x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ICELAND

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Iceland

(FB ICEB gửi 8785)
FT    1 - 3 Vestri7 vs Keflavik1 3/4 : 0-0.980.861/4 : 00.990.893 1/4-0.940.801 1/40.900.963.853.951.57
FT    0 - 3 Trottur Rey.10 vs Vestmannaeyjar4 1 1/4 : 00.85-0.971/2 : 00.881.003 1/40.960.901 1/40.82-0.965.104.601.45
FT    2 - 4 Leiknir Faskr.11 vs Vik. Olafsvik9 3/4 : 00.980.901/4 : 0-0.980.862 3/40.861.001 1/4-0.950.814.153.951.65
FT    3 - 0 Leiknir Rey.2 vs Afturelding8 0 : 1/20.920.960 : 1/41.000.883 1/41.000.861 1/40.890.971.923.853.10
FT    0 - 2 1 Thor Akureyri6 vs Fram Rey.3 0 : 00.920.960 : 00.920.963 1/4-0.960.821 1/40.861.002.363.852.41
FT    3 - 1 UMF Grindavik5 vs Magni Grenivik12                
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ICELAND
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Keflavik 17 11 4 2 52 25 5 1 1 23 9 6 3 1 29 16 27 37
2. Leiknir Rey. 18 11 3 4 40 21 5 2 3 23 13 6 1 1 17 8 19 36
3. Fram Rey. 18 10 6 2 38 23 4 3 2 22 14 6 3 0 16 9 15 36
4. Vestmannaeyjar 17 7 8 2 31 21 4 2 2 12 8 3 6 0 19 13 10 29
5. UMF Grindavik 17 7 8 2 35 28 4 5 0 16 11 3 3 2 19 17 7 29
6. Thor Akureyri 18 8 3 7 32 31 5 1 3 16 9 3 2 4 16 22 1 27
7. Vestri 17 6 5 6 23 24 4 2 2 17 13 2 3 4 6 11 -1 23
8. Afturelding 18 6 3 9 33 30 3 2 4 20 12 3 1 5 13 18 3 21
9. Vik. Olafsvik 18 5 4 9 25 38 3 2 4 14 16 2 2 5 11 22 -13 19
10. Trottur Rey. 18 3 3 12 15 37 1 2 6 8 21 2 1 6 7 16 -22 12
11. Leiknir Faskr. 17 3 2 12 18 40 2 1 6 14 21 1 1 6 4 19 -22 11
12. Magni Grenivik 17 2 3 12 17 41 1 3 5 10 17 1 0 7 7 24 -24 9
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo