bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU GIAO HỮU BD NỮ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Giao Hữu BD Nữ

(FB GHW gửi 8785)
FT    2 - 0 Séc Nữ  vs Slovakia Nữ  0 : 1 1/40.78-0.940 : 1/20.890.952 3/40.821.001 1/4-0.930.741.304.757.00
FT    0 - 3 Estonia Nữ  vs Ba Lan Nữ  4 : 00.900.92   5-0.830.62      
FT    2 - 1 Thụy Điển Nữ  vs Na Uy Nữ  0 : 1/4-0.950.790 : 00.76-0.932 1/40.960.863/40.72-0.912.243.152.82
FT    0 - 1 Malta Nữ  vs Hungary Nữ  1 3/4 : 00.80-0.983/4 : 00.870.953 1/4-0.850.651 1/40.850.957.304.951.28
FT    2 - 0 Pháp Nữ  vs Australia Nữ  0 : 10.880.960 : 1/40.70-0.882 3/4-0.900.711 1/4-0.900.711.474.005.20
FT    1 - 0 Anh Nữ  vs Brazil Nữ  0 : 1/20.890.95   2 1/2-0.930.71   1.753.354.00
FT    3 - 1 Đức Nữ  vs Áo Nữ  0 : 2-0.810.61   3 1/2-0.860.66   1.205.808.80
FT    1 - 1 T.B.Nha U19 Nữ  vs Đan Mạch U19 Nữ                 
FT    0 - 5 Scotland U19 Nữ  vs Pháp U19 Nữ                 
FT    2 - 1 Chile Nữ  vs Nam Phi Nữ  0 : 1/20.78-0.940 : 1/4-0.930.762 1/4-0.900.713/40.821.001.773.403.80
FT    0 - 4 Luxembourg Nữ  vs Estonia Nữ                 
FT    0 - 0 B.D.Nha Nữ  vs Phần Lan Nữ  0 : 3/40.81-0.970 : 1/40.81-0.972 3/40.910.9110.76-0.941.613.804.25
FT    2 - 0 Trung Quốc Nữ  vs Thái Lan Nữ  0 : 30.920.900 : 1 1/4-0.930.7540.950.851 1/20.72-0.931.0410.0017.50
FT    0 - 3 Malta Nữ  vs Hungary Nữ  2 : 0-0.930.763/4 : 0-0.940.7830.81-0.991 1/40.980.8415.006.901.10
FT    0 - 0 Pháp U19 Nữ  vs T.B.Nha U19 Nữ                 
FT    0 - 4 Scotland U19 Nữ  vs Đan Mạch U19 Nữ  1 3/4 : 00.71-0.883/4 : 00.78-0.9430.960.861 1/40.930.898.105.201.30
FT    4 - 0 Ba Lan Nữ  vs Ireland Nữ  0 : 1/40.66-0.850 : 1/4-0.930.762-0.920.733/40.900.922.032.953.45
FT    1 - 0 Italia Nữ  vs Thụy Điển Nữ  1/4 : 00.81-0.971/4 : 00.63-0.832 1/40.990.831-0.950.772.723.152.28
FT    1 - 1 Anh Nữ  vs Australia Nữ  0 : 10.76-0.930 : 1/2-0.950.792 1/20.830.9910.76-0.941.424.155.60
FT    6 - 0 Pháp Nữ  vs Cameroon Nữ  0 : 30.29-0.650 : 1 1/20.79-0.9540.51-0.761 3/40.61-0.831.0112.0019.50
FT    2 - 2 Chile Nữ  vs Nam Phi Nữ  0 : 1/20.59-0.800 : 1/40.860.982 1/4-0.920.733/40.77-0.951.583.504.95
BÌNH LUẬN:
Loading...