|   

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 BỈ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Bỉ

(FB BIB gửi 8785)
FT    2 - 1 Lommel5 vs Westerlo4 0 : 0-0.830.700 : 0-0.920.812 1/4-0.980.863/40.75-0.883.003.002.29
FT    1 - 2 Roeselare7 vs Beerschot-Wilrijk2 1/2 : 00.950.951/4 : 00.76-0.882 1/20.970.9110.970.913.553.301.94
FT    1 - 2 1 Union Saint-Gilloise3 vs KV Mechelen1 1/2 : 00.990.911/4 : 00.82-0.932 1/40.890.991-0.910.783.603.301.93
FT    0 - 2 1 OH Leuven6 vs Tubize8 0 : 3/40.940.960 : 1/40.960.942 3/4-0.970.8510.79-0.921.713.654.15
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BỈ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. KV Mechelen 14 9 3 2 29 9 6 0 1 15 3 3 3 1 14 6 20 30
2. Beerschot-Wilrijk 14 7 3 4 19 19 5 1 1 10 6 2 2 3 9 13 0 24
3. Union Saint-Gilloise 14 7 3 4 23 14 4 2 1 13 7 3 1 3 10 7 9 24
4. Westerlo 14 6 1 7 16 20 3 0 4 10 12 3 1 3 6 8 -4 19
5. Lommel 13 5 4 4 19 19 2 2 3 8 10 3 2 1 11 9 0 19
6. OH Leuven 13 4 3 6 18 22 1 2 3 8 11 3 1 3 10 11 -4 15
7. Roeselare 14 3 4 7 14 24 2 3 2 9 12 1 1 5 5 12 -10 13
8. Tubize 14 2 3 9 15 26 2 2 3 8 11 0 1 6 7 15 -11 9
  Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...