x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 BRAZIL

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Brazil

(FB BRB gửi 8785)
FT    0 - 2 Cuiaba/MT8 vs America/MG5 0 : 00.87-0.950 : 00.86-0.9620.990.893/40.910.972.582.952.80
FT    0 - 4 Oeste/SP14 vs Atletico/GO3 1/4 : 0-0.940.861/4 : 00.68-0.822-0.930.803/4-0.990.873.602.902.19
FT    0 - 2 Brasil Pelotas/RS12 vs Coritiba/PR4 1/4 : 00.89-0.970 : 0-0.830.6920.970.913/40.970.913.452.752.32
FT    2 - 2 1 Vitoria/BA13 vs CRB/AL7 0 : 1/40.87-0.950 : 1/4-0.810.672 1/40.970.913/40.79-0.922.173.053.40
FT    2 - 0 Criciuma/SC18 vs Londrina/PR17 0 : 3/4-0.990.910 : 1/4-0.960.8620.79-0.923/40.82-0.941.723.354.95
FT    1 - 3 Ponte Preta/SP11 vs Figueirense/SC16 0 : 1/4-0.970.890 : 00.62-0.781 3/40.950.933/4-0.930.802.432.693.35
FT    2 - 1 Parana/PR6 vs Sao Bento/SP20 0 : 3/40.930.990 : 1/40.71-0.842 1/40.940.943/40.71-0.851.683.455.10
FT    0 - 2 Operario/PR9 vs Bragantino/SP1 1/4 : 00.89-0.990 : 0-0.840.712 1/40.990.893/40.74-0.882.913.202.26
14/11   05h15 Vila Nova/GO19 vs Guarani/SP15 0 : 1/40.86-0.960 : 1/4-0.790.611 3/40.970.913/4-0.920.792.212.833.65
14/11   07h30 Botafogo/SP10 vs SC Recife/PE2 0 : 00.80-0.910 : 00.87-0.991 3/40.78-0.913/40.990.892.512.912.96
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BRAZIL
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Bragantino/SP 35 21 8 6 61 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 36 71
2. SC Recife/PE 34 15 15 4 45 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 17 60
3. Atletico/GO 35 14 15 6 41 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14 57
4. Coritiba/PR 34 15 11 8 41 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 56
5. America/MG 35 15 10 10 38 31 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 55
6. Parana/PR 35 14 12 9 30 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 54
7. CRB/AL 35 14 9 12 42 41 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 51
8. Cuiaba/MT 34 13 10 11 39 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 49
9. Operario/PR 35 13 10 12 30 37 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 49
10. Botafogo/SP 34 13 8 13 34 32 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 47
11. Ponte Preta/SP 35 10 14 11 36 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 44
12. Brasil Pelotas/RS 35 11 10 14 28 38 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 43
13. Vitoria/BA 35 10 12 13 38 43 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 42
14. Oeste/SP 35 8 16 11 39 45 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 40
15. Guarani/SP 34 11 7 16 25 33 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 40
16. Figueirense/SC 35 7 17 11 30 37 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 38
17. Londrina/PR 35 10 5 20 33 48 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -15 35
18. Criciuma/SC 35 7 13 15 26 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 34
19. Vila Nova/GO 34 6 15 13 23 37 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -14 33
20. Sao Bento/SP 35 7 9 19 37 51 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -14 30

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da