x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 HÀN QUỐC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Hàn Quốc

(FB HQB gửi 8785)
FT    0 - 0 Bucheon 199510 vs Sangju Sangmu7 3/4 : 00.940.881/4 : 00.940.882 1/40.920.883/40.69-0.904.453.351.67
FT    0 - 2 Gyeongnam9 vs Jeonnam Dragons2 0 : 1/4-0.930.770 : 00.77-0.932 1/41.000.803/40.79-0.972.312.992.83
09/05  Hoãn Chungnam Asan8 vs Seoul E-Land6                
FT    3 - 2 Ansan Greeners3 vs Anyang1 1/2 : 00.980.901/4 : 00.78-0.9120.881.003/40.85-0.993.953.101.90
FT    4 - 1 Busan I'Park5 vs Daejeon Hana Citizen4 1/4 : 00.85-0.970 : 0-0.880.752 1/40.83-0.971-0.950.812.933.152.26
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 HÀN QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Anyang 11 6 2 3 14 10 3 0 2 7 5 3 2 1 7 5 4 20
2. Jeonnam Dragons 11 5 4 2 11 7 2 1 2 4 4 3 3 0 7 3 4 19
3. Ansan Greeners 10 5 2 3 11 9 3 1 2 7 6 2 1 1 4 3 2 17
4. Daejeon Hana Citizen 11 5 2 4 14 15 2 2 2 8 8 3 0 2 6 7 -1 17
5. Busan I'Park 11 5 1 5 14 16 2 1 2 7 7 3 0 3 7 9 -2 16
6. Seoul E-Land 10 4 3 3 16 7 3 2 2 12 5 1 1 1 4 2 9 15
7. Sangju Sangmu 11 4 3 4 10 13 2 1 1 3 2 2 2 3 7 11 -3 15
8. Chungnam Asan 9 3 2 4 10 8 2 0 2 7 4 1 2 2 3 4 2 11
9. Gyeongnam 11 3 2 6 12 14 1 1 3 5 6 2 1 3 7 8 -2 11
10. Bucheon 1995 11 1 3 7 3 16 0 3 3 2 6 1 0 4 1 10 -13 6
  PlayOff Lên hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo