bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 BỈ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Bỉ

(FB BIB gửi 8785)
FT    0 - 0 1 Beerschot-Wilrijk1 vs KV Mechelen2 0 : 00.910.970 : 00.85-0.972 1/2-0.910.761-0.950.812.523.202.55
FT    2 - 1 KV Mechelen2 vs Beerschot-Wilrijk1 0 : 1/20.87-0.990 : 1/4-0.950.832 1/20.890.9710.940.921.863.403.70
FT    0 - 2 Lommel8 vs OH Leuven6 0 : 0-0.910.780 : 0-0.950.832 1/20.861.0010.85-0.992.673.402.31
FT    1 - 1 Tubize7 vs Roeselare4 1/2 : 00.890.991/4 : 00.73-0.872 1/21.000.8610.910.953.403.351.98
FT    0 - 1 OH Leuven6 vs Tubize7 0 : 10.80-0.930 : 1/2-0.910.782 3/40.990.8710.76-0.911.444.255.80
FT    0 - 1 Roeselare4 vs Lommel8 0 : 1/4-0.920.790 : 00.71-0.852 1/20.920.9410.880.982.333.302.74
FT    1 - 1 Tubize7 vs Lommel8 1/4 : 00.87-0.990 : 0-0.900.772 1/40.910.951-0.930.793.003.102.24
FT    2 - 2 Roeselare4 vs OH Leuven6 0 : 00.910.970 : 00.940.942 1/40.920.943/40.69-0.852.573.002.64
FT    3 - 0 Lommel8 vs Tubize7 0 : 1/20.83-0.950 : 1/4-0.920.792 1/41.000.863/40.73-0.881.823.304.05
FT    3 - 0 OH Leuven6 vs Roeselare4 0 : 1/20.84-0.960 : 1/4-0.980.862 1/20.900.9610.861.001.833.553.65
FT    0 - 3 Tubize7 vs OH Leuven6 1/4 : 0-0.890.761/4 : 00.69-0.842 1/2-0.970.8311.000.863.453.202.00
FT    0 - 1 1 Lommel8 vs Roeselare4 0 : 1/4-0.880.750 : 00.77-0.902 1/2-0.980.8410.960.902.333.252.74
FT    4 - 0 Roeselare4 vs Tubize7 0 : 3/40.920.940 : 1/40.940.922 1/20.920.9210.73-0.89   
FT    1 - 0 OH Leuven6 vs Lommel8 0 : 1/20.85-0.990 : 1/4-0.970.832 3/40.83-0.9910.73-0.89   
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BỈ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Beerschot-Wilrijk 14 8 6 0 29 14 4 3 0 16 7 4 3 0 13 7 15 30
2. KV Mechelen 14 8 5 1 26 16 4 2 1 14 12 4 3 0 12 4 10 29
3. Union Saint-Gilloise 14 6 3 5 18 15 3 2 2 7 6 3 1 3 11 9 3 21
4. Roeselare 14 5 5 4 19 17 2 3 2 10 8 3 2 2 9 9 2 20
5. Westerlo 14 3 6 5 12 17 3 2 2 9 7 0 4 3 3 10 -5 15
6. OH Leuven 14 4 2 8 21 24 2 1 4 10 11 2 1 4 11 13 -3 14
7. Tubize 14 4 2 8 13 22 2 2 3 7 11 2 0 5 6 11 -9 14
8. Lommel 14 2 3 9 13 26 2 1 4 6 10 0 2 5 7 16 -13 9
  Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...