bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU AUS BRISBANE

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Aus Brisbane

(FB AUSBPL gửi 8785)
21/06  Hoãn Centenary Stormers12 vs Brisbane Knights10                
FT    3 - 0 UQ FC9 vs North Pine11                
FT    2 - 2 Grange Thistle4 vs The Gap6 0 : 10.870.990 : 1/2-0.960.8240.930.911 3/40.970.881.524.854.20
FT    1 - 0 Toowong FC2 vs Taringa Rovers5 0 : 1/4-0.970.830 : 1/4-0.870.713 3/40.860.981 1/20.870.972.154.202.52
23/06  Hoãn Acacia Ridge8 vs Albany Creek1                
FT    2 - 4 1 Caboolture Sports7 vs Bayside Utd3 3/4 : 0-0.950.81   3 3/40.860.98   3.654.451.61
BẢNG XẾP HẠNG AUS BRISBANE
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Albany Creek 14 10 2 2 37 15 6 0 1 21 5 4 2 1 16 10 22 32
2. Toowong FC 14 9 3 2 39 22 6 2 1 27 15 3 1 1 12 7 17 30
3. Bayside Utd 13 9 2 2 41 20 2 1 2 15 10 7 1 0 26 10 21 29
4. Grange Thistle 12 8 2 2 32 20 3 1 1 12 6 5 1 1 20 14 12 26
5. Taringa Rovers 12 7 1 4 26 16 4 1 2 19 10 3 0 2 7 6 10 22
6. The Gap 15 6 4 5 35 35 3 2 2 19 18 3 2 3 16 17 0 22
7. Caboolture Sports 13 5 1 7 29 29 1 0 4 8 11 4 1 3 21 18 0 16
8. Acacia Ridge 14 5 1 8 18 25 1 1 5 8 14 4 0 3 10 11 -7 16
9. UQ FC 14 4 2 8 18 22 3 1 5 11 10 1 1 3 7 12 -4 14
10. Brisbane Knights 11 4 0 7 20 29 0 0 5 5 19 4 0 2 15 10 -9 12
11. North Pine 14 2 0 12 12 45 0 0 7 6 21 2 0 5 6 24 -33 6
12. Centenary Stormers 12 0 2 10 18 47 0 1 5 11 24 0 1 5 7 23 -29 2
  PlayOff Vô địch

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...