x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ĐAN MẠCH

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Đan Mạch

(FB DENB gửi 8785)
FT    2 - 0 Vejle3 vs Roskilde12 0 : 10.86-0.960 : 1/2-0.940.8430.86-0.981 1/40.87-0.991.494.404.95
20/09   23h30 Hvidovre IF11 vs HB Koge10 0 : 00.910.990 : 00.88-0.982 3/40.81-0.931 1/4-0.930.812.373.652.47
22/09   18h45 Naestved BK6 vs Viborg1 1/2 : 00.901.001/4 : 00.81-0.922 3/4-0.960.8410.80-0.933.303.501.95
22/09   19h00 Nykobing5 vs Vendsyssel FF9 1/4 : 0-0.960.861/4 : 00.73-0.852 3/40.84-0.961 1/4-0.920.792.943.452.12
22/09   19h00 Fredericia2 vs Fremad Amager8 0 : 1/20.901.000 : 1/4-0.950.852 3/4-0.970.8510.80-0.931.893.503.50
22/09   20h00 Kolding IF4 vs Skive IK7 0 : 00.83-0.930 : 00.86-0.962 3/4-0.980.8610.80-0.932.343.402.63
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ĐAN MẠCH
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Viborg 9 5 3 1 15 8 2 3 0 9 3 3 0 1 6 5 7 18
2. Fredericia 9 5 3 1 20 14 2 1 1 10 8 3 2 0 10 6 6 18
3. Vejle 9 5 2 2 19 10 4 0 2 13 7 1 2 0 6 3 9 17
4. Kolding IF 9 4 2 3 16 15 2 2 0 7 5 2 0 3 9 10 1 14
5. Nykobing 9 4 2 3 18 18 2 1 1 8 6 2 1 2 10 12 0 14
6. Naestved BK 9 3 2 4 9 11 2 1 1 5 3 1 1 3 4 8 -2 11
7. Skive IK 9 2 4 3 11 13 1 2 1 6 6 1 2 2 5 7 -2 10
8. Fremad Amager 9 2 4 3 8 10 1 2 2 6 7 1 2 1 2 3 -2 10
9. Vendsyssel FF 9 3 1 5 6 12 2 0 3 3 5 1 1 2 3 7 -6 10
10. HB Koge 8 2 3 3 11 13 1 1 2 6 7 1 2 1 5 6 -2 9
11. Hvidovre IF 9 2 3 4 11 14 2 1 1 7 5 0 2 3 4 9 -3 9
12. Roskilde 10 2 1 7 14 20 2 1 2 9 7 0 0 5 5 13 -6 7
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da