Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 BỈ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Bỉ

(FB BIB gửi 8785)
FT    1 - 0 1 Beerschot-Wilrijk3 vs Cercle Brugge1 0 : 00.66-0.810 : 00.73-0.852 1/4-0.970.853/40.71-0.852.173.153.10
FT    3 - 1 Cercle Brugge1 vs Beerschot-Wilrijk3 0 : 1/2-0.920.810 : 1/4-0.850.722 1/2-0.850.711-0.870.732.083.253.20
FT    1 - 0 Westerlo7 vs Union Saint-Gilloise5 0 : 1/40.970.930 : 00.70-0.832 1/2-0.880.751-0.890.762.233.252.91
FT    0 - 0 Roeselare6 vs Tubize8 0 : 1/20.69-0.830 : 1/40.990.912 1/4-0.920.793/40.76-0.891.683.304.90
FT    0 - 2 1 Tubize8 vs Westerlo7 0 : 00.970.930 : 00.88-0.982 1/4-0.850.713/40.81-0.932.593.102.55
FT    0 - 1 Union Saint-Gilloise5 vs Roeselare6 0 : 1/4-0.940.840 : 00.76-0.882 1/40.910.973/40.74-0.882.253.252.86
FT    1 - 1 Union Saint-Gilloise5 vs Tubize8 0 : 1/40.900.980 : 1/4-0.830.6620.75-0.893/40.910.952.173.153.10
FT    0 - 0 Westerlo7 vs Roeselare6 0 : 1/40.89-0.990 : 00.68-0.822 1/4-0.980.863/40.79-0.922.143.203.15
FT    0 - 1 1 Tubize8 vs Union Saint-Gilloise5 0 : 00.74-0.860 : 00.76-0.882-0.980.863/40.930.952.322.992.99
FT    0 - 0 1 Roeselare6 vs Westerlo7 0 : 0-0.880.760 : 0-0.970.872 1/40.79-0.921-0.910.782.723.252.34
FT    0 - 2 Union Saint-Gilloise5 vs Westerlo7 0 : 0-0.800.650 : 0-0.860.742 1/40.86-0.983/40.65-0.812.933.252.21
FT    1 - 3 Tubize8 vs Roeselare6 0 : 1/4-0.880.750 : 00.84-0.962 1/4-0.990.853/40.80-0.942.403.102.75
29/04   21h00 Westerlo7 vs Tubize8                
29/04   22h00 Roeselare6 vs Union Saint-Gilloise5                
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BỈ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Cercle Brugge 27 13 8 6 48 33 8 4 2 25 10 5 4 4 23 23 15 47
2. OH Leuven 27 12 10 5 41 25 7 5 1 25 11 5 5 4 16 14 16 46
3. Beerschot-Wilrijk 27 11 10 6 39 27 6 4 3 22 14 5 6 3 17 13 12 43
4. Lierse 27 11 5 11 33 45 8 4 2 23 16 3 1 9 10 29 -12 38
5. Union Saint-Gilloise 27 8 8 11 32 30 5 5 4 18 14 3 3 7 14 16 2 32
6. Roeselare 27 8 8 11 23 42 6 3 5 15 19 2 5 6 8 23 -19 32
7. Westerlo 27 5 12 10 30 33 3 6 4 17 12 2 6 6 13 21 -3 27
8. Tubize 27 4 11 12 20 31 2 5 6 11 14 2 6 6 9 17 -11 23
  Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: