x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 HÀN QUỐC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Hàn Quốc

(FB HQB gửi 8785)
FT    3 - 4 Chungnam Asan8 vs Daejeon Hana Citizen3 1/4 : 01.000.881/4 : 00.67-0.832 1/40.930.951-0.900.773.103.252.14
FT    0 - 2 Gyeongnam6 vs Ansan Greeners7 0 : 3/40.990.890 : 1/40.940.962 1/40.910.953/40.73-0.881.723.204.85
FT    0 - 1 Bucheon 19959 vs Gimcheon Sangmu1 1 : 00.84-0.961/4 : 0-0.930.802 3/40.870.9910.74-0.894.854.001.55
FT    2 - 0 Jeonnam Dragons4 vs Busan I'Park5 0 : 1/4-0.890.780 : 00.76-0.882 1/4-0.930.813/40.81-0.932.352.992.94
FT    2 - 1 Anyang2 vs Seoul E-Land10 0 : 1/2-0.970.850 : 1/4-0.910.782 1/40.85-0.991-0.890.741.943.303.50
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 HÀN QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Gimcheon Sangmu 34 19 10 5 55 31 10 4 2 25 11 9 6 3 30 20 24 67
2. Anyang 34 16 11 7 46 33 5 8 4 16 14 11 3 3 30 19 13 59
3. Daejeon Hana Citizen 34 16 7 11 50 46 8 4 5 26 21 8 3 6 24 25 4 55
4. Jeonnam Dragons 34 13 13 8 35 27 6 4 7 17 17 7 9 1 18 10 8 52
5. Busan I'Park 34 11 8 15 43 54 4 5 8 23 30 7 3 7 20 24 -11 41
6. Gyeongnam 34 10 10 14 39 44 5 4 8 21 24 5 6 6 18 20 -5 40
7. Ansan Greeners 34 10 10 14 34 44 5 5 7 19 21 5 5 7 15 23 -10 40
8. Chungnam Asan 34 10 7 17 36 40 6 3 8 22 22 4 4 9 14 18 -4 37
9. Bucheon 1995 34 9 9 16 31 49 3 6 8 16 23 6 3 8 15 26 -18 36
10. Seoul E-Land 34 7 13 14 36 37 4 6 8 19 18 3 7 6 17 19 -1 34
  PlayOff Lên hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo