x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ÁO

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Áo

(FB AUTB gửi 8785)
FT    6 - 1 Austria Klagenfurt2 vs Wacker Innsbruck6 0 : 1 1/40.990.910 : 1/20.930.9740.881.001 3/4-0.940.821.474.954.55
FT    3 - 1 LASK Juniors9 vs Horn15 0 : 1/4-0.980.880 : 00.79-0.904 1/40.920.961 3/4-0.980.862.144.252.52
FT    2 - 2 Grazer AK14 vs SV Lafnitz8 0 : 1/4-0.930.830 : 00.78-0.893 1/40.910.971 1/40.82-0.942.203.752.64
FT    9 - 0 SV Ried1 vs Floridsdorfer AC13 0 : 2-0.960.860 : 3/40.89-0.9940.940.941 3/4-0.970.851.236.207.80
FT    1 - 3 Aust Lustenau11 vs SKU Amstetten5 0 : 1/40.89-0.990 : 1/4-0.870.753 3/40.87-0.991 1/20.84-0.962.113.902.70
FT    0 - 3 Kapfenberg16 vs Austria Wien II4 1 1/2 : 00.990.911/2 : 0-0.940.844-0.990.871 1/20.81-0.935.705.201.33
FT    4 - 0 Blau Weiss Linz10 vs Dornbirn12 0 : 1 1/4-0.950.850 : 1/2-0.940.843 1/20.86-0.981 1/20.990.891.484.604.85
FT    0 - 3 Vorwarts Steyr7 vs Liefering3 1 1/4 : 00.920.981/2 : 00.970.9340.87-0.991 3/41.000.884.805.001.45
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ÁO
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. SV Ried 30 20 4 6 73 39 10 1 4 43 20 10 3 2 30 19 34 64
2. Austria Klagenfurt 30 19 7 4 65 36 8 6 1 35 19 11 1 3 30 17 29 64
3. Liefering 30 15 8 7 73 47 10 1 4 42 26 5 7 3 31 21 26 53
4. Austria Wien II 30 14 6 10 62 44 8 1 6 34 22 6 5 4 28 22 18 48
5. SKU Amstetten 30 12 9 9 51 47 5 5 5 25 25 7 4 4 26 22 4 45
6. Wacker Innsbruck 30 13 5 12 44 49 6 3 6 19 22 7 2 6 25 27 -5 44
7. Vorwarts Steyr 30 11 8 11 42 36 6 4 5 19 16 5 4 6 23 20 6 41
8. SV Lafnitz 30 9 12 9 42 42 1 9 5 12 20 8 3 4 30 22 0 39
9. LASK Juniors 30 10 8 12 50 63 7 1 7 28 35 3 7 5 22 28 -13 38
10. Blau Weiss Linz 30 10 7 13 51 57 5 3 7 27 30 5 4 6 24 27 -6 37
11. Aust Lustenau 30 10 6 14 56 56 5 3 7 24 26 5 3 7 32 30 0 36
12. Dornbirn 30 8 10 12 40 59 3 6 6 23 33 5 4 6 17 26 -19 34
13. Floridsdorfer AC 30 7 11 12 32 51 4 6 5 15 17 3 5 7 17 34 -19 32
14. Grazer AK 30 7 10 13 40 50 4 6 5 22 21 3 4 8 18 29 -10 31
15. Horn 30 7 9 14 56 66 3 4 8 28 35 4 5 6 28 31 -10 30
16. Kapfenberg 30 6 4 20 34 69 4 3 8 19 29 2 1 12 15 40 -35 22
  Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo