x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NA UY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Na Uy

(FB NORB gửi 8785)
FT    0 - 1 Tromsdalen16 vs Sogndal6 1/2 : 00.930.971/4 : 00.85-0.952 3/40.970.9110.71-0.853.303.451.96
FT    2 - 2 FK Jerv11 vs KFUM Oslo4 0 : 00.910.990 : 00.940.9630.940.941 1/4-0.970.852.423.552.47
FT    3 - 2 1 Kongsvinger7 vs Strommen13 0 : 1/20.950.950 : 1/4-0.900.792 1/20.970.9110.970.911.943.353.50
FT    1 - 0 Sandefjord2 vs Raufoss IL5 0 : 1 1/40.89-0.990 : 1/20.990.913 1/20.990.891 1/40.83-0.951.394.855.70
FT    2 - 1 1 Ullensaker/Kisa9 vs Sandnes Ulf10 0 : 3/41.000.900 : 1/40.990.913 1/40.900.981 1/40.85-0.971.783.853.60
FT    2 - 3 Notodden FK15 vs Nest-Sotra8 1/4 : 0-0.970.871/4 : 00.69-0.832 1/20.970.9110.940.943.003.252.16
FT    1 - 1 Skeid Fotball14 vs Start Kristiansand3 1/2 : 00.970.931/4 : 00.901.002 3/4-0.950.8310.78-0.913.403.551.92
24/08   20h30 Sandnes Ulf10 vs Aalesund1                
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 NA UY
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Aalesund 18 15 2 1 38 14 8 0 0 22 5 7 2 1 16 9 24 47
2. Sandefjord 19 13 4 2 31 18 7 2 1 11 7 6 2 1 20 11 13 43
3. Start Kristiansand 19 12 3 4 34 20 7 1 2 22 11 5 2 2 12 9 14 39
4. KFUM Oslo 19 9 5 5 41 31 7 0 2 22 9 2 5 3 19 22 10 32
5. Raufoss IL 19 10 1 8 34 36 5 1 3 20 20 5 0 5 14 16 -2 31
6. Sogndal 19 9 3 7 37 29 6 1 3 28 17 3 2 4 9 12 8 30
7. Kongsvinger 19 9 3 7 22 22 7 2 1 17 9 2 1 6 5 13 0 30
8. Nest-Sotra 19 8 5 6 28 21 6 2 2 18 8 2 3 4 10 13 7 29
9. Ullensaker/Kisa 19 7 3 9 34 30 6 2 2 21 12 1 1 7 13 18 4 24
10. Sandnes Ulf 19 6 5 8 29 29 3 1 5 14 16 3 4 3 15 13 0 23
11. FK Jerv 19 5 8 6 25 32 3 5 1 10 7 2 3 5 15 25 -7 23
12. HamKam 18 5 5 8 20 25 3 3 3 15 14 2 2 5 5 11 -5 20
13. Strommen 19 3 7 9 20 30 2 5 2 11 9 1 2 7 9 21 -10 16
14. Skeid Fotball 19 3 6 10 20 27 2 4 4 10 10 1 2 6 10 17 -7 15
15. Notodden FK 19 4 2 13 23 36 1 1 7 8 17 3 1 6 15 19 -13 14
16. Tromsdalen 19 1 2 16 21 57 1 2 7 10 27 0 0 9 11 30 -36 5
  Lên hạng   Play off Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo