x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ICELAND

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Iceland

(FB ICEB gửi 8785)
FT    0 - 0 Trottur Rey.10 vs Afturelding8 0 : 00.76-0.930 : 00.841.003 1/40.910.911 1/40.840.982.223.752.48
FT    4 - 0 Grotta1 vs Haukar11                
FT    1 - 0 Keflavik6 vs Fjolnir2 1 : 00.850.991/4 : 0-0.930.7630.821.001 1/40.900.924.354.151.54
FT    2 - 1 Leiknir Rey.3 vs Fram Rey.5 0 : 1/20.77-0.930 : 1/40.950.893 1/40.930.891 1/40.840.981.763.753.50
FT    0 - 0 Thor Akureyri7 vs Magni Grenivik9 0 : 1/40.80-0.960 : 1/4-0.920.753 1/40.980.841 1/40.840.982.013.453.00
FT    4 - 2 Vik. Olafsvik4 vs UMF Njardvik12 0 : 1 1/40.841.000 : 1/20.900.9430.76-0.941 1/40.930.891.344.656.20
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ICELAND
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Grotta 22 12 7 3 45 31 5 4 2 25 19 7 3 1 20 12 14 43
2. Fjolnir 22 12 6 4 49 22 6 4 1 24 9 6 2 3 25 13 27 42
3. Leiknir Rey. 22 12 4 6 37 28 7 1 3 19 14 5 3 4 18 17 9 40
4. Vik. Olafsvik 22 9 7 6 28 20 6 2 3 18 8 3 5 3 10 12 8 34
5. Fram Rey. 21 10 3 8 32 30 7 2 1 22 10 3 1 7 10 20 2 33
6. Keflavik 21 9 4 8 29 26 6 1 4 17 14 3 3 4 12 12 3 31
7. Thor Akureyri 21 8 7 6 28 29 4 5 2 16 15 4 2 4 12 14 -1 31
8. Afturelding 22 6 5 11 30 37 4 2 5 16 16 2 3 6 14 21 -7 23
9. Magni Grenivik 22 6 5 11 27 49 3 4 4 14 18 3 1 7 13 31 -22 23
10. Trottur Rey. 21 6 4 11 35 37 3 1 6 19 14 3 3 5 16 23 -2 22
11. Haukar 22 5 7 10 31 41 3 3 5 17 21 2 4 5 14 20 -10 22
12. UMF Njardvik 22 4 3 15 23 44 2 2 7 10 19 2 1 8 13 25 -21 15
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da