bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ÁO

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Áo

(FB AUTB gửi 8785)
FT    0 - 0 Wiener Neustadt7 vs Kapfenberg4 0 : 1/20.950.950 : 1/4-0.930.832 1/20.900.9810.87-0.991.953.503.30
FT    4 - 1 LASK Juniors5 vs Vorwarts Steyr16 0 : 1/40.920.980 : 1/4-0.890.783 1/40.890.991 1/40.82-0.942.143.802.70
FT    1 - 1 Wacker Innsbruck II6 vs Horn15 0 : 1/20.990.910 : 1/4-0.960.863 1/40.83-0.951 1/40.84-0.961.983.902.96
FT    0 - 0 Aust Lustenau3 vs SV Ried1 1 : 00.84-0.941/4 : 0-0.950.8530.970.911 1/4-0.940.824.604.101.57
FT    3 - 0 Floridsdorfer AC10 vs Liefering11 1/2 : 00.89-0.991/4 : 00.71-0.8430.990.891 1/4-0.970.853.203.551.99
FT    2 - 0 Austria Klagenfurt9 vs SV Lafnitz13 0 : 1/40.990.910 : 00.75-0.872 3/41.000.8810.81-0.932.243.302.85
FT    0 - 5 Blau Weiss Linz8 vs Austria Wien II14 0 : 1/40.980.920 : 00.75-0.8730.910.971 1/40.970.912.143.802.72
FT    3 - 1 Wattens2 vs SKU Amstetten12 0 : 3/40.84-0.940 : 1/40.76-0.882 3/40.950.9310.73-0.871.613.854.55
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ÁO
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. SV Ried 27 16 8 3 56 19 9 2 2 27 7 7 6 1 29 12 37 56
2. Wattens 27 16 8 3 53 24 11 2 1 34 11 5 6 2 19 13 29 56
3. Aust Lustenau 27 12 8 7 45 30 7 5 2 23 13 5 3 5 22 17 15 44
4. Kapfenberg 27 12 6 9 40 36 8 1 4 25 15 4 5 5 15 21 4 42
5. LASK Juniors 27 13 2 12 49 46 9 1 4 34 20 4 1 8 15 26 3 41
6. Wacker Innsbruck II 27 10 10 7 37 34 5 5 4 19 17 5 5 3 18 17 3 40
7. Wiener Neustadt 27 11 7 9 32 37 6 4 4 12 13 5 3 5 20 24 -5 40
8. Blau Weiss Linz 27 12 2 13 40 44 5 2 7 16 21 7 0 6 24 23 -4 38
9. Austria Klagenfurt 27 8 12 7 39 32 5 7 2 22 11 3 5 5 17 21 7 36
10. Floridsdorfer AC 27 9 8 10 31 38 4 4 6 12 14 5 4 4 19 24 -7 35
11. Liefering 27 10 3 14 47 50 6 1 6 30 24 4 2 8 17 26 -3 33
12. SKU Amstetten 27 8 6 13 35 39 4 4 5 22 19 4 2 8 13 20 -4 30
13. SV Lafnitz 27 7 8 12 32 37 2 6 5 15 15 5 2 7 17 22 -5 29
14. Austria Wien II 27 7 7 13 40 57 4 3 6 26 33 3 4 7 14 24 -17 28
15. Horn 27 6 7 14 32 52 4 3 6 17 22 2 4 8 15 30 -20 25
16. Vorwarts Steyr 27 5 6 16 27 60 3 4 6 17 29 2 2 10 10 31 -33 21
  Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...