-0.943/4-0.930.812.922.922.59
FT    1 - 1 AlgeriaB-4 vs NigeriaB-1 0 : 1/21.000.900 : 1/4-0.900.792 1/40.920.961-0.880.741.993.353.70
FT    2 - 2 ZambiaB-2 vs CameroonB-3 0 : 00.900.980 : 0-0.880.7520.980.883/40.84-0.982.692.902.83
FT    0 - 0 GabonC-3 vs MaliC-4 0 : 1/4-0.960.860 : 00.76-0.882-0.930.813/4-0.950.832.382.853.35
FT    0 - 2 B.B.NgàC-2 vs Ma RốcC-1 0 : 1/2-0.910.800 : 1/4-0.850.721 3/40.81-0.933/4-0.930.802.093.053.85
FT    3 - 1 CHDC CongoA-2 vs GuineaA-4 0 : 1 1/40.86-0.960 : 1/20.89-0.992 3/40.900.9810.81-0.931.364.758.10
FT    0 - 0 TunisiaA-1 vs LibyaA-3 0 : 1 3/40.82-0.930 : 3/40.77-0.882 3/4-0.970.851 1/4-0.880.741.186.3015.00
FT    1 - 1 CongoE-4 vs UgandaE-2 0 : 0-0.930.830 : 0-0.930.831 3/40.85-0.973/4-0.920.793.102.802.56
FT    1 - 1 GhanaE-3 vs Ai CậpE-1 0 : 1/21.000.900 : 1/4-0.850.7320.970.913/40.87-0.991.983.054.20
FT    4 - 0 Burkina FasoD-2 vs Cape VerdeD-3 0 : 1/20.930.950 : 1/4-0.900.7920.970.893/40.81-0.931.953.053.80
FT    2 - 1 SenegalD-1 vs Nam PhiD-4 0 : 1-0.940.820 : 1/2-0.880.772 1/40.930.931-0.900.771.523.805.50
BẢNG XẾP HẠNG VLWC KV CHÂU PHI
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. Tunisia 6 4 2 0 11 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 14
2. CHDC Congo 6 4 1 1 14 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 13
3. Libya 6 1 1 4 4 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 4
4. Guinea 6 1 0 5 6 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 3
Bảng B
1. Nigeria 6 4 2 0 12 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 14
2. Zambia 6 2 2 2 8 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 8
3. Cameroon 6 1 4 1 7 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 7
4. Algeria 6 0 2 4 4 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 2
Bảng C
1. Ma Rốc 6 3 3 0 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 12
2. B.B.Ngà 6 2 2 2 7 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 8
3. Gabon 6 1 3 2 2 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 6
4. Mali 6 0 4 2 1 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 4
Bảng D
1. Senegal 6 4 2 0 10 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 14
2. Burkina Faso 6 2 3 1 10 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 9
3. Cape Verde 6 2 0 4 4 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 6
4. Nam Phi 6 1 1 4 7 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 4
Bảng E
1. Ai Cập 6 4 1 1 8 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 13
2. Uganda 6 2 3 1 3 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 9
3. Ghana 6 1 4 1 7 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 7
4. Congo 6 0 2 4 5 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 2

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...