Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 BỈ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Bỉ

(FB BIB gửi 8785)
FT    4 - 1 Cercle Brugge1 vs Lierse4 0 : 3/40.73-0.850 : 1/40.78-0.892 3/4-0.890.7610.85-0.971.504.055.30
20/01   23h00 Union Saint-Gilloise6 vs Westerlo8 0 : 1/2-0.880.730 : 1/4-0.810.672 1/2-0.920.751-0.960.802.143.202.95
21/01   02h30 Roeselare5 vs Beerschot-Wilrijk3 1/4 : 00.82-0.960 : 0-0.840.702 1/2-0.960.801-0.980.822.733.302.23
21/01   22h00 Tubize7 vs OH Leuven2 1/2 : 00.80-0.941/4 : 00.72-0.862 1/20.920.9210.900.943.003.302.06
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BỈ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Cercle Brugge 22 12 4 6 43 29 7 2 2 23 9 5 2 4 20 20 14 40
2. OH Leuven 21 10 7 4 35 20 7 3 0 22 7 3 4 4 13 13 15 37
3. Beerschot-Wilrijk 21 10 6 5 36 24 5 2 3 20 13 5 4 2 16 11 12 36
4. Lierse 22 10 4 8 30 35 7 4 0 21 13 3 0 8 9 22 -5 34
5. Roeselare 21 7 5 9 19 35 6 1 4 13 14 1 4 5 6 21 -16 26
6. Union Saint-Gilloise 21 6 5 10 24 25 4 3 4 15 12 2 2 6 9 13 -1 23
7. Tubize 21 4 7 10 19 28 2 3 5 10 12 2 4 5 9 16 -9 19
8. Westerlo 21 3 8 10 21 31 2 5 4 11 12 1 3 6 10 19 -10 17
  Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: