x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 BRAZIL

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Brazil

(FB BRB gửi 8785)
FT    2 - 1 1 Operario/PR5 vs Ponte Preta/SP10 0 : 1/4-0.860.760 : 00.75-0.871 3/41.000.883/4-0.890.762.612.762.95
FT    0 - 2 Vila Nova/GO15 vs Botafogo/SP4 0 : 1/4-0.990.910 : 1/4-0.790.631 1/20.80-0.931/20.80-0.932.362.703.45
FT    2 - 0 Sao Bento/SP17 vs Vitoria/BA16 0 : 1/4-0.920.830 : 00.75-0.872-0.950.833/40.970.912.472.962.95
20/09   07h30 Brasil Pelotas/RS13 vs Figueirense/SC19 0 : 1/20.930.990 : 1/4-0.890.781 3/40.81-0.933/40.970.911.913.104.30
21/09   05h15 Criciuma/SC18 vs Atletico/GO3 0 : 0-0.830.69   1 3/40.86-0.98   3.152.972.36
21/09   07h30 SC Recife/PE2 vs America/MG11 0 : 1/2-0.940.84   2-0.990.87   2.053.103.70
21/09   21h00 Guarani/SP20 vs Parana/PR8                
22/09   02h30 Bragantino/SP1 vs Londrina/PR12                
22/09   05h00 Coritiba/PR6 vs CRB/AL7                
22/09   05h00 Cuiaba/MT9 vs Oeste/SP14                
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BRAZIL
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Bragantino/SP 22 12 6 4 33 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 20 42
2. SC Recife/PE 22 9 11 2 30 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 38
3. Atletico/GO 22 10 8 4 26 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 38
4. Botafogo/SP 23 10 5 8 23 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 35
5. Operario/PR 23 10 5 8 21 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 35
6. Coritiba/PR 22 9 7 6 29 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 34
7. CRB/AL 22 10 3 9 26 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 33
8. Parana/PR 22 8 9 5 18 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 33
9. Cuiaba/MT 22 8 8 6 24 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 32
10. Ponte Preta/SP 23 8 7 8 23 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 31
11. America/MG 22 7 8 7 21 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 29
12. Londrina/PR 22 8 4 10 26 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 28
13. Brasil Pelotas/RS 22 8 4 10 17 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 28
14. Oeste/SP 22 5 11 6 23 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 26
15. Vila Nova/GO 23 5 9 9 14 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 24
16. Vitoria/BA 23 6 6 11 20 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 24
17. Sao Bento/SP 23 6 5 12 25 31 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 23
18. Criciuma/SC 22 5 8 9 15 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 23
19. Figueirense/SC 22 4 10 8 16 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 22
20. Guarani/SP 22 6 4 12 16 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 22

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo