x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ĐAN MẠCH

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Đan Mạch

(FB DENB gửi 8785)
FT    1 - 1 Hobro I.K.6 vs Kolding IF11 0 : 3/4-0.990.890 : 1/40.970.932 3/40.890.991 1/4-0.890.761.753.753.80
FT    0 - 4 Skive IK12 vs Silkeborg IF3 1 1/4 : 0-0.930.821/2 : 00.990.913 1/40.970.911 1/40.87-0.996.104.951.36
FT    0 - 1 Helsingor8 vs Viborg1 3/4 : 0-0.920.811/4 : 0-0.950.853 1/4-0.970.851 1/40.940.944.204.201.60
FT    1 - 1 Fredericia4 vs HB Koge7 0 : 1/20.960.940 : 1/4-0.900.792 1/20.930.9510.86-0.981.983.453.25
FT    0 - 1 Hvidovre IF9 vs Esbjerg FB2 1/4 : 00.970.931/4 : 00.70-0.832 3/40.930.951 1/4-0.880.742.933.452.13
FT    2 - 0 Vendsyssel FF10 vs Fremad Amager5 1/4 : 00.990.910 : 0-0.830.702 1/20.85-0.9710.83-0.952.913.452.14
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ĐAN MẠCH
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Viborg 16 11 5 0 33 14 7 1 0 20 7 4 4 0 13 7 19 38
2. Esbjerg FB 16 12 2 2 28 16 5 1 1 12 7 7 1 1 16 9 12 38
3. Silkeborg IF 16 10 1 5 39 18 5 1 1 19 9 5 0 4 20 9 21 31
4. Fredericia 16 8 3 5 25 18 4 2 2 11 8 4 1 3 14 10 7 27
5. Fremad Amager 16 6 3 7 31 20 3 2 3 18 9 3 1 4 13 11 11 21
6. Hobro I.K. 16 6 3 7 26 30 4 2 3 17 16 2 1 4 9 14 -4 21
7. HB Koge 16 6 3 7 15 20 2 1 5 4 12 4 2 2 11 8 -5 21
8. Helsingor 16 6 2 8 23 26 4 1 4 12 10 2 1 4 11 16 -3 20
9. Hvidovre IF 16 6 1 9 20 31 1 0 7 6 18 5 1 2 14 13 -11 19
10. Vendsyssel FF 16 4 2 10 16 32 4 1 3 11 7 0 1 7 5 25 -16 14
11. Kolding IF 16 2 7 7 16 27 2 3 3 11 16 0 4 4 5 11 -11 13
12. Skive IK 16 1 4 11 13 33 0 3 5 6 19 1 1 6 7 14 -20 7
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo