x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ÁO

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Áo

(FB AUTB gửi 8785)
FT    4 - 1 Austria Wien II13 vs Austria Klagenfurt2 1/4 : 00.940.961/4 : 00.76-0.883 1/40.920.961 1/40.86-0.982.663.802.16
FT    3 - 3 SKU Amstetten9 vs Grazer AK11 0 : 1/40.950.950 : 00.74-0.862 3/40.85-0.971 1/4-0.910.782.163.552.83
FT    0 - 2 SV Lafnitz4 vs Aust Lustenau7 0 : 1/40.84-0.940 : 1/4-0.850.732 3/40.86-0.981 1/4-0.890.762.093.602.91
FT    1 - 1 Wacker Innsbruck5 vs Horn15 0 : 3/4-0.990.890 : 1/4-0.980.883 1/4-0.970.851 1/40.81-0.931.783.803.60
FT    0 - 0 Floridsdorfer AC14 vs LASK Juniors6 0 : 00.87-0.970 : 00.901.002 3/40.950.931 1/4-0.930.802.343.602.53
FT    2 - 0 Vorwarts Steyr3 vs Kapfenberg16 0 : 1/4-0.930.820 : 00.74-0.8630.970.911 1/4-0.960.842.253.602.65
FT    0 - 5 Dornbirn8 vs SV Ried1 1 : 0-0.910.801/2 : 00.79-0.9030.990.891 1/4-0.940.825.704.301.45
FT    5 - 1 Liefering10 vs Blau Weiss Linz12 0 : 1/4-0.990.890 : 00.74-0.863 1/21.000.881 1/40.80-0.932.143.852.68
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ÁO
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. SV Ried 16 12 2 2 36 16 5 0 2 17 8 7 2 0 19 8 20 38
2. Austria Klagenfurt 15 10 4 1 32 17 3 3 0 13 8 7 1 1 19 9 15 34
3. Vorwarts Steyr 16 7 4 5 25 18 5 2 1 13 6 2 2 4 12 12 7 25
4. SV Lafnitz 16 6 6 4 23 18 1 4 4 7 12 5 2 0 16 6 5 24
5. Wacker Innsbruck 16 7 2 7 21 25 4 1 4 13 15 3 1 3 8 10 -4 23
6. LASK Juniors 16 6 4 6 30 30 3 1 3 16 19 3 3 3 14 11 0 22
7. Aust Lustenau 15 7 1 7 29 30 3 1 4 12 14 4 0 3 17 16 -1 22
8. Dornbirn 16 5 6 5 26 26 2 4 2 16 16 3 2 3 10 10 0 21
9. SKU Amstetten 16 5 6 5 27 29 3 3 3 16 17 2 3 2 11 12 -2 21
10. Liefering 16 5 5 6 30 31 3 1 4 15 17 2 4 2 15 14 -1 20
11. Grazer AK 16 4 6 6 21 25 2 3 2 10 9 2 3 4 11 16 -4 18
12. Blau Weiss Linz 16 5 3 8 30 37 2 1 4 13 19 3 2 4 17 18 -7 18
13. Austria Wien II 16 5 2 9 30 31 3 1 5 16 16 2 1 4 14 15 -1 17
14. Floridsdorfer AC 16 4 5 7 17 24 2 3 4 6 10 2 2 3 11 14 -7 17
15. Horn 16 4 4 8 30 34 1 2 5 14 20 3 2 3 16 14 -4 16
16. Kapfenberg 16 4 2 10 19 35 3 1 4 11 12 1 1 6 8 23 -16 14
  Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da