x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 BRAZIL

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Brazil

(FB BRB gửi 8785)
FT    0 - 1 Sampaio Correa/MA10 vs Vitoria/BA18 0 : 1/4-0.970.870 : 00.66-0.8221.000.883/40.900.962.362.973.10
FT    0 - 0 Cruzeiro/MG11 vs Botafogo/RJ2 0 : 00.79-0.900 : 00.82-0.941 3/40.79-0.933/40.940.922.572.803.00
FT    3 - 1 Brusque FC/SC13 vs Remo/PA12 0 : 1/2-0.930.840 : 1/4-0.850.722 1/40.960.903/40.74-0.882.083.003.75
FT    2 - 2 CRB/AL5 vs Guarani/SP6 0 : 1/4-0.930.850 : 00.71-0.851 3/40.81-0.953/40.980.882.422.803.20
FT    3 - 1 Goias/GO3 vs CSA/AL8 0 : 1/20.85-0.950 : 1/4-0.930.8220.80-0.943/40.82-0.941.843.054.80
16/10  Hoãn Brasil Pelotas/RS20 vs Vila Nova/GO14 1/4 : 00.970.871/4 : 00.59-0.801 3/40.860.963/4-0.960.783.452.722.16
FT    2 - 3 Ponte Preta/SP16 vs Nautico/PE9 0 : 1/20.86-0.960 : 1/4-0.900.772 1/40.84-0.981-0.930.791.863.254.25
FT    2 - 1 Vasco DG/RJ7 vs Coritiba/PR1 0 : 1/2-0.940.840 : 1/4-0.850.7120.920.943/40.861.002.062.973.85
FT    0 - 0 Operario/PR15 vs Londrina/PR17 0 : 1/20.980.910 : 1/4-0.850.731 3/40.81-0.933/4-0.990.851.982.864.40
FT    3 - 1 Confianca/SE19 vs Avai/SC4 1/4 : 00.990.901/4 : 00.65-0.8020.970.893/40.861.003.403.002.21
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BRAZIL
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Coritiba/PR 30 15 9 6 36 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12 54
2. Botafogo/RJ 30 15 7 8 42 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15 52
3. Goias/GO 30 14 9 7 37 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 51
4. Avai/SC 30 14 8 8 35 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 50
5. CRB/AL 30 13 10 7 40 33 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 49
6. Guarani/SP 30 12 10 8 42 33 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 46
7. Vasco DG/RJ 30 13 7 10 36 32 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 46
8. CSA/AL 30 13 6 11 34 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 45
9. Nautico/PE 30 12 8 10 38 37 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 44
10. Sampaio Correa/MA 30 10 10 10 33 31 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 40
11. Cruzeiro/MG 30 8 15 7 36 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 39
12. Remo/PA 30 10 8 12 25 32 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 38
13. Brusque FC/SC 30 10 8 12 31 40 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 38
14. Vila Nova/GO 29 9 10 10 22 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 37
15. Operario/PR 30 9 8 13 22 33 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 35
16. Ponte Preta/SP 30 8 10 12 30 34 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 34
17. Londrina/PR 30 7 10 13 22 36 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -14 31
18. Vitoria/BA 30 5 14 11 19 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 29
19. Confianca/SE 30 7 7 16 30 41 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 28
20. Brasil Pelotas/RS 29 3 10 16 16 33 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -17 19

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo